| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên hàng hóa | Tên thương mại, ký mã hiệu, nhãn mác sản phẩm | Hãng sản xuất/Nước sản xuất | Quy cách đóng gói | Đơn vị tính | Đơn giá trúng thầu (Có VAT) (VNĐ) | |||||||||||||||||||
2 | 1 | Điện cực tim các loại, các cỡ | Điện cực tim | ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/Trung Quốc | Túi 30 cái | Cái | 1.120 | |||||||||||||||||||
3 | 2 | Tay dao siêu âm hàn mạch | Tay dao mổ siêu âm hàn mạch/TB-0535FCS | Aomori Olympus Co., Ltd./ Nhật Bản | 1 cái/ hộp | Cái | 19.300.000 | |||||||||||||||||||
4 | 3 | Cảm biến SpO2 theo dõi bệnh nhân dùng một lần loại 1 | Cảm biến SpO2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân.Mã hàng: P1x19; P1x19A | Shenzhen Medke Technology Co., Ltd./ Trung Quốc | 1 cái/ túi | Cái | 157.000 | |||||||||||||||||||
5 | 4 | Cảm biến SpO2 theo dõi bệnh nhân dùng một lần loại 2 | Cảm biến SpO2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân.Mã hàng: P1x10L; P1x10S | Shenzhen Medke Technology Co., Ltd./ Trung Quốc | 1 cái/ túi | Cái | 157.000 | |||||||||||||||||||
6 | 5 | Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | Cảm biến đo huyết áp xâm lấn Mã hàng: FT-A001 | Guangdong Baihe Medical Technology Co., Ltd./ Trung Quốc | 1 bộ/ hộp | Bộ | 241.000 | |||||||||||||||||||
7 | 6 | Bộ dẫn lưu áp lực âm | Bình hút áp lực âm,CDA01, CDA02, CDA03, CDA04,CDA05, CDA06, CDA07, CDA08,CDA09, CDA10, CDA11, CDA12 | ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/Trung Quốc | Túi 01 bộ | Bộ | 71.000 | |||||||||||||||||||
8 | 7 | Dây garo tiêm | Dây garo | An Lành- Việt Nam | 10 cái/ gói | Cái | 2.100 | |||||||||||||||||||
9 | 8 | Đầu côn xanh | Đầu côn xanh có khía 1ml (PT-4)/Đầu côn xanh không khía 1ml (PT-1) | Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd/Trung Quốc | Túi 500 cái | Cái | 55 | |||||||||||||||||||
10 | 9 | Đầu côn vàng | Đầu côn vàng 200ul (mã sản phẩm: BN0322) | Jiangsu Benoy Lab Instrument Co., Ltd / Trung Quốc | 1.000 cái / gói | Cái | 30 | |||||||||||||||||||
11 | 10 | Đè lưỡi gỗ | Đè lưỡi gỗ HS-QĐL | Hoàng Sơn - Việt Nam | Túi 01 cái | Cái | 241 | |||||||||||||||||||
12 | 11 | Clip nội soi có khóa Hem-o-lok | Clip Polymer kẹp mạch máu có răng chống trượt nhọn-gập góc Click'aV Plus | Grena Ltd/United Kingdom | 6 cái/vỉ 20 vỉ/hộp | Cái | 57.250 | |||||||||||||||||||
13 | 12 | Miếng dán phẫu thuật | Băng Film có gạc vô trùng HETIS FILM+ PAD HFP060070R | Công ty cổ phần Lavichem/Việt Nam | 1 miếng/gói 50 gói/hộp | Miếng | 4.800 | |||||||||||||||||||
14 | 13 | Phin lọc máy thở | Phin lọc khuẩn, làm ấm và làm ẩm | Non-Change Enterprise Co., Ltd.Đài Loan | Túi 01 cái | Cái | 11.700 | |||||||||||||||||||
15 | 14 | Lưới thoát vị prolen | Họ lưới điều trị thoát vị không tiêu dạng mềm Prolene Soft Mesh SPMS | Ethicon,LLC/Mỹ | Hộp 6 miếng | Miếng | 822.000 | |||||||||||||||||||
16 | 15 | Dây hút dịch phẫu thuật | Bộ dây hút dịch phẫu thuật ST008:MPV | Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam | 01 cái/túi | Cái | 8.850 | |||||||||||||||||||
17 | 16 | Gel siêu âm | Gel siêu âm APM Sonic | Công ty cổ phần đầu tư y tế AN PHÚ, Việt Nam | Can 5 lít | Lít | 17.000 | |||||||||||||||||||
18 | 17 | Giấy siêu âm | Giấy siêu âm | UST Inc./Hàn Quốc | Hộp 10 cuộn | Cuộn | 63.000 | |||||||||||||||||||
