| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN | |||||||||||||||||||||||||
2 | Kỳ thi: Kỳ thi Tuyển sinh lớp 10 năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Khóa ngày: 26/05/2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | SBD | Họ và tên | Mã định danh | Giới tính | Ngày sinh | Dân tộc | Học sinh trường | Điểm ưu tiên | Điểm khuyến khích | Điểm bài thi | Điểm xét tuyển | Ghi chú (*) | |||||||||||||
5 | Toán | Ngữ Văn | Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||||
6 | Đợt 1: 30/07/2026 | |||||||||||||||||||||||||
7 | NGUYỆN VỌNG 1 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 14200281 | Hoàng Thị Khánh Huyền | 040311028303 | Nữ | 17/06/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 9.50 | 26.25 | ||||||||||||
9 | 2 | 14200453 | Trương Ngọc Thảo Nguyên | 040311031292 | Nữ | 01/11/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 7.50 | 9.00 | 9.25 | 25.75 | ||||||||||||
10 | 3 | 14200010 | Trần Duy An | 040210012920 | Nam | 19/11/2010 | Kinh | THCS Khánh Hợp | 0 | 0 | 8.75 | 9.00 | 7.75 | 25.50 | ||||||||||||
11 | 4 | 14200480 | Lương Khánh Nhi | 040311017353 | Nữ | 18/11/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.25 | 8.50 | 8.75 | 25.50 | ||||||||||||
12 | 5 | 14200796 | Hoàng Vũ | 040211027697 | Nam | 05/06/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 25.50 | ||||||||||||
13 | 6 | 14200465 | Nguyễn Hồng Anh Nhật | 075211018507 | Nam | 10/11/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.25 | 7.25 | 9.75 | 25.25 | ||||||||||||
14 | 7 | 14200610 | Nguyễn Đức Tân | 040211034086 | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.00 | 8.50 | 8.75 | 25.25 | ||||||||||||
15 | 8 | 14200809 | Nguyễn Phương Vy | 040311002401 | Nữ | 09/07/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.00 | 7.50 | 9.75 | 25.25 | ||||||||||||
16 | 9 | 14200055 | Hồ Thị Ngọc Ảnh | 040311018971 | Nữ | 20/01/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.50 | 9.00 | 7.50 | 25.00 | ||||||||||||
17 | 10 | 14200176 | Lê Phương Đông | 040211006336 | Nam | 09/09/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.25 | 8.75 | 8.00 | 25.00 | ||||||||||||
18 | 11 | 14200265 | Nguyễn Công Huy | 040211033850 | Nam | 23/09/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.00 | 9.00 | 8.00 | 25.00 | ||||||||||||
19 | 12 | 14200753 | Nguyễn Tuấn Tú | 040211017121 | Nam | 29/03/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.25 | 8.25 | 8.50 | 25.00 | ||||||||||||
20 | 13 | 14200378 | Bùi Thị Mai Ly | 040311027494 | Nữ | 09/05/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 8.00 | 24.75 | ||||||||||||
21 | 14 | 14200497 | Lê Thị Hồng Nhung | 040311028901 | Nữ | 03/09/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 1 | 7.75 | 8.25 | 7.75 | 24.75 | ||||||||||||
22 | 15 | 14200500 | Bùi Quỳnh Như | 040311028582 | Nữ | 11/09/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.50 | 8.25 | 8.00 | 24.75 | ||||||||||||
23 | 16 | 14200323 | Lê Trung Kiên | 040211021331 | Nam | 19/12/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 7.75 | 24.50 | ||||||||||||
