| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ NỘI VỤ TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC | Phụ lục 1 | ||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH ĐỊA ĐIỂM VÀ CA THI TIẾNG HÀN NGÀNH NGƯ NGHIỆP NĂM 2025 (Kèm theo Công văn số 779 /TTLĐNN-TCLĐ ngày 29 /08/2025) | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngành | Địa điểm thi - Phòng Thi | Ngày thi | Ca thi | Tỉnh/ thành phố | |||||||||||||||||
4 | 1 | 50305701 | NGUYEN VAN DAU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
5 | 2 | 50305702 | NGUYEN HUU HOA | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 25.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
6 | 3 | 50305703 | NGO VAN HUONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
7 | 4 | 50305704 | NGUYEN VAN THUY | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
8 | 5 | 50305705 | NGUYEN TAT THANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 02.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
9 | 6 | 50305706 | LE XUAN VOI | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 26.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
10 | 7 | 50305707 | MAI VAN QUANG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
11 | 8 | 50305708 | MAI TIEN DAT | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 01.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
12 | 9 | 50305709 | NGUYEN MINH QUAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 01.10.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
13 | 10 | 50305710 | NGUYEN VAN NHAT HUY | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
14 | 11 | 50305711 | NGUYEN VAN UY | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
15 | 12 | 50305712 | DUONG VAN HA | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
16 | 13 | 50305713 | NGO XUAN NHAT | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 01.10.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
17 | 14 | 50305714 | HOANG ANH TUAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
18 | 15 | 50305715 | PHAM TINH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
19 | 16 | 50305716 | HOANG THUONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 30.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
20 | 17 | 50305717 | HO DUC LONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
21 | 18 | 50305718 | NGUYEN NGOC TUYNH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
22 | 19 | 50305719 | BUI THANH QUANG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
23 | 20 | 50305720 | HOANG ANH DUC QUAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
24 | 21 | 50305721 | VO HOAI NAM | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
25 | 22 | 50305722 | HOANG MINH THIEN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
26 | 23 | 50305723 | PHAN THANH DAT | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
27 | 24 | 50305724 | HO DUC LUYEN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 29.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
28 | 25 | 50305725 | NGUYEN NHAT PHONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 25.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
29 | 26 | 50305726 | NGUYEN VAN AN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
30 | 27 | 50305727 | HO NGOC ANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
31 | 28 | 50305728 | NGUYEN PHI HUNG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
32 | 29 | 50305729 | HOANG NGOC TU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 26.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
33 | 30 | 50305730 | MAI VAN HIEU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 26.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
34 | 31 | 50305731 | NGUYEN VAN CHINH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 30.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
35 | 32 | 50305732 | HOANG MY | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 25.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
36 | 33 | 50305733 | TRAN THE ANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
37 | 34 | 50305734 | TRAN HUU QUY | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
38 | 35 | 50305735 | NGUYEN THAI TIEN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 25.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
39 | 36 | 50305736 | VO TIEN THANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
40 | 37 | 50305737 | HOANG VAN LUC | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
41 | 38 | 50305738 | NGUYEN QUANG THAO | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
42 | 39 | 50305739 | TRAN DUC | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 27.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
43 | 40 | 50305740 | PHAM AN NINH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 25.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
44 | 41 | 50305741 | NGUYEN PHI | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
45 | 42 | 50305742 | DO TRUNG HUAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
46 | 43 | 50305743 | PHAN THANH CHUONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 25.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
47 | 44 | 50305744 | NGUYEN DANG TRUNG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
48 | 45 | 50305745 | NGUYEN VAN PHUONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
49 | 46 | 50305746 | NGUYEN HUU THANG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 25.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
50 | 47 | 50305747 | CAO MINH VUONG | Nữ | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 27.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
51 | 48 | 50305748 | DUONG DINH DUC | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 27.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
52 | 49 | 50305749 | TRAN NGOC MINH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
53 | 50 | 50305750 | VO VAN TRUNG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 25.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
54 | 51 | 50305751 | HOANG THI LAN TRINH | Nữ | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
55 | 52 | 50305752 | MAI THI HOA | Nữ | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
56 | 53 | 50305753 | MAI SONG HAO | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
57 | 54 | 50305754 | MAI VAN VONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
58 | 55 | 50305755 | MAI VAN THIEN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 29.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
59 | 56 | 50305756 | NGUYEN VAN KIEN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 27.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
60 | 57 | 50305757 | NGUYEN THANH DANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
61 | 58 | 50305758 | TRUONG VAN HAU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 30.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
62 | 59 | 50305759 | NGUYEN THANH TAM | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
63 | 60 | 50305760 | VO DANH TRAI | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 26.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
64 | 61 | 50305761 | NGUYEN THANH TU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 01.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
65 | 62 | 50305762 | NGUYEN QUOC KHANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 30.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
66 | 63 | 50305763 | TRUONG VAN TAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
67 | 64 | 50305764 | TRUONG THANH NHO | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
68 | 65 | 50305765 | TRUONG TIEN MANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
69 | 66 | 50305766 | HOANG NGOC TUAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
70 | 67 | 50305767 | MAI PHU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
71 | 68 | 50305768 | NGUYEN DAI NAM | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
72 | 69 | 50305769 | PHAM DANG KHOI | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
73 | 70 | 50305770 | TRAN ANH VU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
74 | 71 | 50305771 | HOANG TRUNG KIEN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
75 | 72 | 50305772 | HOANG QUANG LINH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
76 | 73 | 50305773 | TRUONG LE DUC | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 01.10.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
77 | 74 | 50305774 | NGUYEN VAN HUNG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
78 | 75 | 50305775 | NGUYEN NHAT SANG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 26.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
79 | 76 | 50305776 | LE THANH DAT | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 02.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
80 | 77 | 50305777 | HOANG VAN CHUYEN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
81 | 78 | 50305778 | HOANG MINH KHANH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 27.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
82 | 79 | 50305779 | HOANG VAN TOAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
83 | 80 | 50305780 | MAI MINH THIEU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
84 | 81 | 50305781 | MAI THANH BINH | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 26.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
85 | 82 | 50305782 | HOANG QUANG HUY | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 30.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
86 | 83 | 50305783 | HOANG PHUC | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 01.10.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
87 | 84 | 50305784 | HOANG HUU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
88 | 85 | 50305785 | HOANG VAN HAO | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 27.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
89 | 86 | 50305786 | HOANG NGOC SON | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 02.10.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
90 | 87 | 50305787 | HOANG HAI | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 01.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
91 | 88 | 50305788 | HOANG TIEN DAT | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 29.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
92 | 89 | 50305789 | TRUONG VAN DUC | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
93 | 90 | 50305790 | TRUONG VAN HOAN | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 26.09.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
94 | 91 | 50305791 | BUI HOANG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 25.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
95 | 92 | 50305792 | NGUYEN THE HUU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 02.10.2025 | Ca 1 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
96 | 93 | 50305793 | NGUYEN HOAN VIET | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 25.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
97 | 94 | 50305794 | TRUONG DAI THUC | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 29.09.2025 | Ca 2 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
98 | 95 | 50305795 | NGUYEN THANH THUONG | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - phòng 2 | 30.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
99 | 96 | 50305796 | NGUYEN VAN LE | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 26.09.2025 | Ca 3 | Quảng Trị | |||||||||||||||||
100 | 97 | 50305797 | NGUYEN VAN TU | Nam | Ngư nghiệp | Đà Nẵng - Phòng 1 | 01.10.2025 | Ca 4 | Quảng Trị | |||||||||||||||||