| A | B | C | D | E | F | G | H | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN VÀ KẾT QUẢ XÉT CHÍNH SÁCH MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ [NĐ.81] HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2005 | |||||||||||||||||
2 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC MIỄN GIẢM | GHI CHÚ | THÔNG TIN HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT TRỰC TUYẾN | TRƯỜNG THÔNG BÁO [dự kiến] KẾT QUẢ | HỌC VỤ | TRƯỜNG KÍCH HOẠT PHẦN MỀM UMS | CHUYÊN NGÀNH | |||
3 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | ||||||||||||||||
5 | 1 | 110 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 202 | 213 | ||
6 | Nguyễn Thị Hoài Phương | 20F7060130 | QTH K17B | Quốc Tế học | Sinh viên là con của bệnh binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | ||||||||
7 | Hồ Thị Anh | 20F7510019 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Ngữ văn | |||||||
8 | #NAME? | H'ase Niê B-rĩt | 20F7510033 | Anh K17E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Ngữ văn | ||||||
9 | #NAME? | Trần Thị Thúy Hà | 20F7510076 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Ngữ văn | ||||||
10 | #NAME? | Hồ Thị Hồng | 20F7510122 | Anh K17D | Tiếng Anh | Sinh viên là con của bệnh binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Du lịch | ||||||
11 | #NAME? | Đinh Thị Bích Lang | 20F7510167 | Anh K17K | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Ngữ văn | ||||||
12 | #NAME? | Phạm Thúy Nga | 20F7510234 | Anh K17L | Tiếng Anh | Sinh viên là con của bệnh binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Biên dịch | ||||||
13 | #NAME? | Đinh Thị Ánh Quỳnh | 20F7510337 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Biên dịch | ||||||
14 | #NAME? | Nguyễn Thị Thúy | 20F7510395 | Anh K17D | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Du lịch | ||||||
15 | #NAME? | H Tha Ly Ênuôl Hdruê | 20F7510519 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Ngữ văn | ||||||
16 | #NAME? | Bùi Quốc Duy | 20F7510620 | Anh K17J | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Du lịch | ||||||
17 | #NAME? | Mai Thị Hồng Tươi | 20F7511263 | Anh K17I | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Ngữ văn | ||||||
18 | #NAME? | Lang Minh Vỹ | 20F7511313 | Anh K17N | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Ngữ văn | ||||||
19 | #NAME? | Hoàng Thị Bền | 20F7540012 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Thương mại | ||||||
20 | #NAME? | Võ Thị Phương Nguyên | 20F7540106 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Biên dịch | ||||||
21 | #NAME? | Zơrâm Thị Đắng | 20F7540242 | Trung K17D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Biên dịch | ||||||
22 | #NAME? | Trần Thị Hằng | 20F7540277 | Trung K17G | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Phiên dịch | ||||||
23 | #NAME? | Trương Thị Mỹ Hạnh | 20F7540281 | Trung K17D | Tiếng Trung | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà mẹ bị mắc bệnh nghề nghiệp được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Phiên dịch | ||||||
24 | #NAME? | Dương Thị Bảo Ngọc | 20F7540400 | Trung K17F | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Thương mại | ||||||
25 | #NAME? | Hoàng Anh Thắng | 20F7540471 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | Biên dịch | ||||||
26 | #NAME? | Bùi Thị Hằng | 20F7550029 | Nhật K17C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | |||||||
27 | #NAME? | Phạm Thị Quỳnh Phương | 20F7550102 | Nhật K17C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | |||||||
28 | #NAME? | Nguyễn Phương Thủy | 20F7550135 | Nhật K17D | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà mẹ bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | |||||||
29 | #NAME? | Đàm Bích Diệp | 20F7560120 | Hàn K17A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | |||||||
30 | #NAME? | Đinh Thị Xit | 20F7560332 | Hàn K17D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi xét | |||||||
31 | #NAME? | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
32 | #NAME? | Phàn Mẩy Liều | 21F7010018 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Dừng | Dừng học_2105/QĐ-ĐHNN NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Dừng | Dừng xét | Dừng | |||||
33 | #NAME? | Ksor H' Đên | 21F7010078 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
34 | #NAME? | Nguyễn Thùy Dương | 21F7010082 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | NĐ.116_50% | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||
35 | #NAME? | Ksor H'Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
36 | #NAME? | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
37 | #NAME? | Lê Thị Thuỳ | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
38 | #NAME? | Hồ Mỹ Lâm Uyên | 21F7010209 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
39 | #NAME? | Cao Thị Mỹ Duyên | 21F7050035 | VNH K18 | Việt Nam học | [R] Sinh viên là người dân tộc thiểu số rất ít người ở vùng khó khăn | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||
40 | #NAME? | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
41 | #NAME? | Pơ Loong My Ly | 21F7060050 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||
42 | #NAME? | 21F7510009_Hoàng Thị Linh Anh_A18F | Hoàng Thị Linh Anh | 21F7510009 | Anh K18F | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
43 | #NAME? | Trần Thị Bảo Hiếu | 21F7510062 | Anh K18E | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | |||||
44 | #NAME? | Hồ Thị Hải Nhi | 21F7510143 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | |||||
45 | #NAME? | Hoàng Thị Kim Quý | 21F7510174 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | |||||
46 | #NAME? | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | |||||
47 | #NAME? | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | |||||
48 | #NAME? | Phạm Hoàng Anh | 21F7510338 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | |||||
49 | #NAME? | Huỳnh Thị Bàng | 21F7510347 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | |||||
50 | #NAME? | Arâl Côn | 21F7510381 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | |||||
51 | #NAME? | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | |||||
