| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TPHCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐH KHXH & NV | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN TUYỂN SINH HỆ CHÍNH QUY VĂN BẰNG 2, ĐỢT 1 - NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Đợt tháng 06/2021 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Danh sách được sắp xếp theo thứ tự họ, tên | |||||||||||||||||||||||||
9 | Thí sinh xem hướng dẫn đóng học phí và đăng nhập trước hồ sơ sinh viên (online) bắt đầu từ ngày 04/07/2022 | |||||||||||||||||||||||||
10 | Thí sinh trúng tuyển bắt đầu nhận giấy báo nhập học tại Phòng Đào tạo từ ngày 05/07/2022 | |||||||||||||||||||||||||
11 | Sinh viên làm thủ tục nhập học chính thức từ 8 giờ 00 đến 19 giờ ngày 14/07/2022 (thứ Năm) tại phòng Công tác sinh viên, 12 Đinh Tiên Hoàng Quận 1. | |||||||||||||||||||||||||
12 | Sinh viên sau khi làm thủ tục nhập học xem thời khóa biểu học tập tại khoa. | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | STT | Số HS | Họ | Tên | Phái | Ngày sinh | Nơi sinh | Hộ khẩu thường trú | Tổ hợp môn xét tuyển | Điểm tổng | Phương thức xét tuyển | Ngành đăng ký học | Kết quả | Mã số sinh viên | Ghi chú | |||||||||||
15 | Môn Triết học | Môn CSVH | Môn PLĐC | Môn Logic | Môn LSVM | |||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | 154 | Văn Thùy Diệu | Ái | Nữ | 12/18/1998 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 6,3 | 7,9 | 14,2 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040001 | |||||||||||
18 | 2 | 242 | Đặng Phúc | An | Nam | 3/1/1992 | Quảng Ngãi | Tp.Hồ Chí Minh | 7 | 9 | 16 | 3,3 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160001 | |||||||||||
19 | 3 | 152 | Nguyễn Mai Khánh | An | Nữ | 8/14/1999 | Hải Phòng | Hải Phòng | 8,6 | 8,4 | 17 | 3,1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040002 | |||||||||||
20 | 4 | 48 | Nguyễn Trường | An | Nữ | 7/15/1993 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7 | 7 | 14 | 3,4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040003 | |||||||||||
21 | 5 | 72 | Trà Bình | An | Nam | 1/19/1995 | Bình Thuận | Bình Thuận | 7 | 8 | 15 | 3,1 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010001 | |||||||||||
22 | 6 | 34 | Trần Hoàng | An | Nam | 4/5/1994 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 8 | 5,5 | 13,5 | 3,2 | Ngôn ngữ Đức | Trúng tuyển | 2267050001 | |||||||||||
23 | 7 | 79 | Trần Kiến | An | Nữ | 9/25/1998 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7,8 | 8 | 15,8 | 3,1 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010002 | |||||||||||
24 | 8 | 105 | Vương Thúy | An | Nữ | 5/28/1999 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 6,5 | 8 | 14,5 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010003 | |||||||||||
25 | 9 | 190 | Cao Nguyễn Hoài | Ân | Nam | 3/29/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 7 | 8,3 | 15,3 | 3,2 | Hàn Quốc học | Trúng tuyển | 2266200001 | |||||||||||
26 | 10 | 56 | Đào Hải | Anh | Nữ | 5/18/1995 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7,8 | 6,6 | 14,4 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040004 | |||||||||||
27 | 11 | 63 | Lê Mai | Anh | Nữ | 11/2/1992 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 6 | 7,3 | 13,3 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010004 | |||||||||||
28 | 12 | 162 | Mai Thị Kim | Anh | Nữ | 1/9/1999 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 6,8 | 5,7 | 12,5 | 3,2 | Nhật Bản học | Trúng tuyển | 2266190001 | |||||||||||
29 | 13 | 230 | Ngô Mỹ | Anh | Nữ | 11/7/1995 | Kiên Giang | Kiên Giang | 6,7 | 7,5 | 14,2 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160002 | |||||||||||
30 | 14 | 124 | Nguyễn Đức | Anh | Nam | 9/25/1996 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 7,1 | 4,8 | 11,9 | 3,2 | Nhật Bản học | Trúng tuyển | 2266190002 | |||||||||||
31 | 15 | 207 | Nguyễn Khả | Anh | Nữ | 7/24/1995 | Khánh Hòa | Khánh Hòa | 5,9 | 6,6 | 12,5 | 3,2 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160003 | |||||||||||
