ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMADICHVUTENDICHVUGIABHYTGIAVIENPHI
2
100.1111Khám Sức Khỏe0160000
3
202.1897Khám Nội4500037500
4
303.1897Khám Nhi4500037500
5
404.1897Khám Lao4500037500
6
505.1897Khám Da liễu4500037500
7
606.1897Khám tâm thần4500037500
8
707.1897Khám Nội tiết4500037500
9
808.1897Khám YHCT4500037500
10
910.1897Khám Ngoại4500037500
11
1013.1897Khám Phụ sản4500037500
12
1114.1897Khám Mắt4500037500
13
1215.1897Khám Tai mũi họng4500037500
14
1316.1897Khám Răng hàm mặt4500037500
15
1401.0281.1510Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)1600015500
16
1501.0284.1269Định nhóm máu tại giường4210040200
17
1601.0285.1349Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường1360013000
18
1703.4254.1727Xét nghiệm cặn dư phân5540055400
19
1803C3.1.HH27.Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol) (Xét nghiệm cồn trong hơi thở)032800
20
1921.0119.1801Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén166200162000
21
2022.0001.1352Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động6840065300
22
2122.0005.1354Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động4350041500
23
2222.0011.1254Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động6080058000
24
2322.0019.1348Thời gian máu chảy phương pháp Duke1360013000
25
2422.0120.1370.Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)4350041500
26
2522.0121.1369Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)4970047500
27
2622.0138.1362Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)3970037900
28
2722.0154.1735Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học190400170000
29
2822.0279.1269Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)4210040200
30
2922.0280.1269Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)4210040200
31
3022.0281.1281Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)222700212000
32
3122.0291.1280Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm)3350032000
33
3222.0292.1280Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)3350032000
34
3322.0502.1267Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu2480023700
35
3423.0003.1494Định lượng Acid Uric [Máu]2240021800
36
3523.0007.1494Định lượng Albumin [Máu]2240021800
37
3623.0010.1494Đo hoạt độ Amylase [Máu]2240021800
38
3723.0018.1457Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]9530092900
39
3823.0019.1493Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]2240021800
40
3923.0020.1493Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]2240021800
41
4023.0024.1464Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]8970087500
42
4123.0025.1493Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]2240021800
43
4223.0026.1493Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]2240021800
44
4323.0027.1493Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]2240021800
45
4423.0029.1473Định lượng Canxi toàn phần [Máu]1340013000
46
4523.0032.1468Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]144200140000
47
4623.0033.1470Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]144200140000
48
4723.0034.1469Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]156200152000
49
4823.0039.1476Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]8970087500
50
4923.0041.1506Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)2800027300
51
5023.0042.1482Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]2800027300
52
5123.0043.1478Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]3920038200
53
5223.0043.1478,Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]3820038200
54
5323.0044.1478Định lượng CK-MB mass [Máu]3920038200
55
5423.0050.1484Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]5610054600
56
5523.0051.1494Định lượng Creatinin (máu)2240021800
57
5623.0058.1487Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]3020029500
58
5723.0060.1496Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]3360032800
59
5823.0063.1514Định lượng Ferritin [Máu]8410082000
60
5923.0075.1494Định lượng Glucose [Máu]2240021800
61
6023.0076.1494Định lượng Globulin [Máu]2240021800
62
6123.0077.1518Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]2000019500
63
6223.0083.1523Định lượng HbA1c105300102000
64
6323.0084.1506Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]2800027300
65
6423.0112.1506Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]2800027300
66
6523.0121.1548Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]424700414000
67
6623.0130.1549Định lượng Pro-calcitonin [Máu]414700404000
68
6723.0133.1494Định lượng Protein toàn phần [Máu]2240021800
69
6823.0138.1554Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]8970087500
70
6923.0139.1553Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]9530092900
71
7023.0147.1561Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]6730065600
72
7123.0148.1561Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]6730065600
73
7223.0158.1506Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]2800027300
74
7323.0161.1569Định lượng Troponin I [Máu]7850076500
75
7423.0162.1570Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]6170060100
76
7523.0166.1494Định lượng Urê máu [Máu]2240021800
77
7623.0173.1575Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu]4480043700
78
7723.0188.1586Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]4480043700
79
7823.0194.1589Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]4480043700
80
7923.0195.1589Định tính Codein (test nhanh) [niệu]4480043700
81
8023.0206.1596Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)2860027800
82
8123.0212.1494Định lượng Globulin (thủy dịch)2240021800
83
8223.0234.1510Đường máu mao mạch1550015500
84
8324.0017.1714(*)AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen6800068000
85
8424.0073.1658Helicobacter pylori Ag test nhanh171100161000
86
8524.0094.1623Streptococcus pyogenes ASO4550043100
87
8624.0098.1720Treponema pallidum test nhanh261000246000
88
8724.0100.1710Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng5540055400
89
8824.0108.1720Virus test nhanh261000246000
90
8924.0108.1720.SC2Virus test nhanh [Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2]7800078000
91
9024.0117.1646HBsAg test nhanh5860055400
92
9124.0144.1621HCV Ab test nhanh5860055400
93
9224.0155.1696HAV Ab test nhanh130500123000
94
9324.0169.1616.HIV Ab test nhanh5540055400
95
9424.0187.1637Dengue virus IgM/IgG test nhanh142500135000
96
9524.0100.1709Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng5540055400
97
9601.0092.0001Siêu âm màng phổi cấp cứu5860049300
98
9701.0239.0001Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu5860049300
99
9802.0024.1791Đo chức năng hô hấp144300133000
100
9902.0085.1778Điện tim thường3990035400