| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Triết học & KHXH | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI LẦN 1 MÔN LOGIC | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | ghi chú | MÔN | Phòng thi | NGÀY THI | GIỜ | PHÚT | ĐIỂM KT | ||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2722240392 | Trần Mai | Anh | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,25 | |||||||||||||||
6 | 2 | 2722225510 | Lê Gia | Bách | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,25 | |||||||||||||||
7 | 3 | 2722215865 | Trịnh Thị Kim | Chi | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,38 | |||||||||||||||
8 | 4 | 2722245065 | Nguyễn Văn | Chiến | LK27.01 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 2,00 | ||||||||||||||
9 | 5 | 2722241452 | Trần Ngọc | Duy | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,75 | |||||||||||||||
10 | 6 | 2722241362 | Phạm Thị Quỳnh | Giang | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,50 | |||||||||||||||
11 | 7 | 2722216771 | Đoàn Thị | Hiền | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 5,50 | |||||||||||||||
12 | 8 | 2722230415 | Phạm Thị | Hiền | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,88 | |||||||||||||||
13 | 9 | 2722245266 | Nguyễn Gia | Huy | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,38 | |||||||||||||||
14 | 10 | 2722215738 | Bùi Gia | Khánh | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 3,75 | |||||||||||||||
15 | 11 | 2722212366 | Nguyễn Khánh | Linh | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,88 | |||||||||||||||
16 | 12 | 2722215786 | Phạm Diệu | Linh | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,13 | |||||||||||||||
17 | 13 | 2722216590 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
18 | 14 | 2722246150 | Lê Thị | Như | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
19 | 15 | 2722151245 | Lê Thị Thu | Thanh | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,50 | |||||||||||||||
20 | 16 | 2722240852 | Dương Thị Phương | Thảo | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,63 | |||||||||||||||
21 | 17 | 2722215866 | Nguyễn Đức | Thắng | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,63 | |||||||||||||||
22 | 18 | 2722151253 | NGUYỄN THỦY | TIÊN | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,50 | |||||||||||||||
23 | 19 | 2722151255 | Ngô Thị Huyền | Trang | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,63 | |||||||||||||||
24 | 20 | 2722211485 | Trần Hữu | Trọng | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,38 | |||||||||||||||
25 | 21 | 2722212825 | Nguyễn Xuân | Trường | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,25 | |||||||||||||||
26 | 22 | 2722215741 | Phạm Thanh | Tú | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,50 | |||||||||||||||
27 | 23 | 2520221287 | Nguyễn Hữu Sơn | Tân | QT25.23-BS | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,50 | |||||||||||||||
28 | 24 | 2520110787 | Lê Thị Ánh | Tuyết | KT25.14-BS | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,50 | |||||||||||||||
29 | 25 | 2722240403 | Nguyễn Hải | Yến | LK27.01 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,88 | |||||||||||||||
30 | 26 | 2722151202 | ĐỖ DUY | BẢO | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
31 | 27 | 2722151204 | TRẦN VĂN | BÌNH | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,75 | |||||||||||||||
32 | 28 | 2722151206 | NGUYỄN VĂN | CHIẾN | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,50 | |||||||||||||||
33 | 1 | 2722221022 | Nguyễn Văn | Chiến | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,75 | |||||||||||||||
34 | 2 | 2722151215 | TRẦN PHÚ | ĐẠT | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,50 | |||||||||||||||
35 | 3 | 2722235111 | Trần Đức | Được | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,38 | |||||||||||||||
36 | 4 | 2722245891 | Bùi Thị Tuyết | Hạnh | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,75 | |||||||||||||||
37 | 5 | 2722151219 | PHI HOÀNG BẢO | HÂN | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,50 | |||||||||||||||
38 | 6 | 2722221260 | Đặng Nhật | Hoàng | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,13 | |||||||||||||||
39 | 7 | 2722211565 | Nguyễn Hà Thu | Huyền | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 6,88 | |||||||||||||||
40 | 8 | 2722212635 | Nguyễn Mai | Hương | LK27.02 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 2,00 | ||||||||||||||
41 | 9 | 2722226719 | Bùi Thị | Linh | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 6,75 | |||||||||||||||
42 | 10 | 2722246873 | Hoàng Thị | Mến | LK27.02 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 1,25 | ||||||||||||||
43 | 11 | 2722215148 | Lê Thị | Phương | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,25 | |||||||||||||||
44 | 12 | 2722221224 | Ngô Thụy Hà | Phương | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,88 | |||||||||||||||
45 | 13 | 2722230530 | Lê Doãn | Phước | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 5,13 | |||||||||||||||
46 | 14 | 2722216703 | Lê Thị Như | Quỳnh | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 4,75 | |||||||||||||||
47 | 15 | 2722235688 | Trần Thị Hương | Quỳnh | LK27.02 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 1,25 | ||||||||||||||
48 | 16 | 2722215576 | Nguyễn Tiến | Sáng | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
49 | 17 | 2722151251 | HOÀNG TRI | THỨC | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
50 | 18 | 2722230416 | Bùi Thị Huyền | Thu | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,38 | |||||||||||||||
51 | 19 | 2722230310 | Nguyễn Ngọc | Vinh | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,50 | |||||||||||||||
52 | 20 | 2722213109 | Đặng Quang | Vũ | LK27.02 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,50 | |||||||||||||||
