| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DS VÀ ĐỊA CHỈ CÁC LỚP HỌC PHẦN MÔN CHUNG HK 2 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHÓA | LỚP HỌC PHẦN | LỚP | SL ĐK | GHI CHÚ | KHOA/TỔ | GIẢNG VIÊN | DS Lớp | ||||||||||||||||||
3 | CĐ 24 | Tư tưởng Hồ Chí Minh_TTC1 | TTC1 | 40 | 2 TC | LLCT | Nguyễn Thị Thu Hạnh | |||||||||||||||||||
4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh_TTC2 | TTC2 | 39 | 2 TC | LLCT | Đỗ Kim Dung | ||||||||||||||||||||
5 | CĐ 25 | Những NLCB của CN Mác Lê nin 1_NC1 | NC1 | 40 | 2 TC | LLCT | Nguyễn Thị Thu Hạnh | |||||||||||||||||||
6 | Những NLCB của CN Mác Lê nin 1_NC2 | NC2 | 41 | 2 TC | LLCT | Đinh Thị Thuý Kiều | ||||||||||||||||||||
7 | Giáo dục học đại cương_GDC1 | GDC1 | 40 | 2 TC | Tâm lý | Nguyễn Lập | ||||||||||||||||||||
8 | Giáo dục học đại cương_GDC2 | GDC2 | 41 | 2 TC | Tâm lý | Trần Thị Kim Huệ | ||||||||||||||||||||
9 | Tiếng Anh 2_AC1 | AC1 | 40 | 2 TC | NN | Phạm Thị Thu Hương | ||||||||||||||||||||
10 | Tiếng Anh 2_AC2 | AC2 | 41 | 2 TC | NN | Lê Thị Diệu Lý | ||||||||||||||||||||
11 | ĐH 23 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | LSD1 | 59 | 2 TC | LLCT | Phạm Thị Hồng | |||||||||||||||||||
12 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | LSD2 | 41 | 2 TC | LLCT | Đỗ Kim Dung | ||||||||||||||||||||
13 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD3 (sư phạm) | LSD3 | 68 | 2 TC | LLCT | Phạm Thị Hồng | ||||||||||||||||||||
14 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 (sư phạm) | LSD4 | 74 | 2 TC | LLCT | Cao Xuân Tín | ||||||||||||||||||||
15 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD5 (sư phạm) | LSD5 | 61 | 2 TC | LLCT | Phạm Thị Hồng | ||||||||||||||||||||
16 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD6 (sư phạm) | LSD6 | 72 | 2 TC | LLCT | Cao Xuân Tín | ||||||||||||||||||||
17 | ĐH 24 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND1 | CND1 | 54 | 2 TC | LLCT | Cao Xuân Tín | |||||||||||||||||||
18 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND2 | CND2 | 60 | 2 TC | LLCT | Phạm Thị Hồng | ||||||||||||||||||||
19 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND3 | CND3 | 51 | 2 TC | LLCT | Cao Xuân Tín | ||||||||||||||||||||
20 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND4 | CND4 | 61 | 2 TC | LLCT | Phạm Thị Hồng | ||||||||||||||||||||
21 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND5 | CND5 | 59 | 2 TC | LLCT | Cao Xuân Tín | ||||||||||||||||||||
22 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND6 | CND6 | 65 | 2 TC | LLCT | Phạm Thị Hồng | ||||||||||||||||||||
23 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND7 | CND7 | 55 | 2 TC | LLCT | Cao Xuân Tín | ||||||||||||||||||||
24 | Chủ nghĩa xã hội khoa học_CND8 | CND8 | 65 | 2 TC | LLCT | Phạm Thị Hồng | ||||||||||||||||||||
25 | Giáo dục học 1_GD1 | GD1 | 65 | 2 TC | Tâm lý | Nguyễn Lập | ||||||||||||||||||||
26 | Giáo dục học 1_GD2 | GD2 | 55 | 2 TC | Tâm lý | Trần Thị Kim Huệ | ||||||||||||||||||||
27 | Giáo dục học 1_GD3 | GD3 | 65 | 2 TC | Tâm lý | Ngô Thị Kim Ngọc | ||||||||||||||||||||
