ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH THI TIẾNG ANH ĐẦU KHÓA NĂM 2022 -DÀNH CHO TÂN SINH VIÊN KHÓA 61
2
3
STTMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉSLSVHình thức thiNgày thiGiờ vào
phòng thi
Giờ bắt
đầu thi
Phòng thiGhi chú
4
01ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.135Trên máy30/09/20226h507h00G401
5
02ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.230Trên máy30/09/20226h507h00G402
6
03ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.335Trên máy30/09/20226h507h00G403
7
04ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.440Trên máy30/09/20226h507h00B407
8
05ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.547Trên máy30/09/20226h507h00B408A
9
06ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.643Trên máy30/09/20226h507h00B408B
10
07ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.735Trên máy30/09/20228h5009h00G401
11
08ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.830Trên máy30/09/20228h5009h00G402
12
09ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.935Trên máy30/09/20228h5009h00G403
13
10ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1040Trên máy30/09/20228h5009h00B407
14
11ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1147Trên máy30/09/20228h5009h00B408A
15
12ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1243Trên máy30/09/20228h5009h00B408B
16
13ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1335Trên máy30/09/202213h2013h30G401
17
14ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1430Trên máy30/09/202213h2013h30G402
18
15ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1535Trên máy30/09/202213h2013h30G403
19
16ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1640Trên máy30/09/202213h2013h30B407
20
17ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1747Trên máy30/09/202213h2013h30B408A
21
18ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1843Trên máy30/09/202213h2013h30B408B
22
19ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.1935Trên máy30/09/202215h2015h30G401
23
20ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2030Trên máy30/09/202215h2015h30G402
24
21ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2135Trên máy30/09/202215h2015h30G403
25
22ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2240Trên máy30/09/202215h2015h30B407
26
23ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2347Trên máy30/09/202215h2015h30B408A
27
24ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2431Trên máy30/09/202215h2015h30B408B
28
25ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2535Trên máy28/09/20226h507h00G401
29
26ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2630Trên máy28/09/20226h507h00G402
30
27ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2735Trên máy28/09/20226h507h00G403
31
28ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2840Trên máy28/09/20226h507h00B407
32
29ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.2947Trên máy28/09/20226h507h00B408A
33
30ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3043Trên máy28/09/20226h507h00B408B
34
31ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3135Trên máy28/09/20228h5009h00G401
35
32ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3230Trên máy28/09/20228h5009h00G402
36
33ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3335Trên máy28/09/20228h5009h00G403
37
34ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3440Trên máy28/09/20228h5009h00B407
38
35ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3547Trên máy28/09/20228h5009h00B408A
39
36ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3643Trên máy28/09/20228h5009h00B408B
40
37ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3735Trên máy28/09/202210h5011h00G401
41
38ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3830Trên máy28/09/202210h5111h01G402
42
39ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.3935Trên máy28/09/202210h5211h02G403
43
40ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4035Trên máy28/09/202210h5311h03B407
44
41ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4140Trên máy28/09/202210h5411h04B408A
45
42ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4240Trên máy28/09/202210h5511h05B408B
46
43ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4335Trên máy28/09/202213h2013h30G401
47
44ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4430Trên máy28/09/202213h2013h30G402
48
45ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4535Trên máy28/09/202213h2013h30G403
49
46ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4640Trên máy28/09/202213h2013h30B407
50
47ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4740Trên máy28/09/202213h2013h30B408A
51
48ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4838Trên máy28/09/202213h2013h30B408B
52
49ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.4935Trên máy28/09/202215h2015h30G401
53
50ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5030Trên máy28/09/202215h2015h30G402
54
51ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5135Trên máy28/09/202215h2015h30G403
55
52ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5235Trên máy28/09/202215h2015h30B407
56
53ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5335Trên máy28/09/202215h2015h30B408A
57
54ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5434Trên máy28/09/202215h2015h30B408B
58
55ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5539Trên máy29/09/20236h507h00B407
59
56ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5640Trên máy29/09/20246h507h00B408A
60
57ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5740Trên máy29/09/20256h507h00B408B
61
58ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5835Trên máy29/09/20266h507h00G401
62
59ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.5930Trên máy29/09/20276h507h00G402
63
60ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6035Trên máy29/09/20286h507h00G403
64
61ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6135Trên máy29/09/20298h5009h00G401
65
62ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6230Trên máy29/09/20308h5009h00G402
66
63ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6335Trên máy29/09/20318h5009h00G403
67
64ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6440Trên máy29/09/20328h5009h00B407
68
65ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6547Trên máy29/09/20338h5009h00B408A
69
66ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6643Trên máy29/09/20348h5009h00B408B
70
67ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6735Trên máy29/09/203510h5011h00G401
71
68ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6830Trên máy29/09/203610h5111h01G402
72
69ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.6935Trên máy29/09/203710h5211h02G403
73
70ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7040Trên máy29/09/203810h5311h03B407
74
71ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7147Trên máy29/09/203910h5411h04B408A
75
72ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7243Trên máy29/09/204010h5511h05B408B
76
73ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7335Trên máy29/09/204113h2013h30G401
77
74ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7430Trên máy29/09/204213h2013h30G402
78
75ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7535Trên máy29/09/204313h2013h30G403
79
76ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7640Trên máy29/09/204413h2013h30B407
80
77ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7747Trên máy29/09/204513h2013h30B408A
81
78ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7843Trên máy29/09/204613h2013h30B408B
82
79ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.7935Trên máy29/09/204715h2015h30G401
83
80ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.8030Trên máy29/09/204815h2015h30G402
84
81ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.8135Trên máy29/09/204915h2015h30G403
85
82ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.8240Trên máy29/09/205015h2015h30B407
86
83ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.8345Trên máy29/09/205115h2015h30B408A
87
84ĐGNLTAĐánh giá năng lực
Tiếng Anh đầu Khóa
ĐGNLTA_2022.8443Trên máy29/09/205215h2015h30B408B
88
Ghi chú: - Tân sinh viên theo dõi lịch thi, giờ thi, phòng thi của mình theo tài khoản cá nhân ở website FTUGATE.
89
- Tân sinh viên đến trước giờ thi 10 phút để nghe hướng dẫn cách làm bài.
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100