ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD-ĐT BÌNH PHƯỚC
2
TRƯỜNG THCS-THPT MINH HƯNG
3
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2024-2025
4
HỌC KỲ II- TUẦN: 31
5
(Áp dụng từ ngày 21/04/2025)
6
STT
Họ và tênMôn dạyLớpKiêm
nhiệm 1
Kiêm
nhiệm 2
GVCN
Số tiết
dạy
Số tiết
kiêm nhiệm
TS tiết/ tuầnGhi chú
7
1Phan Minh Chánh12A2HT21517THPT
8
2Nguyễn Thanh Hải12A1PHT31316THPT
9
3Đỗ Thị Mai HoaToán6A241519THCS
10
4Trần Thế AnhToán8A1,2,38A112419THCS
11
TN-HN8A13
12
5Đoàn Thị Kim CúcToán6A1; 7A1,27A112419THCS
13
TN-HN7A13
14
6Phan Thanh HiềnToán8A4,5,68A612422THCS
15
Tin6A1,2,3,4,5,66
16
7Nguyễn Thị LanToán9A3,4,5,69A616420THCS
17
8Nguyễn Thị Phương LoanToán6A3,4,5,616THCS
18
TN-HN6A2,3; 7A6, 11; 9A51531
19
9Trần Thị Thu PhươngToán6A7,8,96A712419THCS
20
TN-HN6A73
21
10Trần văn QuangToán7A9,10,11,127A1116420THCS
22
11Phan Văn QuốcToán9A7,87A108422THCS
23
Tin7A4,5,6,10,11,12; 8A1,2,3,410
24
12Nguyễn Việt QúyToán6A10PCGD41219THCS
25
Tin6A 7,8,93
26
13Nguyễn Thị Phương ThanhToán8A7,8,98A712419THCS
27
TN-HN8A73
28
14Nguyễn Thị Phương ThuỳToán7A3,4,57A312419THCS
29
TN-HN7A33
30
15Nguyễn Thị VânToán6A11,12;9A1,2TTCMCTCĐ18422THCS
31
16Tạ Văn ChơnToán10A2; 12A1,3; CĐ 12A112A110417THPT
32
TN-HN12A13
33
17Nguyễn Thị Ngọc MaiToán7A6; 11A1,4; CĐ 11A17A611415THPT
34
TN-HN
35
18Huỳnh Văn QuyToán10A1,3; 12A2; CĐ 10A1TPCM12A210518THPT
36
TN-HN12A23
37
19Bùi Thanh ThảnToán7A7,8; 11A2,3UVCĐ7A814519THPT
38
20Nguyễn Văn BáchTin8A5,6,7,8,9; K9, 6A10,11,12PM
VnEdu, CSDL
16622THCS
39
21Nguyễn Đức HùngTin7A1,2,3,7,8,9,K10,K112020THPT
40
22Nguyễn Khắc Dũng6A11,12TPCM6A116521THCS
41
Công nghệ
8A1,2,3,4,510
42
TN-HN
43
23Võ Thị Trà9A6,7,8; 7A4,5,6,7,8,98A415422THCS
44
TN-HN8A43
45
24Đinh Thị Huệ6A5,6; 7A1,2,37A212422THCS
46
TN-HN7A2; 8A66
47
25Vũ thị Chuyền6A1,26A16422THCS
48
Công nghệ
K712
49
26Trần Ngọc Huyền Trang7A10,11,12; 10A1; CĐ 10A110A19422H. đồng
50
TN-HN10A1,2,39
51
GDĐP
52
27Trần Văn Tập6A3,4,7,8,9,108A818425H. đồng
53
TN-HN8A83
54
28Võ Thị Như HoaHóa7A1,2,3,4,5,66A66422THCS
55
Sinh6A5,6,79
56
TN-HN6A63
57
29Hồ Thị NgaSinh6A1,12; 7A5,9,10,11,122121THCS
58
Công nghệ
59
30Nguyễn Lệ ThuýHóa23THCS
60
Sinh6A2,3,4,8,9,10; 8A9H.sản203
61
TN-HN
62
31Trần Thị Thuý VânSinhK9; TTCMTTCĐ9A18819THCS
63
TN-HN9A13
64
32Nguyễn Văn MạnhSinh8A1,2,3,4,5,6,7,8; 6A111919THCS
65
33Nguyễn Thị Tình
Công nghệ
8A6,7,8,9; K92424THCS
66
34Thái Thị GiangSinh12A1218THPT
67
Công nghệ
K6; 10A2,316
68
35Nguyễn Thị Hà11A1; CĐ 11A1,12A3;9A1,2,3,4,51019THPT
69
TN-HN11A1,2; 6A119
70
36Nguyễn Mạnh HùngHóa10A1; K 12; CĐ 10A1,12A1TPCM12A310518THPT
71
TN-HN12A33
72
37Nguyễn Văn KhươngHóa8A1,2,3,4,5,6,7; 11A1; CĐ 11A111A117421THPT
73
GDĐP
74
38Lê Duy SơnSinh7A1,2,3,4,6,7,8; 10A1,11A12525THPT
75
39Lê Thị VânHóa7A7,8,9,10,11,12; 8A8,9 K91818THPT
76
40Nguyễn Phước Thiện
Công nghệ
12A1,244
T. Giảng
77
41Ngô Văn Tùng
Công nghệ
11A2,3,4; 12A388
T. Giảng
78
42Phạm Viết CườngVăn6A11.12; 9A16A1212419THCS
79
TN-HN9A43
80
GDĐP
81
82
43Trần Thị HàVăn8A1,2,3,41619THCS
83
TN-HN9A83
84
GDĐP
85
44Nguyễn Thuý HạnhVăn7A9,10,11,127A1216420THCS
86
GDĐP
87
45Đỗ Thị Lệ HiềnVăn8A5,6,7,8,92020THCS
88
GDĐP9A4
89
46Trần Thị HoànVăn6A5,6,7,81619THCS
90
TN-HN6A123
91
GDĐP
92
47Nguyễn Thuý MaiVăn6A1,2,3,4TTCMTTCĐ16420THCS
93
48Vũ Kim NgânVăn7A1,2,3,4; 10A11919H. đồng
94
GDĐP
95
49Nguyễn Thị TiềnVăn6A9,10Con nhỏ8320THCS
96
TN-HN6A1,5,109
97
50Nguyễn Thị ThắngVăn7A5,6,7,87A716420THCS
98
51Hồ Thị VânVăn9A2,3,4,5,62020THCS
99
GDĐP
100
52Nguyễn Thị DungVănNghỉ HĐH.đồng