| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục 01 | ||||||||||||||||||||||||
2 | HỘI ĐỒNG TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC HUYỆN NHÀ BÈ NĂM 2022 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
3 | BAN KIỂM TRA PHIẾU ĐĂNG KÝ DỰ TUYỂN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ĐỦ ĐIỀU KIỆN, TIÊU CHUẨN THAM DỰ KỲ TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC NĂM 2022 | ||||||||||||||||||||||||
6 | (Đính kèm theo Báo cáo của Ban kiểm tra Phiếu đăng ký dự tuyển ngày 15 tháng 3 năm 2022) | ||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Nữ | Đơn vị đăng ký dự tuyển | Vị trí việc làm dự tuyển | Chức danh nghề nghiệp dự tuyển | Trình độ đào tạo | Chuyên ngành đào tạo | Ngoại ngữ | Tin học | Đối tượng, điểm ưu tiên | Ghi chú | ||||||||||||
9 | Ngày | Tháng | Năm | Tên | Mã số | ĐT ưu tiên | Điểm ưu tiên | ||||||||||||||||||
10 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | |||||||
11 | 1 | Dương Minh | Thành | 23 | 12 | 1987 | Trường Mầm non Đồng Xanh | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Kế toán | Tiếng Anh A2 | ƯDCNTT cơ bản | |||||||||||
12 | 2 | Võ Ngọc | Cẩm | 06 | 4 | 1992 | x | Trường Mầm non Đồng Xanh | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
13 | 3 | Trần Thị | Hương | 16 | 10 | 1982 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Văn thư | Văn thư viên trung cấp | 02.008 | Trung cấp | Văn thư - Lưu trữ | Level 2 (A2) | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
14 | 4 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 10 | 3 | 1985 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Cử Nhân kinh tế - kế toán | Tiếng Anh B | B | ||||||||||
15 | 5 | Lê Thị Thu | Nhân | 30 | 8 | 1988 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
16 | 6 | Phạm Thị Mỹ | An | 06 | 12 | 1992 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
17 | 7 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 04 | 8 | 1995 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
18 | 8 | Đoàn Thị Kim | Thoa | 08 | 01 | 1994 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
19 | 9 | Nguyễn Thị Hồng | Oanh | 09 | 3 | 1996 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
20 | 10 | Trần Phạm Thiên | Hương | 05 | 01 | 1994 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo viên mầm non | Tiếng Anh A | A | ||||||||||
21 | 11 | Quách Cẩm | Nghi | 10 | 4 | 1997 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
22 | 12 | Nguyễn Thị Bạch | Tuyết | 10 | 4 | 1998 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
23 | 13 | Nguyễn Hoàng | Ngân | 06 | 01 | 1998 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
24 | 14 | Phạm Thị Mỹ | Loan | 04 | 02 | 1996 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cử Nhân | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
25 | 15 | Cù Thị Bích | Yên | 24 | 4 | 1989 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
26 | 16 | Cù Thị Tuyết | Sương | 07 | 11 | 1992 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
27 | 17 | Nguyễn Phương Hồng | Hạnh | 22 | 12 | 1992 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
28 | 18 | Nguyễn Thị Phương | Giang | 19 | 6 | 1989 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
29 | 19 | Lê Thị Mai | Thi | 19 | 5 | 1999 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cử Nhân | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
30 | 20 | Tân Tuệ | Tú | 19 | 5 | 1993 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Văn thư | Văn thư viên trung cấp | 02.008 | Trung cấp | Văn thư - Lưu trữ | ||||||||||||
31 | 21 | Huỳnh Thị Cẩm | Tiên | 03 | 12 | 1995 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cử Nhân | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
32 | 22 | Lê Thị | Thanh | 10 | 5 | 1980 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
33 | 23 | Phạm Thị Hồng | Ngọc | 05 | 4 | 1993 | x | Trường Mầm non Hoa Lan | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cử Nhân | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | B | ||||||||||