19 | 18 | Kẹp rốn | Kẹp rốn trẻ sơ sinh TANAPHAR | Tanaphar, Việt Nam | Túi 01 cái | Cái | 1.265 | |||||||||||||||||||
20 | 19 | Nhiệt kế thủy ngân | Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách ALPOK2 | Dong-E E-Jiao E-Hua medical Equipment Co,.Ltd/Trung Quốc | Hộp 01 cái | Cái | 20.400 | |||||||||||||||||||
21 | 20 | Vòi hút nhựa | Tay nắm ống nối hút dịch (Yankauer handle) | Suzhou Yudu Medical Co., Ltd/ China | 250 cái/thùng | Cái | 8.500 | |||||||||||||||||||
22 | 21 | Bao cao su | Bao cao su | Công ty CP MERUFA/Việt Nam | Hộp 200 cái | Cái | 660 | |||||||||||||||||||
23 | 22 | Giấy in cho máy monitor sản khoa | Giấy monitor sản khoa HP M1911A, kích thước 150mm x 100mm - 150 tờ | TIANJIN GRAND PAPER INDUSTRY CO., LTD/ Trung Quốc | Túi 1 xấp | Xấp | 30.580 | |||||||||||||||||||
24 | 23 | Gel bôi trơn | Gel bôi trơn KY-PURE | Công ty TNHH Liên doanh Dược Mỹ phẩm IVYPharma/ Việt Nam | 82gram/tuýp | Gram | 430 | |||||||||||||||||||
25 | 24 | Nước cất 1 lần | Nước cất 1 lần | Công ty TNHH hóa chất và trang thiết bị y tế Thuận Phát/Việt Nam | Can 20 lít | Lit | 3.800 | |||||||||||||||||||
26 | 25 | Nước cất 2 lần | Nước cất 2 lần | Công ty TNHH hóa chất và trang thiết bị y tế Thuận Phát/Việt Nam | Can 20 lít | Lít | 6.500 | |||||||||||||||||||
27 | 26 | Ampu bóp bóng silicon kèm mask các cỡ | Bóng bóp ambu; 60103,60104, 60105,60106,60107, 60108 | ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/Trung Quốc | Hộp 01 Bộ | Bộ | 154.000 | |||||||||||||||||||
28 | 27 | Ống chống đông heparin lấy bệnh phẩm phân tích sinh hóa | Ống nghiệm Heparin (Lithium), APM-Việt Nam, HL-102 | Công ty cổ phần đầu tư y tế AN PHÚ, Việt Nam | 100 cái/khay | Ống | 599 | |||||||||||||||||||
29 | 28 | Ống chống đông EDTA lấy bệnh phẩm phân tích huyết học | Ống nghiệm EDTA (K2), APM-Việt Nam, E2-102 | Công ty cổ phần đầu tư y tế AN PHÚ, Việt Nam | 100 cái/khay | Ống | 475 | |||||||||||||||||||
30 | 29 | Ống chống đông tri-Na citrate lấy bệnh phẩm phân tích đông máu. | Ống nghiệm Natri citrate, APM-Việt Nam, C2-012 | Công ty cổ phần đầu tư y tế AN PHÚ, Việt Nam | 100 cái/khay | Ống | 535 | |||||||||||||||||||
31 | 30 | Ông chống đông EDTA K3 có hút chân không lấy bệnh phẩm chạy điện di | Óng nghiệm EDTA (K3) chân không, APM-Việt Nam, E3-032 | Công ty cổ phần đầu tư y tế AN PHÚ, Việt Nam | 100 cái/khay | Ống | 970 | |||||||||||||||||||
32 | 31 | Bộ đo huyết áp đồng hồ | Máy đo huyết áp cơ ALKATO, AK2-0811 | Wenzhou Jianda Medical Instrument Co., Ltd/Trung Quốc | Hộp 01 bộ | Bộ | 180.000 | |||||||||||||||||||
33 | 32 | Ống nghe | Tai nghe tim, phổi ALKATO, AK2-0812 | Wenzhou Jianda Medical Instrument Co., Ltd - Trung Quốc | 1 cái/ hộp | Cái | 86.000 | |||||||||||||||||||
34 | 33 | Kim chích lấy máu đo đường huyết mao mạch | Kim Lancet lấy máu BL-28 | Promisemed Hangzhou Meditech Co., Ltd/China | 100 cái/hộp | Cái | 150 | |||||||||||||||||||
35 | 34 | Ống thông khí tai trẻ em | Ống thông khí cho tai trẻ em/E2113/E2113B | Eon Meditech PVT.LTD/India | 10 cái/ hộp | Cái | 180.000 | |||||||||||||||||||
36 | 35 | Ống thông khí tai T | Ống thông khí cho tai T-tube | Eon Meditech PVT.LTD/India | 10 cái/ hộp | Cái | 350.000 | |||||||||||||||||||
