| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC TÀI LIỆU ÔN TẬP SÁT HẠCH TIẾP NHẬN VÀO VIÊN CHỨC TẠI TRUNG TÂM QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC DỊCH VỤ HẠ TẦNG KHU KINH TẾ, TRỰC THUỘC BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ NĂM 2024 (Kèm theo Quyết định số /QĐ-HĐKTSH ngày tháng 8 năm 2024 của Hội đồng Kiểm tra, sát hạch) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Tên văn bản | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||
4 | A | PHẦN KIẾN THỨC CHUNG (Đối với tất cả các vị trí tiếp nhận vào viên chức) | ||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Luật Viên chức số 58/2010/QH12 ngày 15/11/2010 (Từ Điều 11 đến Điều 19); | ||||||||||||||||||||||||
6 | 2 | Nghị định số 115/2020/NĐ-CP ngày 25/9/2020 của Chính phủ quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức (Điều 17, Điều 18, Điều 20, Điều 21, Điều 26, Điều 28) | ||||||||||||||||||||||||
7 | 3 | Nghị định số 85/2023/NĐ-CP ngày 07/12/2023 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 115/2020/NĐ-CP ngày 25 tháng 9 năm 2020 về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức (khoản 7, khoản 11, khoản 12, khoản 15 thuộc Điều 1) | ||||||||||||||||||||||||
8 | 4 | Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND ngày 08/12/2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Cao Bằng | ||||||||||||||||||||||||
9 | 5 | Quyết định số 189/QĐ-UBND ngày 20/02/2024 về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Quản lý và khai thác dịch vụ hạ tầng khu kinh tế trực thuộc Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Cao Bằng | ||||||||||||||||||||||||
10 | B | PHẦN KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH | ||||||||||||||||||||||||
11 | I | Vị trí Kế toán viên | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Nghị định số 174/2016/NĐ-CP ngày 30/12/2016 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật kế toán | ||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Nghị định số 163/2016/NĐ-CP ngày 21/12/2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật ngân sách nhà nước | ||||||||||||||||||||||||
14 | II | Vị trí Chuyên viên về Quản lý hạ tầng | ||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | Thông tư số 41/2018/TT-BYT của Bộ trưởng Bộ y tế ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định kiểm tra, giám sát chất lượng nước sử dụng cho mục đích sinh hoạt | ||||||||||||||||||||||||
16 | 2 | Thông tư số 26/2021/TT-BYT ngày 15/12/2021 của Bộ Y tế sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số điều của Thông tư số 41/2018/TT-BYT của Bộ trưởng Bộ y tế ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định kiểm tra, giám sát chất lượng nước sử dụng cho mục đích sinh hoạt | ||||||||||||||||||||||||
17 | 3 | Quy chuẩn số 01:2024/CB Quy chuẩn kỹ thuật địa phương về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Cao Bằng | ||||||||||||||||||||||||
18 | 4 | Quyết định số 50/2019/QĐ-UBND ngày 29/11/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng quy định giá tối đa đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Cao Bằng. | ||||||||||||||||||||||||
19 | III | Vị trí Chuyên viên về Khai thác hạ tầng | ||||||||||||||||||||||||
20 | 1 | Nghị định số 120/2016/NĐ-CP ngày 23/8/2016 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật phí và lệ phí | ||||||||||||||||||||||||
21 | 2 | Nghị định số 82/2023/NĐ-CP của Chính phủ ngày 28/11/2023 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 120/2016/NĐ-CP ngày 23 tháng 8 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật phí và lệ phí | ||||||||||||||||||||||||
22 | 3 | Nghị quyết số 31/2022/NQ-HĐND ngày 15/7/2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Cao Bằng quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng Phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng, công trình dịch vụ, tiện ích công cộng trong khu vực cửa khẩu trên địa bàn tỉnh Cao Bằng. | ||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||