| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THEO DÕI THÔNG TIN NHÂN SỰ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG TIN VỊ TRÍ LÀM VIỆC | THÔNG TIN CÁ NHÂN | TÌNH TRẠNG HỢP ĐỒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MÃ NV | Họ tên | Phòng | Tổ | Ca | Chi nhánh | Vị trí công việc | Giới tính | Tình trạng hôn nhân | Ngày sinh | Tháng sinh nhật | Dân tộc | Số CMTND | Ngày cấp | Nơi cấp | Trình độ văn hóa | Trình độ chuyên môn | Chuyên Ngành | Tên trường | Số điện thoại | Khu | Xã/phường | Huyện | Tỉnh | Ngày vào | Tháng vào | Năm vào | Thời gian vào | Ngày nghỉ | Tháng nghỉ | Năm nghỉ | Ngày nghỉ việc | Thâm niên | Trạng thái làm việc | Lý do nghỉ việc | Tính chất LĐ | Loại hợp đồng | Ngày hết hạn hợp đồng | Đếm số ngày hết hạn | Độ tuổi | ||
6 | 1 | 00001 | Nguyễn Thành Viễn | Ban giám đốc | CN Hà Nội | TGĐ | Nam | Đã kết hôn | 10/05/1980 | 5 | Kinh | 251******** | 14/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Tiến sỹ | Điện dân dụng và công nghiệp | ĐH công nghiệp Hà Nội | 0988****** | Thôn Cẩm La | Hồng Châu | Yên Lạc | Vĩnh Phúc | 8 | 2 | 2023 | 08/02/2023 | 3,01 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 08/04/2063 | 13572 | 45-49 | 3 năm | 6,00 | |||||||
7 | 2 | 00002 | Hà Mạnh Đạt | Ban giám đốc | CN Hà Nội | GĐ BH | Nữ | Đã kết hôn | 25/02/1982 | 2 | Kinh | 251******** | 23/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | 0979****** | Thôn Hạ | Duy Phiên | Tam Dương | Vĩnh Phúc | 8 | 2 | 2023 | 08/02/2023 | 3,01 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 08/04/2063 | 13572 | 40-44 | 2 năm | 3,00 | |||||||||
8 | 3 | 00003 | Nguyễn Công Huy | Ban giám đốc | CN Hà Nội | GĐ chi nhánh | Nam | Đã kết hôn | 16/08/1985 | 8 | Kinh | 251******** | 08/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0972****** | Khu 4 | Nghĩa Hưng | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 8 | 2 | 2023 | 08/02/2023 | 3,01 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 08/04/2063 | 13572 | 40-44 | 1 năm | 1,00 | |||||||||
9 | 4 | 00004 | Đặng Trần Chung | HCNS | QLNS | HC | CN Hà Nội | Tuyển dụng | Nam | Đã kết hôn | 11/07/1992 | 7 | Kinh | 251******** | 09/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0868****** | Chợ Cánh | Hương Canh | Bình Xuyên | Vĩnh Phúc | 15 | 1 | 2023 | 15/01/2023 | 3,07 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 15/03/2063 | 13548 | 30-34 | HĐTV | 0,00 | |||||||
10 | 5 | 00005 | Đỗ Quang Việt | HCNS | QLNS | HC | CN Hà Nội | Tuyển dụng | Nữ | Đã kết hôn | 02/09/1992 | 9 | Kinh | 251******** | 20/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | 0976****** | Khu 3 | Hoàng Hoa | Tam Dương | Vĩnh Phúc | 15 | 1 | 2023 | 15/01/2023 | 3,07 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 15/03/2063 | 13548 | 30-34 | Vô thời hạn | 40 | |||||||
11 | 6 | 00006 | Nguyễn Huy Cường | Tài chính kế toán | HC | CN Hà Nội | Trưởng phòng | Nữ | Đã kết hôn | 27/11/2001 | 11 | Kinh | 251******** | 22/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | Gò hàn | ĐT nghề Vĩnh Phúc | 0398****** | Phú Cường | Ba Vì | Hà Nội | 15 | 1 | 2023 | 15/01/2023 | 3,07 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 15/03/2063 | 13548 | 25-29 | |||||||||
12 | 7 | 00007 | Nguyễn Doãn Thắng | Kế hoạch | HC | CN Hà Nội | NV Kế hoạch | Nam | Đã kết hôn | 08/02/2002 | 2 | Kinh | 251******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Gia Công Kl Tấm-hệ công nghiệp ĐH công nghiệp Hn | 0369****** | Hợp Hòa | Tam Dương | Vĩnh Phúc | 15 | 1 | 2023 | 15/01/2023 | 3,07 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 15/03/2063 | 13548 | 18-24 | ||||||||||
13 | 8 | 00008 | Trần Văn Hưởng | Tài chính kế toán | HC | CN Hà Nội | KT thuế | Nữ | Đã kết hôn | 05/10/1990 | 10 | Kinh | 251******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Cơ khí | CĐ Kinh tế - kỹ thuật công nghiệp I | 0972****** | Thôn Cầu Giáp | Hợp Lý | Lập Thạch | Vĩnh Phúc | 15 | 1 | 2023 | 15/01/2023 | 3,07 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 15/03/2063 | 13548 | 35-39 | ||||||||
14 | 9 | 00009 | Nguyễn Hữu Nghị | Kỹ thuật | HC | CN Hà Nội | Trưởng phòng | Nam | Đã kết hôn | 19/06/1996 | 6 | Kinh | 251******** | 09/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | 0382****** | Cao Phong | Lập Thạch | Vĩnh Phúc | 15 | 1 | 2023 | 15/01/2023 | 3,07 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 15/03/2063 | 13548 | 30-34 | |||||||||||
15 | 10 | 00010 | Đỗ Văn Hoàn | Kỹ thuật | HC | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 29/07/1999 | 7 | Kinh | 251******** | 25/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | 0973****** | Phú Cường | Ba Vì | Hà Nội | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 25-29 | |||||||||||
