ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 35 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 3/4/2023 đến ngày 9/4/2023
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
35CĐD K15A2823/4ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12164Cô HuyềnB3.6
5
35CĐD K15A2834/4ChiềuTHCSNB ung bướu - nội tiết12154Cô Thu, Cô ThơmTH tầng 2 nhà C
6
35CĐD K15A2856/4ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12144Cô TúB4.2
7
35CĐD K15A2867/4ChiềuTHCSNB ung bướu - nội tiết16304Cô Thơm, Cô ThuTH tầng 2 nhà C
8
35CĐD K15B2523/4ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12144Cô TúB4.4
9
35CĐD K15B2556/4SángThi Tiếng Anh chuyên ngànhTHICô Vũ Hương, Cô Trần LyC3.3
10
35CĐD K15B2567/4SángCSSK người cao tuổi - tâm thần12164Cô HuyềnB4.4
11
35CĐD K15C2523/4ChiềuTH Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB12304Thầy Vững, Cô ThuTH tầng 2 nhà C
12
35CĐD K15C2556/4SángTH Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB16304Cô Thu, Thầy VữngTH tầng 2 nhà C
13
35CĐD K15C2556/4ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12164Cô HuyềnB3.6
14
35CĐD K15B2567/4ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần12144Cô TúB4.3
15
35CĐD K16A30TTLS: CSSKTE + CSSKSPK (1/6)KHOA NHI + KHOA SẢNBVT
16
35CĐD K16B+C4323/4Sáng TCYT- PLYT4154Cô Vũ HươngB3.5
17
35CĐD K16B+C4334/4Sáng Giáo dục Chính trị 212454Cô DịuB3.5
18
35CĐD K16B+C4345/4ChiềuChăm sóc súc khỏe người lớn 38164Cô PhươngB4.3
19
35CĐD K16B+C4356/4ChiềuChăm sóc súc khỏe người lớn 3Xong44Thầy Bằng B4.4
20
35CĐD K16B+C3067/4SángChăm sóc súc khỏe người lớn 34164Cô ThuầnB3.6
21
35CĐD K17A3523/4SángTin học (nhóm 1)56754Cô ThủyC3.2
22
35CĐD K17A3534/4SángĐiều dưỡng cơ sở 244754Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
23
35CĐD K17A3545/4SángSức khỏe - môi trường8154Cô Mai HươngB3.6
24
35CĐD K17A3556/4SángĐiều dưỡng cơ sở 248754Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
25
35CĐD K17A+B3556/4ChiềuTin học (nhóm 3)44754Cô ThủyC3.2
26
35CĐD K17A3567/7SángĐiều dưỡng cơ sở 252754Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
27
35CĐD K17A78/4SángHọc bù: cấu tạo chức năng cơ thể 25145Cô Hồng LyB4.4
28
35CĐD K17A78/4ChiềuHọc bù: cấu tạo chức năng cơ thể 210145Cô Hồng LyB4.4
29
35CĐD K17ACN9/4SángHọc bù: Tâm lý người bệnh- Y đứcXong122Cô Vũ HươngB3.5
30
35CĐD K17ACN9/4ChiềuHọc bù: Tâm lý người bệnh- Y đức6126Thầy DoanhB3.5
31
35CĐD K17B3023/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244754Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
32
35CĐD K17B3034/4ChiềuSức khỏe - môi trường8154Cô Mai HươngB3.5
33
35CĐD K17B3045/4SángĐiều dưỡng cơ sở 248754Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
34
35CĐD K17B3056/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 25275Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
35
35CĐD K17B3067/4SángTin học (nhóm 2)44754Cô ThủyC3.2
36
35CĐD K17B78/4SángHọc bù: cấu tạo chức năng cơ thể 25145Cô Hồng LyB4.4
37
35CĐD K17B78/4ChiềuHọc bù: cấu tạo chức năng cơ thể 210145Cô Hồng LyB4.4
38
35CĐD K17BCN9/4SángHọc bù: Tâm lý người bệnh- Y đứcXong122Cô Vũ HươngB3.5
