| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ 1 - ĐỢT 1 (22K1A) NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | (Dữ liệu cập nhật ngày 7/9/2022) | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã MH | Tên môn học | Nhóm thi | Tổ thi | Mã CBGD | Tên CBGD | Số SV | Ngày thi | Tiết bắt đầu | Số tiết thi | Mã phòng | Mã BM | Hình thức thi | ||||||||||||
7 | 1 | 7010119 | Xác suất thống kê | 22K1A_7010119 | 001_22K1A_7010119 | 0101-22 | Nguyễn Thế Lâm | 36 | 19/10/2022 | 2 | 2 | HNAB505 | 0101 | TL | ||||||||||||
8 | 2 | 7010401 | Autocad + TH | 22K1A_7010401 | 001_22K1A_7010401 | 0104-07 0104-08 | Đỗ Việt Anh Phạm Thị Mai Anh | 40 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAB504 | 0104 | TH | ||||||||||||
9 | 3 | 7010401 | Autocad + TH | 22K1A_7010401 | 002_22K1A_7010401 | 0104-07 0104-08 | Đỗ Việt Anh Phạm Thị Mai Anh | 40 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAB502 | 0104 | TH | ||||||||||||
10 | 4 | 7010401 | Autocad + TH | 22K1A_7010401 | 004_22K1A_7010401 | 0104-07 0104-08 | Đỗ Việt Anh Phạm Thị Mai Anh | 39 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAA305 | 0104 | TH | ||||||||||||
11 | 5 | 7010401 | Autocad + TH | 22K1A_7010401 | 003_22K1A_7010401 | 0104-07 0104-08 | Đỗ Việt Anh Phạm Thị Mai Anh | 40 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAB404 | 0104 | TH | ||||||||||||
12 | 6 | 7010402 | Hình họa và vẽ kỹ thuật | 22K1A_7010402 | 001_22K1A_7010402 | 0104-05 | Vũ Hữu Tuyên | 40 | 19/10/2022 | 7 | 2 | HNAB504 | 0104 | TL | ||||||||||||
13 | 7 | 7010402 | Hình họa và vẽ kỹ thuật | 22K1A_7010402 | 002_22K1A_7010402 | 0104-05 | Vũ Hữu Tuyên | 34 | 19/10/2022 | 7 | 2 | HNAB502 | 0104 | TL | ||||||||||||
14 | 8 | 7010502 | Cơ học kỹ thuật | 22K1A_7010502 | 001_22K1A_7010502 | 0105-03 | Trần Thị Trâm | 46 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAA208 | 0105 | TL | ||||||||||||
15 | 9 | 7010603 | Tiếng Anh 3 | 22K1A_7010603_9 | 003_22K1A_7010603_9 | 0106-12 0106-13 0106-17 0106-19 0106-22 0106-24 0405-19 | Lê Thị Thúy Hà Nguyễn ánh Hoa Nguyễn Đạo Lý Nhân Phúc Nguyễn Hồng Vân Nguyễn Thị Nguyệt ánh Vũ Thái Linh Vũ Thanh Tâm | 60 | 21/10/2022 | 9 | 2 | HNAB303 | 0106 | TN | ||||||||||||
16 | 10 | 7010603 | Tiếng Anh 3 | 22K1A_7010603_9 | 004_22K1A_7010603_9 | 0106-12 0106-13 0106-17 0106-19 0106-22 0106-24 0405-19 | Lê Thị Thúy Hà Nguyễn ánh Hoa Nguyễn Đạo Lý Nhân Phúc Nguyễn Hồng Vân Nguyễn Thị Nguyệt ánh Vũ Thái Linh Vũ Thanh Tâm | 60 | 21/10/2022 | 9 | 2 | HNAA208 | 0106 | TN | ||||||||||||
17 | 11 | 7010603 | Tiếng Anh 3 | 22K1A_7010603_9 | 002_22K1A_7010603_9 | 0106-12 0106-13 0106-17 0106-19 0106-22 0106-24 0405-19 | Lê Thị Thúy Hà Nguyễn ánh Hoa Nguyễn Đạo Lý Nhân Phúc Nguyễn Hồng Vân Nguyễn Thị Nguyệt ánh Vũ Thái Linh Vũ Thanh Tâm | 60 | 21/10/2022 | 9 | 2 | HNAB207 | 0106 | TN | ||||||||||||
18 | 12 | 7010603 | Tiếng Anh 3 | 22K1A_7010603_9 | 001_22K1A_7010603_9 | 0106-12 0106-13 0106-17 0106-19 0106-22 0106-24 0405-19 | Lê Thị Thúy Hà Nguyễn ánh Hoa Nguyễn Đạo Lý Nhân Phúc Nguyễn Hồng Vân Nguyễn Thị Nguyệt ánh Vũ Thái Linh Vũ Thanh Tâm | 60 | 21/10/2022 | 9 | 2 | HNAB204 | 0106 | TN | ||||||||||||
19 | 13 | 7010603 | Tiếng Anh 3 | 22K1A_7010603_9 | 005_22K1A_7010603_9 | 0106-12 0106-13 0106-17 0106-19 0106-22 0106-24 0405-19 | Lê Thị Thúy Hà Nguyễn ánh Hoa Nguyễn Đạo Lý Nhân Phúc Nguyễn Hồng Vân Nguyễn Thị Nguyệt ánh Vũ Thái Linh Vũ Thanh Tâm | 65 | 21/10/2022 | 9 | 2 | HNAB506 | 0106 | TN | ||||||||||||
20 | 14 | 7010604 | Tiếng Anh 4 | 22K1A_7010604 | 002_22K1A_7010604 | 0106-21 0106-23 0106-25 | Đặng Thanh Mai Đỗ Bảo Anh Phương Nguyễn Thị Cúc | 27 | 17/10/2022 | 9 | 2 | HNAB405 | 0106 | TN | ||||||||||||
21 | 15 | 7010604 | Tiếng Anh 4 | 22K1A_7010604 | 003_22K1A_7010604 | 0106-21 0106-23 0106-25 | Đặng Thanh Mai Đỗ Bảo Anh Phương Nguyễn Thị Cúc | 28 | 17/10/2022 | 9 | 2 | HNAA204 | 0106 | TN | ||||||||||||
22 | 16 | 7010604 | Tiếng Anh 4 | 22K1A_7010604 | 001_22K1A_7010604 | 0106-21 0106-23 0106-25 | Đặng Thanh Mai Đỗ Bảo Anh Phương Nguyễn Thị Cúc | 40 | 17/10/2022 | 9 | 2 | HNAA206 | 0106 | TN | ||||||||||||