16 | 11 | 00011 | Nguyễn Việt Dũng | Kỹ thuật | QA | HC | CN Hà Nội | Phó phòng | Nam | Đã kết hôn | 17/07/1991 | 7 | Kinh | 251******** | 28/09/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | TH Công nghệ chế tạo máy | 0989****** | Đại Lữ | Đồng Ích | Lập Thạch | Vĩnh Phúc | 13 | 2 | 2023 | 13/02/2023 | 2,99 | đang làm việc | Gián tiếp | 3 năm | 13/04/2029 | 1159 | 35-39 | ||||||||
17 | 12 | 00012 | Nguyễn Duy Lam | HCNS | Hành chính | A | CN Hà Nội | Tuyển dụng | Nam | Đã kết hôn | 30/03/2004 | 3 | Kinh | 251******** | 24/06/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Hàn | TH công nghiệp Iii | 0985****** | Nghĩa Lập | Nghĩa Hưng | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 18-24 | |||||||
18 | 13 | 00013 | Nguyễn Khắc Thiệp | Kỹ thuật | QA | HC | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 22/07/1980 | 7 | Kinh | 251******** | 04/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | 0865****** | Khu 1 | Cáo Điền | Hạ Hòa | Phú Thọ | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 45-49 | |||||||||
19 | 14 | 00014 | Hoàng Thị Hoa | HCNS | Hành chính | HC | CN Hà Nội | Tuyển dụng | Nữ | Đã kết hôn | 12/07/1996 | 7 | Kinh | 250******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | 0358****** | Thôn Đình | Yên Bình | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 16 | 7 | 2021 | 16/07/2021 | 4,57 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 16/09/2061 | 13003 | 30-34 | |||||||||
20 | 15 | 00015 | Bùi Đăng Khánh | HCNS | QA | HC | CN Hà Nội | Tuyển dụng | Nam | Đã kết hôn | 21/11/2003 | 11 | Kinh | 251******** | 12/07/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | CĐ Giao thông vận tải | 0978****** | Thôn 5 | Trung Hà | Yên Lạc | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 5,02 | đã nghỉ | Thay đổi công việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | ||||
21 | 16 | 00016 | Phan Ngọc Mạnh | Tài chính kế toán | QA | HC | CN Hà Nội | KTTH | Nam | Đã kết hôn | 15/04/2001 | 4 | Kinh | 251******** | 31/12/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Kế toán | ĐH công nghiệp Hà Nội | 0972****** | Phú Cường | Ba Vì | Hà Nội | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 4,30 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | 25-29 | ||||||||
22 | 17 | 00017 | Đỗ Phương Duy | Tài chính kế toán | Bảo trì | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 13/05/2000 | 5 | Kinh | 250******** | 14/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | Kế toán | TC kinh tế - kỹ thuật Vĩnh Phúc | 0965****** | Hợp Thịnh | Tam Dương | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 25-29 | ||||||||
23 | 18 | 00018 | Vũ Văn Thiết | Tài chính kế toán | Bảo trì | HC | CN HCM | Phó phòng | Nam | Đã kết hôn | 04/04/2004 | 4 | Kinh | 251******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | CĐ sư phạm Vĩnh Phúc | 0987****** | Sơn Đông | Lập Thạch | Vĩnh Phúc | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 4,30 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | 18-24 | |||||||||
24 | 19 | 00019 | Hoàng Hùng Mạnh | HCNS | Bảo trì | A | CN HCM | Tuyển dụng | Nam | Đã kết hôn | 01/07/1994 | 7 | Kinh | 251******** | 17/06/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | Công nghệ ô tô | CĐ nghề cơ khí nông nghiệp | 0976****** | Hương Nộn | Tam Nông | Phú Thọ | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 30-34 | ||||||||
25 | 20 | 00020 | Trần Thị Bích Thảo | HCNS | Bảo trì | HC | CN HCM | Tuyển dụng | Nữ | Đã kết hôn | 04/03/1981 | 3 | Kinh | 251******** | 28/09/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Thạc sỹ | CĐ Công nghiệp Phúc Yên | 0386****** | Phú Cường | Ba Vì | Hà Nội | 1 | 7 | 2021 | 01/07/2021 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 4,61 | đã nghỉ | Môi trường làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/09/2061 | 12988 | |||||
26 | 21 | 00021 | Nguyễn Thị Kim Ngân | HCNS | Bảo trì | B | CN HCM | Đào tạo | Nữ | Đã kết hôn | 06/05/2001 | 5 | Kinh | 251******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 9/12 | Đại học | Công nghiệp III Sóc Sơn - Hà Nội | 0985****** | Hòa Loan | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 1 | 12 | 2021 | 01/12/2021 | 1 | 5 | 2022 | 01/05/2022 | 4,19 | đã nghỉ | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/02/2062 | 13141 | ||||||
27 | 22 | 00022 | Nguyễn Thị Thanh | Kế hoạch | HC | CN HCM | Trưởng phòng | Nam | Độc thân | 14/08/1992 | 8 | Kinh | 250******** | 14/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0378****** | Phú Cường | Ba Vì | Hà Nội | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 30-34 | |||||||||||
