| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP. HỒ CHÍ MINH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||
2 | TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||
3 | *** | ||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KHÓA MÃ SỐ SINH VIÊN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||
5 | |||||||||||||||
6 | |||||||||||||||
7 | STT | MSSV | Tên đầy đủ | Tên lớp | Đối tượng khóa mã | ||||||||||
8 | 1 | 41202088TPE1 | Lê Văn Sáng | TPHCM - Khóa 4/2020 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
9 | 2 | 41201038TPE1 | Vũ Ngọc Bích | TPHCM - Khóa 3/2020 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
10 | 3 | 32212089TPE1 | Phan Thị Cẩm Hồng | TPHCM - Khóa 1/2022 - Luật kinh tế Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
11 | 4 | 81192010TPE1 | Bùi Thị Xuân Thu | TPHCM - Khóa 1/2020 - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
12 | 5 | 81181001TPE5 | Đinh Thị Thanh Hoa | TPHCM - Khóa 4/2018 - LTĐH ĐTTX - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
13 | 6 | 34203029TPE1 | Hồ Thị Thùy Trang | TPHCM - Khóa 2/2021 - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
14 | 7 | 81212036TPE5 | Huỳnh Thị Cẩm Nhung | TPHCM - Khóa 4/2021 - LTĐH ĐTTX - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
15 | 8 | 91212043TPE1 | Hoàng Thị Thu Trang | TPHCM - Khóa 1/2022 - TCNH Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
16 | 9 | 81213046TPE1 | Trần Kim Ngân | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
17 | 10 | 43203006TPE1 | Nguyễn Thị Vân Anh | TPHCM - Khóa 2/2021 - QTNL Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
18 | 11 | 32213032TPE1 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | TPHCM - Khóa 2/2022 - Luật kinh tế Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
19 | 12 | 41183010TPE1 | Nguyễn Hữu Trí | TPHCM - Khóa 2/2019 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
20 | 13 | 70213025TPE2 | Nguyễn Mỹ Hảo | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
21 | 14 | 34212014TPE1 | Võ Hoàng Thanh | TPHCM - Khóa 4/2021 - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
22 | 15 | 82213007TPE2 | Lê Thị Nguyệt Kiểu | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB2 ĐTTX - Kiểm toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
23 | 16 | 34193016TPE1 | Trần Đình Công | TPHCM - Khóa 2/2020 - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
24 | 17 | 41213077TPE1 | Trần Tuấn Trường | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
25 | 18 | 81192014TPE1 | Bùi Thị Thanh Nhãn | TPHCM - Khóa 1/2020 - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
26 | 19 | 41203019TPE2 | Nguyễn Thanh Xuân | TPHCM - Khóa 2/2021 - VB2 ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
27 | 20 | 41201124TPE1 | Hữu Minh Tài | TPHCM - Khóa 3/2020 - QTNL Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
28 | 21 | 41191025TPE1 | Trần Thị Kim Tuyền | TPHCM - Khóa 3/2019 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
29 | 22 | 341730030TP | Nguyễn Thị Ngọc Linh | TPHCM - Khóa 2/2018 - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
30 | 23 | 70193041TPE1 | Lê Nguyễn Thanh Tâm | TPHCM - Khóa 2/2020 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
31 | 24 | 41202020TPE1 | Nguyễn Thái Minh Thùy | TPHCM - Khóa 4/2020 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
32 | 25 | 70182002TPE2 | Trần Thị Tú Phương | TPHCM - Khóa 1/2019 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
33 | 26 | 81212064TPE1 | Đoàn Thị Hoa | TPHCM - Khóa 1/2022 - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
34 | 27 | 91212009TPE1 | Nguyễn Thái Dương | TPHCM - Khóa 4/2021 - TCNH Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
35 | 28 | 44203009TPE2 | Cao Duy Hưng | TPHCM - Khóa 2/2021- VB2 ĐTTX - Marketing Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
36 | 29 | 45212013TPE1 | Võ Thị Bích Hồng | TPHCM - Khóa 4/2021 - KDQT Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
