| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ I - 2022 - 2023 - Từ ngày 24 tháng 10 đến ngày 30 tháng 10 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP | PHÒNG | S.Thứ 7 | C.Thứ 7 | S.Chủ nhật | C.Chủ nhật | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | ||||||||||||||
8 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
9 | LTK7.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
10 | QLDD | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
11 | VB2Đ7.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
12 | QLDD | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 3 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 3 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 3 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 3 | |||||||||||||
13 | VB2Đ8.01 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 2 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 2 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 2 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn+T.hải | 2 | |||||||||||||
14 | QLDD | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | |||||||||||||
15 | LTĐ8.01 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | |||||||||||||
16 | QLDD | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | Môi giới BĐS | T.Yên | 3 | |||||||||||||
17 | LCĐ8.01 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | Môi giới BĐS | T.Yên | 2 | |||||||||||||
18 | Kế toán | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 3 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 3 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 3 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 3 | |||||||||||||
19 | VB2K8.01 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 2 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 2 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 2 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 2 | |||||||||||||
20 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
21 | LCK8.01 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
22 | Kế toán | PT TCDN | C.Thương | 3 | PT TCDN | C.Thương | 3 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 3 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 3 | |||||||||||||
23 | LTK8.01 | PT TCDN | C.Thương | 2 | PT TCDN | C.Thương | 2 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 2 | Phân tích HĐKD | Võ Hương | 2 | |||||||||||||
24 | QTKD | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||
25 | LCQ8.01 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
26 | Lâm nghiệp | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||
27 | LCL7.01 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
28 | Kinh tế | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 3 | |||||||||||||
29 | LTT8.01 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | Kinh tế phát triển | Bành Hằng | 2 | |||||||||||||
30 | Thú y | Vi sinh vật ty | C.Lê | 3 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 3 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 3 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 3 | |||||||||||||
31 | LTY8.01 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 2 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 2 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 2 | Vi sinh vật ty | C.Lê | 2 | |||||||||||||
32 | Lâm nghiệp | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | |||||||||||||||||
33 | LTL8.01 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | |||||||||||||||||
34 | Kế toán | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | |||||||||||||||||
35 | LTK8.03 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | |||||||||||||||||
36 | Kế toán | THI | 3 | THI | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
37 | LCK8.02 | THI | 2 | THI | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
38 | Kế toán | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | |||||||||||||||||
39 | VB2K8.02 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | |||||||||||||||||
40 | Thú y | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | |||||||||||||
41 | LTY8.02 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | |||||||||||||
42 | Thú y | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | |||||||||||||
43 | TCY8.01 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | |||||||||||||
44 | Thú y | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 3 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 3 | |||||||||||||
45 | VB2Y8.01 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh học đại cương | C.Hằng | 2 | Sinh lý động vật | C.Cúc | 2 | |||||||||||||
46 | TCNH | C1.4 | Nghiệp vụ ngân hàng trung ương | C.Liên | 3 | Kế toán NHTM | Hoàng Hiền | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
47 | K6 + K7 | Nghiệp vụ ngân hàng trung ương | C.Liên | 2 | Kế toán NHTM | Hoàng Hiền | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||
48 | Học muộn | C1.5 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 3 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 3 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 3 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 3 | ||||||||||||
49 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 2 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 2 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 2 | Pháp luật đại cương | C.Yến | 2 | ||||||||||||||
50 | Kế toán, VB2 K9 | 3 | 3 | KTTC 2 | Phương Chi | 3 | KTTC 2 | Phương Chi | 3 | |||||||||||||||||
51 | Ghép | 2 | 2 | KTTC 2 | Phương Chi | 2 | KTTC 2 | Phương Chi | 2 | |||||||||||||||||
52 | Kế toán K9 | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
53 | CĐ-ĐH | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
54 | QTKD, KT K9 | Kinh tế đầu tư | Trịnh Lê | 3 | Kinh tế đầu tư | Trịnh Lê | 3 | Kinh tế đầu tư | Trịnh Lê | 3 | 3 | |||||||||||||||
55 | Ghép | Kinh tế đầu tư | Trịnh Lê | 2 | Kinh tế đầu tư | Trịnh Lê | 2 | Kinh tế đầu tư | Trịnh Lê | 2 | 2 | |||||||||||||||
56 | TCNH | NHTM 1 | C.Hương | 3 | TTCK | C.Liên | 3 | NHTM 1 | C.Hương | 3 | TCDN 1 | C.Thương | 3 | |||||||||||||
57 | Ghép | NHTM 1 | C.Hương | 2 | TTCK | C.Liên | 2 | NHTM 1 | C.Hương | 2 | TCDN 1 | C.Thương | 2 | |||||||||||||
58 | QLDD | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 3 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 3 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 3 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 3 | |||||||||||||
59 | Ghép | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 2 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 2 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 2 | Tài nguyên thiên nhiên | C.Dung | 2 | |||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||