28 | 23 | 00023 | Phạm Văn Tấn | Kế hoạch | HC | CN HCM | Phó phòng | Nam | Độc thân | 03/10/1986 | 10 | Kinh | 251******** | 13/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0367****** | Tam Kỳ 3 | Đại Tự | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 1 | 12 | 2021 | 01/12/2021 | 4,19 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/02/2062 | 13141 | 40-44 | ||||||||||
29 | 24 | 00024 | Lương Ngọc Sơn | Kế hoạch | KHSX | HC | CN HCM | NV Kế hoạch | Nam | Độc thân | 02/12/1989 | 12 | Kinh | 251******** | 16/05/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | CĐ Công nghiệp Phúc Yên | 0963****** | Thôn Dộc Mít | Bắc Bình | Lập Thạch | Vĩnh Phúc | 9 | 12 | 2021 | 09/12/2021 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 4,17 | đã nghỉ | Công tác quản lý không tốt | Gián tiếp | Vô thời hạn | 09/02/2062 | 13149 | |||
30 | 25 | 00025 | Đỗ Mạnh Đại | Kế hoạch | KHSX | HC | CN HCM | NV Kế hoạch | Nam | Độc thân | 09/06/1989 | 6 | Kinh | 251******** | 10/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Cắt gọt kim loại | CĐ nghề cơ điện Phú Thọ | 0329****** | Chu Phan | Mê Linh | Hà Nội | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 35-39 | ||||||||
31 | 26 | 00026 | Hán Trung Nguyện | Kỹ thuật | Thống kê | HC | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 12/04/1987 | 4 | Kinh | 251******** | 16/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Quản trị kinh doanh | ĐH Hùng Vương | 0983****** | Nguyệt Đức | Yên Lạc | Vĩnh Phúc | 24 | 9 | 2021 | 24/09/2021 | 4,38 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 24/11/2061 | 13072 | 35-39 | ||||||||
32 | 27 | 00027 | Cù Chí Thanh | Kỹ thuật | Thống kê | B | CN Đà Nẵng | Nhân viên | Nam | Độc thân | 19/12/1989 | 12 | Kinh | 251******** | 02/07/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Tài chính ngân hàng | CĐ Kinh tế - kỹ thuật Phú Thọ | 0978****** | Lạc Trung | Bình Dương | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 19 | 9 | 2021 | 19/09/2021 | 4,39 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 19/11/2061 | 13067 | 35-39 | |||||||
33 | 28 | 00028 | Vũ Mạnh Cường | Kỹ thuật | Thống kê | A | CN Đà Nẵng | Nhân viên | Nam | Độc thân | 11/08/1990 | 8 | Kinh | 251******** | 04/03/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Cơ khí chế tạo | CĐ Công nghiệp Việt Hung | 0984****** | Liên Bảo | Vĩnh Yên | Vĩnh Phúc | 16 | 7 | 2021 | 16/07/2021 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 4,57 | đã nghỉ | Vi phạm quy trình quy định | Gián tiếp | Vô thời hạn | 16/09/2061 | 13003 | ||||
34 | 29 | 00029 | Vũ Thị Nguyệt | Kỹ thuật | Thống kê | B | CN Đà Nẵng | Nhân viên | Nữ | Độc thân | 12/04/1985 | 4 | Kinh | 251******** | 06/07/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Điện dân dụng và công nghiệp | ĐT công nghiệp kỹ thuật Xây Dựng | 0973****** | Hướng Đạo | Tam Dương | Vĩnh Phúc | 16 | 7 | 2021 | 16/07/2021 | 15 | 6 | 2022 | 15/06/2022 | 4,57 | đã nghỉ | Gián tiếp | Vô thời hạn | 16/09/2061 | 13003 | |||||
35 | 30 | 00030 | Nguyễn Nhật Lương | Kế hoạch | Thống kê | HC | CN Đà Nẵng | NV Kế hoạch | Nam | Độc thân | 01/11/1967 | 11 | Kinh | 251******** | 29/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0869****** | Vũ Di | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 23 | 8 | 2021 | 23/08/2021 | 4,47 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2061 | 13040 | Trên 55 | ||||||||||
36 | 31 | 00031 | Lê Văn Hòa | Kế hoạch | Thống kê | HC | CN Đà Nẵng | NV Kế hoạch | Nam | Độc thân | 07/05/1983 | 5 | Kinh | 251******** | 14/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hàn | CĐ Giao thông vận tải | 0976****** | Bàng Mới | Tam Hồng | Yên Lạc | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 40-44 | |||||||
37 | 32 | 00032 | Đặng Văn Thái | Kinh doanh | HC | CN Đà Nẵng | Trưởng phòng | Nam | Độc thân | 09/05/1983 | 5 | Kinh | 251******** | 26/07/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hóa silicat | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0973****** | Thôn 2 | Thuần Mỹ | Ba Vì | Hà Nội | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 4,30 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | 40-44 | ||||||||
38 | 33 | 00033 | Hoàng Văn Phúc | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nam | Độc thân | 13/03/1979 | 3 | Kinh | 250******** | 22/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0373****** | Đồng Quế | Sông Lô | Vĩnh Phúc | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 4,30 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | 45-49 | ||||||||||
39 | 34 | 00034 | Nguyễn Văn Vịnh | HCNS | Hành chính | B | CN Đà Nẵng | Đào tạo | Nam | Đã kết hôn | 02/09/1970 | 9 | Kinh | 251******** | 01/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0973****** | Hương Canh | Bình Xuyên | Vĩnh Phúc | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 15 | 6 | 2022 | 15/06/2022 | 4,30 | đã nghỉ | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | |||||||
