| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 35 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 3/4/2023 đến ngày 9/4/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 35 | CĐD K15A | 28 | 2 | 3/4 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.6 | ||||||||||||||
5 | 35 | CĐD K15A | 28 | 3 | 4/4 | Chiều | THCSNB ung bướu - nội tiết | 12 | 15 | 4 | Cô Thu, Cô Thơm | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
6 | 35 | CĐD K15A | 28 | 5 | 6/4 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||
7 | 35 | CĐD K15A | 28 | 6 | 7/4 | Chiều | THCSNB ung bướu - nội tiết | 16 | 30 | 4 | Cô Thơm, Cô Thu | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
8 | 35 | CĐD K15B | 25 | 2 | 3/4 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.4 | ||||||||||||||
9 | 35 | CĐD K15B | 25 | 5 | 6/4 | Sáng | Thi Tiếng Anh chuyên ngành | THI | Cô Vũ Hương, Cô Trần Ly | C3.3 | ||||||||||||||||
10 | 35 | CĐD K15B | 25 | 6 | 7/4 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 16 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||
11 | 35 | CĐD K15C | 25 | 2 | 3/4 | Chiều | TH Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB | 12 | 30 | 4 | Thầy Vững, Cô Thu | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
12 | 35 | CĐD K15C | 25 | 5 | 6/4 | Sáng | TH Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB | 16 | 30 | 4 | Cô Thu, Thầy Vững | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
13 | 35 | CĐD K15C | 25 | 5 | 6/4 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 35 | CĐD K15B | 25 | 6 | 7/4 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 12 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
15 | 35 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSSKTE + CSSKSPK (1/6) | KHOA NHI + KHOA SẢN | BVT | ||||||||||||||||||||
16 | 35 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 3/4 | Sáng | TCYT- PLYT | 4 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
17 | 35 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 4/4 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
18 | 35 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 5/4 | Chiều | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Phương | B4.3 | ||||||||||||||
19 | 35 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 6/4 | Chiều | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
20 | 35 | CĐD K16B+C | 30 | 6 | 7/4 | Sáng | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | 4 | 16 | 4 | Cô Thuần | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 35 | CĐD K17A | 35 | 2 | 3/4 | Sáng | Tin học (nhóm 1) | 56 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
22 | 35 | CĐD K17A | 35 | 3 | 4/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 44 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
23 | 35 | CĐD K17A | 35 | 4 | 5/4 | Sáng | Sức khỏe - môi trường | 8 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B3.6 | ||||||||||||||
24 | 35 | CĐD K17A | 35 | 5 | 6/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 48 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
25 | 35 | CĐD K17A+B | 35 | 5 | 6/4 | Chiều | Tin học (nhóm 3) | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
26 | 35 | CĐD K17A | 35 | 6 | 7/7 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 52 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
27 | 35 | CĐD K17A | 7 | 8/4 | Sáng | Học bù: cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 5 | 14 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.4 | |||||||||||||||
28 | 35 | CĐD K17A | 7 | 8/4 | Chiều | Học bù: cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 10 | 14 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.4 | |||||||||||||||
29 | 35 | CĐD K17A | CN | 9/4 | Sáng | Học bù: Tâm lý người bệnh- Y đức | Xong | 12 | 2 | Cô Vũ Hương | B3.5 | |||||||||||||||
30 | 35 | CĐD K17A | CN | 9/4 | Chiều | Học bù: Tâm lý người bệnh- Y đức | 6 | 12 | 6 | Thầy Doanh | B3.5 | |||||||||||||||
31 | 35 | CĐD K17B | 30 | 2 | 3/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 44 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
32 | 35 | CĐD K17B | 30 | 3 | 4/4 | Chiều | Sức khỏe - môi trường | 8 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B3.5 | ||||||||||||||
33 | 35 | CĐD K17B | 30 | 4 | 5/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 48 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
34 | 35 | CĐD K17B | 30 | 5 | 6/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 52 | 75 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | |||||||||||||||
35 | 35 | CĐD K17B | 30 | 6 | 7/4 | Sáng | Tin học (nhóm 2) | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
36 | 35 | CĐD K17B | 7 | 8/4 | Sáng | Học bù: cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 5 | 14 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.4 | |||||||||||||||
37 | 35 | CĐD K17B | 7 | 8/4 | Chiều | Học bù: cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 10 | 14 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.4 | |||||||||||||||
38 | 35 | CĐD K17B | CN | 9/4 | Sáng | Học bù: Tâm lý người bệnh- Y đức | Xong | 12 | 2 | Cô Vũ Hương | B3.5 | |||||||||||||||
39 | 35 | CĐD K17B | CN | 9/4 | Chiều | Học bù: Tâm lý người bệnh- Y đức | 6 | 12 | 6 | Thầy Doanh | B3.5 | |||||||||||||||
40 | 35 | CDU K7A | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ( 5/10) | ||||||||||||||||||||||
41 | 35 | CDU K7B | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (5/10) | ||||||||||||||||||||||
42 | 35 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 3/4 | Sáng | Thực phẩm chức năng | xong | 24 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
