ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Toán rời rạcSố tín chỉ:4Mã học phần:211034075
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
1LT22025070Lê VănCường
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'8,4
9
2LT22025071Lã BìnhDương
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'8,3
10
3LT22025064Nguyễn TháiDương
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'7,6
11
4LT22025072
Nguyễn Quang
Hiếu
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'7,6
12
5LT22025076Nguyễn VănHùng
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'9,7
13
6LT22025060Nguyễn NgọcHuy
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'8,8
14
71925L20004Trần DuyLương19L1TH0112/30/2025D6011730120'8,6
15
81824L20067Nguyễn BáMinh18L2TH0112/30/2025D6011730120'7,8
16
9LT22025066Nguyễn VănNam
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'8,8
17
10LT22025059Nguyễn NgọcNhật
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'7,9
18
11LT22025073Phạm VănQuang
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'7,5
19
12LT22025062Kim HoàngSơn
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'7,9
20
13LT22025067Vũ HồngSơn
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'9,3
21
14LT22025074Hoàng TuấnThái
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'8,0
22
15LT22025068Chu PhươngThảo
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'8,0
23
16LT22025061Bùi ĐứcThiện
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'8,3
24
17LT22025075Trần BìnhTrọng
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'7,6
25
18LT22025069Ngô Đắc AnhTuấn
20LT2TH.01
12/30/2025D6011730120'9,6
26
191824L30005Phạm MinhTuấn18L3TH01 12/30/2025D6011730120'9,7
27
Ghi chú:
28
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
29
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
30
31
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
32
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
33
34
35
36
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100