| A | B | C | D | E | F | G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FILMTEC | ||||||
2 | Tên giao dịch: | FILMTEC,.JSC | |||||
3 | Mã số thuế: | 107923360 | |||||
4 | Địa chỉ: | Tầng 3, số 7, ngách 86, ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | |||||
5 | ĐT | 0944629888 - 0963950627 | |||||
6 | |||||||
7 | Chi tiết linh kiện Hệ thống lọc nước 2500 lít | ||||||
8 | |||||||
9 | |||||||
10 | TT | Tên linh kiện | Số lượng | Đơn vị | Xuất sứ | Đơn giá | Thành tiền |
11 | 1 | Khung Inox | 1 | Bộ | Việt Nam | 7.900,000 | 7.900,000 |
12 | 2 | Bơm đầu nguồn 2.2 Kw | 1 | Cái | Italia | 6.500,000 | 6.500,000 |
13 | 3 | Cột combosite | 3 | Cái | Đài loan | 3.150,000 | 9.450,000 |
14 | 4 | Van tay 3 cửa 4" | 2 | Cái | Đài loan | 550,000 | 1.100,000 |
15 | 5 | Cát thạch anh | 10 | Bao | Đài loan | 70,000 | 700,000 |
16 | 6 | Than hoạt tính ( VN ) | 250 | Kg | Việt Nam | 15,000 | 3.750,000 |
17 | 7 | Van tay kèm hút muối 4" | 1 | Cái | Đài loan | 1.800,000 | 1.800,000 |
18 | 8 | Hạt Catrion ( Anh ) | 250 | Lít | USA | 23,000 | 5.750,000 |
19 | 9 | Bút TDS | 1 | Cái | USA | 800,000 | 800,000 |
20 | 10 | Cột lọc 1 micro | 1 | Cái | Đài loan | 295,000 | 295,000 |
21 | 11 | Lõi lọc PP 20" | 1 | Cái | Đài loan | 100,000 | 100,000 |
22 | 12 | Máy bơm trục đứng 4.0kw | 1 | Cái | Italia | 16.520,000 | 16.520,000 |
23 | 13 | Vỏ màng RO đầu nhựa 8040 | 1 | Cái | Đài loan | 7.700,000 | 7.700,000 |
24 | 14 | Màng RO LE - 8040 | 1 | Cái | USA | 15.000,000 | 15.000,000 |
25 | 15 | Lưu lượng kế 20G | 1 | Cái | Đài loan | 360,000 | 360,000 |
26 | 16 | Màng RO LE - 4040 | 4 | Cái | USA | 750,000 | 3.000,000 |
27 | 17 | Vỏ màng RO đầu nhựa 4040 | 4 | Cái | Đài loan | 4.700,000 | 18.800,000 |
28 | 18 | Lưu lượng kế 35G | 2 | Cái | Đài loan | 630,000 | 1.260,000 |
29 | 19 | Đồng hồ áp 10Kg -> 25 Kg | 3 | Cái | Đài loan | 100,000 | 300,000 |
30 | 20 | Đồng hồ CDS | 1 | Cái | Đài loan | 800,000 | 800,000 |
31 | 21 | Rơ le áp | 1 | Cái | Đài loan | 400,000 | 400,000 |
32 | 22 | Van điện từ 2" + 1 1/4" | 1 | Cái | Đài loan | 400,000 | 400,000 |
33 | 23 | Cột lọc 10 micro | 1 | Cái | Đài loan | 80,000 | 80,000 |
34 | 24 | Lõi lọc 5 micro | 7 | Cái | Đài loan | 120,000 | 840,000 |
35 | 25 | Phin lọc 7 lõi | 1 | Cái | Đài loan | 2.930,000 | 2.930,000 |
36 | 26 | Lõi 0.2Micron 20" | 1 | Cái | Đài loan | 60,000 | 60,000 |
37 | 27 | Đèn UV | 1 | Cái | Đài loan | 3.500,000 | 3.500,000 |
38 | 28 | Hệ thống tủ điện | 1 | Bộ | Việt Nam | 6.900,000 | 6.900,000 |
39 | 29 | Ống phần RO hàn nhiệt + phần thô Tiền Phong | 1 | Bộ | Việt Nam | 9.500,000 | 9.500,000 |
40 | 30 | Công lắp đặt | 9.500,000 | 9.500,000 | |||
41 | Tổng | 135.995,000 | |||||
42 | |||||||
43 | Xem báo giá day chuyền lọc nước khác | ||||||
44 | |||||||
45 | Báo giá nội bộ | ||||||
46 | |||||||
47 | |||||||
48 | |||||||
49 | |||||||
50 | |||||||
51 | |||||||
52 | |||||||
53 | |||||||
54 | |||||||
55 | |||||||
56 | |||||||
57 | |||||||
58 | |||||||
59 | |||||||
60 | |||||||
61 | |||||||
62 | |||||||
63 | |||||||
64 | |||||||
65 | |||||||
66 | |||||||
67 | |||||||
68 | |||||||
69 | |||||||
70 | |||||||
71 | |||||||
72 | |||||||
73 | |||||||
74 | |||||||
75 | |||||||
76 | |||||||
77 | |||||||
78 | |||||||
79 | |||||||
80 | |||||||
81 | |||||||
82 | |||||||
83 | |||||||
84 | |||||||
85 | |||||||
86 | |||||||
87 | |||||||
88 | |||||||
89 | |||||||
90 | |||||||
91 | |||||||
92 | |||||||
93 | |||||||
94 | |||||||
95 | |||||||
96 | |||||||
97 | |||||||
98 | |||||||
99 | |||||||
100 | |||||||