Diem thi Tot nghiep CKYHCT-YT18.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CĐ Y TẾ QUẢNG NAM
2
HỘI ĐỒNG THI TỐT NGHIỆP
3
4
KẾT QUẢ CHẤM THI LÝ THUYẾT TỔNG HỢP
5
CHUYÊN KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN-Y18
6
STTMASVHọTênLớpMã đềĐiểmGhi chú
7
1140083Polong Thị NgoanhYT17A1738,0
8
2140428Nguyễn Văn Ngọc ThốngYT17A1397,5
9
3151165Thiều VănAnhYT18A1399,0
10
4151125Nguyễn Thị KimChiYT18A1737,5
11
5151040Huỳnh ThịCúcYT18A1398,5
12
6151509Trần VănĐạoYT18A1737,0
13
7151529Hồ ThịDếYT18A1396,0
14
8151487Nguyễn Võ BìnhGiangYT18A1737,5
15
9151118Trương QuangYT18A1398,0
16
10151067Nguyễn Thị MinhHằngYT18A1737,5
17
11151100Đoàn ThịHiềnYT18A1738,0
18
12151145Nguyễn ThịHiềnYT18A1398,5
19
13151011Nguyễn ThànhHiệpYT18A1398,5
20
14151626Trần MinhHiếuYT18A1738,0
21
15140088Nguyễn Thị NhưYT18A1397,5
22
16151384Nguyễn Thị ThànhLưuYT18A1738,5
23
17151000Trần CôngNghĩaYT18A1396,5
24
18151162Trình Viết KhánhNhânYT18A1737,5
25
19151546Bùi Thanh HàNhiYT18A1397,5
26
20151052Võ ThịNhungYT18A1398,0
27
21151486Lê ThảoNhungYT18A1738,5
28
22151596Phan Thị NởYT18A1739,0
29
23151169Nguyễn Ngọc LanPhươngYT18A1398,5
30
24151290Lê Thị KimQuyênYT18A1739,0
31
25140082Võ Thị NhưQuỳnhYT18A1397,0
32
26151031Nguyễn VănSinhYT18A1738,5
33
27151612Lê Ngọc SơnYT18A1399,5
34
28151645Nguyễn Trọng TàiYT18A1738,0
35
29151335Văn CôngThọYT18A1398,5
36
30151510Nguyễn ThanhThoànYT18A1739,0
37
31151020Thái VănThôngYT18A1399,0
38
32151343Nguyễn Thị MinhThùyYT18A1739,5
39
33151296Trương ThịToảnYT18A1399,0
40
34174005Nguyễn TấnTríYT18A1738,5
41
35151415Đoàn Thị HoàngTrinhYT18A1398,5
42
36151311Võ Thị MỹYếnYT18A1739,5
43
37151141Trịnh Thị ThuBaYT18B1738,0
44
38151559Võ Văn QuầyCôngYT18B1397,5
45
39151312Nguyễn Đức ĐạtYT18B1736,0
46
40151566Lê VănĐầyYT18B1399,5
47
41151653Võ Thị TuyếtDungYT18B1738,5
48
42151377Lê Trịnh DiệuHiềnYT18B1399,5
49
43140584Trương VănHòaYT18B1737,0
50
44151378Ngô ThịHồngYT18B1399,0
51
45151336Ngô ThịHuyềnYT18B1737,5
52
46151365Huỳnh Duy KhánhYT18B1397,5
53
47151109Trần TiểuLinhYT18B1737,0
54
48174004Lê ĐứcLợiYT18B1397,5
55
49151327Lê VănLuậnYT18B1738,5
56
50151059Trần Thị ánhNhaYT18B1397,0
57
51151191Đinh Thị HàNhưYT18B1398,5
58
52174007Trần HữuPhướcYT18B1739,5
59
53151032Nguyễn UyQuốcYT18B1398,5
60
54174003Nguyễn Thị SenYT18B1738,5
61
55151164Nguyễn QuýTâmYT18B1398,5
62
56151641Đỗ XuânThảoYT18B1738,5
63
57151513Nguyễn CôngThịnhYT18B1397,5
64
58151177Võ Lê DuyThôngYT18B1738,0
65
59151234Đạo MinhTiênYT18B1396,5
66
60151301Dương VănTínhYT18B1736,5
67
61151516Nguyễn TríTuấnYT18B1398,0
68
62174006Đinh Thị VânUyênYT18B1736,5
69
63151453Huỳnh Thị Ngọc VanhYT18B1398,0
70
64151090Nguyễn Văn VinhYT18B1737,0
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
GDCT
 
 
Main menu