24 | 17 | 14200434 | Lê Nguyễn Bảo Ngọc | 040311023370 | Nữ | 01/04/2011 | Kinh | THCS Nghi Long | 0 | 0 | 8.00 | 9.25 | 7.25 | 24.50 | ||||||||||||
25 | 18 | 14200357 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 040311023779 | Nữ | 13/03/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 9.00 | 7.25 | 24.25 | ||||||||||||
26 | 19 | 14200567 | Võ Nguyễn Quân | 040211023281 | Nam | 24/03/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.00 | 8.00 | 8.25 | 24.25 | ||||||||||||
27 | 20 | 14200013 | Bùi Phương Anh | 040311013221 | Nữ | 06/07/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 7.25 | 24.00 | ||||||||||||
28 | 21 | 14200458 | Lê Thanh Nhất | 040211027797 | Nam | 21/05/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.25 | 8.00 | 7.75 | 24.00 | ||||||||||||
29 | 22 | 14200677 | Hoàng Thị Hoài Thương | 040311028047 | Nữ | 01/08/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 7.50 | 9.00 | 7.50 | 24.00 | ||||||||||||
30 | 23 | 14200478 | Lê Thị Linh Nhi | 040311024097 | Nữ | 04/09/2011 | Kinh | THCS Nghi Long | 0 | 0.5 | 7.50 | 9.00 | 6.75 | 23.75 | ||||||||||||
31 | 24 | 14200660 | Phạm Thị Thu | 040311023055 | Nữ | 03/10/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.75 | 8.00 | 7.00 | 23.75 | ||||||||||||
32 | 25 | 14200008 | Nguyễn Thị Hà An | 040311002554 | Nữ | 20/08/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.25 | 8.50 | 6.75 | 23.50 | ||||||||||||
33 | 26 | 14200160 | Nguyễn Thành Đạt | 040211003059 | Nam | 03/11/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.25 | 7.25 | 23.50 | ||||||||||||
34 | 27 | 14200484 | Nguyễn Thị Phương Nhi | 040311009050 | Nữ | 17/04/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.50 | 8.50 | 7.50 | 23.50 | ||||||||||||
35 | 28 | 14200543 | Trần Mai Phương | 040311000390 | Nữ | 24/07/2011 | Kinh | THCS Nghi Trung | 0 | 0 | 8.25 | 8.75 | 6.50 | 23.50 | ||||||||||||
36 | 29 | 14200611 | Nguyễn Thị Nhật Tân | 040311003724 | Nữ | 02/04/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.25 | 7.00 | 8.25 | 23.50 | ||||||||||||
37 | 30 | 14200687 | Nguyễn Đình Tiến | 040211034744 | Nam | 15/10/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.25 | 7.50 | 7.75 | 23.50 | ||||||||||||
38 | 31 | 14200691 | Nguyễn Văn Toàn | 040211018391 | Nam | 27/04/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.00 | 8.00 | 7.50 | 23.50 | ||||||||||||
39 | 32 | 14200011 | Trần Thị Hà An | 040311010637 | Nữ | 03/02/2011 | Kinh | THCS Nghi Yên | 0 | 0 | 7.50 | 8.50 | 7.25 | 23.25 | ||||||||||||
40 | 33 | 14200350 | Nguyễn Ánh Linh | 040311006602 | Nữ | 31/03/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.25 | 8.75 | 6.25 | 23.25 | ||||||||||||
41 | 34 | 14200388 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 040311014654 | Nữ | 25/06/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.50 | 9.00 | 5.75 | 23.25 | ||||||||||||
42 | 35 | 14200015 | Đậu Hoàng Anh | 066211020436 | Nam | 17/04/2011 | Kinh | THCS Nghi Yên | 0 | 0 | 7.25 | 7.50 | 8.25 | 23.00 | ||||||||||||
