ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
THỐNG KÊ NHU CẦU SỐ SÁCH GIÁO KHOA LỚP 8 ra ba êh h NĂM HỌC 2023-2024
2
STTHuyện, TX, TPĐƠN VỊSố HS lớp 8Ngữ VănToánKHTNLịch sử-Địa lýGDCDTiếng AnhMỹ thuậtÂm NhạcGDTCTinCông nghệTrải nghiệm
3
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Cùng khám phá
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Global Successi-Learnt Smart WorldExplore EnglishFriends PlusTHINKBloggers – Smart
Chân trời ST 1
Chân trời ST 2
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Chân trời ST 1
Cánh diều
4
1An PhúTHCS An Phú306306306306306306306306306306306306306
5
2An PhúTHCS Đa Phước248248248248248248248248248248248248248
6
3An PhúTHCS Khánh An153153153153153153153153153153153153153
7
4An PhúTHCS Khánh Bình98989898989898989898989898
8
5An PhúTHCS Nhơn Hội105105105105105105105105105105105105105
9
6An PhúTHCS Phú Hội150150150150150150150150150150150150150
10
7An PhúTHCS Phú Hữu104104104104104104104104104104104104104
11
8An PhúTHCS Phước Hưng95959595959595959595959595
12
9An PhúTHCS Quốc Thái300300300300300300300300300300300300300
13
10An PhúTHCS Vĩnh Hậu102102102102102102102102102102102102102
14
11An PhúTHCS Vĩnh Hội Đông181181181181181181181181181181181181181
15
12An PhúTHCS Vĩnh Trường116116116116116116116116116116116116116
16
13An PhúTHCS-THPT Long Bình188188188188188188188188188188188188188
17
14An PhúTHCS-THPT Vĩnh Lộc129129129129129129129129129129129129129
18
15Châu ĐốcTHCS Nguyễn Trãi - CĐ
19
16Châu ĐốcTHCS Trương Gia Mô - CĐ
20
17Châu ĐốcTHCS Nguyễn Đình Chiểu - CĐ
21
18Châu ĐốcTHCS Phan Bội Châu - CĐ
22
19Châu ĐốcTHCS Vĩnh Nguơn - CĐ95110110110110110110110110KNTT110110110
23
20Châu ĐốcTHCS Thủ Khoa Huân - CĐ191191191191191191191191KNTT191191191
24
21Châu ĐốcTHCS Phạm Hùng - CĐ104104104104104104104104104104104104104
25
22Châu ĐốcTHCS Nguyễn Sinh Sắc - CĐ
26
23Châu PhúTHCS Bình Long100100100100100100100100100KNTT100100100
27
24Châu PhúTHCS Bình Mỹ275275275275275275275275275275275275275
28
25Châu PhúTHCS Bình Phú180180180180180180180180180180180180180
29
26Châu PhúTHCS Bình Thủy153153153153153153153153153KNTT153153153
30
27Châu PhúTHCS Cái Dầu206206206206206206206206206206206206206
31
28Châu PhúTHCS Đào Hữu Cảnh120120120120120120120120120120120120120
32
29Châu PhúTHCS Khánh Hòa172172172172172172172172172172172172172
33
30Châu PhúTHCS Mỹ Đức300300300300300300300300300300300300300
34
31Châu PhúTHCS Mỹ Phú100100100100100100100100100100100100100
35
32Châu PhúTHCS Ô Long Vĩ160160160160160160160160160160160160160
36
33Châu PhúTHCS và THPT Bình Long115115115115115115115115115115115115115
37
34Châu PhúTHCS Thạnh Mỹ Tây250250250250250250250250250250250250250
38
35Châu PhúTHCS Vĩnh Thạnh Trung
39
36Châu PhúTHCS Vĩnh Thạnh Trung 2225225225225225225225225225225225225225
40
37Châu PhúTHCS-THPT Bình Chánh156156156156156156156156156156156156156
41
38Châu ThànhTHCS An Hòa107107107107107107107107107107107107
42
39Châu ThànhTHCS Quản Cơ Thành303303303303303303303303303303303303303
43
40Châu ThànhTHCS Bình Thạnh94949494949494949494949494
44
41Châu ThànhTHCS Cần Đăng380380380380380380380380380380380380380
45
42Châu ThànhTHCS Vĩnh Hanh138138138138138138138138138138138138138
46
43Châu ThànhTHCS Vĩnh Bình185185185185185185185185185185185185185
47