34 | 24 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 20 | 02 | 1994 | x | Trường Mầm non Họa Mi | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
35 | 25 | Lê Thị | Tư | 02 | 10 | 1983 | x | Trường Mầm non Họa Mi | Văn thư | Văn thư viên trung cấp | 02.008 | Đại học Sơ cấp | Kế toán Văn thư lưu trữ | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
36 | 26 | Mai Thị Thu | Hà | 20 | 10 | 1995 | x | Trường Mầm non Hoa Sen | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | A | ||||||||||
37 | 27 | Trần Thị Ngọc | Hân | 01 | 10 | 1989 | x | Trường Mầm non Hoa Sen | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
38 | 28 | Lê Thị Diệu | Hiền | 23 | 8 | 1996 | x | Trường Mầm non Hoa Sen | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
39 | 29 | Huỳnh Thị | Kiều | 08 | 9 | 1996 | x | Trường Mầm non Hoa Sen | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
40 | 30 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | 06 | 6 | 1999 | x | Trường Mầm non Hoa Sen | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
41 | 31 | Đặng Thị Bích | Trâm | 27 | 8 | 1994 | x | Trường Mầm non Hoa Sen | Văn thư | Văn thư viên trung cấp | 02.008 | - Đại học '- Sơ cấp | - Quản lý giáo dục - Quản trị văn phòng và công tác văn thư lưu trữ | ||||||||||||
42 | 32 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 10 | 11 | 1988 | x | Trường Mầm non Hướng Dương | Giáo viên Mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
43 | 33 | Bùi Thị Cẩm | Thụy | 09 | 12 | 1995 | x | Trường Mầm non Hướng Dương | Giáo viên Mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại hoc | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
44 | 34 | Hoàng Nguyễn Hải | Hà | 01 | 02 | 1994 | x | Trường Mầm non Mạ Non | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non Hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
45 | 35 | Huỳnh Thị Kim | Tha | 10 | 9 | 1994 | x | Trường Mầm non Mạ Non | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non Hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | ||||||||||||
46 | 36 | Bùi Thị Thu | Thủy | 16 | 6 | 1997 | x | Trường Mầm non Mạ Non | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non Hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục mầm non | Tin học cơ bản | |||||||||||
47 | 37 | Võ Thùy | Trang | 21 | 6 | 1994 | x | Trường Mầm non Mạ Non | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non Hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | Tin học trình độ A | ||||||||||
48 | 38 | Nguyễn Thị Kim | Huệ | 25 | 4 | 1996 | x | Trường Mầm non Mạ Non | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non Hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục mầm non | Tin học ứng dụng trình độ A | |||||||||||
49 | 39 | Phan Thị | Lê | 17 | 01 | 1989 | x | Trường Mầm non Mạ Non | Y tế | Y sĩ hạng IV | V.08.03.07 | Trung cấp | Y sĩ | Tiếng Anh B | B | ||||||||||
50 | 40 | Mai Thị Bé | Hai | 01 | 01 | 1991 | x | Trường Mầm non Sao Mai | Y tế | Y sĩ hạng IV | V.08.03.07 | Trung cấp | Y sĩ | Tiếng Anh B | Trình độ B | ||||||||||
51 | 41 | Nguyễn Thu | Trang | 06 | 11 | 1982 | x | Trường Mầm non Sao Mai | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo viên mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT trong dạy học | ||||||||||
52 | 42 | Nguyễn Trần Minh | Hiền | 01 | 11 | 1999 | x | Trường Mầm non Sao Mai | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cử Nhân | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
53 | 43 | Nguyễn Thị Thanh | Hân | 25 | 9 | 1995 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Giáo viên Mầm non | Giáo viên Mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục Mầm non | ||||||||||||
54 | 44 | Trần Thị Thùy | Trang | 03 | 7 | 1996 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Giáo viên Mầm non | Giáo viên Mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục Mầm non | ||||||||||||
55 | 45 | Nguyễn Thị Phụng | Kiều | 30 | 3 | 1993 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Giáo viên Mầm non | Giáo viên Mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao Đẳng | Giáo dục Mầm non | ||||||||||||