43 | 36 | 14200177 | Trần Gia Đồng | 040211027405 | Nam | 12/03/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 7.25 | 7.75 | 8.00 | 23.00 | ||||||||||||
44 | 37 | 14200247 | Nguyễn Đình Hoàng | 040211010426 | Nam | 29/11/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.50 | 7.50 | 7.00 | 23.00 | ||||||||||||
45 | 38 | 14200426 | Phan Thị Kim Ngân | 040311009059 | Nữ | 21/08/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.00 | 8.25 | 7.75 | 23.00 | ||||||||||||
46 | 39 | 14200650 | Đặng Thị Khánh Thi | 040311004626 | Nữ | 13/08/2011 | Kinh | THCS Nghi Long | 0 | 0 | 8.00 | 9.25 | 5.75 | 23.00 | ||||||||||||
47 | 40 | 14200759 | Lê Anh Tuấn | 040211026680 | Nam | 30/06/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.00 | 7.50 | 7.50 | 23.00 | ||||||||||||
48 | 41 | 14200089 | Hoàng Khánh Chi | 070311001788 | Nữ | 30/09/2011 | Kinh | THCS Khánh Hợp | 0 | 0 | 8.00 | 8.50 | 6.25 | 22.75 | ||||||||||||
49 | 42 | 14200164 | Nguyễn Trần Thành Đạt | 066211002639 | Nam | 17/09/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 5.75 | 7.25 | 9.75 | 22.75 | ||||||||||||
50 | 43 | 14200386 | Trần Hoàng Khánh Ly | 040311003146 | Nữ | 18/01/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 7.25 | 8.25 | 7.25 | 22.75 | ||||||||||||
51 | 44 | 14200483 | Nguyễn Phương Nhi | 040311014909 | Nữ | 11/12/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 7.50 | 7.25 | 22.75 | ||||||||||||
52 | 45 | 14200646 | Nguyễn Văn Thắng | 040211014991 | Nam | 23/02/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.25 | 8.50 | 6.00 | 22.75 | ||||||||||||
53 | 46 | 14200774 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 040311020130 | Nữ | 28/11/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.25 | 8.25 | 7.25 | 22.75 | ||||||||||||
54 | 47 | 14200787 | Nguyễn Thị Huyền Vi | 040311006626 | Nữ | 12/07/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 9.25 | 5.50 | 22.75 | ||||||||||||
55 | 48 | 14200790 | Nguyễn Hoàng Việt | 040211010270 | Nam | 12/09/2011 | Kinh | THCS Nghi Trung | 0 | 0 | 8.00 | 8.50 | 6.25 | 22.75 | ||||||||||||
56 | 49 | 14200803 | Hoàng Thảo Vy | 040311010524 | Nữ | 15/12/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.25 | 8.00 | 6.50 | 22.75 | ||||||||||||
57 | 50 | 14200049 | Trần Hồ Phương Anh | 040311003942 | Nữ | 19/10/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.75 | 8.00 | 6.75 | 22.50 | ||||||||||||
58 | 51 | 14200353 | Nguyễn Phương Linh | 040311011256 | Nữ | 30/12/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 7.50 | 9.25 | 5.75 | 22.50 | ||||||||||||
59 | 52 | 14200668 | Lưu Thị Anh Thư | 040311037119 | Nữ | 07/02/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 5.75 | 22.50 | ||||||||||||
60 | 53 | 14200025 | Lê Thi Vân Anh | 040311031842 | Nữ | 04/03/2011 | Kinh | THCS Nghi Yên | 0 | 0 | 8.00 | 8.00 | 6.25 | 22.25 | ||||||||||||
61 | 54 | 14200178 | Hồ Anh Đức | 040211026115 | Nam | 07/09/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.50 | 8.25 | 6.50 | 22.25 | ||||||||||||