23 | 17 | 7000001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 22K1A_7000001 | 003_22K1A_7000001 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 49 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAB207 | 0201 | TL | ||||||||||||
24 | 18 | 7000001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 22K1A_7000001 | 001_22K1A_7000001 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 40 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAB401 | 0201 | TL | ||||||||||||
25 | 19 | 7000001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 22K1A_7000001 | 002_22K1A_7000001 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 40 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAB203 | 0201 | TL | ||||||||||||
26 | 20 | 7000005 | Tâm lý học đại cương | 22K1A_7000005 | 001_22K1A_7000005 | 0201-13 | Ngô Văn Hưởng | 40 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAB503 | 0201 | TL | ||||||||||||
27 | 21 | 7000005 | Tâm lý học đại cương | 22K1A_7000005 | 003_22K1A_7000005 | 0201-13 | Ngô Văn Hưởng | 50 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAB204 | 0201 | TL | ||||||||||||
28 | 22 | 7000005 | Tâm lý học đại cương | 22K1A_7000005 | 002_22K1A_7000005 | 0201-13 | Ngô Văn Hưởng | 40 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAA205 | 0201 | TL | ||||||||||||
29 | 23 | 7020104 | Pháp luật đại cương | 22K1A_7020104 | 001_22K1A_7020104 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 40 | 20/10/2022 | 7 | 2 | HNAA206 | 0201 | TT | ||||||||||||
30 | 24 | 7020104 | Pháp luật đại cương | 22K1A_7020104 | 004_22K1A_7020104 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 40 | 20/10/2022 | 7 | 2 | HNAB507 | 0201 | TT | ||||||||||||
31 | 25 | 7020104 | Pháp luật đại cương | 22K1A_7020104 | 006_22K1A_7020104 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 60 | 20/10/2022 | 7 | 2 | HNAB204 | 0201 | TT | ||||||||||||
32 | 26 | 7020104 | Pháp luật đại cương | 22K1A_7020104 | 002_22K1A_7020104 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 40 | 20/10/2022 | 7 | 2 | HNAB405 | 0201 | TT | ||||||||||||
33 | 27 | 7020104 | Pháp luật đại cương | 22K1A_7020104 | 003_22K1A_7020104 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 40 | 20/10/2022 | 7 | 2 | HNAA204 | 0201 | TT | ||||||||||||
34 | 28 | 7020104 | Pháp luật đại cương | 22K1A_7020104 | 005_22K1A_7020104 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 40 | 20/10/2022 | 7 | 2 | HNAA203 | 0201 | TT | ||||||||||||
35 | 29 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_20 | 002_22K1A_7020201_20 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 60 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
36 | 30 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_20 | 004_22K1A_7020201_20 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 60 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
37 | 31 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_20 | 003_22K1A_7020201_20 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 60 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
38 | 32 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_17 | 005_22K1A_7020201_17 | 0202-03 0202-06 | Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 4 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
39 | 33 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_18 | 002_22K1A_7020201_18 | 0202-03 0202-04 0202-06 | Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 7 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
40 | 34 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_18 | 005_22K1A_7020201_18 | 0202-03 0202-04 0202-06 | Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 7 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
41 | 35 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_19 | 001_22K1A_7020201_19 | 0202-03 0202-04 | Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
42 | 36 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_19 | 005_22K1A_7020201_19 | 0202-03 0202-04 | Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
43 | 37 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_19 | 003_22K1A_7020201_19 | 0202-03 0202-04 | Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
