ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 25 tháng 05 năm 2022
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUI
5
Giai đoạn 2, học kỳ 2 năm học 2021-2022
6
TTMôn thiMã học phầnLớp tín chỉNgày thiSố phòng thiMã phòng thi Số SV trong phòng thiGiờ chuẩn bị vào phòng thiGiờ thiPhòng Thi
7
8
1Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402K58-KDQT-Anh 11Thứ Hai
13/06/2022
2TMA402.58KDQT.A11.QN_ Phòng 1227h458h00Nhà D
9
K58-KDQT- Anh 12TMA402.58KDQT.A12.QN_ Phòng 2227h458h00B203
10
2Kế toán thuếKET403K58-KTKT-Anh 11Thứ Hai
13/06/2022
1KET403.58KTKT.QN_Phòng 1469h159h30Nhà D
11
3Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116K59-KDQT-Anh 12 Thứ Ba
14/06/2022
3TRI116.59KDQT.A12.QN_Phòng 1267h458h00Nhà D
12
K59-KDQT-Anh 13TRI116.59KDQT.A13.QN_Phòng 2277h458h00B203
13
K59-KDQT-Anh 14TRI116.59KDQT.A14.QN_Phòng 3277h458h00C201
14
K59-KTKT-Anh 12 Thứ Ba
14/06/2022
2TRI116.59KTKT.A12.QN_Phòng 4239h159h30Nhà D
15
K59-KTKT-Anh 13TRI116.59KTKT.A13.QN_Phòng 5239h159h30B203
16
4Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115K60-KDQT-Anh 6Thứ Tư
15/06/2022
3TRI115.60KDQT.A6.CSQN_Phòng 1
Học ghép
28+27h458h00Nhà D
17
K60-KDQT-Anh 7TRI115.60KDQT.A7.CSQN_Phòng 2277h458h00B203
18
K60-KDQT-Anh 8TRI115.60KDQT.A8.CSQN_Phòng 3277h458h00C201
19
K60-KTKT-Anh 62TRI115.60KTKT.A6.CSQN_Phòng 4289h159h30Nhà D
20
K60-KTKT-Anh 7TRI11.60KTKT.A7.CSQN_Phòng 5289h159h30B203
21
5Nghiệp vụ trong kinh doanhKDO408K58-KDQT-Anh 11Thứ Năm
16/06/2022
2KDO408.58KDQT.A11.QN_ Phòng 1227h458h00Nhà D
22
K58-KDQT- Anh 12KDO408.58KDQT.A12.QN_ Phòng 2227h458h00B203
23
6Kế toán xuất nhập khẩuKET406K58-KTKT-Anh 11Thứ Năm
16/06/2022
1KET406.58KTKT.QN_Phòng 1
Học ghép
46+19h159h30Nhà D
24
7Văn hóa trong kinh doanhKTE319K59-KDQT-Anh 12 Thứ Sáu
17/06/2022
3KTE319.59KDQT.A12.QN_Phòng 1
Thi ghép
26+17h458h00Nhà D
25
K59-KDQT-Anh 13KTE319.59KDQT.A13.QN_Phòng 2277h458h00B203
26
K59-KDQT-Anh 14KTE319.59KDQT.A14.QN_Phòng 3277h458h00C201
27
8Kế toán tài chính nâng caoKET304K59-KTKT-Anh 12 Thứ Sáu
17/06/2022
2KET304.59KTKT.A12.QN_Phòng 1
Học ghép
239h159h30Nhà D
28
K59-KTKT-Anh 13KET304.59KTKT.A13.QN_Phòng 223+29h159h30B203
29
9Marketing căn bảnMKT301K60-KDQT-Anh 6Thứ Hai
20/06/2022
3MKT301.60KDQT.A6.CSQN_Phòng 1287h458h00Nhà D
30
K60-KDQT-Anh 7MKT301.60KDQT.A7.CSQN_Phòng 2277h458h00B203
31
K60-KDQT-Anh 8MKT301.60KDQT.A8.CSQN_Phòng 3277h458h00C201
32
10Nguyên lý kế toánKET201K60-KTKT-Anh 6Thứ Hai
20/06/2022
2KET201.60KTKT.A6.CSQN_Phòng 1
Học ghép
28+39h159h30Nhà D
33
K60-KTKT-Anh 7KET201.60KTKT.A7.CSQN_Phòng 2289h159h30B203
34
11Đổi mới sáng tạoTMA319K58-KDQT-Anh 11Thứ Ba
21/06/2022
2TMA319.58KDQT.A11.QN_ Phòng 1227h458h00Nhà D
35
K58-KDQT- Anh 12TMA319.58KDQT.A12.QN_ Phòng 2227h458h00B203
36
12Kế toán quản trị nâng caoKET314K58-KTKT-Anh 11Thứ Ba
21/06/2022
1KET314.58KTKT.QN_Phòng 1
Học ghép
46+29h159h30Nhà D
37
13Marketing quốc tếMKT401K59-KDQT-Anh 12 Thứ Tư
22/06/2022
3MKT401.59KDQT.A12.QN_Phòng 1267h458h00Nhà D
38
K59-KDQT-Anh 13MKT401.59KDQT.A13.QN_Phòng 2277h458h00B203
39
K59-KDQT-Anh 14MKT401.59KDQT.A14.QN_Phòng 3277h458h00C201
40
14Kế toán quản trịKET310K59-KTKT-Anh 12 Thứ Tư
22/06/2022
2KET310.59KTKT.A12.QN_Phòng 1
Học ghép
23+49h159h30Nhà D
41
K59-KTKT-Anh 13KET310.59KTKT.A13.QN_Phòng 2239h159h30B203
42
Số môn thi: 14 môn
Số phòng thi: 34 phòng
34
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100