ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Đơn vị báo giá:Bạn gõ đơn giá/số lượng vào sheet Giá NCC1 và Giá NCC2 và file này sẽ tự động cập nhật. Không gõ file này
3
Tên công trình:
4
Địa chỉ:
5
Chủ đầu tư:
6
7
Bạn gõ đơn giá/số lượng vào sheet Giá NCC1 và Giá NCC2 và file này sẽ tự động cập nhật
8
STTChi TiếtĐVTThành Tiền
(NCC1)
Thành Tiền
(NCC1)
Chênh lệch
(VNĐ)
9
A. CHI PHÍ THÁO DỠ & XÂY DỰNG CƠ BẢN 1.000.003 500.000 500.003
10
11. Phá dỡ tủ bếp cũ, tường cũGói 1.000.000 500.000 500.000
11
22. Đi lại đường điện, nướcGói 1 - 1
12
33. Ốp lát lại tường, sàn bếp 1 - 1
13
44. Sơn sửa lại tường, trầnGói 1 - 1
14
5 -
15
6 -
16
7 -
17
B. CHI PHÍ PHẦN THÙNG, CÁNH TỦ & MẶT ĐÁ 17.200.000 14.700.000 2.500.000
18
11. Thùng và cánh tủ bếp dướiMét dài 8.000.000 6.000.000 2.000.000
19
22. Thùng và cánh tủ bếp trênMét dài 6.000.000 5.100.000 900.000
20
33. Mặt đá bàn bếpMét dài 3.200.000 3.600.000 (400.000)
21
44. Kính ốp tường bếpMét dài - - -
22
55. Chi phí gia công, lắp đặtGói - - -
23
6 -
24
7 -
25
8 -
26
9 -
27
C. CHI PHÍ "LINH HỒN" - PHỤ KIỆN THÔNG MINH 4.730.000 2.420.000 2.310.000
28
11. Bản lề giảm chấn NewEraCái 150.000 300.000 (150.000)
29
22. Ray trượt âm giảm chấn NewEraBộ 80.000 120.000 (40.000)
30
33. Giá bát nâng hạ NewEraBộ 4.500.000 2.000.000 2.500.000
31
44. Giá bát cố định NewEraBộ - - -
32
55. Giá xoong nồi tủ dưới NewEraBộ - - -
33
66. Kệ gia vị, dao thớt NewEraBộ - - -
34
77. Kệ góc liên hoàn NewEraBộ - - -
35
88. Tủ đồ khô (tủ kho) NewEraBộ - - -
36
99. Thùng gạo thông minh NewEraCái - - -
37
1010. Thùng rác âm tủ NewEraCái - - -
38
1111. Khay chia thìa dĩa NewEraCái - - -
39
1212. Phụ kiện khác... - - -
40
13 -
41
14 -
42
15 -
43
16 -
44
D. CHI PHÍ THIẾT BỊ BẾP 9.700.000 3.900.000 5.800.000
45
11. Bếp từ 2 vùng nấu NewEraCái 4.500.000 1.500.000 3.000.000
46
22. Máy hút mùi âm NewEraCái 2.500.000 1.100.000 1.400.000
47
33. Chậu rửa NewEraCái 1.500.000 800.000 700.000
48
44. Vòi rửa NewEraCái 1.200.000 500.000 700.000
49
55. Lò nướng NewEraCái - - -
50
66. Lò vi sóngCái - - -
51
77. Máy rửa bátCái - - -
52
8 -
53
9 -
54
10 -
55
11 -
56
E. CHI PHÍ HOÀN THIỆN & PHÁT SINH 300.000 300.000 -
57
11. Tay nắm (nếu có)Cái 300.000 300.000 -
58
22. Đèn LED dưới tủ bếp trênMét - - -
59
33. Chi phí vận chuyểnGói - - -
60
44. Chi phí dự phòng khácGói - - -
61
5 -
62
6 -
63
7 -
64
8 -
65
9 -
66
-
67
TỔNG CỘNG 32.930.003 21.820.000 11.110.003
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100