| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2025 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÍ XÉT TUYỂN THẲNG VÀO TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NĂM 2025 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Số CCCD | Năm tốt nghiệp THPT | Môn/lĩnh vực đoạt giải | Loại giải/ Huy chương | Năm đoạt giải | Kỳ thi | Chứng chỉ ngoại ngữ | Thứ tự nguyện vọng | Mã ngành đăng kí | Tên ngành đăng kí | Lệ phí xét tuyển | Ghi chú | |||||||||||
7 | 1 | Trương Ngọc | Ánh | 04/11/2005 | 042305001177 | 2023 | Sinh học | Giải ba | 2023 | Chọn HSG quốc gia | IELTS 6.0 | 1 | 7720101 | Y khoa | chưa nộp | ||||||||||||
8 | 2 | Hoàng Nguyễn Gia | Bảo | 08/08/2007 | 033207004185 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2024 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
9 | 3 | Hoàng Nguyễn Gia | Bảo | 08/08/2007 | 033207004185 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2024 | Chọn HSG quốc gia | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | |||||||||||||
10 | 4 | Nguyễn Đinh Hà | Châu | 06/02/2007 | 035307007903 | 2025 | Hóa sinh | Giải ba | 2025 | KHKT quốc gia | IELTS 6.0 | 1 | 7720101 | Y khoa | x | ||||||||||||
11 | 5 | Nguyễn Đinh Hà | Châu | 06/02/2007 | 035307007903 | 2025 | Hóa sinh | Giải ba | 2025 | KHKT quốc gia | IELTS 6.0 | 2 | 7720601 | Kĩ thuật xét nghiệm y học | x | ||||||||||||
12 | 6 | Nguyễn Đinh Hà | Châu | 06/02/2007 | 035307007903 | 2025 | Hóa sinh | Giải ba | 2025 | KHKT quốc gia | IELTS 6.0 | 3 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | ||||||||||||
13 | 7 | Trần Đức | Cường | 09/01/2007 | 024207000219 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
14 | 8 | Đinh Phương | Dung | 10/10/2007 | 037307009624 | 2025 | Vi sinh | Giải nhì | 2023 | KHKT quốc gia | 1 | 7720201 | Dược học | chưa nộp | |||||||||||||
15 | 9 | Đinh Phương | Dung | 10/10/2007 | 037307009624 | 2025 | Vi sinh | Giải nhì | 2023 | KHKT quốc gia | 2 | 7720601 | Kĩ thuật xét nghiệm y học | chưa nộp | |||||||||||||
16 | 10 | Phạm Thanh | Dung | 18/09/2007 | 030307005103 | 2025 | Sinh học | Giải nhì | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
17 | 11 | Nguyễn Quốc | Dũng | 27/01/2007 | 030207015130 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
18 | 12 | Tiêu Hoàng | Dương | 20/08/2007 | 022207005972 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | chưa nộp | |||||||||||||
19 | 13 | Phạm Nguyệt | Hà | 15/08/2007 | 031307014892 | 2025 | Sinh học | Giải nhì | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
20 | 14 | Nguyễn Ngọc | Hân | 21/05/2007 | 024307001000 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2024 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | chưa nộp | |||||||||||||
21 | 15 | Nguyễn Ngọc | Hân | 21/05/2007 | 024307001000 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2024 | Chọn HSG quốc gia | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | chưa nộp | |||||||||||||
22 | 16 | Đỗ Bích | Hạnh | 26/03/2007 | 033307007662 | 2025 | Sinh học | Giải nhì | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
23 | 17 | Ngô Gia | Hiếu | 05/11/2007 | 025207013810 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2024 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
24 | 18 | Trần Minh | Hiếu | 16/09/2007 | 001207054631 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2024 | KHKT quốc gia | IELTS 7.5 | 1 | 7720101 | Y khoa | x | ||||||||||||
25 | 19 | Bùi Nguyễn Mạnh | Hùng | 22/08/2007 | 037207007968 | 2025 | Vi sinh | Giải nhì | 2023 | KHKT quốc gia | IELTS 5.5 | 1 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | ||||||||||||
26 | 20 | Bùi Nguyễn Mạnh | Hùng | 22/08/2007 | 037207007968 | 2025 | Vi sinh | Giải nhì | 2023 | KHKT quốc gia | IELTS 5.5 | 2 | 7720115 | Y học cổ truyền | x | ||||||||||||
27 | 21 | Hoàng Văn | Hùng | 01/11/2007 | 030207002339 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
28 | 22 | Nguyễn Ngọc | Huyền | 02/09/2007 | 001307036520 | 2025 | Hóa sinh | HC vàng | 2022 | KHKT quốc tế | IELTS 6.0 | 1 | 7720101 | Y khoa | x | ||||||||||||
