| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MADICHVU | TENDICHVU | GIABHYT | GIAVIENPHI | |||||||||||||||||||||
2 | 1 | 00.1111 | Khám Sức Khỏe | 0 | 160000 | |||||||||||||||||||||
3 | 2 | 02.1897 | Khám Nội | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
4 | 3 | 03.1897 | Khám Nhi | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
5 | 4 | 04.1897 | Khám Lao | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
6 | 5 | 05.1897 | Khám Da liễu | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
7 | 6 | 06.1897 | Khám tâm thần | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
8 | 7 | 07.1897 | Khám Nội tiết | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
9 | 8 | 08.1897 | Khám YHCT | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
10 | 9 | 10.1897 | Khám Ngoại | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
11 | 10 | 13.1897 | Khám Phụ sản | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
12 | 11 | 14.1897 | Khám Mắt | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
13 | 12 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
14 | 13 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | 45000 | 37500 | |||||||||||||||||||||
15 | 14 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16000 | 15500 | |||||||||||||||||||||
16 | 15 | 01.0284.1269 | Định nhóm máu tại giường | 42100 | 40200 | |||||||||||||||||||||
17 | 16 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13600 | 13000 | |||||||||||||||||||||
18 | 17 | 03.4254.1727 | Xét nghiệm cặn dư phân | 55400 | 55400 | |||||||||||||||||||||
19 | 18 | 03C3.1.HH27. | Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol) (Xét nghiệm cồn trong hơi thở) | 0 | 32800 | |||||||||||||||||||||
20 | 19 | 21.0119.1801 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | 166200 | 162000 | |||||||||||||||||||||
21 | 20 | 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 68400 | 65300 | |||||||||||||||||||||
22 | 21 | 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | 43500 | 41500 | |||||||||||||||||||||
23 | 22 | 22.0011.1254 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | 60800 | 58000 | |||||||||||||||||||||
24 | 23 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13600 | 13000 | |||||||||||||||||||||
25 | 24 | 22.0120.1370. | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43500 | 41500 | |||||||||||||||||||||
26 | 25 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 49700 | 47500 | |||||||||||||||||||||
27 | 26 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 39700 | 37900 | |||||||||||||||||||||
28 | 27 | 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 190400 | 170000 | |||||||||||||||||||||
29 | 28 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | 42100 | 40200 | |||||||||||||||||||||
30 | 29 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 42100 | 40200 | |||||||||||||||||||||
31 | 30 | 22.0281.1281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | 222700 | 212000 | |||||||||||||||||||||
32 | 31 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | 33500 | 32000 | |||||||||||||||||||||
33 | 32 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 33500 | 32000 | |||||||||||||||||||||
34 | 33 | 22.0502.1267 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | 24800 | 23700 | |||||||||||||||||||||
35 | 34 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
36 | 35 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
37 | 36 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
38 | 37 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 95300 | 92900 | |||||||||||||||||||||
39 | 38 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
40 | 39 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
41 | 40 | 23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | 89700 | 87500 | |||||||||||||||||||||
42 | 41 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
43 | 42 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
44 | 43 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
45 | 44 | 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13400 | 13000 | |||||||||||||||||||||
46 | 45 | 23.0032.1468 | Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] | 144200 | 140000 | |||||||||||||||||||||
47 | 46 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 144200 | 140000 | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | 156200 | 152000 | |||||||||||||||||||||
49 | 48 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 89700 | 87500 | |||||||||||||||||||||
50 | 49 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28000 | 27300 | |||||||||||||||||||||
51 | 50 | 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 28000 | 27300 | |||||||||||||||||||||
52 | 51 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 39200 | 38200 | |||||||||||||||||||||
