ABCFGHILMNORSTUWXYZAAABACADAEAF
1
2
Điểm trúng tuyển chương trình Cử nhân Quốc tế 2022-2025
3
4
Chương trìnhChuyên ngànhMã ngànhĐiểm trúng tuyển
5
Thi THPTHọc bạ Kết hợp Chứng chỉ Quốc tế & Học bạĐGNL
ĐHQG HN
V-SAT
6
202220232024
2025 (*)
2022202320242025202220232024202520232024202520242025
7
CityUQuản trị Kinh doanhBUS0424.0023.8023.0021.1326.0026.0026.5024.26IELTS 6.0
TOEFL iBT: 72
IELTS 6.0
TOEFL iBT 80
SAT 1200
20.0020.659510086315304
8
SunderlandTài chính Ngân hàngBANK0423.5524.5021.0027.2026.5024.0020.0020.009510085315300
9
Kế toán - Quản lý Tài chínhACT0324.0023.9024.0021.0026.0026.0025.5024.00IELTS 6.0
TOEFL iBT: 72
20.0020.009510085315300
10
Định hướng
Nhật Bản
Kế toánACT0225.8025.8026.2524.6928.2529.8029.8028.35IELTS 6.0
TOEFL iBT: 72
Tiếng Nhật: N3
IELTS 6.5
TOEFL iBT 87
SAT 1200
JLPT N3
21.6627.359511099315359
11
Công nghệ thông tinIT0126.2025.1025.8023.5327.7529.7927.0027.5321.6626.539510094315345
12
Quản trị kinh doanhBUS0226.3324.3828.5028.1921.6627.1910097315355
13
Quản trị du lịchBUS0325.6023.5328.0027.5321.6626.5310094315345
14
Kinh doanh quốc tếIB0127.0025.2529.9028.6323.3027.63110102315366
15
CoventryNgân hàng & Tài chính Quốc tếBANK0522.0021.6024.0021.0025.0026.0026.4024.00IELTS 6.0
TOEFL iBT: 72
IELTS 6.0
TOEFL iBT 80
SAT 1200
20.0020.009510085315300
16
Kinh doanh Quốc tếIB0322.0022.0024.2021.0025.0027.2026.5024.0020.0020.009510085315300
17
Marketing sốBUS0522.0023.5024.8021.4425.0027.2028.0024.8820.0022.209510088315311
18
19
(*) Điểm xét tuyển được tính trên thang 40 và quy đổi về thang 30, trong đó, nhân đôi điểm đối với môn Toán với các tổ hợp xét tuyển A00, A01, D01, D07
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100