56 | 46 | Trần Ngọc Tuyết | Ngân | 06 | 6 | 1995 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Giáo viên Mầm non | Giáo viên Mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao Đẳng | Giáo dục Mầm non | ||||||||||||
57 | 47 | Lê Thị | Ngoan | 05 | 9 | 1992 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Giáo viên Mầm non | Giáo viên Mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao Đẳng | Giáo dục Mầm non | ||||||||||||
58 | 48 | Phạm Thị Kim | Tuyền | 18 | 12 | 1979 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Giáo viên Mầm non | Giáo viên Mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục Mầm non | ||||||||||||
59 | 49 | Huỳnh Thị Ngọc | Mai | 30 | 8 | 1992 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Y tế | Y sĩ hạng IV | V.08.03.07 | Trung cấp | Y sĩ | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
60 | 50 | Đào Thị Minh | Trang | 24 | 02 | 1978 | x | Trường Mầm non Sơn Ca | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Kế toán | Tiếng Anh B | A | ||||||||||
61 | 51 | Trần Thanh Thùy | Trang | 02 | 12 | 1978 | x | Trường Mầm non Thị Trấn Nhà Bè | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Tài chính doanh nghiệp | B - Anh Văn giao tiếp A - Anh Văn thương mại | B | ||||||||||
62 | 52 | Lưu Thị | Ngọc | 12 | 5 | 1994 | x | Trường Mầm non Thị Trấn Nhà Bè | Y tế | Y sĩ hạng IV | V.08.03.07 | Trung cấp Y sĩ | Y sĩ | Tiếng Anh B | A | ||||||||||
63 | 53 | Nguyễn Thị Hoàng | Nhi | 25 | 10 | 1993 | x | Trường Mầm non Tuổi Hoa | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Gíap dục mầm non | Tiếng Anh B | Trình độ A | ||||||||||
64 | 54 | Nguyễn Thị Thuỳ | Linh | 02 | 02 | 1993 | x | Trường Mầm non Tuổi Hoa | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh bậc 3 | Trình độ B | ||||||||||
65 | 55 | Ngô Thị Ngọc | Sương | 07 | 3 | 1988 | x | Trường Mầm non Tuổi Ngọc | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Kế toán | Tiếng Anh B | A | ||||||||||
66 | 56 | Nguyễn Thị Tuyết | Ngân | 08 | 10 | 1993 | x | Trường Mầm non Tuổi Ngọc | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo viên mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
67 | 57 | Nguyễn Anh | Thư | 16 | 8 | 1987 | x | Trường Mầm non Tuổi Ngọc | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo viên mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT nâng cao | ||||||||||
68 | 58 | Nguyễn Thị Hoàng | Yến | 05 | 6 | 1998 | x | Trường Mầm non Tuổi Ngọc | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Cao đẳng | Giáo viên mầm non | TOEIC | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
69 | 59 | Huỳnh Hồng | Hạnh | 19 | 11 | 1991 | x | Trường Mầm non Vàng Anh | Nhân viên văn thư | Văn thư viên trung cấp | 02.008 | - Cao đẳng - Trung cấp | - Marketing tổng hợp - Văn thư - lưu trữ | Tiếng Anh A1 | Chứng chỉ | ||||||||||
70 | 60 | Nguyễn Hoàng | Huy | 23 | 9 | 1988 | Trường Mầm non Vàng Anh | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Kế toán | Tiếng Anh A2 | Cao đẳng | |||||||||||
71 | 61 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 24 | 01 | 1996 | x | Trường Mầm non Vành Khuyên | Giáo viên mầm non | Giáo viên mầm non hạng III | V.07.02.26 | Đại học | Giáo dục mầm non | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
72 | 62 | Hồ Thị Hồng | Thu | 21 | 9 | 1996 | x | Trường Tiểu học Bùi Thanh Khiết | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B | A | ||||||||||
73 | 63 | Trần Thị Trúc | Linh | 12 | 8 | 1988 | x | Trường Tiểu học Bùi Thanh Khiết | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Kế toán doanh nghiệp | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
74 | 64 | Phạm Thị Kim | Dung | 15 | 5 | 1987 | x | Trường Tiểu học Bùi Thanh Khiết | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Tài chính - Kế toán - Ngân hàng | Tiếng Anh B | B | ||||||||||
75 | 65 | Nguyễn Trường | Sơn | 05 | 12 | 1997 | Trường Tiểu học Dương Văn Lịch | Giáo viên dạy Thể dục | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Cử nhân | Giáo dục Thể chất (Điền Kinh) | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||||