40 | 35 | 00035 | Nguyễn Thị Xuyến | HCNS | QLNS | HC | CN Đà Nẵng | Đào tạo | Nữ | Đã kết hôn | 18/01/1969 | 1 | Kinh | 251******** | 18/12/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0****** | Chấn Hưng | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 4,30 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | Trên 55 | ||||||||||
41 | 36 | 00036 | Nguyễn Kiên Cường | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nam | Đã kết hôn | 25/01/1991 | 1 | Kinh | 251******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Điện - điện tử | ĐH giao thông vận tải | 0961****** | Vân Hội | Tam Dương | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 35-39 | ||||||||
42 | 37 | 00037 | Cao Trọng Xuyên | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nam | Đã kết hôn | 27/12/1985 | 12 | Kinh | 251******** | 18/12/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hàn điện, hàn hơi | Kỹ thuật cơ giới cơ khí xây dựng Việt Xô số 1 | 0354****** | Thôn 1 | Vĩnh Sơn | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 4,30 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | 40-44 | |||||||
43 | 38 | 00038 | Tạ Anh Tuấn | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nam | Đã kết hôn | 09/02/1985 | 2 | Kinh | 251******** | 12/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0346****** | Chu Phan | Mê Linh | Hà Nội | 25 | 10 | 2021 | 25/10/2021 | 4,30 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 25/12/2061 | 13103 | 40-44 | ||||||||||
44 | 39 | 00039 | Lê Mạnh Tài | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nam | Đã kết hôn | 06/04/1984 | 4 | Kinh | 250******** | 19/06/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Gò hàn | ĐT nghề giấy | 0974****** | Tân Phong | Bình Xuyên | Vĩnh Phúc | 26 | 10 | 2021 | 26/10/2021 | 4,29 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 26/12/2061 | 13104 | 40-44 | ||||||||
45 | 40 | 00040 | Đỗ Thị Thuý Huyền | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nữ | Đã kết hôn | 29/08/1985 | 8 | Kinh | 250******** | 10/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Quản trị kinh doanh | ĐH Mở HN | 0984****** | Tuân Chính | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 27 | 11 | 2021 | 27/11/2021 | 15 | 6 | 2022 | 15/06/2022 | 4,21 | đã nghỉ | Gián tiếp | Vô thời hạn | 27/01/2062 | 13136 | |||||
46 | 41 | 00041 | Nguyễn Thị Kim Khánh | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nữ | Đã kết hôn | 13/03/1983 | 3 | Kinh | 250******** | 01/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Quản lý đất đai | ĐH Lâm Nghiệp | 0984****** | Thôn Dẫu | Định Trung | Vĩnh yên | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 40-44 | |||||||
47 | 42 | 00042 | Tạ Minh Đức | Kinh doanh | Sales | HC | CN Đà Nẵng | Sale | Nam | Đã kết hôn | 25/12/1993 | 12 | Kinh | 250******** | 03/07/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Điện tự động hóa | ĐH kỹ thuật - công nghiệp Thái Nguyên | 0983****** | Vũ Di | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 27 | 11 | 2021 | 27/11/2021 | 4,21 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 27/01/2062 | 13136 | 30-34 | ||||||||
48 | 43 | 00043 | Tạ Thị Minh Thu | HCNS | Hành chính | HC | CN Đà Nẵng | C&B | Nữ | Đã kết hôn | 20/10/1998 | 10 | Kinh | 250******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Kỹ thuật điện - điện tử | TH điện tử | 0985****** | Thôn Giang | Cao Phong | Sông Lô | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 25-29 | |||||||
49 | 44 | 00044 | Quách Xuân Huy | Kinh doanh | Marketing | HC | CN Đà Nẵng | Ads | Nam | Đã kết hôn | 10/07/1987 | 7 | Kinh | 251******** | 16/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Cơ khí chế tạo | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0963****** | Chu Phan | Mê Linh | Hà Nội | 4 | 12 | 2021 | 04/12/2021 | 4,19 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 04/02/2062 | 13144 | 35-39 | ||||||||
50 | 45 | 00045 | Lê Thị Nhàn | Sản xuất | HC | CN Đà Nẵng | Trưởng phòng | Nữ | Đã kết hôn | 29/05/1983 | 5 | Kinh | 250******** | 10/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | 0969****** | Hoàng Đan | Tam Dương | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Gián tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 40-44 | |||||||||||
51 | 46 | 00046 | Đỗ Thị Mến | Sản xuất | HC | CN Đà Nẵng | Phó phòng | Nữ | Độc thân | 14/10/1979 | 10 | Kinh | 250******** | 07/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Thực phẩm tổng hợp | TH kỹ thuật công nghiệp Thực phẩm | 0975****** | Vũ Di | Vũ Di | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 28 | 12 | 2021 | 28/12/2021 | 15 | 6 | 2022 | 15/06/2022 | 4,12 | đã nghỉ | Gián tiếp | Vô thời hạn | 28/02/2062 | 13168 | |||||
