| B | D | E | F | G | H | I | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG HỖ TRỢ | MỨC HỖ TRỢ | KINH PHÍ CẤP BÙ ĐỢT NÀY (vnđ) | GHI CHÚ | SINH VIÊN NỘP HỒ SƠ LẦN ĐẦU / CẬP NHẬT HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT DUYỆT HK2-23-24 | TRƯỜNG THÔNG BÁO [DỰ KIẾN] KẾT QUẢ XÉT HK2-23-24 | HỌC VỤ | |||||||||||
2 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | ||||||||||||||||||||||
3 | 1 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | |||||||||||
4 | #NAME? | Hà Thị Huyền Trang | 20F7010054 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
5 | #NAME? | Rơ Lan Đin | 20F7010163 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
6 | #NAME? | Hồ Thị Anh | 20F7510019 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
7 | #NAME? | H'ase Niê B-rĩt | 20F7510033 | Anh K17E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
8 | #NAME? | Hồ Thị Hồng | 20F7510122 | Anh K17D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
9 | #NAME? | Hoàng Thị Bền | 20F7540012 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
10 | #NAME? | Lê Thị Thơm | 20F7540483 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ thoát nghèo 2024 | Dừng | Thoát nghèo [2024] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
11 | #NAME? | Đinh Thị Xit | 20F7560332 | Hàn K17D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 3 | Đạt | |||||||||||||
12 | #NAME? | Phàn Mẩy Liều | 21F7010018 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||
13 | #NAME? | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
14 | #NAME? | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||
15 | #NAME? | Lê Thị Thuỳ | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
16 | #NAME? | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
17 | #NAME? | Pơ Loong My Ly | 21F7060050 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
18 | #NAME? | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
19 | #NAME? | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
20 | #NAME? | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
21 | #NAME? | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
22 | #NAME? | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
23 | #NAME? | Bling Thị Oanh | 21F7510800 | Anh K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
24 | #NAME? | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
25 | #NAME? | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
26 | #NAME? | Vi Thị Ngọc Diệp | 21F7540011 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||
27 | #NAME? | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
28 | #NAME? | Kha Thị Kim Doan | 21F7540176 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2024] | Dừng | Thoát nghèo [2024] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
29 | #NAME? | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
30 | #NAME? | Lê Đình Nguyên | 21F7540335 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
31 | #NAME? | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
32 | #NAME? | Hồ Thị Tiếp | 21F7550335 | Nhật K18E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | X | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||
33 | #NAME? | Lê Thị Hạnh | 21F7560091 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
34 | #NAME? | Sầm Thị Dinh | 22F7010036 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||
35 | #NAME? | Mấu Thị Thanh Chúc | 22F7010229 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
36 | #NAME? | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
37 | #NAME? | Lương Vi La | 22F7510148 | Anh K19C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
38 | #NAME? | Lục Thị Như Quỳnh | 22F7510296 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Thôi | X | Thôi học | Thôi | Thôi xét | |||||||||||||
39 | #NAME? | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
40 | #NAME? | Hồ Xuân Thiên | 22F7510519 | Anh K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||
41 | #NAME? | Đinh Thị Nhung | 22F7510592 | Anh K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo 2023 | Dừng | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
42 | #NAME? | Hồ Thị Ngọc Châu | 22F7510612 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
43 | #NAME? | Bàn Thị Thảo | 22F7540252 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
44 | #NAME? | Nông Thị Hường | 22F7540370 | Trung K19F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 3 | Đạt | |||||||||||||
45 | #NAME? | Phạm Thị Huyền | 22F7560052 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
46 | #NAME? | H - Như Niê | 22F7560100 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
47 | #NAME? | Vi Thị Thủy | 22F7560131 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo, dừng học | Dừng | X | Dừng học | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||
48 | #NAME? | Hồ Thị Tô Thúy Vân | 22F7560159 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
49 | #NAME? | Trương Thị Đào | 22F7560168 | Hàn K19C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Dừng | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
50 | #NAME? | Hà Thị Hường | 22F7560170 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
51 | #NAME? | Chu Thị Thu Hoài | 23F7510237 | Anh K20M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
52 | #NAME? | Hồ Thị Khánh Linh | 23F7510332 | Anh K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 3 | Đạt | |||||||||||||
53 | #NAME? | Hà Thị Đan Nhi | 23F7510534 | Anh K20L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
54 | #NAME? | Vi Thị Cẩm Nhung | 23F7510575 | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | Thoát nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
55 | #NAME? | Hà Kiều Trinh | 23F7510853 | Anh K20J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
56 | #NAME? | Hồ Thị Thuý Uyên | 23F7510895 | Anh K20G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2023 | Dừng | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
57 | #NAME? | Lang Thị Bình | 23F7540029 | Trung 20B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
58 | #NAME? | Thào Thị Cỏ | 23F7540037 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
59 | #NAME? | Hồ Thị Thủy Duyên | 23F7540062 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
60 | #NAME? | Chu Hoàng Mai Huê | 23F7540116 | Trung K20D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Dừng | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
61 | #NAME? | Hà Thị Nhân | 23F7540231 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
62 | #NAME? | Lục Thị Như Quỳnh | 23F7540285 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát cận nghèo [2024] | Dừng | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
63 | #NAME? | Vi Thị Mỹ Thầm | 23F7540302 | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
64 | #NAME? | Lý Thị Thi | 23F7540320 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
65 | #NAME? | Lò Minh Thuận | 23F7540335 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
66 | #NAME? | Hoàng Thị Ngọc Trâm | 23F7540357 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
67 | #NAME? | Đinh Thị Như Ái | 23F7560001 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
68 | #NAME? | Hồ Thị Binh | 23F7560013 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
69 | #NAME? | |||||||||||||||||||||||
70 | #NAME? | |||||||||||||||||||||||
71 | #NAME? | |||||||||||||||||||||||
72 | #NAME? | |||||||||||||||||||||||
73 | #NAME? | |||||||||||||||||||||||
74 | #NAME? | |||||||||||||||||||||||
75 | #NAME? | |||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||