32 | 16 | 134 | Nguyễn Lê | Anh | Nam | 12/8/1980 | Thanh Hóa | Thanh Hóa | 7 | 8 | 15 | 3,4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040005 | |||||||||||
33 | 17 | 81 | Nguyễn Lê Ngọc | Anh | Nữ | 5/7/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 1 | Hàn Quốc học | Trúng tuyển | 2266200002 | ||||||||||||||
34 | 18 | 179 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Nữ | 12/23/1994 | Hải Dương | Gia Lai | 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040006 | ||||||||||||||
35 | 19 | 117 | Phạm Minh Tuấn | Anh | Nam | 8/19/1994 | Đồng Tháp | Đồng Tháp | 8 | 8 | 16 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160004 | |||||||||||
36 | 20 | 7 | Phạm Thị Quốc | Anh | Nữ | 3/6/1984 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7,85 | 8 | 15,85 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160005 | |||||||||||
37 | 21 | 205 | Phan Thị Ngọc | Anh | Nữ | 12/30/1993 | BR-VT | BR-VT | 9 | 8 | 17 | 3,3 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010005 | |||||||||||
38 | 22 | 60 | Phùng Thị Tuyết | Anh | Nữ | 1/3/1996 | Bình Dương | Bình Dương | 5,8 | 7,1 | 12,9 | 3,2 | Hàn Quốc học | Trúng tuyển | 2266200003 | |||||||||||
39 | 23 | 165 | Vũ Lê Quế | Anh | Nữ | 7/19/2000 | Bắc Ninh | Tp.Hồ Chí Minh | 8,4 | 7,1 | 15,5 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010006 | |||||||||||
40 | 24 | 102 | Lưu Huệ | Băng | Nữ | 5/28/1995 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 5,7 | 8,1 | 13,8 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040007 | |||||||||||
41 | 25 | 235 | Nguyễn Phúc Quang | Bảo | Nam | 11/1/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7,5 | 8,5 | 16 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010007 | |||||||||||
42 | 26 | 69 | Nguyễn Thị | Bé | Nữ | 3/11/1992 | Đắk Lắk | Đắk Lắk | 7 | 7 | 14 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160006 | |||||||||||
43 | 27 | 99 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | Nữ | 7/9/1995 | Đắk Lắk | Đắk Lắk | 6,2 | 6,9 | 13,1 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010008 | |||||||||||
44 | 28 | 175 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | Nữ | 9/13/1995 | Đồng Tháp | Đồng Tháp | 1 | Nhật Bản học | Trúng tuyển | 2266190003 | ||||||||||||||
45 | 29 | 139 | Nguyễn Đức | Bình | Nam | 5/1/1995 | Bình Thuận | Bình Thuận | 8 | 7,5 | 15,5 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040008 | |||||||||||
46 | 30 | 102 | Trần Tuấn | Cảnh | Nam | 9/11/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 6 | 7,3 | 13,3 | 3,2 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160007 | |||||||||||
47 | 31 | 157 | Trần Khánh | Chân | Nam | 10/20/1989 | Long An | Long An | 5 | 7 | 12 | 3,1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040009 | |||||||||||
48 | 32 | 69 | Đỗ Quốc Minh | Châu | Nữ | 7/11/1996 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 7,5 | 5,5 | 13 | 3,2 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160008 | |||||||||||
49 | 33 | 96 | Nguyễn Ngọc Hồng | Châu | Nữ | 10/18/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 6,5 | 8,5 | 15 | 3,3 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010009 | |||||||||||
50 | 34 | 127 | Nguyễn Thị Hà | Chi | Nữ | 9/29/1999 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7,7 | 6,2 | 13,9 | 3,2 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160009 | |||||||||||
51 | 35 | 181 | Nguyễn Thị Ngọc | Chung | Nữ | 8/26/1987 | Nghệ An | Tp.Hồ Chí Minh | 1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160010 | ||||||||||||||
52 | 36 | 225 | Phan Văn | Đại | Nam | 1/18/1992 | Nghệ An | Nghệ An | 5,5 | 6,5 | 12 | 3,1 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010010 | |||||||||||
53 | 37 | 67 | Nguyễn Cảnh | Danh | Nam | 12/12/1993 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 8 | 7 | 15 | 3,2 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160011 | |||||||||||
54 | 38 | 107 | Hứa Mỹ | Dao | Nữ | 12/8/1980 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7 | 6 | 13 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040010 | |||||||||||