52 | 47 | 00047 | Nguyễn Thị Minh Thanh | Sản xuất | Gia công | A | CN Đà Nẵng | Nhân viên | Nữ | Độc thân | 06/06/1995 | 6 | Kinh | 251******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Công nghệ dệt may | ĐH bách khoa Hà Nội | 0397****** | Yên Thạch | Sông Lô | Vĩnh Phúc | 28 | 12 | 2021 | 28/12/2021 | 4,12 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 28/02/2062 | 13168 | 30-34 | ||||||||
53 | 48 | 00048 | Dương Đức Thành | Sản xuất | Gia công | A | CN Đà Nẵng | Nhân viên | Nam | Độc thân | 31/07/1998 | 7 | Kinh | 250******** | 12/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Tiện | CĐ Công nghiệp Hà Nội | 0984****** | Tử Du | Lập Thạch | Vĩnh Phúc | 28 | 12 | 2021 | 28/12/2021 | 4,12 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 28/02/2062 | 13168 | 25-29 | ||||||||
54 | 49 | 00049 | Trần Thanh Tuấn | Sản xuất | Gia công | A | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 19/11/1993 | 11 | Kinh | 250******** | 12/07/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Cắt gọt kim loại | CĐ nghề Phú Thọ | 0869****** | Dương Thọ | Đức Bác | Sông Lô | Vĩnh Phúc | 1 | 2 | 2021 | 01/02/2021 | 5,02 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 01/04/2061 | 12835 | 30-34 | |||||||
55 | 50 | 00050 | Tạ Thị Thu Vân | HCNS | QLNS | HC | CN Hà Nội | C&B | Nữ | Độc thân | 20/10/1989 | 10 | Kinh | 250******** | 03/07/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Quản trị kinh doanh | ĐH kinh tế quốc dân | 0963****** | Sơn Lôi | Bình Xuyên | Vĩnh Phúc | 28 | 12 | 2021 | 28/12/2021 | 4,12 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 28/02/2062 | 13168 | 35-39 | ||||||||
56 | 51 | 00051 | Nguyễn Hiếu Nội | Sản xuất | Gia công | A | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 27/10/1985 | 10 | Kinh | 250******** | 27/12/2021 | Cục cảnh sát | 9/12 | Cao đẳng | Hóa vô Cơ | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0973****** | Xuân Lôi | Lập Thạch | Vĩnh Phúc | 7 | 2 | 2022 | 07/02/2022 | 4,01 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 07/04/2062 | 13206 | 40-44 | ||||||||
57 | 52 | 00052 | Phạm Thị Thanh Hiền | Sản xuất | Gia công | A | CN Hà Nội | Nhân viên | Nữ | Độc thân | 18/07/1984 | 7 | Kinh | 251******** | 18/12/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Kỹ thuật Cơ khí | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0397****** | Chu Phan | Mê Linh | Hà Nội | 7 | 2 | 2022 | 07/02/2022 | 4,01 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 07/04/2062 | 13206 | 40-44 | ||||||||
58 | 53 | 00053 | Đào Thị Hoa | Tài chính kế toán | Gia công | HC | CN Hà Nội | Nhân viên | Nữ | Độc thân | 27/12/1986 | 12 | Kinh | 250******** | 12/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | 0868****** | Phú Cường | Ba Vì | Hà Nội | 16 | 3 | 2022 | 16/03/2022 | 3,91 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 16/05/2062 | 13245 | 40-44 | ||||||||||
59 | 54 | 00054 | Nguyễn Ngọc Khoa | Tài chính kế toán | Gia công | B | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 28/04/2003 | 4 | Kinh | 250******** | 03/07/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Cao đẳng | Cơ khí | ĐH sư phạm kỹ thuật Hưng Yên | 0986****** | Minh Quang | Tam Đảo | Vĩnh Phúc | 21 | 3 | 2022 | 21/03/2022 | 3,89 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 21/05/2062 | 13250 | 18-24 | ||||||||
60 | 55 | 00055 | Nguyễn Anh Nguyên | Tài chính kế toán | Gia công | HC | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 27/05/1988 | 5 | Kinh | 250******** | 25/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Cơ khí chế tạo | ĐH kỹ thuật - công nghiệp Thái Nguyên | 0963****** | Khu 7 | Trưng Vương | Việt Trì | Phú Thọ | 21 | 3 | 2022 | 21/03/2022 | 3,89 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 21/05/2062 | 13250 | 35-39 | |||||||
61 | 56 | 00056 | Trần Văn Hưng | Tài chính kế toán | Gia công | A | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 03/12/1990 | 12 | Kinh | 250******** | 10/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Hàn | ĐH Lao Động - Xã Hội | 0976****** | Quang Húc | Tam Nông | Phú Thọ | 29 | 3 | 2022 | 29/03/2022 | 3,87 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 29/05/2062 | 13258 | 35-39 | ||||||||
62 | 57 | 00057 | Trần Cao Cường | Tài chính kế toán | Gia công | B | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 25/04/1989 | 4 | Kinh | 260******** | 13/06/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Hàn | ĐT công nghiệp kỹ thuật Xây Dựng | 0973****** | Bến Gót | Việt Trì | Phú Thọ | 29 | 3 | 2022 | 29/03/2022 | 3,87 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 29/05/2062 | 13258 | 35-39 | ||||||||
