ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO AN GIANG
2
TRƯỜNG THPT QUỐC THÁI
3
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TIN HỌC - HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2024-2025
4
Khối 10 - Lớp 10A7
5
6
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTB
mhk
Nhận xét
7
TX1TX2TX3TX4TX5
8
1Phan ThanhAn710109109,4
9
2Nguyễn Lương QuỳnhAnh810109,59,39,4
10
3Nguyễn Thị KimAnh7775,59,57,6
11
4Phạm AnhCa981076,87,7
12
5Nguyễn HòaDân7667,88,87,6
13
6Trần VănĐạt7768,19,38,0
14
7Nguyễn KhảiĐăng910108,8109,6
15
8Lê TháiĐô71085,69,38,0
16
9Huỳnh MinhGiàu7798,89,88,8
17
10Lê Thị6776,69,87,8
18
11Trầm Thị DiễmHương6101010109,5
19
12Võ TấnKiệt75887,57,3
20
13Lê Thị ThùyLam101010101010,0
21
14Nguyễn Bình KiếnLập91010109,89,8
22
15Trần Thị KiềuLoan9868,39,58,5
23
16Lê Thị CẩmLy5957,59,87,9
24
17Trần Văn101068,56,57,8
25
18Nguyễn HàiNam91010109,59,7
26
19Nguyễn Thị KimNgân89108,8109,3
27
20Nguyễn DuyNhất68710108,9
28
21Mai Thị LinhNhi7878,58,17,9
29
22Nguyễn Thị YếnNhi71069,8109,1
30
23Nguyễn Huỳnh GiaPhú1010548,87,4
31
24Huỳnh ThanhPhương101066,898,3
32
25Lê ThịPhương9878,59,58,7
33
26Nguyễn Thị MỹQuyên9810109,59,4
34
27Võ Thị NhưQuỳnh8778,59,88,6
35
28Nguyễn VănSang5965,55,55,9
36
29Ha YSiệm610610109,0
37
30Phan MinhTài71099,89,89,4
38
31Trần QuốcThái51053,86,55,9
39
32Nguyễn ThịThảo79108,59,89,1
40
33Lê Trường ĐạiThắng61045,95,56,0
41
34Nguyễn PhúThịnh6516,97,46,0
42
35Huỳnh Thị AnhThư7976,49,38,0
43
36Võ ThiệnThư7101010109,6
44
37Nguyễn Văn MinhTiến710810109,4
45
38Phạm Huỳnh BíchTrâm9899,89,89,4
46
39Nguyễn Thị HuỳnhTrân9107109,39,2
47
40Nguyễn Thị NgọcTrân88107,48,58,3
48
41Nguyễn Thị NgọcTrân7658,86,36,8
49
42
Đoàn Nguyễn Ngọc Cát
Tường7877,59,88,3
50
43Kiều LêUyên6877,56,36,9
51
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
52
53
Số học sinh đạtTốt28-65,12%7,95
54
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá11-25,58%6,45
55
Đạt4-9,3%4,95
56
Chưa Đạt0-0%
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100