ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAO
1
STTMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉSố tín chỉSố tiếtSố tiết/tuầnSLSVGiai đoạnTiến độTiến độ quân sựLịch nghỉ Tết Nguyên đánLỊCH HỌCKhoáKhóa/ngành họcGhi chúTuần 1Tuần 2Tuần 3Tuần 4Tuần 5Tuần 6Tuần 7Tuần 8Tuần 9Tuần 10Tuần 11Tuần 12Tuần 13Tuần 14Tuần 15Tuần 16Tuần 17Tuần 18Tuần 19Tuần 20Tuần 21Tuần 22Tuần 23Tuần 24Tuần 25
2
STTMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉSố tín chỉSố tiếtSố tiết/tuầnSLSVGiai đoạnTiến độTiến độ quân sựLịch nghỉ Tết Nguyên đánLỊCH HỌCKhoáKhóa/ngành họcGhi chú10/01-16/0117/01-23/0124/01-30/0131/01-06/0207/02-13/0214/02-20/0221/02-27/0228/02-06/0307/03-13/0314/03-20/0321/03-27/0328/03-03/0404/04-10/0411/04-17/0418/04-24/0425/04-01/0502/05-08/0509/05-15/0516/05-22/0523/05-29/0530/05-05/0606/06-12/0613/06-19/0620/06-26/0627/06-03/07
3
1KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1345666110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(01-03)5858ACCA11111111
4
1KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1345666110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(04-06)5858ACCA1111111
5
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1345671110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn11111111
6
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1345671110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn1111111
7
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2345670218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(10-12)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn11111111
8
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2345670218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(07-09)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn1111111
9
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3345691218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(04-06)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn11111111
10
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3345691218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(01-03)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn1111111
11
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.434560110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(04-06)BSBSMở bổ sung_X11111111
12
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.434560110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(01-03)BSBSMở bổ sung_X1111111
13
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1345665110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)BSBSLớp tách11111111
14
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1345665110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)BSBSLớp tách1111111
15
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1345661218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(10-12)BSBSLớp tách11111111
16
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1345661218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(07-09)BSBSLớp tách1111111
17
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1345683218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(04-06)BSBSLớp tách11111111
18
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1345683218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(01-03)BSBSLớp tách1111111
19
243DTU310EBảo hiểm và quản lý rủi roDTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.134560110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(07-09)58CTTT58CTTTKTGD111111111
20
243DTU310EBảo hiểm và quản lý rủi roDTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.134560110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(10-12)58CTTT58CTTTKTGD11111111
21
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).13543811+210/01-05/0624/01-13/02Thứ 3(01-03)5858TATM111111111111111111
22
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).23543891+210/01-05/0624/01-13/02Thứ 5(01-03)5858TATM111111111111111111
23
360MKT403EChiến lược marketing quốc tếMKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.134590218/04-22/0524/01-13/02Thứ 2(04-06)58CTTT58CTTTQTGD211111
24
360MKT403EChiến lược marketing quốc tếMKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.134590218/04-22/0524/01-13/02Thứ 4(04-06)58CTTT58CTTTQTGD211111
25
360MKT403EChiến lược marketing quốc tếMKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.134590218/04-22/0524/01-13/02Thứ 6(04-06)58CTTT58CTTTQTGD211111
26
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).1345645218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(07-09)5858NGHG11111111
27
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).1345645218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(10-12)5858NGHG1111111
28
372XXH103EChính quyền Hoa KỳXXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(01-03)58CTTT58CTTTQTLớp chưa tạo trên hệ thống11111111
29
372XXH103EChính quyền Hoa KỳXXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(04-06)58CTTT58CTTTQTLớp chưa tạo trên hệ thống1111111
30
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1345666110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCKT11111111
31
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1345666110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(10-12)59CLC59CLCKT1111111
32
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2345656218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCKT11111111
33
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2345656218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(10-12)59CLC59CLCKT1111111
34
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).1345697110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(04-06)5959KT.1Bổ sung thêm 1 lớp11111111
35
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).1345697110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(01-03)5959KT.1Bổ sung thêm 1 lớp1111111
36
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).23456106218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(04-06)5959KT.2Bổ sung thêm 1 lớp11111111
37
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).23456106218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(01-03)5959KT.2Bổ sung thêm 1 lớp1111111
38
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).33456107218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(07-09)5959KT.3Bổ sung thêm 1 lớp11111111
39
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).33456107218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(10-12)5959KT.3Bổ sung thêm 1 lớp1111111
40
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).4345694110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(07-09)5959KT.4Bổ sung thêm 1 lớp11111111
41
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).4345694110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(10-12)5959KT.4Bổ sung thêm 1 lớp1111111
42
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).53456111110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)5959KT.5Bổ sung thêm 1 lớp11111111
43
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).53456111110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)5959KT.5Bổ sung thêm 1 lớp1111111
44
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).6345694218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(01-03)5959KT.6Bổ sung thêm 1 lớp11111111
45
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).6345694218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(04-06)5959KT.6Bổ sung thêm 1 lớp1111111
46
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).7345687218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(10-12)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp11111111
47
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).7345687218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(07-09)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp1111111
48
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).83456105110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(10-12)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp11111111
49
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).83456105110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(07-09)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp1111111