44 | 38 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_19 | 004_22K1A_7020201_19 | 0202-03 0202-04 | Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
45 | 39 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_19 | 002_22K1A_7020201_19 | 0202-03 0202-04 | Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 2 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
46 | 40 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_17 | 004_22K1A_7020201_17 | 0202-03 0202-06 | Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 4 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
47 | 41 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_16 | 005_22K1A_7020201_16 | 0202-03 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 9 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
48 | 42 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_16 | 001_22K1A_7020201_16 | 0202-03 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 9 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
49 | 43 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_18 | 001_22K1A_7020201_18 | 0202-03 0202-04 0202-06 | Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 7 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
50 | 44 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_18 | 004_22K1A_7020201_18 | 0202-03 0202-04 0202-06 | Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 7 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
51 | 45 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_20 | 001_22K1A_7020201_20 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 60 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
52 | 46 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_20 | 005_22K1A_7020201_20 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 32 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
53 | 47 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_17 | 002_22K1A_7020201_17 | 0202-03 0202-06 | Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 4 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
54 | 48 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_17 | 003_22K1A_7020201_17 | 0202-03 0202-06 | Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 4 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
55 | 49 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_16 | 004_22K1A_7020201_16 | 0202-03 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 9 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
56 | 50 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_16 | 003_22K1A_7020201_16 | 0202-03 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 9 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
57 | 51 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_16 | 002_22K1A_7020201_16 | 0202-03 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 9 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
58 | 52 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_17 | 001_22K1A_7020201_17 | 0202-03 0202-06 | Lê Thị Yến Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 4 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
59 | 53 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 22K1A_7020201_18 | 003_22K1A_7020201_18 | 0202-03 0202-04 0202-06 | Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung Trần Thị Phúc An | 60 | 18/10/2022 | 7 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
60 | 54 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 001_22K1A_7020202_24 | 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà | 34 | 21/10/2022 | 9 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | |||||||||||||
61 | 55 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_23 | 002_22K1A_7020202_23 | 0202-04 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 4 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
62 | 56 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_23 | 004_22K1A_7020202_23 | 0202-04 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 4 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