37 | 30 | 41213093TPE1 | Bùi Minh Quyết | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
38 | 31 | 41202159TPE1 | Nguyễn Hoàng Nhật Minh | TPHCM - Khóa 1/2021 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
39 | 32 | 34212021TPE1 | Huỳnh Thế Hoàn Triều | TPHCM - Khóa 4/2021 - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
40 | 33 | 32211004TPE1 | Phạm Thị Vân Khánh | TPHCM - Khóa 3/2021 - Luật kinh tế Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
41 | 34 | 34202099TPE2 | Nguyễn Vũ Hữu Thái | TPHCM - Khóa 1/2021 - VB2 ĐTTX - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
42 | 35 | 41212157TPE1 | Đình Đoàn Hoàng Phúc | TPHCM - Khóa 1/2022 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
43 | 36 | 41212155TPE1 | Huỳnh Thị Kim Thùy | TPHCM - Khóa 1/2022 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
44 | 37 | 70213012TPE2 | Lưu Khải Hoàng | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
45 | 38 | 45191022TPE1 | Nguyễn Đình Mạnh | TPHCM - Khóa 4/2019 - KDQT Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
46 | 39 | 70202051TPE1 | Trần Quang Phát | TPHCM - Khóa 4/2020 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
47 | 40 | 70212029TPE1 | Đặng Minh Tân | TPHCM - Khóa 4/2021 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
48 | 41 | 44212041TPE1 | Tô Võ Hoài Thương | TPHCM - Khóa 4/2021 - Marketing Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
49 | 42 | 41183033TPE1 | Nguyễn Thị Như Ý | TPHCM - Khóa 2/2019 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
50 | 43 | 81212075TPE1 | Nguyễn Thị Thu Hiền | TPHCM - Khóa 1/2022 - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
51 | 44 | 41203058TPE1 | Vũ Quang Minh | TPHCM - Khóa 2/2021 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
52 | 45 | 70202164TPE2 | Nguyễn Thanh Tâm | TPHCM - Khóa 1/2021 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
53 | 46 | 41202023TPE2 | Doãn Thị Bích Phương | TPHCM - Khóa 1/2021 - VB2 ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
54 | 47 | 32213020TPE1 | Nguyễn Hữu Tấn | TPHCM - Khóa 2/2022 - Luật kinh tế Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
55 | 48 | 41212004TPE5 | Lê Nguyễn Hoàng Oanh | TPHCM - Khóa 4/2021 - LTĐH ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
56 | 49 | 34191009TPE1 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | TPHCM - Khóa 3/2019 - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
57 | 50 | 91203008TPE2 | Nguyễn Thị Thanh Loan | TPHCM - Khóa 2/2021 - VB2 ĐTTX - TCNH Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
58 | 51 | 34201012TPE2 | Huỳnh Phương Thảo | TPHCM - Khóa 3/2020 - VB2 ĐTTX - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
59 | 52 | 81202039TPE2 | Hầu Thị Thanh Tuyền | TPHCM - Khóa 1/2021 - VB2 ĐTTX - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
60 | 53 | 45212031TPE1 | Hoàng Thảo Vi | TPHCM - Khóa 4/2021 - KDQT Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
61 | 54 | 43212009TPE1 | Hoàng Thị Duyên | TPHCM - Khóa 4/2021 - QTNL Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
62 | 55 | 70212062TPE1 | Phan Thanh Thùy Liễu | TPHCM - Khóa 4/2021 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
63 | 56 | 43212037TPE1 | Kiên Thúy Vi | TPHCM - Khóa 4/2021 - QTNL Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
64 | 57 | 44202069TPE1 | Hồ Khánh Linh | TPHCM - Khóa 1/2021 - Marketing Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
65 | 58 | 44212016TPE2 | Trần Như Hạ | TPHCM - Khóa 1/2022- VB2 ĐTTX - Marketing Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
66 | 59 | 82211002TPE2 | Nguyễn Văn Nhàn | TPHCM - Khóa 3/2021 - VB2 ĐTTX - Kiểm toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
67 | 60 | 91212002TPE1 | Trần Ngọc Chương | TPHCM - Khóa 4/2021 - TCNH Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
68 | 61 | 70212161TPE1 | Ngô Vương Huỳnh Ngọc | TPHCM - Khóa 1/2022 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
