| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG KINH TẾ VÀ QUẢN LÝ CÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
4 | KHOA KẾ HOẠCH VÀ PHÁT TRIỂN | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ĐĂNG KÝ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SINH VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Giải thưởng “Sinh viên Nghiên cứu khoa học Đại học Kinh tế Quốc dân” năm học 2025 - 2026 (và năm 2026-2027) | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Lưu ý: Mỗi đề tài SVNCKH tối đa 05 sinh viên/01 đề tài (Nhóm trưởng in đậm và để dòng đầu tiên) và 01 GVHD/01 đề tài | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Các em, (đặc biệt là K66) dự kiến nộp bài vào năm học sau (2026-2027) cũng có thể đăng ký tham gia NCKH ngay từ giờ | ||||||||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Tên đề tài (dự kiến - không bắt buộc) | Năm hoàn thành dự kiến (2026 hoặc 2027) | Họ và tên thành viên nhóm NC (Người chịu trách nhiệm chính in đậm) | Mã sinh viên | Lớp | Năm sinh | Giới tính | Số điện thoại Sinh viên | Email Sinh viên | Đăng ký giảng viên hướng dẫn (dự kiến - không bắt buộc) | ||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | 2026 | Mã Minh Tuấn | 11226691 | 64C KTPT | 2003 | Nam | TS. Lê Thị Hồng Phượng | |||||||||||||||||||
13 | Lê Lê Mai Nguyên | 11224803 | 64A KTPT | 2003 | Nữ | ||||||||||||||||||||||
14 | Đỗ Thị Thu Hoài | 11222433 | 64A KTPT | 2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||||
15 | |||||||||||||||||||||||||||
16 | |||||||||||||||||||||||||||
17 | 3 | 2026 | Vũ Như Mai | 11232729 | KTPT 65CLC | 2005 | Nữ | 0906135433 | TS. Nguyễn Quỳnh Hoa | ||||||||||||||||||
18 | Ngô Xuân Hà An | 11236877 | KTPT 65CLC | 2005 | Nữ | ||||||||||||||||||||||
19 | Dương Minh Trang | 11231617 | KTPT 65CLC | 2003 | Nữ | ||||||||||||||||||||||
20 | |||||||||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||||||||
22 | 4 | 2026 | Vũ Minh Thư | 11232820 | 65C KTPT | 2005 | Nữ | 0397720196 | minhthu.iattl@gmail.com | PGS.TS Đặng Thị Lệ Xuân | |||||||||||||||||
23 | Hoàng Minh Bảo Ngọc | 11232754 | 65A KTPT | 2005 | Nữ | 0836680777 | hoangminhbaongoc09122005@gmail.com | ||||||||||||||||||||
24 | Trần Hoàng Nam | 11232744 | 65A KTPT | 2005 | Nam | 0964899035 | hoangnam081205@gmail.com | ||||||||||||||||||||
25 | Nguyễn Mai Thu | 11232811 | 65A KTPT | 2005 | Nữ | 0976109205 | nguyenmaithu.6g@gmail.com | ||||||||||||||||||||
26 | Bùi Thu Trang | 11234999 | Kế toán 65D | 2005 | Nữ | 0334148830 | bt280205@gmail.com | ||||||||||||||||||||
27 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||||||||
29 | |||||||||||||||||||||||||||
30 | |||||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||
32 | 6 | 2026 | Đào Thị Lan Anh | 11230174 | KTPT 65CLC | 2005 | Nữ | 0868217784 | PGS.TS Đặng Thị Lệ Xuân | ||||||||||||||||||
33 | Phùng Trịnh Quỳnh Trang | 11230401 | KTPT 65CLC | 2005 | Nữ | ||||||||||||||||||||||
34 | Nguyễn Thu Uyên | 11230919 | KTPT 65CLC | 2005 | Nữ | ||||||||||||||||||||||
35 | Phạm Thị Minh Châu | 11220925 | KTPT 64C | 2004 | Nữ | ||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||
37 | 7 | 2026 | Nguyễn Khánh Linh | 11232708 | KTPT 65A | 2005 | Nữ | 0868616438 | lemonbear2478@gmail.com | TS. Phí Thị Hồng Linh | |||||||||||||||||
38 | Phạm Hồng Minh | 11230570 | DSEB 65A | 2005 | Nữ | 0866931361 | 0916hminh@gmail.com | ||||||||||||||||||||