55 | 39 | 115 | Huỳnh Đinh Hồng | Đào | Nữ | 8/2/1993 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 5,5 | 7,5 | 13 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160012 | |||||||||||
56 | 40 | 95 | Lê Mân | Đạt | Nam | 7/6/1997 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 5 | 6 | 11 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040011 | |||||||||||
57 | 41 | 52 | Lê Thị Mỹ Sen | Den | Nữ | 9/1/1991 | Phú Yên | Tp.Hồ Chí Minh | 8 | 7,5 | 15,5 | 3,1 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010011 | |||||||||||
58 | 42 | 237 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | Nữ | 5/4/1995 | Đắk Lắk | Đắk Lắk | 8 | 8 | 16 | 3,3 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010012 | |||||||||||
59 | 43 | 40 | Phan Ngọc | Điền | Nam | 4/28/1992 | Phú Yên | Phú Yên | 8,4 | 8 | 16,4 | 3,1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040012 | |||||||||||
60 | 44 | 78 | Phạm Ngọc | Diệp | Nữ | 1/22/1992 | Bình Dương | Tp.Hồ Chí Minh | 8 | 8 | 16 | 3,1 | Quan hệ quốc tế | Trúng tuyển | 2267060001 | |||||||||||
61 | 45 | 106 | Lê Thị Hồng | Đức | Nữ | 9/28/1988 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 7 | 5,5 | 12,5 | 3,2 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160013 | |||||||||||
62 | 46 | 99 | Nguyễn Minh | Đức | Nam | 9/16/1994 | Phú Yên | Phú Yên | 5,5 | 7,2 | 12,7 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040013 | |||||||||||
63 | 47 | 153 | Nguyễn Văn | Đức | Nam | 2/3/1991 | Nghệ An | Tp.Hồ Chí Minh | 7,2 | 7 | 14,2 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010013 | |||||||||||
64 | 48 | 143 | Lê Thị | Dung | Nữ | 9/14/1995 | Thanh Hóa | Bình Dương | 6,6 | 6 | 12,6 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010014 | |||||||||||
65 | 49 | 48 | Trang Ngọc Thùy | Dung | Nữ | 9/22/1990 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040014 | ||||||||||||||
66 | 50 | 174 | Đoàn Quốc | Dũng | Nam | 8/7/1994 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tp.Hồ Chí Minh | 9 | 8,8 | 17,8 | 3,4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040015 | |||||||||||
67 | 51 | 42 | Đỗ Nguyễn Phương | Duy | Nữ | 8/14/1997 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 7,8 | 8 | 15,8 | 3,2 | Hàn Quốc học | Trúng tuyển | 2266200004 | |||||||||||
68 | 52 | 128 | Mạc Thị Tường | Duy | Nữ | 4/28/1998 | Bình Định | Bình Định | 7,3 | 6,1 | 13,4 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010015 | |||||||||||
69 | 53 | 25 | Trà Anh | Duy | Nam | 8/12/1984 | Kiên Giang | Tp.Hồ Chí Minh | 6 | 8 | 14 | 3,1 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010016 | |||||||||||
70 | 54 | 19 | Võ Bảo | Duy | Nam | 7/28/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tiền Giang | 7 | 8 | 15 | 3,1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040016 | |||||||||||
71 | 55 | 94 | Châu Thảo | Duyên | Nữ | 10/11/1996 | An Giang | An Giang | 6,8 | 4,3 | 11,1 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040017 | |||||||||||
72 | 56 | 192 | Nguyễn Thị | Duyên | Nữ | 11/9/1997 | Nam Định | Đồng Nai | 7,8 | 9,6 | 17,4 | 3,3 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160014 | |||||||||||
73 | 57 | 33 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 8/8/1997 | Quảng Nam | Quảng Nam | 6,5 | 5,5 | 12 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010017 | |||||||||||
74 | 58 | 32 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 8/23/1996 | Long An | Long An | 7,4 | 7,5 | 14,9 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160015 | |||||||||||
75 | 59 | 64 | Nguyễn Thụy Thùy | Duyên | Nữ | 9/10/1998 | Đồng Nai | Đồng Nai | 7,9 | 8,9 | 16,8 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040018 | |||||||||||
76 | 60 | 110 | Nguyễn Vân Phương | Duyên | Nữ | 6/4/1993 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 4,6 | 7,9 | 12,5 | 3,1 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010018 | |||||||||||