69 | 62 | 44211024TPE1 | Trần Bảo Vy | TPHCM - Khóa 3/2021 - Marketing Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
70 | 63 | 70212039TPE1 | Phạm Đức Thuận | TPHCM - Khóa 4/2021 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
71 | 64 | 41191062TPE1 | Phan Thị Ngọc Hội | TPHCM - Khóa 3/2019 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
72 | 65 | 91201006TPE1 | Phạm Phát Đạt | TPHCM - Khóa 3/2020 - TCNH Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
73 | 66 | 70212104TPE1 | Lê Ngọc Trúc Thy | TPHCM - Khóa 1/2022 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
74 | 67 | 70211033TPE2 | Nguyễn Tường Thịnh | TPHCM - Khóa 3/2021 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
75 | 68 | 43201018TPE1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | TPHCM - Khóa 3/2020 - QTNL Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
76 | 69 | 41201073TPE1 | Nguyễn Việt Anh | TPHCM - Khóa 3/2020 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
77 | 70 | 70213123TPE2 | Nguyễn Thị Mộng Tuyền | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
78 | 71 | 70213011TPE2 | Nguyễn Huỳnh Thuý Anh | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
79 | 72 | 41212228TPE1 | Đỗ Hoàng Phú Hiển | TPHCM - Khóa 1/2022 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
80 | 73 | 41211002TPE2 | Phạm Thành Mỹ | TPHCM - Khóa 3/2021 - VB2 ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
81 | 74 | 44202042TPE1 | Hồ Thu Thảo | TPHCM - Khóa 4/2020 - Marketing Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
82 | 75 | 70212004TPE1 | Lương Gia Linh | TPHCM - Khóa 4/2021 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
83 | 76 | 81212033TPE1 | Lê Thị Trà My | TPHCM - Khóa 1/2022 - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
84 | 77 | 70202019TPE2 | Nguyễn Cao Sơn | TPHCM - Khóa 4/2020 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
85 | 78 | 41211007TPE1 | Nguyễn Minh Sáng | TPHCM - Khóa 3/2021 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
86 | 79 | 70191130TPE1 | Nguyễn Quỳnh Ngọc | TPHCM - Khóa 4/2019 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
87 | 80 | 41202032TPE1 | Phạm Toàn Thắng | TPHCM - Khóa 4/2020 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
88 | 81 | 70213115TPE2 | Trần Nguyễn Cẩm Sa | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
89 | 82 | 41212035TPE5 | Trần Phương Hà | TPHCM - Khóa 1/2022 - LTĐH ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
90 | 83 | 70203004TPE1 | Nguyễn Thị Lộc An | TPHCM - Khóa 2/2021 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
91 | 84 | 34211026TPE1 | Nguyễn Ngọc Dịu Hiền | TPHCM - Khóa 3/2021 - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
92 | 85 | 81201018TPE1 | Nguyễn Thị Bích Huyền | TPHCM - Khóa 3/2020 - Kế toán Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
93 | 86 | 41173019TPE1 | Hà Thị Linh | TPHCM - Khóa 2/2018 - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
94 | 87 | 91203002TPE1 | Nguyễn Thị Yến | TPHCM - Khóa 2/2021 - TCNH Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
95 | 88 | 91201009TPE1 | Hồ Nhật Duy | TPHCM - Khóa 3/2020 - TCNH Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
96 | 89 | 44211023TPE1 | Hoàng Thị Trà My | TPHCM - Khóa 3/2021 - Marketing Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
97 | 90 | 34202037TPE2 | Trần Kiêm Anh | TPHCM - Khóa 4/2020 - VB2 ĐTTX - Luật học Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
98 | 91 | 41213115TPE1 | Nguyễn Hoàng Ngọc Thu | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - QTKD Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
99 | 92 | 43213022TPE1 | Phạm Ngọc Quỳnh Như | TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - QTNL Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||
100 | 93 | 43211015TPE1 | Nguyễn Huy Hiệu | TPHCM - Khóa 3/2021 - QTNL Trực tuyến | Nợ học phí học kỳ 1 năm học 2022-2023 | ||||||||||