ABCDEFGHIJKLMNORSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
THỜI KHÓA BIỂU HK1-
TUẦN 6 (09/10/2023 - 15/10/2023)_ Năm học: 2023 - 2024
2
910
3
KHỐI
4
THỨ
NGÀY
BuổiYSĐK35CĐĐD14CĐĐD15CĐ DƯỢC 5CDETHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC 6CDCĐ DƯỢC 6EFCĐ DƯỢC 5A
T7&CN
CĐ DƯỢC 5B
18h00
CĐ DƯỢC 6A
T7&CN
CĐ DƯỢC 6B
18h00
CĐ DƯỢC
LIÊN THÔNG 2A
T7&CN
5
Chào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuần
6
CSNL bệnh Ngoại khoaPháp chế dượcKỹ thuật1. TT Bào chế1. Thực hành
7
SángDinh dưỡng VS-ATTPCô TúCô ChâuSángBào chế SDH.CDT 1
Cô Hoa _Tổ 01 (04/54)- PTT
Kỹ Thuật Bào Chế
8
Cô Hoài Thanh(12/45)(24/30)Cô Thảo2. TT Dược liệuSinh Dược Học
9
(20/30)GĐ: 2HT.A(29/45)
Cô Thư_ Tổ 02 (04/40)- PTT
Pháp luậtCác Dạng Thuốc 1
10
GĐ: 6GĐ: 43. TT Hóa dượcCô TrườngCô Sáu
11
HAI HAI
Cô Thọ_ Tổ 03 (04/30)- PTT
(20/20/0/10)PTT_Tổ 2_(44/90)
12
09-1009-10GĐ: 42. Thực hành
13
Dược lýDược lâm sàng1. TT Bào chế- PTTHóa dượcDược liệu
14
ChiềuCô TiênThầy ÂnChiều
Cô N. Thanh _Tổ 01 (04/90)
Cô ThọCô Hoàng
15
(12/30/0/30)(43/51)2. TT Dược liệu(24/45/0/30)PTT
16
GĐ: 1HT.AThầy Bách_ Tổ 02 (04/28)GĐ: 6Tổ 1_(44/60)
17
PTT
18
19
CSSK phụ nữ bà mẹ GĐDược liệu1. TT Bào chế1. Thực hành
20
Bệnh chuyên khoaCô LiểuThầy Bách
Cô Hoa_Tổ 2- (04/54)_PTT
Hóa dượcKỹ Thuật Bào ChếKiểm nghiệm thuốc
21
SángCô Tiên (20LT)(16/45)Sáng(19/45/0/30)2. TT Hóa dượcQuản lýCô ThọSinh Dược HọcCô Ngọc Thanh
22
(34/60)GĐ: 3GĐ: 8
Cô Thọ_ Tổ 01 (04/30)- PTT
tồn trữ thuốc(04/45/0/30)Các Dạng Thuốc 1(04/30/0/20)
23
GĐ: 1Thầy BáchHọc trực tuyếnCô SáuHọc trực tuyến
24
BABA(15/15/25/30)qua phần mềmPTT_Tổ 1_(48/90)qua phần mềm
25
10-1010-10
1. Xác suất thống kê y học
GĐ: 4Google meet2. Thực hànhGoogle meet
26
Pháp luật Sinh lý bệnh miễn dịch TT Bào chếCô Hòa18h00Dược liệu18h00
27
ChiềuCô KhánhThầy ThịnhChiềuCô Ngọc Thanh(15/15/01/30)Cô Hoàng
28
Ôn tập(15/30/0/30)Tổ 02GĐ: 6PTT
29
GĐ: 4GĐ: 2(04/90)2. SHCN- Cô DươngTổ 2_(48/60)
30
PTT(Thầy Lầm hỗ trợ đến 17/10)
31
32
Tiếng AnhCSNL bệnh Ngoại khoaDược lâm sàngHóa dượcDược liệu1. Thực hành
33
SángCô Thị DiễmCô TúThầy ÂnSángCô ThọThầy Bách
Xác suất thống kê y học
Hóa dượcKỹ Thuật Bào ChếKiểm nghiệm thuốc
34
(30/30/20/60)(16/45)(48/51)(35/45/0/30)(40/45/0/30)Cô ThiệnCô ThọSinh Dược HọcCô Ngọc Thanh
35
GĐ: 4GĐ: 1HT.AGĐ: 8GĐ: 6(04/15/0/30)(08/45/0/30)Các Dạng Thuốc 1(08/30/0/20)
36
2. SHCN- Cô SáuHọc trực tuyếnHọc trực tuyếnCô SáuHọc trực tuyến
37
qua phần mềmqua phần mềmPTT_Tổ 2_(48/90)qua phần mềm
38
11-10Pháp luật11-101. TT Bào chếGoogle meetGoogle meet2. Thực hànhGoogle meet
39
Sinh lý bệnh miễn dịchCô Trường1. Xác suất thống kê y học
Cô Hoa_Tổ 3- (04/54)_PTT
18h0018h00Dược liệu18h00
40
ChiềuThầy Thịnh(20/20/08/10)ChiềuCô Tường2. TT Dược liệuCô Hoàng
41
(19/30/0/30)HT.A(15/15/01/30)
Cô Thư_ Tổ 01 (04/40)- PTT
PTT