44Châu ThànhTHCS Vĩnh An73737373737373737373737373
48
45Châu ThànhTHCS Tân Phú868686868686868686868686
49
46Châu ThànhTHCS An Châu300300300300300300300300300300300300300
50
47Châu ThànhTHCS Hòa Bình Thạnh138138138138138138138138138138138138138
51
48Châu ThànhTHCS Vĩnh Lợi77777777777777777777777777
52
49Châu ThànhTHCS Vĩnh Thành65656565656565656565656565
53
50Châu ThànhTHCS-THPT Vĩnh Nhuận139139139139139139139139139139139139139
54
51Chợ MớiTHCS Nguyễn Đăng Sơn
55
52Chợ MớiTHCS Võ Ánh Đăng
56
53Chợ MớiTHCS Nguyễn Cao Cảnh
57
54Chợ MớiTHCS Nguyễn Quang Sáng
58
55Chợ MớiTHCS Hoàng Hiệp
59
56Chợ MớiTHCS Lê Hưng Nhượng
60
57Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Ba157157157157157157157157157157157157157
61
58Chợ MớiTHCS Nguyễn Thanh Sơn
62
59Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Thư156156156156156156156156156156156156
63
60Chợ MớiTHCS Trương Công Thận
64
61Chợ MớiTHCS Lê Triệu Kiết
65
62Chợ MớiTHCS Lê Tín Đôn219219219219219219219219219219219219219
66
63Chợ MớiTHCS Nguyễn Kim Nha302302302302302302302302302302302302302
67
64Chợ MớiTHCS Phan Thành Long
68
65Chợ MớiTHCS Long Giang555555555
69
66Chợ MớiTHCS Đoàn Bảo Đức484484484484484484484484484484484484484
70
67Chợ MớiTHCS Dương Bình Giang114114114114114114114114114114114114
71
68Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Tây230230230230230230230230230230230230
72
69Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Cưng
73
70Long XuyênTHCS Ngô Gia Tự230230230230230230230230230230230230230
74
71Long XuyênTHCS Trần Hưng Đạo247247247247247247247247247247247247247
75
72Long XuyênTHCS Bình Khánh360360360360360360360360360360360360360
76
73Long XuyênTHCS Lý Thường Kiệt388388388388388388388388388388388388388
77
74Long XuyênTHCS Nguyễn Trãi518518518518518518518518518518518518
78
75Long XuyênTHCS Hùng Vương130130130130130130130130130130130130130
79
76Long XuyênTHCS Phan Văn Trị115115115115115115115115115115115115115
80
77Long XuyênTHCS Mạc Đĩnh Chi269269269269269269269269269269269269269
81
78Long XuyênTHCS Bùi Hữu Nghĩa185185185185185185185185185185185
82
79Long XuyênTHCS Mỹ Quý149149149149149149149149149149149149149
83
80Long XuyênTHCS Mỹ Thới374374374374374374374374374374374374374
84
81Long XuyênTHCS Nguyễn Huệ238238238238238238238238238238238238238
85
82Long XuyênPT Thực hành Sư phạmXXXXXXXXXXX
86
83Phú TânTHCS Long Hòa83838383838383838383838383
87
84Phú TânTHCS Phú Lâm111111111111111111111111111111111111111
88
85Phú TânTHCS Phú Thạnh147147147147147147147147147147147147147
89
86Phú TânTHCS Chợ Vàm221221221221221221221221221221221221221
90
87Phú TânTHCS Phú An142142142142142142142142142142142142142
91
88Phú TânTHCS Phú Thọ148148148148148148148148148148148148148
92
89Phú TânTHCS Phú Mỹ297297297297297297297297297297297297297
93
90Phú TânTHCS Tân Trung89898989898989898989898989
94
91Phú TânTHCS Tân Hòa124124124124124124124124124124124124124
95
92Phú TânTHCS Phú Hưng173173173173173173173173173173173173173
96
93Phú TânTHCS B.T. Đông224224224224224224224224224224224224224
97
94Phú TânTHCS Phú Bình160160160160160160160160160160160160160
98
95Phú TânTHCS Hòa Lạc290290290290290290290290290290290290290
99
96Phú TânTHCS Phú Hiệp104104104104104104104104104104104104104
100
97Phú TânTHCS Hiệp Xương121121121121121121121121121121121121121