52 | #NAME? | Nguyễn Thành Đạt | 21F7510389 | Anh K18L | Tiếng Anh | Sinh viên là con của người hoạt động kháng chiễn bị nhiễm chất độc hóa học | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | |||||
53 | #NAME? | Hồ Hoàng Hà | 21F7510446 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | Ngữ văn | ||||||
54 | #NAME? | Phan Thuỳ Linh | 21F7510577 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | |||||
55 | #NAME? | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | |||||
56 | #NAME? | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | |||||
57 | #NAME? | Bling Thị Oanh | 21F7510800 | Anh K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | Ngữ văn | ||||||
58 | #NAME? | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | |||||
59 | #NAME? | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | |||||
60 | #NAME? | Lê Uyên | 21F7511076 | Anh K18M | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | |||||
61 | #NAME? | Vi Thị Ngọc Diệp | 21F7540011 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | Thoát nghèo 2023 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | Dừng | |||||
62 | #NAME? | Cao Hoàng Dũng | 21F7540014 | Trung K18A | Tiếng Trung | [R] Sinh viên là người dân tộc thiểu số rất ít người ở vùng khó khăn | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Thương mại | |||||
63 | #NAME? | Nguyễn Thị Huyền | 21F7540044 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | |||||
64 | #NAME? | Đặng Thị Tâm Như | 21F7540079 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Thương mại | |||||
65 | #NAME? | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | |||||
66 | #NAME? | Kha Thị Kim Doan | 21F7540176 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo | Dừng | Thoát nghèo | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | Dừng | Thương mại | ||||
67 | #NAME? | Hoàng Thị Thuỳ Dung | 21F7540182 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | Biên dịch | ||||||
68 | #NAME? | Hoàng Thị Khánh Hòa | 21F7540234 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | |||||
69 | #NAME? | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | |||||
70 | #NAME? | Nguyễn Thị Mơ | 21F7540304 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | |||||
71 | #NAME? | Lê Đình Nguyên | 21F7540335 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | Dừng | Biên dịch | ||||
72 | #NAME? | Trần Cẩm Nhung | 21F7540363 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà mẹ bị mắc bệnh nghề nghiệp được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | |||||
73 | #NAME? | 21F7540374_Triệu Thị Phương_T18F | Triệu Thị Phương | 21F7540374 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
74 | #NAME? | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | |||||
75 | #NAME? | Lê Thị Mỷ Thi | 21F7540416 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | Biên dịch | ||||||
76 | #NAME? | Hồ Thị Tiếp | 21F7550335 | Nhật K18E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | Dừng học, HK1_2023-2024, 2172/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | Dừng | |||||
77 | #NAME? | Lê Thị Hạnh | 21F7560091 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||
78 | #NAME? | 21F7560116_Hồ Đức Huy_H18C | Hồ Đức Huy | 21F7560116 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là con của bệnh binh | Thôi | Thôi học, HK1_2023-2024, 456/QĐ-ĐHNN | Thôi | Thôi | Thôi | Thôi xét | Thôi | ||||
79 | #NAME? | Trần Hoài An | 22F7010001 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||
80 | #NAME? | Nguyễn Minh Nguyệt Anh | 22F7010005 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | NĐ.116_50% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
81 | #NAME? | Sầm Thị Dinh | 22F7010036 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||
82 | #NAME? | Bờ Nướch Thị Hương Giang | 22F7010047 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
83 | #NAME? | Hồ Vân Giang | 22F7010048 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
84 | #NAME? | Nguyễn Thảo Hiền | 22F7010068 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà mẹ bị mắc bệnh nghề nghiệp được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | NĐ.116_50% | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||
85 | #NAME? | 22F7010074_Dương Thị Ánh Hồng_ASP19C | Dương Thị Ánh Hồng | 22F7010074 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||
86 | #NAME? | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 22F7010075 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
87 | #NAME? | Lê Thị Hiền Thảo | 22F7010183 | Anh SPK19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
88 | #NAME? | Mấu Thị Thanh Chúc | 22F7010229 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
89 | #NAME? | Nguyễn Thị Thảo | 22F7040015 | Trung SP K19 | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||
90 | #NAME? | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
91 | #NAME? | Lê Ngọc Bảo Lâm | 22F7060009 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
92 | #NAME? | Trần Quỳnh Anh | 22F7510008 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
93 | #NAME? | Tô Hoài Châu | 22F7510041 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||
94 | #NAME? | Hồ Văn Cứ | 22F7510056 | Anh K19H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Dừng | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | Dừng | |||||
95 | #NAME? | Lương Vi La | 22F7510148 | Anh K19C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||
96 | #NAME? | Ngô Thị Lan | 22F7510152 | Anh K19A | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||
97 | #NAME? | 22F7510296_Lục Thị Như Quỳnh_A19F | Lục Thị Như Quỳnh | 22F7510296 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Thôi | Thôi học HK1_2023-2024 2142/QĐ-ĐHNN | Thôi | Thôi | Thôi | Thôi xét | Thôi | ||||
98 | #NAME? | Y Huế | 22F7510469 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
99 | #NAME? | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
100 | #NAME? | Lê Thị Kim Phụng | 22F7510506 | Anh K19J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||||
101 | #NAME? | Hồ Xuân Thiên | 22F7510519 | Anh K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Dừng | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | Dừng | |||||