ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 34 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 28/03/2022 đến ngày 03/04/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐTGIÁM SÁT
4
34CĐDK14A+B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
5
34CĐDK15A28Tham gia trạm y tế lưu động
6
34CĐDK15B25Tham gia trạm y tế lưu động
7
34CĐDK15C29Tham gia trạm y tế lưu động
8
34CĐDK16A228/3SángHọc bù Giáo dục chính trị 14214Cô DịuB3.5985006079412064915121152Thầy Bằng
9
34CĐDK16A228/3ChiềuHọc bù pháp luật 4214Cô Vũ HươngB3.5920.891.2102687801091.488.1267Cô Đinh Thu
10
34CĐDK16A37329/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)Xong454Cô UyênB3.5 5379.507.147456789077.338.3268Thầy Vững
11
34CĐDK16A37329/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)Xong454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Thầy Vững
12
34CĐDK16A37531/3ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 18214Cô DịuB3.5985006079412064915121152Thầy Vững
13
34CĐDK16A61/4SángHọc bù pháp luật 8214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267Cô Đinh Thu
14
34CĐDK16A61/4ChiềuHọc bù tâm lý y đức4114Cô Vũ HươngB4.2920.891.2102687801091.488.1267Thầy Bằng
15
34CĐDK16B+C228/3SángHọc bù Giáo dục chính trị 14214Cô DịuB3.5985006079412064915121152Thầy Bằng
16
34CĐDK16B+C228/3ChiềuHọc bù pháp luật 4214Cô Vũ HươngB3.5920.891.2102687801091.488.1267Cô Đinh Thu
17
34CĐDK16B+C39430/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)40454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Cô Việt Hà
18
34CĐDK16B+C39430/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)40454Cô UyênB4.25379.507.147456789077.338.3268Cô Việt Hà
19
34CĐDK16B+C39531/3SángGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)Xong454Thầy HiếnB4.483672226248888880766.303.456Thầy Bằng
20
34CĐDK16B+C39531/3SángGiao tiếp trong THĐD (1/2 lớp)Xong454Cô UyênB3.55379.507.147456789077.338.3268Thầy Bằng
21
34CĐDK16B+C39531/3ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 18214Cô DịuB3.5985006079412064915121152Thầy Vững
22
34CĐDK16B+C61/4SángHọc bù pháp luật 8214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267Cô Đinh Thu
23
34CĐDK16B+C61/4ChiềuHọc bù tâm lý y đức4214Cô Vũ HươngB4.2920.891.2102687801091.488.1267Thầy Bằng
24
34CDUK6A+ B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
25
34CDUK7A33329/3SángPháp chế - TCQLD20284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706Cô Hồng
26
34CDUK7A430/3SángTiếng Anh 2456/754Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159Cô Đinh Thu
27
34CDUK7A33531/3SángTiếng Anh 2856/754Cô HồngB4.25659265723123156098.6919159Thầy Bằng
28
34CDUK7B33329/3ChiềuPháp chế - TCQLD16284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706Cô Việt Hà
29
34CDUK7B531/3ChiềuTiếng Anh 2456/754Cô HồngB4.25659265723123156098.6919159Cô Việt Hà
30
34CDUK7B3361/4SángTiếng Anh 2856/754Cô HồngB4.25659265723123156098.6919159Cô Đinh Thu
31
34CDUK8A+B7228/3SángHọc bù Giáo dục chính trị 14214Cô DịuB3.5985006079412064915121152Thầy Bằng
32
34CDUK8A+B5228/3ChiềuHọc bù pháp luật 4214Cô Vũ HươngB3.5920.891.2102687801091.488.1267Cô Đinh Thu
33
34CDUK8A+B44329/3SángHóa học16324Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559Cô Hồng
34
34CDUK8A+B44329/3ChiềuThực vật - Dược liệu 16304Cô Bùi ThảoB4.391332121415Y4kxhg034.528.1290Cô Việt Hà
35
34CDUK8A+B44430/3SángHóa học20324Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559Cô Đinh Thu
36
34CDUK8A+B44430/3ChiềuThực vật - Dược liệu 20304Cô Bùi ThảoB4.391332121415Y4kxhg034.528.1290Cô Việt Hà
37
34CDUK8A+B7531/3ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 18214Cô DịuB3.5985006079412064915121152Cô Việt Hà
38
34CDUK8A+B561/4SángHọc bù pháp luật 8214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267Thầy Bằng
39
34CDUK8A+B1061/4ChiềuHọc bù Tiếng Anh 14204Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159Thầy Vững
40
34CĐ Dược VB2 K372/4SángDược lý155Cô Bùi ThảoB3.591332121415Y4kxhg034.528.1290
41
34CĐ Dược VB2 K372/4ChiềuDược lýxong5Cô Bùi ThảoB3.591332121415Y4kxhg034.528.1290
42
34CĐ Dược VB2 K3CN3/4SángHóa học ( ĐC, VC, HC)15205Cô Bùi ThảoB3.591332121415Y4kxhg034.528.1290
43
34CĐ Dược VB2 K3CN3/4ChiềuHóa học ( ĐC, VC, HC)xong205Cô Bùi ThảoB3.591332121415Y4kxhg034.528.1290
44
34Y sỹ ĐY K1372/4SángGiải phẫu sinh lý15605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268
45
34Y sỹ ĐY K1372/4ChiềuGiải phẫu sinh lý20605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268
46
34Y sỹ ĐY K13CN3/4SángVi sinh vật - KST15325Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868
47
34Y sỹ ĐY K13CN3/4ChiềuVi sinh vật - KST20325Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868
48
34
Y sĩ ĐY K12
THỰC TẬP BỆNH VIỆN TỈNH 1/4
49
PHÒNG ĐÀO TẠO
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100