53 | 52 | 23.0043.1478, | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 38200 | 38200 | |||||||||||||||||||||
54 | 53 | 23.0044.1478 | Định lượng CK-MB mass [Máu] | 39200 | 38200 | |||||||||||||||||||||
55 | 54 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | 56100 | 54600 | |||||||||||||||||||||
56 | 55 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
57 | 56 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30200 | 29500 | |||||||||||||||||||||
58 | 57 | 23.0060.1496 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | 33600 | 32800 | |||||||||||||||||||||
59 | 58 | 23.0063.1514 | Định lượng Ferritin [Máu] | 84100 | 82000 | |||||||||||||||||||||
60 | 59 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
61 | 60 | 23.0076.1494 | Định lượng Globulin [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
62 | 61 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20000 | 19500 | |||||||||||||||||||||
63 | 62 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c | 105300 | 102000 | |||||||||||||||||||||
64 | 63 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | 27300 | |||||||||||||||||||||
65 | 64 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | 27300 | |||||||||||||||||||||
66 | 65 | 23.0121.1548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | 424700 | 414000 | |||||||||||||||||||||
67 | 66 | 23.0130.1549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | 414700 | 404000 | |||||||||||||||||||||
68 | 67 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
69 | 68 | 23.0138.1554 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 89700 | 87500 | |||||||||||||||||||||
70 | 69 | 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 95300 | 92900 | |||||||||||||||||||||
71 | 70 | 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 67300 | 65600 | |||||||||||||||||||||
72 | 71 | 23.0148.1561 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 67300 | 65600 | |||||||||||||||||||||
73 | 72 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28000 | 27300 | |||||||||||||||||||||
74 | 73 | 23.0161.1569 | Định lượng Troponin I [Máu] | 78500 | 76500 | |||||||||||||||||||||
75 | 74 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61700 | 60100 | |||||||||||||||||||||
76 | 75 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
77 | 76 | 23.0173.1575 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | 44800 | 43700 | |||||||||||||||||||||
78 | 77 | 23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 44800 | 43700 | |||||||||||||||||||||
79 | 78 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 44800 | 43700 | |||||||||||||||||||||
80 | 79 | 23.0195.1589 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 44800 | 43700 | |||||||||||||||||||||
81 | 80 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28600 | 27800 | |||||||||||||||||||||
82 | 81 | 23.0212.1494 | Định lượng Globulin (thủy dịch) | 22400 | 21800 | |||||||||||||||||||||
83 | 82 | 23.0234.1510 | Đường máu mao mạch | 15500 | 15500 | |||||||||||||||||||||
84 | 83 | 24.0017.1714(*) | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 68000 | 68000 | |||||||||||||||||||||
85 | 84 | 24.0073.1658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 171100 | 161000 | |||||||||||||||||||||
86 | 85 | 24.0094.1623 | Streptococcus pyogenes ASO | 45500 | 43100 | |||||||||||||||||||||
87 | 86 | 24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | 261000 | 246000 | |||||||||||||||||||||
88 | 87 | 24.0100.1710 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | 55400 | 55400 | |||||||||||||||||||||
89 | 88 | 24.0108.1720 | Virus test nhanh | 261000 | 246000 | |||||||||||||||||||||
90 | 89 | 24.0108.1720.SC2 | Virus test nhanh [Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2] | 78000 | 78000 | |||||||||||||||||||||
91 | 90 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | 58600 | 55400 | |||||||||||||||||||||
92 | 91 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | 58600 | 55400 | |||||||||||||||||||||
93 | 92 | 24.0155.1696 | HAV Ab test nhanh | 130500 | 123000 | |||||||||||||||||||||
94 | 93 | 24.0169.1616. | HIV Ab test nhanh | 55400 | 55400 | |||||||||||||||||||||
95 | 94 | 24.0187.1637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | 142500 | 135000 | |||||||||||||||||||||
96 | 95 | 24.0100.1709 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | 55400 | 55400 | |||||||||||||||||||||
97 | 96 | 01.0092.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58600 | 49300 | |||||||||||||||||||||
98 | 97 | 01.0239.0001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58600 | 49300 | |||||||||||||||||||||
99 | 98 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | 144300 | 133000 | |||||||||||||||||||||
100 | 99 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | 39900 | 35400 |