ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DS VÀ ĐỊA CHỈ CÁC LỚP HỌC PHẦN MÔN CHUNG HK 2 NĂM HỌC 2025-2026
2
KHÓALỚP HỌC PHẦNLỚPSL ĐKGHI CHÚKHOA/TỔGIẢNG VIÊNDS Lớp
3
CĐ 24Tư tưởng Hồ Chí Minh_TTC1TTC1402 TCLLCTNguyễn Thị Thu Hạnh
4
Tư tưởng Hồ Chí Minh_TTC2TTC2392 TCLLCTĐỗ Kim Dung
5
CĐ 25Những NLCB của CN Mác Lê nin 1_NC1NC1402 TCLLCTNguyễn Thị Thu Hạnh
6
Những NLCB của CN Mác Lê nin 1_NC2NC2412 TCLLCTĐinh Thị Thuý Kiều
7
Giáo dục học đại cương_GDC1GDC1402 TCTâm lýNguyễn Lập
8
Giáo dục học đại cương_GDC2GDC2412 TCTâm lýTrần Thị Kim Huệ
9
Tiếng Anh 2_AC1AC1402 TCNNPhạm Thị Thu Hương
10
Tiếng Anh 2_AC2AC2412 TCNNLê Thị Diệu Lý
11
ĐH 23Lịch sử Đảng CSVN_LSD1LSD1592 TCLLCTPhạm Thị Hồng
12
Lịch sử Đảng CSVN_LSD2LSD2412 TCLLCTĐỗ Kim Dung
13
Lịch sử Đảng CSVN_LSD3 (sư phạm)LSD3682 TCLLCTPhạm Thị Hồng
14
Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 (sư phạm)LSD4742 TCLLCTCao Xuân Tín
15
Lịch sử Đảng CSVN_LSD5 (sư phạm)LSD5612 TCLLCTPhạm Thị Hồng
16
Lịch sử Đảng CSVN_LSD6 (sư phạm)LSD6722 TCLLCTCao Xuân Tín
17
ĐH 24Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND1CND1542 TCLLCTCao Xuân Tín
18
Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND2CND2602 TCLLCTPhạm Thị Hồng
19
Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND3CND3512 TCLLCTCao Xuân Tín
20
Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND4CND4612 TCLLCTPhạm Thị Hồng
21
Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND5CND5592 TCLLCTCao Xuân Tín
22
Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND6CND6652 TCLLCTPhạm Thị Hồng
23
Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND7CND7552 TCLLCTCao Xuân Tín
24
Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND8CND8652 TCLLCTPhạm Thị Hồng
25
Giáo dục học 1_GD1GD1652 TCTâm lýNguyễn Lập
26
Giáo dục học 1_GD2GD2552 TCTâm lýTrần Thị Kim Huệ
27
Giáo dục học 1_GD3GD3652 TCTâm lýNgô Thị Kim Ngọc
28
Tâm lý học lứa tuổi HSTH và tâm lý học SP_DSTH24DSTH24352 TCTâm lýVõ Thị Thiều
29
Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPT_TLD1TLD1652 TCTâm lýNguyễn Văn Kính
30
Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPT_TLD2TLD2552 TCTâm lýVõ Thị Thiều
31
ĐH 25Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm Tiểu học_TLTHD1TLTHD1692 TCTâm lýNguyễn Văn Kính
32
Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm Tiểu học_TLTHD2TLTHD2702 TCTâm lýVõ Thị Thiều
33
Triết học Mác Lê nin_THD1THD1633 TCLLCTPhùng Thị Phương Thảo
34
Triết học Mác Lê nin_THD2THD2623 TCLLCTĐinh Thị Thuý Kiều
35
Triết học Mác Lê nin_THD3THD3483 TCLLCTNguyễn Thị Thu Hạnh
36
Triết học Mác Lê nin_THD4THD4763 TCLLCTPhùng Thị Phương Thảo
37
Triết học Mác Lê nin_THD5THD5653 TCLLCTĐinh Thị Thuý Kiều
38
Triết học Mác Lê nin_THD6THD6693 TCLLCTNguyễn Thị Thu Hạnh
39
Triết học Mác Lê nin_THD7THD7703 TCLLCTPhùng Thị Phương Thảo
40
Triết học Mác Lê nin_THD8THD8583 TCLLCTĐinh Thị Thuý Kiều
41
Triết học Mác Lê nin_THD9THD9533 TCLLCTNguyễn Thị Thu Hạnh
42
Triết học Mác Lê nin_THD10THD10593 TCLLCTPhùng Thị Phương Thảo
43
Tiếng Anh 2_AD1AD1472 TCNNNguyễn Hữu Chấn
44
Tiếng Anh 2_AD2AD2472 TCNNNguyễn Thị Ngọc liên
45
Tiếng Anh 2_AD3AD3452 TCNNVõ thị Kim Hoàng
46
Tiếng Anh 2_AD4AD4392 TCNNĐinh Nguyễn Nguyệt Hằng
47
Tiếng Anh 2_AD5AD5392 TCNNNguyễn Huỳnh Diễm My
48
Tiếng Anh 2_AD6AD6492 TCNNLê Thị Hà Ny
49
Tiếng Anh 2_AD7AD7432 TCNNĐinh Nguyễn Nguyệt Hằng
50
Tiếng Anh 2_AD8AD8492 TCNNBùi Thị Thanh Thúy
51
Tiếng Anh 2_AD9AD9482 TCNNCao Thị Thanh Hải
52
Tiếng Anh 2_AD10AD10482 TCNNVõ thị Kim Hoàng
53
Tiếng Anh 2_AD11AD11322 TCNNNguyễn Huỳnh Diễm My
54
Tiếng Anh 2_AD12AD12322 TCNNNguyễn Hữu Chấn
55
Tiếng Anh 2_AD13AD13312 TCNNLê Thị Hà Ny
56
Tiếng Anh 2_AD14AD14312 TCNNNguyễn Thị Ngọc Liên
57
54 lớp HP
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100