76 | 66 | Trần Ngọc Lệ | Trang | 20 | 8 | 1992 | x | Trường Tiểu học Lê Lợi | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Pháp A | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
77 | 67 | Bùi Hải | Yến | 27 | 7 | 1988 | x | Trường Tiểu học Lê Lợi | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | Pháp văn - Trình độ B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
78 | 68 | Phan Thị | Trang | 10 | 10 | 1992 | x | Trường Tiểu học Lê Quang Định | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | ||||||||||||
79 | 69 | Đồng Thị | Trang | 18 | 11 | 1997 | x | Trường Tiểu học Lê Quang Định | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | ||||||||||||
80 | 70 | Nguyễn Tấn | Phát | 08 | 12 | 1992 | Trường Tiểu học Lê Quang Định | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | Nghiệp vụ sư phạm | ||||||||||||
81 | 71 | Đỗ Tố | Như | 10 | 7 | 1985 | x | Trường Tiểu học Lê Quang Định | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Ngữ văn Anh | A | |||||||||||
82 | 72 | Nguyễn Thị Ngọc | Điệp | 14 | 7 | 1983 | x | Trường Tiểu học Lê Quang Định | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Kế toán | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
83 | 73 | Phan Thị | Ngân | 10 | 10 | 1992 | x | Trường Tiểu học Lê Quang Định | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Kế toán kiểm toán | Tiếng Anh B | B | ||||||||||
84 | 74 | Trần Thị Kim | Quyên | 09 | 12 | 1988 | x | Trường Tiểu học Lê Quang Định | Y tế | Y sĩ hạng IV | V.08.03.07 | Trung cấp | Y sỹ | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
85 | 75 | Trần Thị Thanh | Thọ | 16 | 8 | 1995 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
86 | 76 | Trần Thị | Mĩm | 02 | 5 | 1994 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
87 | 77 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 05 | 01 | 1997 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
88 | 78 | Huỳnh Gia | Bội | 12 | 9 | 1995 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
89 | 79 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhi | 12 | 11 | 1992 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Sư phạm Tiếng Anh | Tiếng Pháp | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
90 | 80 | Phạm Thị Thanh | Hạ | 26 | 11 | 1998 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Sư phạm Tiếng Anh | Tiếng Pháp | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
91 | 81 | Phạm Thị | Tâm | 08 | 8 | 1986 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Cử nhân kế toán | Tiếng Anh B | B | ||||||||||
92 | 82 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 28 | 01 | 1989 | x | Trường Tiểu học Lê Văn Lương | Kế toán | Kế toán viên | 06.031 | Đại học | Cử nhân kế toán | Tiếng Anh B | B | ||||||||||
93 | 83 | Trần Thị Dương | Hà | 11 | 6 | 1975 | x | Trường Tiểu học Nguyễn Bình | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Pháp B | A | ||||||||||
94 | 84 | Lý Minh | Luân | 23 | 01 | 1999 | Trường Tiểu học Nguyễn Bình | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B1 | ƯDCNTT cơ bản | |||||||||||
95 | 85 | Trần Bảo | Ngọc | 15 | 12 | 1993 | Trường Tiểu học Nguyễn Trực | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B1 | ƯDCNTT cơ bản | |||||||||||
96 | 86 | Lại Ngọc | Cẩn | 16 | 6 | 1983 | Trường Tiểu học Nguyễn Trực | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | |||||||||||
97 | 87 | Văn Minh | Thừa | 16 | 10 | 1986 | Trường Tiểu học Nguyễn Trực | Công nghệ thông tin | Cán sự | 1,004 | Đại học | Công nghệ thông tin | Tiếng Anh A2 | ||||||||||||
98 | 88 | Trương Thị | Biên | 17 | 02 | 1987 | x | Trường Tiểu học Nguyễn Trực | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Ngữ văn Anh | ||||||||||||
99 | 89 | Trần Thị | Nhật | 05 | 5 | 1990 | x | Trường Tiểu học Nguyễn Văn Tạo | Giáo viên dạy tiếng Anh | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh B | ƯDCNTT cơ bản | ||||||||||
100 | 90 | Phạm Thị Yến | Nhi | 15 | 01 | 1998 | x | Trường Tiểu học Nguyễn Văn Tạo | Giáo viên dạy nhiều môn | Giáo viên tiểu học hạng III | V.07.03.29 | Đại học | Giáo dục tiểu học | ||||||||||||