37 | 36 | Muối viên dành cho máy nhiệt độ cao | Muối viên NaCl | NAVKAR IMPEX/ Ấn Độ | Bao 25kg | Kg | 10.400 | |||||||||||||||||||
38 | 37 | Bơm hút thai 1 van | Bơm hút thai 1 van | WomanCare Global/Mỹ | Bộ | 300.000 | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | Bơm hút thai 2 van | Bơm hút thai 2 van Plus | WomanCare Global/Mỹ | Bộ | 432.000 | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | Ống hút thai các cỡ | Ống Karman mềm, FC4,FC5,FC6,FC7,FC8,FC9,FC10,FC11,FC12 | Pacific Hospital Supply Co., Ltd; Đài Loan (Trung Quốc) | Túi 01 cái | Cái | 35.000 | |||||||||||||||||||
41 | 40 | Ống hút thai các cỡ của bơm 2 van | Ống hút Ipas EasyGrip, SR4,SR5,SR6,SR7,SR8,SR9,SR10,SR11,SR12 | Pacific Hospital Supply Co., Ltd; Đài Loan (Trung Quốc) | Túi 01 cái | Cái | 48.000 | |||||||||||||||||||
42 | 41 | Mask khí dung các cỡ | Mặt nạ xông khí dung, 5630711, 5630712, 5630713 1300701, | Zhejiang Renon Medical Instrument Co.,Ltd/ | Túi 01 cái | Cái | 9.700 | |||||||||||||||||||
43 | 1300702, 1300703, 1300704, 1300705 | Trung Quốc | ||||||||||||||||||||||||
44 | 42 | Mask thở oxy các cỡ | Mặt nạ oxy | Zhejiang Renon Medical Instrument Co.,Ltd/Trung Quốc | 01 cái/túi 100 cái/thùng | Cái | 8.200 | |||||||||||||||||||
45 | 43 | Cồn tuyệt đối | Ethanol 99,9 /Cồn tuyệt đối | Thuận Phát, Việt Nam | Can 10 lít | ml | 48 | |||||||||||||||||||
46 | 44 | Gel cắt bệnh phẩm lạnh | Chất gắn mẫu tế bào cho cắt lạnh, UF1000cs | Cancer Diagnostics,Inc/Mỹ | Chai 118ml | ml | 3.450 | |||||||||||||||||||
47 | 45 | Keo dán lam | XILMOUNT ml. 500 Mã: 3045 | Kaltek S.r.l. - Ý | Chai 500ml | ml | 3.600 | |||||||||||||||||||
48 | 46 | Hóa chất dùng cho phương pháp nhuộm GIEMSA | GIEMSA SOLUTION ml. 1000 | Kaltek S.r.l. - Ý | Chai 1000ml | ml | 1.380 | |||||||||||||||||||
49 | 47 | Cassette chuyển mô bệnh phẩm có nắp các loại | Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm Cassettes, 0110-1100-12/0106-1100-12 | Citotest Labware manufacturing Co.,Ltd | Thùng 1000 cái | Cái | 1.700 | |||||||||||||||||||
50 | 48 | Hóa chất nhuộm Eosin | EOSIN 1% in aqueos solution ml.1000 | Kaltek S.r.l. - Ý | Chai 1000ml | Lọ | 1.200.000 | |||||||||||||||||||
51 | 49 | Lam kính mài một đầu | lam kính mài, 7105 | ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/Trung Quốc | Hộp 72 cái | Cái | 252 | |||||||||||||||||||
52 | 50 | Parafin hạt tinh khiết | Parafin hạt tinh khiết, 0200-0007 | Citotest Labware manufacturing Co.,Ltd | Túi 1Kg | kg | 252.000 | |||||||||||||||||||
53 | 51 | Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2.5ml | Singclean 2,5ml | Hangzhou Singclean Medical Products Co., Ltd/ China | Hộp 1 bơm tiêm tiệt trùng 2,5ml | Hộp | 1.180.000 | |||||||||||||||||||
54 | 52 | Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml | Singclean 2ml | Hangzhou Singclean Medical Products Co., Ltd/ China | Hộp 1 bơm tiêm tiệt trùng 2ml | Hộp | 890.000 | |||||||||||||||||||
55 | 53 | Cảm biến theo dõi độ mê sâu | Cảm biến theo dõi độ mê sâu Ký mã hiệu: 4248/ 4329 | Masimo/ Mexico | 25 cái/ hộp | cái | 750.000 | |||||||||||||||||||
56 | 54 | Dây điện tim dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân | Cáp điện tim dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân Mã hàng: G3212P | Shenzhen Medke Technology Co., Ltd./ Trung Quốc | 1 cái/ túi | Cái | 990.000 | |||||||||||||||||||