63 | 57 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_21 | 002_22K1A_7020202_21 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 7 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
64 | 58 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_24 | 002_22K1A_7020202_24 | 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà | 35 | 21/10/2022 | 9 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
65 | 59 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_21 | 001_22K1A_7020202_21 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 7 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
66 | 60 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_23 | 005_22K1A_7020202_23 | 0202-04 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 4 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
67 | 61 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_21 | 004_22K1A_7020202_21 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 7 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
68 | 62 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_21 | 003_22K1A_7020202_21 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 7 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
69 | 63 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_23 | 001_22K1A_7020202_23 | 0202-04 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 4 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
70 | 64 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_23 | 003_22K1A_7020202_23 | 0202-04 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 4 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
71 | 65 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_22 | 002_22K1A_7020202_22 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAD503 | 0202 | TT | ||||||||||||
72 | 66 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_22 | 004_22K1A_7020202_22 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | 0202 | TT | ||||||||||||
73 | 67 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_22 | 003_22K1A_7020202_22 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAB506 | 0202 | TT | ||||||||||||
74 | 68 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_22 | 005_22K1A_7020202_22 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
75 | 69 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_22 | 001_22K1A_7020202_22 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 2 | 2 | HNAD502 | 0202 | TT | ||||||||||||
76 | 70 | 7020202 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22K1A_7020202_21 | 005_22K1A_7020202_21 | 0202-04 0202-05 0202-06 | Đỗ Thị Vân Hà Lê Thị Yến Nguyễn Thị Kim Dung | 60 | 21/10/2022 | 7 | 2 | HNAD403 | 0202 | TT | ||||||||||||
77 | 71 | 7000002 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc theo nhóm | 22K1A_7000002 | 002_22K1A_7000002 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 40 | 17/10/2022 | 2 | 2 | HNAB405 | 0203 | TT | ||||||||||||
78 | 72 | 7000002 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc theo nhóm | 22K1A_7000002 | 003_22K1A_7000002 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 60 | 17/10/2022 | 2 | 2 | HNAB204 | 0203 | TT | ||||||||||||
79 | 73 | 7000002 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc theo nhóm | 22K1A_7000002 | 001_22K1A_7000002 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 40 | 17/10/2022 | 2 | 2 | HNAA206 | 0203 | TT | ||||||||||||
80 | 74 | 7000003 | Kỹ năng soạn thảo văn bản quản lý hành chính | 22K1A_7000003 | 001_22K1A_7000003 | 0203-05 | Lê Quốc Hiệp | 40 | 17/10/2022 | 9 | 2 | HNAB507 | 0203 | TL | ||||||||||||
81 | 75 | 7000003 | Kỹ năng soạn thảo văn bản quản lý hành chính | 22K1A_7000003 | 002_22K1A_7000003 | 0203-05 | Lê Quốc Hiệp | 27 | 17/10/2022 | 9 | 2 | HNAA203 | 0203 | TL | ||||||||||||
82 | 76 | 7000003 | Kỹ năng soạn thảo văn bản quản lý hành chính | 22K1A_7000003 | 003_22K1A_7000003 | 0203-05 | Lê Quốc Hiệp | 28 | 17/10/2022 | 9 | 2 | HNAB501 | 0203 | TL | ||||||||||||