28 | Tâm lý học lứa tuổi HSTH và tâm lý học SP_DSTH24 | DSTH24 | 35 | 2 TC | Tâm lý | Võ Thị Thiều | ||||||||||||||||||||
29 | Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPT_TLD1 | TLD1 | 65 | 2 TC | Tâm lý | Nguyễn Văn Kính | ||||||||||||||||||||
30 | Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPT_TLD2 | TLD2 | 55 | 2 TC | Tâm lý | Võ Thị Thiều | ||||||||||||||||||||
31 | ĐH 25 | Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm Tiểu học_TLTHD1 | TLTHD1 | 69 | 2 TC | Tâm lý | Nguyễn Văn Kính | |||||||||||||||||||
32 | Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm Tiểu học_TLTHD2 | TLTHD2 | 70 | 2 TC | Tâm lý | Võ Thị Thiều | ||||||||||||||||||||
33 | Triết học Mác Lê nin_THD1 | THD1 | 63 | 3 TC | LLCT | Phùng Thị Phương Thảo | ||||||||||||||||||||
34 | Triết học Mác Lê nin_THD2 | THD2 | 62 | 3 TC | LLCT | Đinh Thị Thuý Kiều | ||||||||||||||||||||
35 | Triết học Mác Lê nin_THD3 | THD3 | 48 | 3 TC | LLCT | Nguyễn Thị Thu Hạnh | ||||||||||||||||||||
36 | Triết học Mác Lê nin_THD4 | THD4 | 76 | 3 TC | LLCT | Phùng Thị Phương Thảo | ||||||||||||||||||||
37 | Triết học Mác Lê nin_THD5 | THD5 | 65 | 3 TC | LLCT | Đinh Thị Thuý Kiều | ||||||||||||||||||||
38 | Triết học Mác Lê nin_THD6 | THD6 | 69 | 3 TC | LLCT | Nguyễn Thị Thu Hạnh | ||||||||||||||||||||
39 | Triết học Mác Lê nin_THD7 | THD7 | 70 | 3 TC | LLCT | Phùng Thị Phương Thảo | ||||||||||||||||||||
40 | Triết học Mác Lê nin_THD8 | THD8 | 58 | 3 TC | LLCT | Đinh Thị Thuý Kiều | ||||||||||||||||||||
41 | Triết học Mác Lê nin_THD9 | THD9 | 53 | 3 TC | LLCT | Nguyễn Thị Thu Hạnh | ||||||||||||||||||||
42 | Triết học Mác Lê nin_THD10 | THD10 | 59 | 3 TC | LLCT | Phùng Thị Phương Thảo | ||||||||||||||||||||
43 | Tiếng Anh 2_AD1 | AD1 | 47 | 2 TC | NN | Nguyễn Hữu Chấn | ||||||||||||||||||||
44 | Tiếng Anh 2_AD2 | AD2 | 47 | 2 TC | NN | Nguyễn Thị Ngọc liên | ||||||||||||||||||||
45 | Tiếng Anh 2_AD3 | AD3 | 45 | 2 TC | NN | Võ thị Kim Hoàng | ||||||||||||||||||||
46 | Tiếng Anh 2_AD4 | AD4 | 39 | 2 TC | NN | Đinh Nguyễn Nguyệt Hằng | ||||||||||||||||||||
47 | Tiếng Anh 2_AD5 | AD5 | 39 | 2 TC | NN | Nguyễn Huỳnh Diễm My | ||||||||||||||||||||
48 | Tiếng Anh 2_AD6 | AD6 | 49 | 2 TC | NN | Lê Thị Hà Ny | ||||||||||||||||||||
49 | Tiếng Anh 2_AD7 | AD7 | 43 | 2 TC | NN | Đinh Nguyễn Nguyệt Hằng | ||||||||||||||||||||
50 | Tiếng Anh 2_AD8 | AD8 | 49 | 2 TC | NN | Bùi Thị Thanh Thúy | ||||||||||||||||||||
51 | Tiếng Anh 2_AD9 | AD9 | 48 | 2 TC | NN | Cao Thị Thanh Hải | ||||||||||||||||||||
52 | Tiếng Anh 2_AD10 | AD10 | 48 | 2 TC | NN | Võ thị Kim Hoàng | ||||||||||||||||||||
53 | Tiếng Anh 2_AD11 | AD11 | 32 | 2 TC | NN | Nguyễn Huỳnh Diễm My | ||||||||||||||||||||
54 | Tiếng Anh 2_AD12 | AD12 | 32 | 2 TC | NN | Nguyễn Hữu Chấn | ||||||||||||||||||||
55 | Tiếng Anh 2_AD13 | AD13 | 31 | 2 TC | NN | Lê Thị Hà Ny | ||||||||||||||||||||
56 | Tiếng Anh 2_AD14 | AD14 | 31 | 2 TC | NN | Nguyễn Thị Ngọc Liên | ||||||||||||||||||||
57 | 54 lớp HP | |||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||