63 | 58 | 00058 | Nguyễn Xuân Phương | Tài chính kế toán | Gia công | B | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 02/01/1994 | 1 | Kinh | 250******** | 03/03/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Hàn | ĐT công nghiệp kỹ thuật Xây Dựng | 0978****** | Khu 14 | Phù Ninh | Phù Ninh | Phú Thọ | 1 | 4 | 2022 | 01/04/2022 | 3,86 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 01/06/2062 | 13261 | 30-34 | |||||||
64 | 59 | 00059 | Bùi Chí Hiếu | Tài chính kế toán | Gia công | HC | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 25/01/1999 | 1 | Kinh | 251******** | 10/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Cơ điện | Dạy nghề tỉnh Phú Thọ | 0392****** | Thụy Vân | Việt Trì | Phú Thọ | 1 | 4 | 2022 | 01/04/2022 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 3,86 | đã nghỉ | Lý do cá nhân | Trực tiếp | Vô thời hạn | 01/06/2062 | 13261 | ||||
65 | 60 | 00060 | Trần Quang Trung | Tài chính kế toán | Gia công | B | CN Hà Nội | Nhân viên | Nam | Độc thân | 19/03/2003 | 3 | Kinh | 250******** | 13/04/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | Hàn điện | Kỹ thuật cơ giới cơ khí xây dựng Việt Xô số 1 | 0869****** | Khu 7 | Nông Trang | Việt Trì | Phú Thọ | 4 | 4 | 2022 | 04/04/2022 | 3,85 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 04/06/2062 | 13264 | 18-24 | |||||||
66 | 61 | 00061 | Phạm Xuân Lượng | Sản xuất | Gia công | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 15/01/2002 | 1 | Kinh | 251******** | 17/07/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | 0983****** | Thạch Sơn | Lâm Thao | Phú Thọ | 13 | 4 | 2022 | 13/04/2022 | 3,83 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 13/06/2062 | 13273 | 18-24 | ||||||||||
67 | 62 | 00062 | Nguyễn Tiến Bình | Sản xuất | Gia công | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 17/07/2003 | 7 | Kinh | 250******** | 05/09/2022 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | 0358****** | Khu 6 | Xuân Huy | Lâm Thao | Phú Thọ | 13 | 4 | 2022 | 13/04/2022 | 3,83 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 13/06/2062 | 13273 | 18-24 | |||||||||
68 | 63 | 00063 | Lê Quyết Chiến | Sản xuất | Gia công | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 27/12/2003 | 12 | Kinh | 260******** | 21/07/2022 | Cục cảnh sát | 9/12 | Trung cấp | 0343****** | Minh Phương | Việt Trì | Phú Thọ | 19 | 4 | 2022 | 19/04/2022 | 3,81 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 19/06/2062 | 13279 | 18-24 | ||||||||||
69 | 64 | 00064 | Lê Văn Hùng | Sản xuất | Gia công | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 11/02/1994 | 2 | Kinh | 251******** | 09/08/2019 | Cục cảnh sát | 12/12 | Trung cấp | 0978****** | Lê Xoay | Nhân Đạo | Sông Lô | Vĩnh Phúc | 16 | 5 | 2022 | 16/05/2022 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 3,74 | đã nghỉ | Chính sách đãi ngộ | Trực tiếp | Vô thời hạn | 16/07/2062 | 13306 | |||||
70 | 65 | 00065 | Bùi Thị Thùy Linh | Kế hoạch | Gia công | HC | CN HCM | NV Kế hoạch | Nữ | Đã kết hôn | 05/12/1993 | 12 | Kinh | 260******** | 12/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0976****** | Phong Châu | Phù Ninh | Phú Thọ | 16 | 5 | 2022 | 16/05/2022 | 3,74 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 16/07/2062 | 13306 | 30-34 | ||||||||||
71 | 66 | 00066 | Cao Thị Bích | Kế hoạch | HC | CN HCM | NV Kế hoạch | Nữ | Đã kết hôn | 17/02/1991 | 2 | Kinh | 260******** | 28/06/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Điện tử dân dụng | TC kỹ thuật nghiệp vụ Sông Hồng | 0869****** | Vân Phú | Việt Trì | Phú Thọ | 18 | 5 | 2022 | 18/05/2022 | 3,73 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 18/07/2062 | 13308 | 35-39 | |||||||||
72 | 67 | 00067 | Nguyễn Thu Thảo | Kế hoạch | Sản xuất | A | CN HCM | NV Kế hoạch | Nữ | Đã kết hôn | 19/10/1995 | 10 | Kinh | 260******** | 11/12/2006 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0394****** | Khu 10A | Cao Xá | Lâm Thao | Phú Thọ | 13 | 6 | 2022 | 13/06/2022 | 3,66 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 13/08/2062 | 13334 | 30-34 | |||||||||
73 | 68 | 00068 | Cao Hoàng Việt | Kế hoạch | Sản xuất | HC | CN HCM | NV Kế hoạch | Nam | Đã kết hôn | 28/01/1997 | 1 | Kinh | 260******** | 14/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0962****** | Cao Đại | Minh Phương | Việt Trì | Phú Thọ | 27 | 6 | 2022 | 27/06/2022 | 3,62 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 27/08/2062 | 13348 | 25-29 | |||||||||