57 | 55 | Ống ly tâm 1,5 ml | Ống ly tâm Eppendorf 1.5ml HDCT02 | Jiangsu Huida/China | 500 cái/túi | Cái | 130 | |||||||||||||||||||
58 | 56 | Bát kền Ø10 cm | Cốc đựng bông cồn phi 10.5x4.5 | Công ty TNHH Dụng cụ kim khí Bình An/Việt Nam | Túi 1 cái | Cái | 33.000 | |||||||||||||||||||
59 | 57 | Bát kền Ø8 cm | Cốc đựng bông cồn phi 7.5x3.5 | Công ty TNHH Dụng cụ kim khí Bình An/Việt Nam | Túi 1 cái | Cái | 26.400 | |||||||||||||||||||
60 | 58 | Hộp đựng bông cồn Ø7 cm | Hộp đựng bông cồn F7 | Công ty TNHH Dụng cụ kim khí Bình An/Việt Nam | Túi 1 cái | Cái | 35.000 | |||||||||||||||||||
61 | 59 | Kéo cắt băng 18cm | Kéo cắt băng 18 cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 43.000 | |||||||||||||||||||
62 | 60 | Kéo cong đầu tù 16cm | Kéo cong tù 16cm | Prime Tech Surgico /Pakistan | 1 cái/ túi | Cái | 26.000 | |||||||||||||||||||
63 | 61 | Kéo cong nhọn 20cm | Kéo cong nhọn 20cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 34.000 | |||||||||||||||||||
64 | 62 | Kéo thẳng đầu nhọn 16cm | Kéo thẳng nhọn 16cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 24.500 | |||||||||||||||||||
65 | 63 | Pank cong 14cm | Panh cong không mấu 14cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 24.500 | |||||||||||||||||||
66 | 64 | Pank Thẳng 14cm | Panh thẳng không mấu 14cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 26.500 | |||||||||||||||||||
67 | 65 | Kẹp cổ tử cung 25cm | Kẹp cổ tử cung 25cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 58.000 | |||||||||||||||||||
68 | 66 | Khay chữ nhật Inox 22x32 | Khay 22x32x2cm | Công ty TNHH Dụng cụ kim khí Bình An/ Việt Nam | 1 cái/ túi | Cái | 95.000 | |||||||||||||||||||
69 | 67 | Khay chữ nhật Inox 30x40 | Khay 30x40x2cm | Công ty TNHH Dụng cụ kim khí Bình An/ Việt Nam | 1 cái/ túi | Cái | 145.000 | |||||||||||||||||||
70 | 68 | Khay quả đậu inox 800ml | Khay quả đậu inox | Công ty TNHH Dụng cụ kim khí Bình An/ Việt Nam | 1 cái/ túi | Cái | 95.000 | |||||||||||||||||||
71 | 69 | Kìm bấm sinh thiết | Kềm sinh thiết tử cung | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 1.150.000 | |||||||||||||||||||
72 | 70 | Kìm mang kim 18cm | Kìm mang kim 18cm | Prime Tech Surico /Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 35.280 | |||||||||||||||||||
73 | 71 | Mỏ vịt cỡ trung | Mỏ vịt trung | Prime Tech Surgico/ Pakistan | 1 cái/ túi | Cái | 51.000 | |||||||||||||||||||
74 | 72 | Pank sát khuẩn đầu rắn 25cm | Kẹp bông sản 25cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | 1 cái/ túi | Cái | 60.000 | |||||||||||||||||||
75 | 73 | Phẫu tích có mấu 18cm | Nỉa có mấu 18cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | 1 cái/ túi | Cái | 25.500 | |||||||||||||||||||
76 | 74 | Phẫu tích không mấu 18cm | Nỉa không mấu 18cm | Prime Tech Surgico/ Pakistan | 1 cái/ túi | Cái | 25.500 | |||||||||||||||||||
77 | 75 | Tăm vê bông 15cm | Que tăm bông | Việt Nam | Túi 1 cái | Cái | 19.800 | |||||||||||||||||||
78 | 76 | Thước đo cổ tử cung 30cm | Thước đo tử cung | Prime Tech Surico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 48.000 | |||||||||||||||||||