62 | 55 | 14200217 | Trần Thị Minh Hằng | 040311023857 | Nữ | 27/04/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 6.75 | 8.25 | 7.25 | 22.25 | ||||||||||||
63 | 56 | 14200280 | Hoàng Khánh Huyền | 040211026299 | Nữ | 20/12/2011 | Kinh | THCS Khánh Hợp | 0 | 0 | 7.50 | 8.75 | 6.00 | 22.25 | ||||||||||||
64 | 57 | 14200319 | Lê Đăng Khôi | 040211018944 | Nam | 23/10/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.00 | 6.25 | 22.25 | ||||||||||||
65 | 58 | 14200423 | Nguyễn Thị Linh Nga | 040311017716 | Nữ | 21/09/2011 | Kinh | THCS Hưng Lộc | 0 | 0 | 7.25 | 9.50 | 5.50 | 22.25 | ||||||||||||
66 | 59 | 14200573 | Lê Thị Tú Quyên | 040311023259 | Nữ | 05/04/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 7.25 | 8.75 | 6.25 | 22.25 | ||||||||||||
67 | 60 | 14200579 | Nguyễn Thị Diệu Quỳnh | 040311008162 | Nữ | 14/08/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.50 | 8.25 | 6.50 | 22.25 | ||||||||||||
68 | 61 | 14200710 | Nguyễn Bảo Trâm | 072311005110 | Nữ | 21/07/2011 | Kinh | THCS Nghi Yên | 0 | 0 | 7.25 | 7.75 | 7.25 | 22.25 | ||||||||||||
69 | 62 | 14200806 | Hồ Lưu Thảo Vy | 040311009179 | Nữ | 03/08/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.25 | 8.50 | 5.50 | 22.25 | ||||||||||||
70 | 63 | 14200042 | Nguyễn Thị Vân Anh | 040311025498 | Nữ | 21/02/2011 | Kinh | THCS Nghi Long | 0 | 0 | 7.50 | 7.00 | 7.50 | 22.00 | ||||||||||||
71 | 64 | 14200047 | Phạm Thị Phương Anh | 038311007265 | Nữ | 01/11/2011 | Kinh | THCS Khánh Hợp | 0 | 0 | 7.00 | 7.50 | 7.50 | 22.00 | ||||||||||||
72 | 65 | 14200193 | Lưu Thị Thùy Giang | 040311013360 | Nữ | 08/01/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.50 | 8.75 | 5.75 | 22.00 | ||||||||||||
73 | 66 | 14200199 | Lê Thị Giàu | 040311022449 | Nữ | 07/06/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.50 | 5.50 | 22.00 | ||||||||||||
74 | 67 | 14200321 | Nguyễn Hoàng Chí Khôi | 040211025266 | Nam | 18/11/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 6.75 | 7.50 | 7.75 | 22.00 | ||||||||||||
75 | 68 | 14200390 | Trần Thị Ngọc Mai | 040311012670 | Nữ | 28/10/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 7.25 | 7.50 | 7.25 | 22.00 | ||||||||||||
76 | 69 | 14200425 | Doãn Thanh Ngân | 040311001310 | Nữ | 06/04/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 6.50 | 8.75 | 6.75 | 22.00 | ||||||||||||
77 | 70 | 14200450 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 040311027853 | Nữ | 25/05/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 7.50 | 8.50 | 6.00 | 22.00 | ||||||||||||
78 | 71 | 14200494 | Trần Thị Yến Nhi | 040311029941 | Nữ | 23/11/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 7.50 | 8.50 | 6.00 | 22.00 | ||||||||||||
79 | 72 | 14200503 | Hoàng Thị Quỳnh Như | 040311017007 | Nữ | 21/02/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.00 | 8.00 | 6.00 | 22.00 | ||||||||||||
80 | 73 | 14200533 | Đặng Doãn Gia Phúc | 040211014705 | Nam | 22/04/2011 | Kinh | THCS Nghi Long | 0 | 0 | 7.25 | 9.00 | 5.75 | 22.00 | ||||||||||||