39 | Tạ Vũ Ngọc Anh | 11232568 | KTPT 65A | 2005 | Nữ | 0349799178 | ngocanhtavu@gmail.com | ||||||||||||||||||||
40 | Nguyễn Phương Linh | 11232713 | KTPT 65B | 2005 | Nữ | 0393366685 | nguyenphuonglinh51005@gmail.com | ||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | 8 | 2026 | Lê Thảo Linh | 11240725 | KTPT 66D | 2006 | Nữ | 0948502990 | thaolinhk90neu@gmail.com | TS. Lê Đức Hoàng | |||||||||||||||||
43 | Tống Mạnh Cường | 11248472 | Actuary 66B | 2006 | Nam | 0915901726 | tongmanhcuongvu@gmail.com | ||||||||||||||||||||
44 | Vũ Trần Sơn Tùng | 11242626 | Kiểm toán CLC | 2006 | Nam | 0903482288 | vutransontung1410@gmail.com | ||||||||||||||||||||
45 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | 11243470 | Hệ thống thông tin 66A | 2006 | Nữ | 0395472673 | nguyenquyenneumis@gmail.com | ||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | 9 | 2026 | Nguyễn Ngọc Nhi | 11224935 | 64B KTPT | 2004 | Nữ | 11224935@st.neu.edu.vn | TS. Lê Thị Hồng Phượng | ||||||||||||||||||
48 | Vũ Nhật Huy | 11222836 | 64B KTPT | 2004 | Nam | 11222836@st.neu.edu.vn | |||||||||||||||||||||
49 | Nguyễn Yến Chi | 11221040 | 64B KTPT | 2004 | Nữ | 11221040@st.neu.edu.vn | |||||||||||||||||||||
50 | Trần Ngọc Hà | 11221982 | 64B KTPT | 2004 | Nữ | 11221982@st.neu.edu.vn | |||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | 10 | Trần Thanh Hải | 11230060 | KTPT 65CLC | 2005 | Nữ | 0964694143 | tth17052005@gmail.com | TS. Lê Huỳnh Mai | ||||||||||||||||||
53 | Trần Thị Thu Trà | 11232825 | KTPT 65D | 2005 | Nữ | 948583598 | thutra11122005@gmail.com | ||||||||||||||||||||
54 | Hà Thị Ngọc Mai | 11232727 | KTPT 65D | 2005 | Nữ | 0842610363 | ngocmai.051028@gmail.com | ||||||||||||||||||||
55 | Đồng Thị Hương | 11232672 | KTPT 65D | 2005 | Nữ | *0966628058 | donghuong791@gmail.com | ||||||||||||||||||||
56 | Trần Ánh Dương | 11232603 | KTPT 65 CLC | 2005 | Nữ | 0354531475 | tranduong111105@gmail.com | ||||||||||||||||||||
57 | 11 | 2026 | Nguyễn Tiến Đạt | 11232607 | KTPT 65D | 2005 | Nam | 0822587260 | datnguyentien897@gmail.com | TS. Nguyễn Thị Hoa | |||||||||||||||||
58 | Dương Thị Phương Trang | 11232826 | KTPT 65D | 2005 | Nữ | 0338156529 | duongtrang7505@gmail.com | ||||||||||||||||||||
59 | Lê Na | 11232742 | KTPT 65D | 2005 | Nữ | 0976182276 | lenna27062005@gmail.com | ||||||||||||||||||||
60 | Hà Thanh Phúc | 11232772 | KTPT 65D | 2005 | Nam | 0832098162 | hathanhphuc0211dtpt2005d@gmail.com | ||||||||||||||||||||
61 | Bạch Hồng Nhung | 11232767 | KTPT 65D | 2005 | Nữ | 0974723878 | |||||||||||||||||||||
62 | 12 | 2026 | Hà Thị Ngọc Mai | 11232727 | KTPT 65D | 2005 | Nữ | 0842610363 | ngocmai.051028@gmail.com | ThS Nguyễn Hoàng Hiếu | |||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | 13 | 2026 | TS. Bùi Thị Thanh Huyền | ||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | 14 | 2026 | Nguyễn Mai Hương | 11232675 | KTPT 65B | 2005 | Nữ | 0388034011 | huongg08205@gmail.com | TS. Lê Thị Hồng Phượng | |||||||||||||||||
73 | Đoàn Minh Huyền | 11232655 | KTPT 65B | 2005 | Nữ | 0971099040 | huyendoan2602@gmail.com | ||||||||||||||||||||
74 | Bùi Việt Hưng | 11232670 | KTPT 65B | 2005 | Nam | 0949199188 | hoadubina@gmail.com | ||||||||||||||||||||
75 | Trương Lê Thanh Huyền | 11241046 | KTQT CLC 66C | 2006 | Nữ | 0934262407 | truonglethanhhuyen07@gmail.com | ||||||||||||||||||||
