| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823215097 | Lương Hà Thảo | Vy | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
9 | 2 | 2823225159 | Nguyễn Thị | Kiều | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
10 | 3 | 2823230212 | Phan Thị | Thùy | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
11 | 4 | 2823210035 | Nguyễn Bích | Phương | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
12 | 5 | 2823250153 | Tạ Thu | Trang | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
13 | 6 | 2823250187 | Nguyễn Thị Thu | Hương | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
14 | 7 | 2823245164 | Lê Văn | Trung | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
15 | 8 | 2823210543 | Dương Tú | Oanh | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
16 | 9 | 2823210699 | Nguyễn Phương | Thảo | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
17 | 10 | 2823210700 | Lê Thị Yến | Nhi | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
18 | 11 | 2823210826 | Đoàn Thị Hồng | Tươi | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
19 | 12 | 2823245387 | Bùi Ngọc | Ánh | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
20 | 13 | 2823245397 | Phùng Thị Thu | Thảo | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
21 | 14 | 2823216111 | Nguyễn Ngọc | Anh | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
22 | 15 | 2823211692 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
23 | 16 | 2823216618 | Nguyễn Thị Minh | Hằng | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
24 | 17 | 2823240869 | Nguyễn Thị | Hương | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
25 | 18 | 2823246082 | Vi Mai | Chi | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
26 | 19 | 2823240934 | Đinh Thị Thanh | Thảo | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
27 | 20 | 2823151023 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
28 | 21 | 2823154730 | Trần Thị Tuyết | Hồng | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
29 | 22 | 2823155610 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
30 | 23 | 2823150956 | Trần Kim | Chi | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
31 | 24 | 2833156882 | Lê Quang | Đức | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
32 | 25 | 2823225235 | Đinh Thanh | Xuân | TR28.01 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
33 | 1 | 2823225219 | Bùi Ngọc Mai | Ngân | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
34 | 2 | 2823210096 | Trần Thị | My | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
35 | 3 | 2823230479 | Nguyễn Khắc | Quang | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
36 | 4 | 2823240119 | Lê Huy | Sơn | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
37 | 5 | 2823215574 | Vũ Thị | Phương | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
38 | 6 | 2823240202 | Nguyễn Hương | Giang | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
39 | 7 | 2823210617 | Bùi Thị | Lưu | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
40 | 8 | 2823240357 | Bùi Thị Ánh | Tuyết | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
41 | 9 | 2823245501 | Bùi Thùy | Linh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
42 | 10 | 2823216243 | Vũ Lan | Anh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
43 | 11 | 2823216257 | Bạch Hương | Giang | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
44 | 12 | 2823220824 | Vũ Thị | Trà | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
45 | 13 | 2823211440 | Lâm Thùy | Diễm | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
46 | 14 | 2823211528 | Nguyễn Thị | Uyên | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
47 | 15 | 2823245844 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
48 | 16 | 2823240782 | Phạm Đức | Anh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
49 | 17 | 2823226548 | Nguyễn Vũ Phương | Anh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
50 | 18 | 2823150973 | Đỗ Thị | Giang | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
51 | 19 | 2823150915 | Bùi Thanh | An | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
52 | 20 | 2823151081 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
53 | 21 | 2823230976 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
54 | 22 | 2823216746 | Nguyễn Thị | Hậu | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
55 | 23 | 2823220028 | Vi Thị Thùy | Linh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
56 | 24 | 2823230045 | Hoàng Thị Hương | Giang | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
57 | 25 | 2823250013 | Nguyễn Thị Thu | Thuỷ | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
58 | 1 | 2823230689 | Phùng Thị Ánh | Hồng | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
59 | 2 | 2823210344 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
60 | 3 | 2823240229 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
61 | 4 | 2823250288 | Nguyễn Văn | Thức | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
62 | 5 | 2823230850 | Bùi Thị Hồng | Thắm | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
63 | 6 | 2823210744 | Phạm Tiến | Hải | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
64 | 7 | 2823210836 | Trương Thị Thanh | Thảo | TR28.02+04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
65 | 8 | 2823215093 | Lê Khánh | Linh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
66 | 9 | 2823215106 | Đặng Thị | Hiền | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
67 | 10 | 2823225087 | Phạm Ngọc | Huyền | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
68 | 11 | 2823230430 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
69 | 12 | 2823240114 | Đặng Khánh | Linh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
70 | 13 | 2823210423 | Hồ Nhữ Nhật | Linh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
71 | 14 | 2823240252 | Đặng Phương | Thảo | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
72 | 15 | 2823210478 | Đặng Thị Linh | Chi | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
73 | 16 | 2823240285 | Phạm Kim | Ngân | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
74 | 17 | 2823231125 | Nguyễn Thùy | Trang | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
75 | 18 | 2823231202 | Nguyễn Thị Lê | Dung | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
76 | 19 | 2823225962 | Hoàng Thị Ngọc | Mai | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
77 | 20 | 2823216048 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
78 | 21 | 2823216072 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
79 | 22 | 2823216100 | Nguyễn Thị Thúy | Bình | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
80 | 23 | 2823220722 | Nguyễn Thị | Giang | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
81 | 24 | 2823211520 | Quang Thảo | Chi | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
82 | 25 | 2823240591 | Nguyễn Thị | Linh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
83 | 1 | 2823240875 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
84 | 2 | 2823151158 | Vũ Thùy | Trang | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
85 | 3 | 2823154665 | Đỗ Thị Hoài | Phương | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
86 | 4 | 2823155553 | Đoàn Thị | Hương | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
87 | 5 | 2823235721 | Vũ Thị Hương | Lan | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
88 | 6 | 2823216276 | Lương Minh | Anh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
89 | 7 | 2823246104 | Nguyễn Thu | Hà | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
90 | 8 | 2823151147 | Ngô Thị Huyền | Trang | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
91 | 9 | 2823154655 | Vũ Thị Kim | Ngân | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
92 | 10 | 2823154664 | Nguyễn Duy | Phong | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
93 | 11 | 2823257204 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
94 | 12 | 2823155510 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
95 | 13 | 2823155660 | Nguyễn Thu | Thuỳ | TR28.03 +04 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
96 | 14 | 2823220052 | Lương Phương | Anh | TR28.05 + 08 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
97 | 15 | 2823230295 | Nguyễn Thị | Tỉnh | TR28.05 + 08 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
98 | 16 | 2823230340 | Lê Thị Phương | Thảo | TR28.05 + 08 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
99 | 17 | 2823220319 | Nguyễn Thị Ánh | Hồng | TR28.05 + 08 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||
100 | 18 | 2823210462 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | TR28.05 + 08 | 1 | 1 | 01/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||