53 | 21 | 2722211569 | Phạm Ngân | Anh | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
54 | 22 | 2722212233 | Lương Hồng | Ánh | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,63 | |||||||||||||||
55 | 23 | 2722210773 | Lê Hoàng Bảo | Châu | LK27.03 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 1,25 | ||||||||||||||
56 | 24 | 2722245781 | Vũ Đức | Dương | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 5,25 | |||||||||||||||
57 | 25 | 2722151216 | NGUYỄN VĂN | ĐỒNG | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 6,25 | |||||||||||||||
58 | 26 | 2722225824 | Nông Thu | Hiền | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 7,00 | |||||||||||||||
59 | 27 | 2722151221 | NGUYỄN VĂN | HUY | LK27.03 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 0,00 | ||||||||||||||
60 | 28 | 2722246636 | Trần Tuấn | Khanh | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 8 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
61 | 1 | 2722235638 | Nguyễn Đắc | Kháng | LK27.03 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 2,00 | ||||||||||||||
62 | 2 | 2722215592 | Nguyễn Trần Minh | Khánh | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 8,63 | |||||||||||||||
63 | 3 | 2722216418 | Trần Thị Ngọc | Loan | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,38 | |||||||||||||||
64 | 4 | 2722210358 | Nguyễn Đình | Lộc | LK27.03 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 1,25 | ||||||||||||||
65 | 5 | 2722230471 | Vũ Quang | Lương | LK27.03 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 0,00 | ||||||||||||||
66 | 6 | 2722225190 | Trần Thị | Mai | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 6,63 | |||||||||||||||
67 | 7 | 2722246690 | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 6,00 | |||||||||||||||
68 | 8 | 2722240527 | Nguyễn Thị Anh | Ngọc | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
69 | 9 | 2722212009 | Đặng Thị Đào | Quyên | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 8,25 | |||||||||||||||
70 | 10 | 2722235734 | Lê Thị Như | Quỳnh | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 8,38 | |||||||||||||||
71 | 11 | 2722235696 | Chu Thị Mỹ | Tâm | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,75 | |||||||||||||||
72 | 12 | 2722215332 | Đỗ Minh | Tân | LK27.03 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 0,75 | ||||||||||||||
73 | 13 | 2722240523 | Nguyễn Đình | Thành | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 8,75 | |||||||||||||||
74 | 14 | 2722226723 | Nguyễn Thị | Thùy | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,63 | |||||||||||||||
75 | 15 | 2722151257 | Nguyễn Thu | Trang | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,88 | |||||||||||||||
76 | 16 | 2722240717 | Đinh Thị Huyền | Trang | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,50 | |||||||||||||||
77 | 17 | 2722151258 | HOÀNG MINH | TUẤN | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,88 | |||||||||||||||
78 | 18 | 2722246901 | Nguyễn Anh | Tuấn | LK27.03 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,25 | |||||||||||||||
79 | 19 | 2722217211 | Nguyễn Đăng Hoàng | Anh | LK27.04 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 0,00 | ||||||||||||||
80 | 20 | 2722246286 | Nguyễn Thị Vân | Anh | LK27.04 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 2,00 | ||||||||||||||
81 | 21 | 2722245346 | Bùi Thị Diệu | Ánh | LK27.04 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 6,00 | |||||||||||||||
82 | 22 | 2722151210 | Vũ Nhật | Cường | LK27.04 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 6,25 | |||||||||||||||
83 | 23 | 2722151212 | PHẠM DƯƠNG | DUẨN | LK27.04 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 7,50 | |||||||||||||||
84 | 24 | 2722220430 | Lê Tiến | Đạt | LK27.04 | KĐT | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 0,50 | ||||||||||||||
85 | 25 | 2722151218 | PHẠM MINH | HẠNH | LK27.04 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 8,50 | |||||||||||||||
86 | 26 | 2722150914 | VŨ MINH | HIẾU | LK27.04 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 4,50 | |||||||||||||||
87 | 27 | 2722235168 | Nguyễn Thu | Hiền | LK27.04 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 6,63 | |||||||||||||||
88 | 28 | 2722225288 | Lương Thị Thanh | Hoài | LK27.04 | Logic học | D601 | 4.10.2024 | 9 | 30 | 6,50 | |||||||||||||||
89 | 1 | 2722211184 | Nguyễn Thị Khánh | Hòa | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,38 | |||||||||||||||
90 | 2 | 2722230034 | Nguyễn Thị Thúy | Hồng | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 8,75 | |||||||||||||||
91 | 3 | 2722151224 | Yên Thị Nhật | Huyền | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,63 | |||||||||||||||
92 | 4 | 2722230322 | Lê Thị Thùy | Linh | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 4,00 | |||||||||||||||
93 | 5 | 2722151231 | NGUYỄN ĐỨC | MINH | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,63 | |||||||||||||||
94 | 6 | 2722151233 | VŨ THÀNH | NAM | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,88 | |||||||||||||||
95 | 7 | 2722151234 | Đinh Thị Thu | Ngoan | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,25 | |||||||||||||||
96 | 8 | 2722211337 | Phạm Kiều Phương | Nhi | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,13 | |||||||||||||||
97 | 9 | 2722235682 | Lê Quỳnh | Như | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,25 | |||||||||||||||
98 | 10 | 2722240914 | Đinh Thị Thanh | Tâm | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,00 | |||||||||||||||
99 | 11 | 2722151246 | THÂN NGỌC | THAO | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 6,50 | |||||||||||||||
100 | 12 | 2722235069 | Hồ Thị Quỳnh | Trang | LK27.04 | Logic học | D602 | 4.10.2024 | 7 | 30 | 7,38 | |||||||||||||||