81 | 74 | 14200632 | Nguyễn Phương Thảo | 040311001705 | Nữ | 25/03/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 7.75 | 8.00 | 6.25 | 22.00 | ||||||||||||
82 | 75 | 14200664 | Lương Thanh Thùy | 040311009267 | Nữ | 01/11/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 5.25 | 22.00 | ||||||||||||
83 | 76 | 14200673 | Nguyễn Thị Minh Thư | 040311001250 | Nữ | 11/10/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.50 | 8.50 | 6.00 | 22.00 | ||||||||||||
84 | 77 | 14200707 | Võ Thị Phương Trang | 040311011078 | Nữ | 15/11/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 5.25 | 22.00 | ||||||||||||
85 | 78 | 14200254 | Hoàng Phi Hùng | 040211011355 | Nam | 28/08/2011 | Kinh | Trường THCS Nghi Xá | 0 | 0 | 7.50 | 7.67 | 6.75 | 21.92 | ||||||||||||
86 | 79 | 14200002 | Cao Thị Bảo An | 040311027608 | Nữ | 09/10/2011 | Kinh | THCS Nghi Yên | 0 | 0 | 8.00 | 9.00 | 4.75 | 21.75 | ||||||||||||
87 | 80 | 14200083 | Hoàng Ngô Bảo Châu | 040311012148 | Nữ | 24/07/2011 | Kinh | THCS Nghi Yên | 0 | 0 | 8.00 | 7.25 | 6.50 | 21.75 | ||||||||||||
88 | 81 | 14200115 | Hoàng Thị Thủy Dung | 040311013081 | Nữ | 07/03/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.25 | 5.50 | 21.75 | ||||||||||||
89 | 82 | 14200278 | Trần Hoàng Huy | 040211007271 | Nam | 24/10/2011 | Kinh | THCS Khánh Hợp | 0 | 0 | 8.00 | 8.50 | 5.25 | 21.75 | ||||||||||||
90 | 83 | 14200362 | Trần Thị Phương Linh | 040311026768 | Nữ | 14/12/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.00 | 6.75 | 7.00 | 21.75 | ||||||||||||
91 | 84 | 14200398 | Lưu Bình Minh | 040211026958 | Nam | 25/01/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 7.00 | 6.75 | 21.75 | ||||||||||||
92 | 85 | 14200418 | Hoàng Chi Na | 040311005318 | Nữ | 23/09/2011 | Kinh | THCS Nghi Quang | 0 | 0 | 8.00 | 8.00 | 5.75 | 21.75 | ||||||||||||
93 | 86 | 14200594 | Lưu Thị Mai Sương | 040311020626 | Nữ | 08/01/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.75 | 5.00 | 21.75 | ||||||||||||
94 | 87 | 14200630 | Lưu Thị Phương Thảo | 040311009479 | Nữ | 28/07/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 7.75 | 8.50 | 5.50 | 21.75 | ||||||||||||
95 | 88 | 14200683 | Trần Thị Thủy Tiên | 040311006452 | Nữ | 01/06/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.50 | 5.25 | 21.75 | ||||||||||||
96 | 89 | 14200786 | Trần Thị Thùy Vân | 040311011187 | Nữ | 30/06/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 8.25 | 5.50 | 21.75 | ||||||||||||
97 | 90 | 14200436 | Nguyễn Bảo Ngọc | 040311013543 | Nữ | 18/02/2011 | Kinh | THCS Nghi Thạch | 0 | 0 | 8.00 | 7.65 | 6.00 | 21.65 | ||||||||||||
98 | 91 | 14200026 | Lê Thị Trâm Anh | 091311009700 | Nữ | 18/03/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 7.50 | 8.25 | 5.75 | 21.50 | ||||||||||||
99 | 92 | 14200132 | Phạm Anh Duy | 040211031540 | Nam | 13/09/2011 | Kinh | THCS Tiến Thiết | 0 | 0 | 8.00 | 6.75 | 6.75 | 21.50 | ||||||||||||
100 | 93 | 14200156 | Hoàng Gia Đạt | 040211017221 | Nam | 22/12/2011 | Kinh | THCS Thịnh Trường | 0 | 0 | 8.00 | 8.00 | 5.50 | 21.50 | ||||||||||||