83 | 77 | 7020302 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 22K1A_7020302 | 004_22K1A_7020302 | 0203-05 0203-06 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Tuấn Vương | 40 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAB401 | 0203 | TL | ||||||||||||
84 | 78 | 7020302 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 22K1A_7020302 | 005_22K1A_7020302 | 0203-05 0203-06 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Tuấn Vương | 21 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAB203 | 0203 | TL | ||||||||||||
85 | 79 | 7020302 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 22K1A_7020302 | 002_22K1A_7020302 | 0203-05 0203-06 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Tuấn Vương | 40 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAB503 | 0203 | TL | ||||||||||||
86 | 80 | 7020302 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 22K1A_7020302 | 003_22K1A_7020302 | 0203-05 0203-06 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Tuấn Vương | 40 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAA205 | 0203 | TL | ||||||||||||
87 | 81 | 7020302 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 22K1A_7020302 | 001_22K1A_7020302 | 0203-05 0203-06 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Tuấn Vương | 40 | 20/10/2022 | 2 | 2 | HNAA308 | 0203 | TL | ||||||||||||
88 | 82 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_15 | 001_22K1A_7020303_15 | 0203-02 0203-03 0203-04 | Đặng Thị Thanh Trâm Nguyễn Thị Thu Hương Nguyễn Thị Thúy Hà | 60 | 19/10/2022 | 7 | 2 | HNAD502 | 0203 | TT | ||||||||||||
89 | 83 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_13 | 005_22K1A_7020303_13 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 60 | 19/10/2022 | 2 | 2 | HNAD403 | 0203 | TT | ||||||||||||
90 | 84 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_13 | 001_22K1A_7020303_13 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 60 | 19/10/2022 | 2 | 2 | HNAD502 | 0203 | TT | ||||||||||||
91 | 85 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_15 | 004_22K1A_7020303_15 | 0203-02 0203-03 0203-04 | Đặng Thị Thanh Trâm Nguyễn Thị Thu Hương Nguyễn Thị Thúy Hà | 60 | 19/10/2022 | 7 | 2 | HNAD402 | 0203 | TT | ||||||||||||
92 | 86 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_13 | 002_22K1A_7020303_13 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 60 | 19/10/2022 | 2 | 2 | HNAD503 | 0203 | TT | ||||||||||||
93 | 87 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_16 | 002_22K1A_7020303_16 | 0203-03 0203-05 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Thị Thu Hương | 60 | 19/10/2022 | 9 | 2 | HNAD503 | 0203 | TT | ||||||||||||
94 | 88 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_15 | 002_22K1A_7020303_15 | 0203-02 0203-03 0203-04 | Đặng Thị Thanh Trâm Nguyễn Thị Thu Hương Nguyễn Thị Thúy Hà | 60 | 19/10/2022 | 7 | 2 | HNAD503 | 0203 | TT | ||||||||||||
95 | 89 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_14 | 001_22K1A_7020303_14 | 0203-02 0203-04 | Đặng Thị Thanh Trâm Nguyễn Thị Thúy Hà | 60 | 19/10/2022 | 4 | 2 | HNAD502 | 0203 | TT | ||||||||||||
96 | 90 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_13 | 004_22K1A_7020303_13 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 60 | 19/10/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | 0203 | TT | ||||||||||||
97 | 91 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_14 | 003_22K1A_7020303_14 | 0203-02 0203-04 | Đặng Thị Thanh Trâm Nguyễn Thị Thúy Hà | 60 | 19/10/2022 | 4 | 2 | HNAB506 | 0203 | TT | ||||||||||||
98 | 92 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_16 | 005_22K1A_7020303_16 | 0203-03 0203-05 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Thị Thu Hương | 60 | 19/10/2022 | 9 | 2 | HNAD403 | 0203 | TT | ||||||||||||
99 | 93 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_16 | 001_22K1A_7020303_16 | 0203-03 0203-05 | Lê Quốc Hiệp Nguyễn Thị Thu Hương | 60 | 19/10/2022 | 9 | 2 | HNAD502 | 0203 | TT | ||||||||||||
100 | 94 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22K1A_7020303_14 | 004_22K1A_7020303_14 | 0203-02 0203-04 | Đặng Thị Thanh Trâm Nguyễn Thị Thúy Hà | 60 | 19/10/2022 | 4 | 2 | HNAD402 | 0203 | TT | ||||||||||||