| A | B | C | D | E | F | G | Q | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC HỖ TRỢ | TỶ LỆ HỖ TRỢ | GHI CHÚ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT HK2_23-24 | TRƯỜNG THÔNG BÁO [dự kiến] KẾT QUẢ XÉT HK2_23-24 | CHUYÊN NGÀNH | TRƯỜNG KÍCH HOẠT PHẦN MỀM UMS | |||
2 | ||||||||||||||||
3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 17 | 19 | 192 | 193 | 20 | 21 | |||
4 | #NAME? | Nguyễn Thị Hoàng Diễm | 20F7510049 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cha, thuộc hộ nghèo, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Ngữ văn | 04/06/2024 | |||||
5 | #NAME? | Nguyễn Thị Mẫn Nghi | 20F7510244 | Anh K17L | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Phiên dịch | 04/06/2024 | |||||
6 | #NAME? | Hoàng Công Phước | 20F7510302 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Biên dịch | 04/06/2024 | |||||
8 | #NAME? | Đào Thị Mỹ Nga | 20F7510890 | Anh K17N | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Biên dịch | 04/06/2024 | |||||
9 | #NAME? | Lê Thị Thu Thảo | 20F7511113 | Anh K17L | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Biên dịch | 04/06/2024 | |||||
10 | #NAME? | Trương Thị Mỹ Linh | 21F7010020 | Anh SPK18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cha, thuộc hộ cận nghèo, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Sư phạm | 04/06/2024 | |||||
11 | #NAME? | Trần Thị Bảo Châu | 21F7510027 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Biên dịch | 04/06/2024 | |||||
12 | #NAME? | Nguyễn Huỳnh Đức | 21F7510406 | Anh K18N | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Du lịch | 04/06/2024 | |||||
13 | #NAME? | Nguyễn Thị Thương | 21F7510960 | Anh K18M | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | Du lịch | 04/06/2024 | |||||
14 | #NAME? | Huỳnh Thị Hoa Mỹ | 23F7510420 | Anh K20F | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Hỗ trợ 50% tiền đóng học phí | 50% | Bảo lưu | 04/06/2024 | ||||||
17 | ||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||
103 |