ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 48 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 30/6/2025 đến ngày 6/7/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
48CĐ YSĐK K1A29230/618-22hTiếng Anh chuyên ngành5325Cô HồngB3.5
7
48CĐ YSĐK K1A2931/718-22hTiếng Anh chuyên ngành10325Cô HồngB3.5
8
48CĐ YSĐK K1A2942/718-22hTiếng Anh chuyên ngành15325Cô HồngB3.5
9
48CĐ YSĐK K1A2953/718-22hTiếng Anh chuyên ngành20325Cô HồngB3.5
10
48CĐ YSĐK K1B29230/618-22hTiếng Anh chuyên ngành5325Cô HồngB3.5
11
48CĐ YSĐK K1B2931/718-22hTiếng Anh chuyên ngành10325Cô HồngB3.5
12
48CĐ YSĐK K1B2942/718-22hTiếng Anh chuyên ngành15325Cô HồngB3.5
13
48CĐ YSĐK K1B2953/718-22hTiếng Anh chuyên ngành20325Cô HồngB3.5
14
48CĐ YSĐK K1C30230/618-22hTiếng Anh chuyên ngành5325Cô VânB4.3
15
48CĐ YSĐK K1C3031/718-22hTiếng Anh chuyên ngành10325Cô VânB4.3
16
48CĐ YSĐK K1C3042/718-22hTiếng Anh chuyên ngành15325Cô VânB4.3
17
48CĐ YSĐK K1C3053/718-22hTiếng Anh chuyên ngành20325Cô VânB4.3
18
48CĐ YSĐK K1D30230/618-22hTiếng Anh chuyên ngành5325Cô VânB4.3
19
48CĐ YSĐK K1D3031/718-22hTiếng Anh chuyên ngành10325Cô VânB4.3
20
48CĐ YSĐK K1D3042/718-22hTiếng Anh chuyên ngành15325Cô VânB4.3
21
48CĐ YSĐK K1D3053/718-22hTiếng Anh chuyên ngành20325Cô VânB4.3
22
48CĐ YSĐK K1E15230/618-22hTiếng Anh chuyên ngành5325Cô VânB4.3
23
48CĐ YSĐK K1E1531/718-22hTiếng Anh chuyên ngành10325Cô VânB4.3
24
48CĐ YSĐK K1E1542/718-22hTiếng Anh chuyên ngành15325Cô VânB4.3
25
48CĐ YSĐK K1E1553/718-22hTiếng Anh chuyên ngành20325Cô VânB4.3
26
48CĐ YSĐK K2A19230/618-22hPháp luật25305Cô Vũ HươngB3.6
27
48CĐ YSĐK K2A1931/718-22hPháp luậtXong305Cô Vũ HươngB3.6
28
48CĐ YSĐK K2A1942/718-22hGiáo dục chính trị5755Cô DịuB3.6
29
48CĐ YSĐK K2A1953/718-22hGiáo dục chính trị10755Cô DịuB3.6
30
48YHCT K1521THỰC HÀNH NỘI YHCT - TH PHCN2/14BVYHCT
31
48B2 CDU K621TH DƯỢC LÂM SÀNGXong
32
48LTN CDU K53TH DƯỢC LÂM SÀNGXong
33
48LTN CĐD K615230/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 210125Cô HuyềnB3.7
34
48LTN CĐD K61531/718-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong122Cô HuyềnB3.7
35
48LTN CĐD K61542/718-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 3484Cô HàB3.7
36
48LTN CĐD K61553/718-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong84Cô HàB3.7
37
48VB2 CĐD K28230/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 210125Cô HuyềnB3.7
38
48VB2 CĐD K2831/718-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong122Cô HuyềnB3.7
39
48VB2 CĐD K2842/718-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 3484Cô HàB3.7
40
48VB2 CĐD K2853/718-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong84Cô HàB3.7
41
42
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
43
44
45
46
47
48
Trần An DươngLê Thị Hoa
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100