ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO AN GIANG
2
TRƯỜNG THPT QUỐC THÁI
3
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TIN HỌC - HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2024-2025
4
Khối 10 - Lớp 10A3
5
6
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTB
mhk
Nhận xét
7
TX1TX2TX3TX4TX5
8
1Trương GiaBảo910888,98,7
9
2Dương VĩĐại7988,4108,9
10
3Huỳnh GiaHân899109,89,4
11
4
Mu Ham Mad Taro
Hir101010101010,0
12
5Thạch TiếnKhả9108109,59,4
13
6Lê MinhKhang10987,84,67,1
14
7Nguyễn TuấnKhang91010109,39,6
15
8Trần Thị ThúyLoan8101010109,8
16
9Huỳnh VănLớn8710998,8
17
10Lương HoàngMai91088,1109,2
18
11Nguyễn Thị ThùyMị9108967,9
19
12Huỳnh Thị KimMỵ10999,5109,6
20
13Huỳnh Thị KimNgân9899,57,38,4
21
14Phan Thị KimNgân99910109,6
22
15Khưu Thị MỹNgọc89999,59,1
23
16Nguyễn Thị HạnhNhi9989,89,89,4
24
17Võ Thị NgọcNhi91089,89,39,3
25
18Nguyễn Thị HuỳnhNhư61089,89,89,1
26
19Nguyễn Thị KiềuOanh910810109,6
27
20Thái TấnPhát91099,568,1
28
21Võ VĩnhPhát9888,56,87,8
29
22Nguyễn ThanhPhong1010910109,9
30
23Nguyễn Thị BéPhương71097,3108,8
31
24Nguyễn NhậtQuang9108109,89,6
32
25Hồ TiếnQuốc875108,58,2
33
26Nguyễn TịnhQuy891010109,6
34
27Trương Thị MỹQuyên101089109,5
35
28Lương Thị NhưQuỳnh810989,89,1
36
29Ngô ThanhSang9101098,39,0
37
30Nguyễn PhươngThảo8976,99,38,2
38
31Huỳnh LêThi91088,49,89,2
39
32Võ Thị AnhThư71078,89,58,8
40
33Lê VănTiến101098,35,47,7
41
34Trần VănTiến899109,89,4
42
35Bùi ThiệnToàn8108109,59,3
43
36Đinh TríToàn61088,588,1
44
37Đỗ PhúTrọng779109,58,9
45
38Châu TấnTrường91067,86,17,4
46
39Huỳnh Cẩm999109,39,4
47
40Nguyễn Thái8889,59,89,1
48
41Đào Nguyễn YếnVy8989,39,89,1
49
42Nguyễn Thị MỹVy8886,86,57,1
50
43
Nguyễn Thị Tường
Vy8789,19,88,8
51
44Nguyễn Trần KhảYến7876,977,1
52
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
53
54
Số học sinh đạtTốt37-84,09%7,95
55
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá7-15,91%6,45
56
Đạt0-0%4,95
57
Chưa Đạt0-0%
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100