50
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).934560218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(10-12)5959KT.6Mở bổ sung_X11111111
51
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).934560218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(07-09)5959KT.6Mở bổ sung_X1111111
52
232TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.134560110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)59CTTT59CTTTKT11111111
53
232TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.134560110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)59CTTT59CTTTKT1111111
54
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).12303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp5959KTKTHuỷ lớp1111111111
55
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).10230399110/01-10/0424/01-13/02Thứ 2(04-06)5959TATM1 buổi/ tuần1111111111
56
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).11230385110/01-10/0424/01-13/02Thứ 5(01-03)5959TNTM1 buổi/ tuần1111111111
57
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).122303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp5959TNTMHuỷ lớp1111111111
58
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).132303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp5959TTTMHuỷ lớp1111111111
59
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).2230386110/01-10/0424/01-13/02Thứ 5(04-06)5959LUAT1 buổi/ tuần1111111111
60
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).32303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp5959LUATHuỷ lớp1111111111
61
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).4230391110/01-10/0424/01-13/02Thứ 3(10-12)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuần1111111111
62
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).52303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp5959QTKD,59TCNHHuỷ lớp1111111111
63
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).62303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống110/01-10/0424/01-13/02Hủy lớp5959QTKD,59TCNHHuỷ lớp1111111111
64
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).72303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp5959QTKD,59TCNHHuỷ lớp1111111111
65
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).8230369110/01-10/0424/01-13/02Thứ 3(01-03)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuần1111111111
66
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).9230352218/04-26/0624/01-13/02Thứ 2(04-06)5959TATM1 buổi/ tuần1111111111
67
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.12303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống110/01-10/0424/01-13/02Hủy lớp59CLC59CLCKDQTHuỷ lớp1111111111
68
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.22303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống110/01-10/0424/01-13/02Hủy lớp59CLC59CLCKTHuỷ lớp1111111111
69
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.32303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp59CLC59CLCKTHuỷ lớp1111111111
70
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.42303Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-26/0624/01-13/02Hủy lớp59CLC59CLCQTKSHuỷ lớp1111111111
71
236TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.123030110/01-10/0424/01-13/02Thứ 4(01-03)59CTTT59CTTTKTGD11111111111
72
319TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.12303491+210/01-08/05Đợt 1 (21/02-20/03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)60CTTT60CTTT-TC: A1,A21111111111
73
339TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.12303551+210/01-08/05Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 6(07-09)60CLC60CLC-LUAT: A1,A21111111111
74
245KTE521EChuyên đề cuối khóaKTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.13456Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống110/01-27/0324/01-13/02#N/A57CTTT57CTTTKTLớp chưa tạo trên hệ thống11XXX111111
75
245KTE521EChuyên đề cuối khóaKTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.13456Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống110/01-27/0324/01-13/02#N/A57CTTT57CTTTKTLớp chưa tạo trên hệ thống11XXX11111
76
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).1345692110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)5858LUAT11111111
77
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).1345692110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)5858LUAT1111111
78
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).2345643110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(10-12)5858LUAT11111111
79
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).2345643110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(07-09)5858LUAT1111111
80
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).1345663218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(01-03)5858LUAT11111111
81
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).1345663218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(04-06)5858LUAT1111111
82
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).1345693110/01-27/0324/01-13/02Thứ 3(01-03)5858KTDNBổ sung 1 lớp11111111
83
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).1345693110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(04-06)5858KTDNBổ sung 1 lớp1111111
84
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).2345691218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(01-03)5858KTDNBổ sung 1 lớp11111111
85
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).2345691218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(04-06)5858KTDNBổ sung 1 lớp1111111
86
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).3345691110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(07-09)5858KTDNBổ sung 1 lớp11111111
87
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).3345691110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(10-12)5858KTDNBổ sung 1 lớp1111111
88
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).4345642110/01-27/0324/01-13/02Thứ 3(10-12)5858TMQTBổ sung 1 lớp11111111
89
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).4345642110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(07-09)5858TMQTBổ sung 1 lớp1111111
90
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).53456Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-12/0624/01-13/02Hủy lớp5858TMQTHuỷ lớp11111111
91
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).53456Lớp hủy/Chưa tạo lớp trên hệ thống218/04-12/0624/01-13/02Hủy lớp5858TMQTHuỷ lớp1111111
92
422KDOE302Đàm phán và quản trị xung độtKDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1345679218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(01-03)58CLC58CLCKTLớp mở bổ sung theo đơn11111111
93
422KDOE302Đàm phán và quản trị xung độtKDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1345679218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(04-06)58CLC58CLCKTLớp mở bổ sung theo đơn1111111
94
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).13453881+210/01-12/06Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(10-12)6060TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5111111111111111
95
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).23453811+210/01-12/06Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(01-03)6060TPTM: PH1,PH2,PH3111111111111111
96
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).334531111+210/01-12/06Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(04-06)6060TATM: A1,A2,A3111111111111111
97
362QTR305EĐạo đức kinh doanhQTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.134560218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(10-12)58CTTT58CTTTQTGD211111111
98
362QTR305EĐạo đức kinh doanhQTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.134560218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(07-09)58CTTT58CTTTQTGD21111111
99
362QTR305Đạo đức kinh doanhQTR305(GD2-HK2-2122).134560218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(07-09)BSBSMở bổ sung_X11111111
100
362QTR305Đạo đức kinh doanhQTR305(GD2-HK2-2122).134560218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(10-12)BSBSMở bổ sung_X1111111