42
GĐ: 22. SHCN- Cô Hưng (5CD)GĐ: 5Tổ 1_(48/60)
43
SHCN- Cô Tú (5E)2. SHCN- Cô P. Thảo
44
45
1. Vệ sinh phòng bệnhDược lý TT Bào chếHóa dược
46
SángThầy NămCô TiênSángCô Ngọc ThanhCô ThọKiểm nghiệm thuốc
47
(24/30)(15/30/0/30)Tổ 03(29/45/0/30)Cô Ngọc Thanh
48
GĐ: 4GĐ: 2(04/90)GĐ: 61. Hóa dược(12/30/0/20)
49
PTTSHCN- Cô HoaCô ThọHọc trực tuyến
50
NĂMNĂM(45/45/27/30)qua phần mềm
51
12-1012-10GĐ: 4Google meet
52
Giáo dục thể chấtPhục hồi chức năngSinh lý bệnh miễn dịchPháp luậtDược liệu1. TT Bào chế2. SHCN- Thầy Khoa18h00
53
ChiềuThầy HoàngThầy MinhThầy ThịnhCô TrườngChiềuThầy Bách
Cô Hoa_Tổ 1- (08/54)_PTT
54
(05/5/13/25)(05/15/0/30)(23/30/0/30)(20/20/10/10)(24/45/0/30)2. TT Dược liệu
55
Sân KTXGĐ: 2GĐ: 3HT.AGĐ: 4
Cô Thư_ Tổ 03 (04/40)- PTT
56
(Từ tiết 3-5)
57
58
59
Tiếng AnhSHCN- Cô Thư1. TT Bào chếKỹ thuật1. Thực hành
60
SángCô Thị DiễmGĐ: 8Sáng
Cô Thanh_Tổ 1- (08/90)_PTT
Bào chế SDH.CDT 1
Xác suất thống kê y học
Kỹ Thuật Bào Chế
61
(30/30/25/60)2. TT Dược liệuCô ThảoCô ThiệnSinh Dược Học
62
GĐ: 3
Thầy Bách_ Tổ 03 (04/28)- PTT
(29/45)(08/15/0/30)1. Pháp luậtCác Dạng Thuốc 1
63
3. TT Hóa dượcGĐ: 6Học trực tuyếnCô TrườngCô Sáu
64
SÁUSÁU
Cô Thọ_ Tổ 02 (04/30)- PTT
qua phần mềm(20/20/04/10)PTT_Tổ 1_(52/90)
65
13-1013-10Google meetGĐ: 42. Thực hành
66
Bệnh chuyên khoa1. TT Bào chế18h002. SHCN- Cô HằngDược liệu
67
Cô Tiên (20LT)
Cô Hoa_Tổ 2- (08/54)_PTT
Cô Hoàng
68
Chiều(38/60)Chiều2. TT Dược liệuPTT
69
GĐ: 2
Cô Thư_ Tổ 01 (08/40)- PTT
Tổ 2_(52/60)
70
71
2. SHCN- Cô Tiên
72
73
CS người lớn bệnh nội khoaKiểm nghiệm thuốcDược lý 11. Thực hànhTT Bào chế 1
74
Cô HuyềnCô Ngọc ThanhThầy ThôngKỹ Thuật Bào ChếCô Thảo
75
Sáng(16/45)Sáng(24/60)(37/45/0/30)Sinh Dược Học(56/60)
76
GĐ: 4PTTGĐ: 1Các Dạng Thuốc 1PTT
77
Cô Sáu
78
BẢYBẢYPTT_Tổ 2_(52/90)
79
14-1014-102. Thực hành
80
CS người lớn bệnh nội khoaKiểm nghiệm thuốcHóa dượcDược liệuPháp chế- Quản lý dược
81
Cô HuyềnCô Ngọc ThanhCô ThọCô HoàngCô Châu
82
Chiều(20/45)Chiều(28/60)(13/45/0/30)PTT(45/45/18/30)
83
GĐ: 4PTT`GĐ: 1Tổ 1_(52/60)GĐ: 3
84
85
86
87
Phục hồi chức năngKiểm nghiệm thuốcDược lý 11. Thực hànhTT Bào chế 1
88
Thầy MinhCô Ngọc ThanhThầy ThôngKỹ Thuật Bào ChếCô Thảo
89
Sáng(10/15/0/30)Sáng(32/60)(42/45/0/30)Sinh Dược Học(60/60)
90
GĐ: 2PTTGĐ: 1Các Dạng Thuốc 1PTT
91
Cô Sáu
92
CNCNPTT_Tổ 1_(56/90)
93
15-1015-101. Pháp luật2. Thực hành
94
Phục hồi chức năngCô TrườngDược lý 1Dược liệu1. Pháp chế- Quản lý dược
95
ChiềuThầy MinhChiều(20/20/08/10)Thầy ThôngCô HoàngCô Châu
96
(15/15/0/30)GĐ: 4(45/45/02/30)PTT(45/45/22/30)
97
GĐ: 22. SHCN- Cô TúGĐ: 1Tổ 2_(56/60)GĐ: 3
98
2. SHCN- Cô Hoa2. SHCN- cô Châu
99
GHI CHÚ:
100
sáng thứ 3, 10/10/2023CĐ Điều dưỡng 14 (32 SV)Phân công lao động
- Vệ sinh cổng trường
- Vệ sinh Vườn thuốc Nam
BAN GIÁM HIỆU P. PHÒNG ĐÀO TẠOTRƯỞNG KHOALẬP KẾ HOẠCH