74 | 69 | 00069 | Bùi Văn Hương | Kế hoạch | Sản xuất | A | CN HCM | NV Kế hoạch | Nam | Đã kết hôn | 10/04/2001 | 4 | Kinh | 260******** | 15/09/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Điện dân dụng và công nghiệp | TH dân lập kỹ thuật công nghệ Vĩnh Phúc | 0983****** | Khu 6 | Bản Nguyên | Lâm Thao | Phú Thọ | 27 | 6 | 2022 | 27/06/2022 | 3,62 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 27/08/2062 | 13348 | 25-29 | |||||||
75 | 70 | 00070 | Hoàng Minh Đức | Kế hoạch | Sản xuất | A | CN HCM | NV Kế hoạch | Nam | Đã kết hôn | 02/06/1998 | 6 | Kinh | 260******** | 30/03/2015 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Kỹ thuật điện | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0988****** | Khu 13 | Hùng Sơn | Lâm Thao | Phú Thọ | 27 | 6 | 2022 | 27/06/2022 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 3,62 | đã nghỉ | Cơ hội phát triển | Trực tiếp | Vô thời hạn | 27/08/2062 | 13348 | |||
76 | 71 | 00071 | Bùi Văn Xuân | Sản xuất | Sản xuất | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 28/10/1988 | 10 | Kinh | 260******** | 01/04/2005 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hóa phân tích | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0979****** | Khu 5 | Thạch Sơn | Lâm Thao | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 35-39 | |||||||
77 | 72 | 00072 | Nguyễn Lê Xuân Anh | Sản xuất | Sản xuất | HC | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 20/07/1990 | 7 | Kinh | 260******** | 22/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hạch toán kế toán | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0352****** | Xuân Lũng | Lâm Thao | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 35-39 | ||||||||
78 | 73 | 00073 | Phùng Văn Tùng | Sản xuất | Sản xuất | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 04/04/1997 | 4 | Kinh | 260******** | 01/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0396****** | Chu Hóa | Việt Trì | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 25-29 | ||||||||||
79 | 74 | 00074 | Hoàng Đình Cường | Sản xuất | Sản xuất | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 06/08/1989 | 8 | Kinh | 260******** | 11/08/2021 | Cục cảnh sát | 9/12 | Đại học | 0989****** | Khu 7 | Nông Trang | Việt Trì | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 35-39 | |||||||||
80 | 75 | 00075 | Tạ Chí Khải | Sản xuất | Sản xuất | HC | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 10/08/1992 | 8 | Kinh | 260******** | 04/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0967****** | Thụy Vân | Việt Trì | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 30-34 | ||||||||||
81 | 76 | 00076 | Hoàng Đình Long | Sản xuất | Sản xuất | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 08/04/2001 | 4 | Kinh | 260******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0977****** | Xuân Huy | Lâm Thao | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 25-29 | ||||||||||
82 | 77 | 00077 | Trần Quốc Trường | Kinh doanh | Sản xuất | B | CN HCM | Ads | Nam | Đã kết hôn | 20/07/2000 | 7 | Kinh | 260******** | 10/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0355****** | Khu Ngọc Tỉnh | Lâm Thao | Lâm Thao | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 25-29 | |||||||||
83 | 78 | 00078 | Hà Văn Nhất | Kinh doanh | Sản xuất | HC | CN HCM | Ads | Nam | Đã kết hôn | 18/07/1996 | 7 | Kinh | 260******** | 25/06/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Cơ khí gò hàn | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0869****** | Đức Bác | Sông Lô | Vĩnh Phúc | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 30-34 | ||||||||
84 | 79 | 00079 | Trần Xuân Dũng | Kinh doanh | Sản xuất | HC | CN HCM | Ads | Nam | Đã kết hôn | 14/08/1998 | 8 | Kinh | 260******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 9/12 | Đại học | 0979****** | Phùng Nguyên | Lâm Thao | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 25-29 | ||||||||||
85 | 80 | 00080 | Hoàng Văn Đồng | Kinh doanh | Sản xuất | A | CN HCM | Ads | Nam | Đã kết hôn | 17/07/1994 | 7 | Kinh | 251******** | 26/11/2012 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hàn | Dạy nghề Quân Đội | 0965****** | Minh Nông | Việt Trì | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 30-34 | ||||||||
86 | 81 | 00081 | Nguyễn Công Lương | Kinh doanh | Sản xuất | B | CN HCM | Ads | Nam | Đã kết hôn | 03/10/1996 | 10 | Kinh | 251******** | 23/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0987****** | Đỗ Xuyên | Thanh Ba | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 3,58 | đã nghỉ | Tuyển dụng sai người | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | ||||||
87 | 82 | 00082 | Trần Văn Minh | Sản xuất | Sản xuất | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 01/07/1994 | 7 | Kinh | 260******** | 13/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0987****** | Minh Nông | Việt Trì | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 30-34 | ||||||||||