43 | 35 | CDU K8A+B | 24 | 3 | 4/4 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 2 | 8 | 5 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 35 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 5/4 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ3 | 8 | 5 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
45 | 35 | CDU K8A+B | 24 | 4 | 5/4 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 1 | 8 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
46 | 35 | CDU K8A+B | 24 | 5 | 6/4 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 4 | 20 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
47 | 35 | CDU K8A | 17 | 6 | 7/4 | Sáng | THI DƯỢC LÂM SÀNG | Đợt 1 | Thi | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
48 | 35 | CDU K8B | 24 | 6 | 7/4 | Sáng | THI DƯỢC LÂM SÀNG | đợt 2 | Thi | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
49 | 35 | CDU K9A | 33 | 2 | 3/4 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 1 | 4 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
50 | 35 | CDU K9A | 33 | 2 | 3/4 | Chiều | TH. Hoá phân tích. Tổ 2 | 4 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
51 | 35 | CDU K9A | 33 | 3 | 4/4 | Sáng | Thực vật - Dược liệu. | 16 | 22 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
52 | 35 | CDU K9A | 33 | 4 | 5/4 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B4.2 | ||||||||||||||
53 | 35 | CDU K9A | 33 | 5 | 6/4 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 16 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
54 | 35 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 3/4 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B4.3 | ||||||||||||||
55 | 35 | CDU K9C | 22 | 4 | 5/4 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
56 | 35 | CDU K9B+C | 45 | 5 | 6/4 | Sáng | Thực vật - Dược liệu. | 16 | 22 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
57 | 35 | CDU K9B+C | 25 | 5 | 6/4 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 16 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
58 | 35 | CDU K9B | 23 | 6 | 7/4 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
59 | 35 | CDU K9A+B+C | 7 | 8/4 | Sáng | Học bù: Tin học | 25 | 56 | 5 | Cô Trương Thủy | C3.2 | |||||||||||||||
60 | 35 | CDU K9A+B+C | 7 | 8/4 | Chiều | Học bù: Tin học | 30 | 56 | 5 | Cô Trương Thủy | C3.2 | |||||||||||||||
61 | 35 | CDU K9A+B+C | CN | 9/4 | Sáng | Học bù: Tim học | 35 | 56 | 5 | Cô Trương Thủy | B3.5 | |||||||||||||||
62 | 35 | CDU K9A+B+C | CN | 9/4 | Chiều | Học bù: Tin học | 40 | 56 | 5 | Cô Trương Thủy | B3.5 | |||||||||||||||
63 | 35 | B2CDUK3 | 55 | Hướng dẫn thực tập tốt nghiệp | 4 | 4 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | |||||||||||||||||
64 | 35 | YH Cổ truyền K13 | 37 | THỰC TẬP LÂM SÀNG (1/28) | BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||
65 | 35 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 8/4 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 20 | 32 | 5 | Cô Khánh Vân | B4.2 | ||||||||||||||
66 | 35 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 8/4 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 26 | 32 | 6 | Cô Khánh Vân | B4.2 | ||||||||||||||
67 | 35 | B2CDUK4 | 55 | CN | 9/4 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | xong | 32 | 6 | Cô Khánh Vân | B4.2 | ||||||||||||||
68 | 35 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 8/4 | Sáng | Bệnh học y học hiện đại | 5 | 22 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
69 | 35 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 8/4 | Chiều | Bệnh học y học hiện đại | 10 | 22 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
70 | 35 | Y học CT K14 | 23 | CN | 9/4 | Sáng | Bệnh học y học hiện đại | 16 | 22 | 6 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
71 | 35 | Y học CT K14 | 23 | CN | 9/4 | Chiều | Bệnh học y học hiện đại | xong | 22 | 6 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
72 | 35 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 8/4 | Sáng | Bệnh học nội khoa 1 | 5 | 10 | 5 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
73 | 35 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 8/4 | Chiều | Bệnh học nội khoa 1 | xong | 10 | 5 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
74 | 35 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 9/4 | Sáng | Bệnh học nội khoa 1 | 5 | 10 | 5 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
75 | 35 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 9/4 | Chiều | Bệnh học nội khoa 1 | xong | 10 | 5 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
76 | 35 | LTN CĐD K4 | 45 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN ( 8/8) | ||||||||||||||||||||||
77 | 35 | XB-BH K12 | 2 | 3/4 | Sáng | XH-BH | Cô Minh | TT | ||||||||||||||||||
78 | 35 | XB-BH K12 | 4 | 5/4 | Sáng | XH-BH | Cô Minh | TT | ||||||||||||||||||
79 | 35 | XB-BH K12 | 6 | 7/4 | Sáng | XH-BH | Cô Minh | TT | ||||||||||||||||||
80 | 35 | XB-BH K11 | 3 | 4/4 | 17h | XH-BH | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||
81 | 35 | XB-BH K11 | 5 | 6/4 | 17h | XH-BH | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
82 | 35 | XB-BH K11 | 6 | 7/4 | 17h | XH-BH | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | TRỰC THỨ 7 NGÀY 8/4/2023 : Cô Vương Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
85 | TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 9/4/2023 : Sáng: Phạm Văn Hiến; Chiều: Đỗ Văn Doanh | |||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | Lê Thị Hoa | |||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||