76 | Nguyễn Quỳnh Anh | 11246022 | Kinh doanh số EBDB6 | 2006 | Nữ | 0965718099 | quynhanhcvp01@gmail.com | ||||||||||||||||||||
77 | 15 | 2026 | Võ Trọng Vinh | 11240844 | KTPT 66A | 2006 | Nam | 0975232777 | viinhvt@gmail.com | ||||||||||||||||||
78 | Nguyễn Phương Linh | 11240730 | KTPT 66A | 2006 | Nữ | 0338170906 | Nguyenphuonglinh170906@gmail.com | ||||||||||||||||||||
79 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 11240699 | KTPT 66D | 2006 | Nữ | 0817724159 | nguyenhuyen130106@gmail.com | ||||||||||||||||||||
80 | Vũ Hoàng Dương | 11240663 | KTPT 66A | 2006 | Nam | 0916435645 | hoangduongvu2106@gmail.com | ||||||||||||||||||||
81 | Trịnh Quang Trung | 11240831 | KTPT 66A | 2006 | Nam | 0379499314 | quangtrung24106@gmail.com | ||||||||||||||||||||
82 | 16 | Nguyễn Đức Thế | 11232808 | KTPT 65C | 2005 | Nam | 0968863602 | nducthe05@gmail.com | TS. Ngô Quốc Dũng | ||||||||||||||||||
83 | Phạm Kim Chi | 11232585 | KTPT 65C | 2005 | Nữ | 0813551153 | pkc.phamkimchi@gmail.com | ||||||||||||||||||||
84 | Lâm Hoàng Ngọc Diệp | 11232591 | KTPT 65C | 2005 | Nữ | 0898694482 | diep31293@gmail.com | ||||||||||||||||||||
85 | Đoàn Thu Huyền | 11232656 | KTPT 65C | 2005 | Nữ | 0886185297 | huyenthudoan2005@gmail.com | ||||||||||||||||||||
86 | Nguyễn Thành Hậu | 11232636 | KTPT 65C | 2005 | Nam | 0345675718 | nguyenthanhhau140804@gmail.com | ||||||||||||||||||||
87 | 17 | 2026 | Nguyễn Thị Hải Yến | 11240851 | KTPT 66D | 2006 | Nữ | 0348122146 | nguyenhaiyen.nthy@gmail.com | TS. Lê Huỳnh Mai | |||||||||||||||||
88 | Hoàng Ngọc Quyên | 11240800 | KTPT 66A | 2006 | Nữ | 0989198682 | hoangngocquyenpt@gmail.com | ||||||||||||||||||||
89 | Đặng Hà Vi | 11240843 | KTPT 66D | 2006 | Nữ | 0767520806 | danghavi020806@gmail.com | ||||||||||||||||||||
90 | Đoàn Vũ Khánh Linh | 11242939 | Kiểm toán 66A | 2006 | Nữ | 0903490424 | khanhlinhdoanvu@gmail.com | ||||||||||||||||||||
91 | Nghiêm Minh Anh | 11241853 | Kinh doanh quốc tế 66A | 2006 | Nữ | nghiemminhanh509@gmail.com | |||||||||||||||||||||
92 | 18 | 2026 | Phạm Linh Chi | 11232586 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0903591663 | linhchipham0507@gmail.com | TS. Ngô Quốc Dũng | |||||||||||||||||
93 | Trần Phương Anh | 11232572 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0904881565 | phanh04092005@gmail.com | ||||||||||||||||||||
94 | Lê Châu Anh | 11232552 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0931393886 | lechauanh240105@gmail.com | ||||||||||||||||||||
95 | Nguyễn Thị Dung | 11232592 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0914002414 | cookierleaf@gmail.com | ||||||||||||||||||||
96 | Tạ Thị Quỳnh Anh | 11232567 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0828118067 | taquynhanhnb2611@gmail.com | ||||||||||||||||||||
97 | 19 | 2026 | Trương Ngân Uyên | 11232852 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0982469351 | tnuyen2005@gmail.com | TS. Phí Thị Hồng Linh | |||||||||||||||||
98 | Nguyễn Thảo Nguyên | 11232757 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0333426993 | ng.tnguyen.3107@gmail.com | ||||||||||||||||||||
99 | Nguyễn Hồng Ngân | 11232747 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0986285313 | ngan13122005@gmail.com | ||||||||||||||||||||
100 | Nguyễn Anh Thư | 11232819 | 65D KTPT | 2005 | Nữ | 0986788805 | athw129@gmail.com | ||||||||||||||||||||