79 | 77 | Van âm đạo 1 đầu | Vam âm đạo một đầu | Prime Tech Surgico/ Pakistan | Túi 1 cái | Cái | 145.000 | |||||||||||||||||||
80 | 78 | Vành mi cho sơ sinh dài 44mm | Vành mi Alfonzo | Stephens Instruments/ Mỹ | Túi 1 cái | Cái | 1.785.000 | |||||||||||||||||||
81 | 79 | Que thông lệ đạo đầu nhỏ 110mm | Que thông lệ đạo Simpson | Stephens Instruments/ Mỹ | Túi 1 cái | Cái | 945.000 | |||||||||||||||||||
82 | 80 | Thanh đè củng mạc 2 đầu 135mm | Thanh đè củng mạc | Stephens Instruments/ Mỹ | Túi 1 cái | Cái | 3.150.000 | |||||||||||||||||||
83 | 81 | Thìa nạo chắp 13,2 cm | Thìa nạo chắp Meyerhoefer | Stephens Instruments/ Mỹ | Túi 1 cái | Cái | 2.415.000 | |||||||||||||||||||
84 | 82 | Kẹp chắp 92mm | Kẹp chắp Ayer | Stephens Instruments/ Mỹ | Túi 1 cái | Bộ | 3.885.000 | |||||||||||||||||||
85 | 83 | Kim thông lệ đạo trẻ em 23G | Kim thông lệ đạo trẻ em | Stephens Instruments/ Mỹ | Túi 1 cái | Bộ | 1.050.000 | |||||||||||||||||||
86 | 84 | Bộ dụng cụ thông lệ đạo trẻ em: que nong, kim thông, que thông | Bộ dụng cụ thông lệ đạo | Stephens Instruments/ Mỹ | Túi 1 bộ | Bộ | 3.780.000 | |||||||||||||||||||
87 | 85 | Pank cong to | Kẹp mạch máu PEAN | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 1.387.000 | |||||||||||||||||||
88 | 86 | Pank cong nhỏ | Kẹp mạch máu Crile Rankin | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 616.000 | |||||||||||||||||||
89 | 87 | Phẫu tích có mấu | Nhíp phẫu tích | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 412.000 | |||||||||||||||||||
90 | 88 | Phẫu tích không mấu | Nhíp phẫu tích | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 300.000 | |||||||||||||||||||
91 | 89 | Kéo cắt chỉ dài 17cm | Kéo phẫu thuật Mayo | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 2.458.000 | |||||||||||||||||||
92 | 90 | Kéo phẫu thuật dài 20cm | Kéo Metzenbaum-Fino | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 2.603.000 | |||||||||||||||||||
93 | 91 | Kẹp bông băng | Kẹp gắp bông bang FoersterBallenger | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 1.092.000 | |||||||||||||||||||
94 | 92 | Kìm mang kim to | Kìm mang kim Mayo Hegar | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 2.115.000 | |||||||||||||||||||
95 | 93 | Kìm mang kim nhỏ | Kìm mang kim Hegar | AS Medizintechnik - Đức | 1 chiếc/ túi | Chiếc | 1.167.000 | |||||||||||||||||||
96 | 94 | Hàm kẹp lưỡng cực TAKE-APART (26176HW) | Hàm kẹp lưỡng cực, hàm bản rộng 3mm, cỡ 5mm chiều dài 34cm; ký hiệu 707-001E. | Tekno/Đức | 1 cái/Túi | Cái | 7.200.000 | |||||||||||||||||||
97 | 95 | Phim chụp X quang 35 x 43 cm | Phim khô laser Trimax TXE 35x43cm (14x17"), 1735984 | Carestream Health/ Mỹ | 125 tờ/ hộp | Tờ | 39.000 | |||||||||||||||||||
98 | 96 | Phim chụp X quang 20 x25 cm | Phim khô laser Trimax TXE 20x25cm (8x10"), 1735943 | Carestream Health/ Mỹ | 125 tờ/ hộp | Tờ | 17.500 | |||||||||||||||||||
99 | 97 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | + Vasofix Safety +Introcan Safety w | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd/ Malaysia | Hộp 50 cái | Cái | 17.500 | |||||||||||||||||||
100 | 98 | Dây truyền dịch có van lọc khí, không liền kim | INTRAFIX PRIMELINE | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/ Việt Nam | 1 bộ/ gói | Bộ | 13.600 |