ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 36 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 11/04/2022 đến ngày 17/04/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
36CĐDK14A+B35Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
5
36CĐDK15A27312/4ChiềuCSSK Sản phụ khoa12164Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
6
36CĐDK15A27514/4SángCSSK Sản phụ khoaXong164Cô Thu HàB3.55379.507.147456789077.338.3268
7
36CĐDK15B25413/4ChiềuCSSK Sản phụ khoa12164Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
8
36CĐDK15B25615/4SángCSSK Sản phụ khoaXong164Cô Thu HàB3.55379.507.147456789077.338.3268
9
36CĐDK15C29312/4SángCSSK Sản phụ khoa12164Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
10
36CĐDK15C29514/4ChiềuCSSK Sản phụ khoaXong164Cô Thu HàB3.65379.507.147456789077.338.3268
11
36CĐDK16A34312/4SángĐiều dưỡng cơ sở 120794BMĐD
PTH Tầng 4
12
36CĐDK16A34413/4SángTHI TIN HỌCTHICô Bùi Thảo, Cô ThanhC3.3
13
36CĐDK16A34413/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124794BMĐD
PTH Tầng 4
14
36CĐDK16A34514/4SángĐiều dưỡng cơ sở 128794BMĐD
PTH Tầng 4
15
36CĐDK16A514/4ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 1Xong214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
16
36CĐDK16A615/4SángHọc bù pháp luật 16214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267
17
36CĐDK16A615/4ChiềuHọc bù tâm lý y đức12114Cô Vũ HươngB4.2920.891.2102687801091.488.1267
18
36CĐDK16B+C49312/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124794BMĐD
PTH Tầng 4
19
36CĐDK16B+C49413/4SángĐiều dưỡng cơ sở 128794BMĐD
PTH Tầng 4
20
36CĐDK16B+C49413/4ChiềuTHI TIN HỌCTHICô Vũ Hương, Cô ThanhC3.3
21
36CĐDK16B+C514/4ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 1Xong214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
22
36CĐDK16B+C615/4SángHọc bù pháp luật 16214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267
23
36CĐDK16B+C615/4ChiềuHọc bù tâm lý y đức12114Cô Vũ HươngB4.2920.891.2102687801091.488.1267
24
36CDUK6A+ B35THỰC TẬP TỐT NGHIỆP + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
25
36CDUK7A31312/4SángTH bào chế tổ 18164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
26
36CDUK7A31312/4ChiềuTH bào chế tổ 28164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
27
36CDUK7A31413/4SángTiếng Anh 22456/754Cô HồngB4.35659265723123156098.6919159
28
36CDUK7A31413/4ChiềuTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)8284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
29
36CDUK7A31514/4SángTiếng Anh 22056/754Cô HồngB4.3
30
36CDUK7A31514/4ChiềuTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)8284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
31
36CDUK7A31615/4SángPháp chế - TCQLDxong284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
32
36CDUK7A31615/4ChiềuTH: KNGT - GDSKXong204Cô Huyền, cô TúB4.482647365291234560983885866
33
36CDUK7B30312/4SángTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)8284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
34
36CDUK7B30312/4ChiềuTH: KNGT - GDSKXong204Cô Huyền, cô TúB4.482647365291234560983885866
35
36CDUK7B30413/4SángTH bào chế tổ 14164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
36
36CDUK7B30413/4ChiềuTH bào chế tổ 24164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
37
36CDUK7B30514/4SángPháp chế - TCQLD24284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
38
36CDUK7B30514/4ChiềuTiếng Anh 21256/754Cô HồngB4.25659265723123156098.6919159
39
36CDUK7B30615/4SángTiếng Anh 21656/754Cô HồngB4.35659265723123156098.6919159
40
36CDUK7B30615/4ChiềuTH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp)8284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
41
36CDUK8A+B50312/4SángHóa họcxong324Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559
42
36CDUK8A+B50312/4ChiềuThực vật - Dược liệu xong304Cô Bùi ThảoB4.391332121415Y4kxhg034.528.1290
43
36CDUK8A+B413/4ChiềuHọc bù Tiếng Anh 116204Cô HồngB4.45659265723
44
36CDUK8A+B50514/4SángTHI TIN HỌCTHICô Bích Huyền - Cô Mai HươngC3.3
45
36CDUK8A+B7514/4ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 1Xong214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
46
36CDUK8A+B615/4SángHọc bù pháp luật 16214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267
47
36CDUK8A+B10615/4ChiềuHọc bù Tiếng Anh 1Xong204Cô HồngB4.35659265723123156098.6919159
48
36CĐ Dược VB2 K331716/4SángThực hành: Hóa Dược5105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
49
36CĐ Dược VB2 K331716/4ChiềuThực hành: Hóa Dượcxong105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
50
36CĐ Dược VB2 K331CN17/4SángThực hành: Dược Lý5105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
51
36CĐ Dược VB2 K331CN17/4ChiềuThực hành: Dược Lýxong105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
52
36Y sỹ ĐY K1336716/4SángGiải phẫu sinh lý25605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268
53
36Y sỹ ĐY K1336716/4ChiềuGiải phẫu sinh lý30605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268
54
36Y sỹ ĐY K1336CN17/4SángVi sinh vật - KST25326Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868
55
36Y sỹ ĐY K1336CN17/4ChiềuVi sinh vật - KSTxong326Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868
56
36Y sĩ ĐY K1232THỰC TẬP BỆNH VIỆN TỈNH 3/4
57
PHÒNG ĐÀO TẠO
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100