77 | 61 | 39 | Bùi Nhật | Giang | Nam | 10/18/1990 | Tuyên Quang | Hải Phòng | 6,3 | 8 | 14,3 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160016 | |||||||||||
78 | 62 | 51 | Hồ Thị | Giang | Nữ | 10/20/1985 | Quảng Bình | Tp.Hồ Chí Minh | 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040019 | ||||||||||||||
79 | 63 | 88 | Huỳnh Thị Trà | Giang | Nữ | 7/17/1996 | Bến Tre | Bến Tre | 7,5 | 9 | 16,5 | 3,3 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010019 | |||||||||||
80 | 64 | 140 | Kiều Thị Châu | Giang | Nữ | 5/14/1989 | Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | 7,75 | 8 | 15,75 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160017 | |||||||||||
81 | 65 | 111 | Phạm Hiền | Giang | Nữ | 10/23/1986 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 6 | 6 | 12 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160018 | |||||||||||
82 | 66 | 158 | Trần Thị Hương | Giang | Nữ | 7/1/1986 | Ninh Bình | Ninh Bình | 6 | 5 | 11 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010020 | |||||||||||
83 | 67 | 86 | Triệu Thanh | Giang | Nữ | 10/22/1991 | Cao Bằng | Cao Bằng | 6 | 8 | 14 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040020 | |||||||||||
84 | 68 | 64 | Đoàn Thị Ngọc | Giao | Nữ | 8/10/1994 | Hậu Giang | Tp.Hồ Chí Minh | 6,4 | 7 | 13,4 | 3,3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040021 | |||||||||||
85 | 69 | 133 | Võ Ngọc | Giàu | Nữ | 12/11/1997 | Tây Ninh | Tây Ninh | 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040022 | ||||||||||||||
86 | 70 | 112 | Lê Thị Mỹ | Hà | Nữ | 7/22/1998 | Hà Nội | Bình Thuận | 8,2 | 4 | 12,2 | 3,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trúng tuyển | 2267040023 | |||||||||||
87 | 71 | 58 | Nguyễn Thị Việt | Hà | Nữ | 9/8/1997 | Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | 7,5 | 8,5 | 16 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160019 | |||||||||||
88 | 72 | 35 | Nguyễn Thu | Hà | Nữ | 7/4/1990 | Long An | Tp.Hồ Chí Minh | 8 | 8 | 16 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160020 | |||||||||||
89 | 73 | 35 | Phan Cẩm | Hà | Nữ | 1/2/1983 | Thừa Thiên - Huế | Tp.Hồ Chí Minh | 7,4 | 8 | 15,4 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010021 | |||||||||||
90 | 74 | 166 | Phan Trần Diễm | Hà | Nữ | 12/18/2000 | Tiền Giang | Tiền Giang | 6,8 | 8 | 14,8 | 3,1 | Hàn Quốc học | Trúng tuyển | 2266200005 | |||||||||||
91 | 75 | 22 | Lưu Gia | Hân | Nữ | 5/15/1996 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 7 | 6,5 | 13,5 | 3,2 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160021 | |||||||||||
92 | 76 | 181 | Nguyễn Vũ Ngọc | Hân | Nữ | 5/20/1999 | Long An | Long An | 1 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010022 | ||||||||||||||
93 | 77 | 155 | Nhữ Nguyễn Gia | Hân | Nữ | 12/1/1995 | Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 5,3 | 8 | 13,3 | 3,1 | Hàn Quốc học | Trúng tuyển | 2266200006 | |||||||||||
94 | 78 | 61 | Đào Thị Thanh | Hằng | Nữ | 11/15/2000 | Đồng Nai | Đồng Nai | 6,3 | 8,3 | 14,6 | 3,2 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010023 | |||||||||||
95 | 79 | 145 | Hà Nguyễn Diễm | Hằng | Nữ | 7/10/1983 | Gia Lai | Tp.Hồ Chí Minh | 1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160022 | ||||||||||||||
96 | 80 | 177 | Lê Thị | Hằng | Nữ | 7/16/1997 | Lâm Đồng | Lâm Đồng | 5 | 8 | 13 | 3,1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160023 | |||||||||||
97 | 81 | 221 | Ngô Thị Thúy | Hằng | Nữ | 8/2/1991 | Ninh Bình | Tp.Hồ Chí Minh | 1 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160024 | ||||||||||||||
98 | 82 | 2 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | Nữ | 5/23/1996 | Đắk Lắk | Đắk Lắk | 7 | 8 | 15 | 3,4 | Ngôn ngữ Anh | Trúng tuyển | 2267010024 | |||||||||||
99 | 83 | 194 | Nguyễn Hồng | Hạnh | Nữ | 11/23/1992 | Bình Định | Bình Định | 7 | 6 | 13 | 3,2 | Hàn Quốc học | Trúng tuyển | 2266200007 | |||||||||||
100 | 84 | 193 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 5/16/1997 | Đồng Nai | Đồng Nai | 6,6 | 9,1 | 15,7 | 3,3 | Tâm lý học | Trúng tuyển | 2266160025 | |||||||||||