88 | 83 | 00083 | Nguyễn Văn Mạnh | Sản xuất | Sản xuất | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 24/03/2001 | 3 | Kinh | 260******** | 03/02/2009 | Cục cảnh sát | 9/12 | Đại học | Kế toán | CĐ Công nghiệp Thực Phẩm | 0978****** | Minh Phương | Việt Trì | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 25-29 | ||||||||
89 | 84 | 00084 | Nguyễn Văn Hoàng | Sản xuất | Sản xuất | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Đã kết hôn | 06/01/1998 | 1 | Kinh | 251******** | 07/08/2017 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hàn | ĐT công nhân kỹ thuật xây dựng | 0985****** | Phùng Nguyên | Lâm Thao | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 25-29 | ||||||||
90 | 85 | 00085 | Danh Hồng Lương | Sản xuất | Sản xuất | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 29/07/1999 | 7 | Kinh | 251******** | 25/07/2007 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Cắt gọt kim loại | CĐ nghề cơ điện Phú Thọ | 0983****** | Đại An | Thanh Ba | Phú Thọ | 15 | 7 | 2022 | 15/07/2022 | 3,58 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 15/09/2062 | 13367 | 25-29 | ||||||||
91 | 86 | 00086 | Bùi Thị Biên | HCNS | B | CN HCM | C&B | Nữ | Độc thân | 17/10/1984 | 10 | Kinh | 260******** | 08/04/2021 | Cục cảnh sát | 7/12 | Đại học | 0968****** | Sơn Vi | Lâm Thao | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 40-44 | |||||||||||
92 | 87 | 00087 | Tạ Thị Thu Bình | HCNS | Sản xuất | A | CN HCM | C&B | Nữ | Độc thân | 02/12/1986 | 12 | Kinh | 260******** | 31/08/2004 | Cục cảnh sát | 9/12 | Đại học | Sửa chữa và khai thác thiết bị Cơ khí | CĐ Công nghiệp hóa chất | 0973****** | Khu Vu Tử | Phùng Nguyên | Lâm Thao | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 40-44 | |||||||
93 | 88 | 00088 | Đinh Văn Khiêm | HCNS | Sản xuất | HC | CN HCM | C&B | Nam | Độc thân | 25/08/1988 | 8 | Kinh | 251******** | 10/05/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0987****** | Khu 6 | Trị Quận | Phù Ninh | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 35-39 | |||||||||
94 | 89 | 00089 | Tạ Quang Tuệ | HCNS | Sản xuất | A | CN HCM | C&B | Nam | Độc thân | 15/06/1984 | 6 | Kinh | 260******** | 10/03/1999 | Cục cảnh sát | 9/12 | Đại học | Hàn | TH công nghiệp Thái Nguyên | 0336****** | Khu 3 | Phùng Nguyên | Lâm Thao | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 40-44 | |||||||
95 | 90 | 00090 | Nguyễn Đức Anh | kỹ thuật | Sản xuất | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 15/05/1990 | 5 | Kinh | 251******** | 25/08/2009 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hàn | Công nghiệp kỹ thuật xây dựng Sông Hồng | 0985****** | Khu 5 | Nông Trang | Việt Trì | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 35-39 | |||||||
96 | 91 | 00091 | Hà Xuân Toàn | kỹ thuật | Sản xuất | HC | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 19/01/1995 | 1 | Kinh | 251******** | 09/08/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Kế toán | TH kinh tế - kỹ thuật Phú Thọ | 0988****** | Khu 5 | Vĩnh Lại | Lâm Thao | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 30-34 | |||||||
97 | 92 | 00092 | Đỗ Tiến Lâm | kỹ thuật | Sản xuất | A | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 16/04/1998 | 4 | Kinh | 251******** | 17/05/2005 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0979****** | Tiên Du | Phù Ninh | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 25-29 | ||||||||||
98 | 93 | 00093 | Nguyễn Hữu Tân | kỹ thuật | Sản xuất | B | CN HCM | Nhân viên | Nam | Độc thân | 19/12/1991 | 12 | Kinh | 251******** | 26/03/2014 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Hàn điện | Công nghiệp cơ giới xây dựng Việt - Xô | 0974****** | Đào Xá | Thanh Thủy | Phú Thọ | 23 | 8 | 2022 | 23/08/2022 | 3,47 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 23/10/2062 | 13405 | 35-39 | ||||||||
99 | 94 | 00094 | Phạm Văn Trường | HCNS | Sản xuất | B | CN HCM | C&B | Nam | Độc thân | 09/10/1997 | 10 | Kinh | 251******** | 28/10/2002 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | 0974****** | Khu 7 | Lam Sơn | Tam Nông | Phú Thọ | 1 | 9 | 2022 | 01/09/2022 | 1 | 3 | 2023 | 01/03/2023 | 3,44 | đã nghỉ | Tuyển dụng sai người | Trực tiếp | Vô thời hạn | 01/11/2062 | 13414 | |||||
100 | 95 | 00095 | Vũ Xuân Trường | HCNS | Sản xuất | HC | CN HCM | C&B | Nam | Độc thân | 30/06/2004 | 6 | Kinh | 251******** | 10/04/2021 | Cục cảnh sát | 12/12 | Đại học | Kế toán | CĐ Kinh tế - kỹ thuật Phú Thọ | 0974****** | Khu 11 | Hùng Sơn | Lâm Thao | Phú Thọ | 1 | 9 | 2022 | 01/09/2022 | 3,44 | đang làm việc | Trực tiếp | Vô thời hạn | 01/11/2062 | 13414 | 18-24 | |||||||