29 | 23 | Nguyễn Ngọc | Huyền | 02/09/2007 | 001307036520 | 2025 | Hóa sinh | HC vàng | 2022 | KHKT quốc tế | IELTS 6.0 | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | ||||||||||||
30 | 24 | Nguyễn Ngọc | Huyền | 02/09/2007 | 001307036520 | 2025 | Hóa sinh | HC vàng | 2022 | KHKT quốc tế | IELTS 6.0 | 3 | 7720201 | Dược học | x | ||||||||||||
31 | 25 | Ngô Bảo | Khánh | 06/03/2007 | 024307012896 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | chưa nộp | |||||||||||||
32 | 26 | Ngô Bảo | Khánh | 06/03/2007 | 024307012896 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | chưa nộp | |||||||||||||
33 | 27 | Nguyễn Trung | Kiên | 19/12/2007 | 024207001129 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2024 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
34 | 28 | Nguyễn Trung | Kiên | 19/12/2007 | 024207001129 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2024 | Chọn HSG quốc gia | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | |||||||||||||
35 | 29 | Phạm Nhật Khánh | Linh | 21/04/2007 | 001307035771 | 2025 | Hóa sinh | HC vàng | 2023 | KHKT quốc tế | IELTS 6.0 | 1 | 7720101 | Y khoa | x | ||||||||||||
36 | 30 | Phạm Nhật Khánh | Linh | 21/04/2007 | 001307035771 | 2025 | Hóa sinh | HC vàng | 2023 | KHKT quốc tế | IELTS 6.0 | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | ||||||||||||
37 | 31 | Phạm Đức | Mạnh | 08/09/2007 | 031207010894 | 2025 | Sinh học | Giải nhì | 2025 | Chọn HSG quốc gia | IELTS 7.0 | 1 | 7720101 | Y khoa | x | ||||||||||||
38 | 32 | Phạm Đức | Mạnh | 08/09/2007 | 031207010894 | 2025 | Sinh học | Giải nhì | 2025 | Chọn HSG quốc gia | IELTS 7.0 | 2 | 7720115 | Y học cổ truyền | x | ||||||||||||
39 | 33 | Nguyễn Hà | My | 11/06/2007 | 022307011571 | 2025 | Kĩ thuật y sinh | Giải ba | 2025 | KHKT quốc gia | IELTS 7.5 | 1 | 7720101 | Y khoa | x | ||||||||||||
40 | 34 | Nguyễn Hà | My | 11/06/2007 | 022307011571 | 2025 | Kĩ thuật y sinh | Giải ba | 2025 | KHKT quốc gia | IELTS 7.5 | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | ||||||||||||
41 | 35 | Nguyễn Hà | My | 11/06/2007 | 022307011571 | 2025 | Kĩ thuật y sinh | Giải ba | 2025 | KHKT quốc gia | IELTS 7.5 | 3 | 7720201 | Dược học | x | ||||||||||||
42 | 36 | Giáp Hải | Nam | 16/02/2007 | 024207003613 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
43 | 37 | Hà Minh | Ngọc | 04/06/2007 | 008307008471 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
44 | 38 | Hà Minh | Ngọc | 04/06/2007 | 008307008471 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | |||||||||||||
45 | 39 | Hà Minh | Ngọc | 04/06/2007 | 008307008471 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 3 | 7720201 | Dược học | x | |||||||||||||
46 | 40 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 25/06/2007 | 033307009923 | 2025 | Sinh học | Giải nhì | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
47 | 41 | Lương Đức | Thọ | 21/11/2007 | 024207004291 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | x | |||||||||||||
48 | 42 | Nguyễn Bùi Nhật | Tiến | 02/03/2007 | 036207000633 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | chưa nộp | |||||||||||||
49 | 43 | Nguyễn Bùi Nhật | Tiến | 02/03/2007 | 036207000633 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | chưa nộp | |||||||||||||
50 | 44 | Nguyễn Bùi Nhật | Tiến | 02/03/2007 | 036207000633 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 3 | 7720201 | Dược học | chưa nộp | |||||||||||||
51 | 45 | Phạm Bá | Việt | 02/03/2007 | 022207014357 | 2025 | Sinh học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | 1 | 7720101 | Y khoa | chưa nộp | |||||||||||||
52 | 46 | Trần Ngọc Đức | Vượng | 12/12/2007 | 036207013800 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | IELTS 7.0 | 1 | 7720101 | Y khoa | x | ||||||||||||
53 | 47 | Trần Ngọc Đức | Vượng | 12/12/2007 | 036207013800 | 2025 | Hóa học | Giải ba | 2025 | Chọn HSG quốc gia | IELTS 7.0 | 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | x | ||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||