39
35CĐD K17BCN9/4ChiềuHọc bù: Tâm lý người bệnh- Y đức6126Thầy DoanhB3.5
40
35CDU K7A33THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ( 5/10)
41
35CDU K7B33THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (5/10)
42
35CDU K8A+B5023/4SángThực phẩm chức năng xong244Cô Mỹ PhươngB4.2
43
35CDU K8A+B2434/4SángTH KNGT và TH tốt NT. Tổ 2854Cô Việt HàP. TH Dược
44
35CDU K8A+B5045/4SángTH KNGT và TH tốt NT. Tổ3 854Cô Việt HàP. TH Dược
45
35CDU K8A+B2445/4ChiềuTH KNGT và TH tốt NT. Tổ 18524Cô Việt HàP. TH Dược
46
35CDU K8A+B2456/4SángThực phẩm chức năng 4204Cô Quỳnh LanB4.2
47
35CDU K8A1767/4SángTHI DƯỢC LÂM SÀNGĐợt 1ThiCô Vũ Hương, Cô ThơmC3.3
48
35CDU K8B2467/4SángTHI DƯỢC LÂM SÀNGđợt 2ThiCô Vũ Hương, Cô ThơmC3.3
49
35CDU K9A3323/4Sáng TH. Hoá phân tích. Tổ 14324Thầy Bằng P. TH Dược
50
35CDU K9A3323/4Chiều TH. Hoá phân tích. Tổ 24324Thầy Bằng P. TH Dược
51
35CDU K9A3334/4Sáng Thực vật - Dược liệu. 16224Cô Bùi ThảoB3.6
52
35CDU K9A3345/4SángSự hình thành bệnh tật - QTPHXong164Cô Lê NgaB4.2
53
35CDU K9A3356/4ChiềuGiáo dục chính trị 216454Cô DịuB3.5
54
35CDU K9B+C4523/4ChiềuSự hình thành bệnh tật - QTPHXong164Cô Lê NgaB4.3
55
35CDU K9C2245/4ChiềuTiếng Anh 124324Cô HồngB4.4
56
35CDU K9B+C4556/4Sáng Thực vật - Dược liệu. 16224Cô Bùi ThảoB4.4
57
35CDU K9B+C2556/4ChiềuGiáo dục chính trị 216454Cô DịuB3.5
58
35CDU K9B2367/4ChiềuTiếng Anh 120324Cô HồngB3.6
59
35CDU K9A+B+C78/4SángHọc bù: Tin học25565Cô Trương ThủyC3.2
60
35CDU K9A+B+C78/4ChiềuHọc bù: Tin học30565Cô Trương ThủyC3.2
61
35CDU K9A+B+CCN9/4SángHọc bù: Tim học35565Cô Trương ThủyB3.5
62
35CDU K9A+B+CCN9/4ChiềuHọc bù: Tin học40565Cô Trương ThủyB3.5
63
35B2CDUK355Hướng dẫn thực tập tốt nghiệp444Cô Việt Hà B4.3
64
35YH Cổ truyền K1337THỰC TẬP LÂM SÀNG (1/28)BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH
65
35B2CDUK45578/4SángTiếng Anh Chuyên ngành20325Cô Khánh VânB4.2
66
35B2CDUK45578/4ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành26326Cô Khánh VânB4.2
67
35B2CDUK455CN9/4SángTiếng Anh Chuyên ngànhxong326Cô Khánh VânB4.2
68
35Y học CT K142378/4SángBệnh học y học hiện đại5225Cô HàB3.5
69
35Y học CT K142378/4ChiềuBệnh học y học hiện đại10225Cô HàB3.5
70
35Y học CT K1423CN9/4SángBệnh học y học hiện đại16226Cô HàB3.5
71
35Y học CT K1423CN9/4ChiềuBệnh học y học hiện đạixong226Cô HàB3.5
72
35YS ĐK K211678/4SángBệnh học nội khoa 15105Cô Lê HoaB3.6
73
35YS ĐK K211678/4ChiềuBệnh học nội khoa 1xong105Cô Lê HoaB3.6
74
35YS ĐK K2116CN9/4SángBệnh học nội khoa 15105Cô Lê NgaB3.6
75
35YS ĐK K2116CN9/4ChiềuBệnh học nội khoa 1xong105Cô Lê NgaB3.6
76
35LTN CĐD K445THỰC TẬP BỆNH VIỆN ( 8/8)
77
35XB-BH K1223/4SángXH-BHCô MinhTT
78
35XB-BH K1245/4SángXH-BHCô MinhTT
79
35XB-BH K1267/4SángXH-BHCô MinhTT
80
35XB-BH K1134/417hXH-BHCô LanPTH
81
35XB-BH K1156/417hXH-BHCô MinhPTH
82
35XB-BH K1167/417hXH-BHCô MinhPTH
83
84
TRỰC THỨ 7 NGÀY 8/4/2023 : Cô Vương Thị Hương
85
TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 9/4/2023 : Sáng: Phạm Văn Hiến; Chiều: Đỗ Văn Doanh
86
87
88
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
89
90
91
92
93
94
Lê Thị Hoa
95
96
97
98
99
100