ABCHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THCS PHÚ HÒA
2
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 8 (TẠM THỜI)
3
NĂM HỌC 2022 - 2023
4
Lớp: 8A1
5
STTHọ và tênLớp NH
2021-2022
Ghi chú
6
1Phạm Đức Huy7A1
7
2Nguyễn Thị Kim Ngân7A1
8
3Phan Trọng Trí7A1
9
4Bùi Trọng Thuần7A2
10
5Nguyễn Thành Tiến7A2
11
6Trương Thanh Trung7A2
12
7Trần Đình Ân7A3
13
8Nguyễn Thị Thanh Bình7A3
14
9Lê Vũ Phương Dung7A3
15
10Trần Nguyễn A Na7A3
16
11Trần Như Ngọc7A3
17
12Tô Khánh Bảo Nhi7A3
18
13Phan Ngọc Huỳnh Như7A3
19
14Trần Như Quỳnh7A3
20
15Trần Quỳnh Trâm7A4
21
16Nguyễn Hoài An7A5
22
17Nguyễn Trúc Quỳnh7A5
23
18Nguyễn Minh Thư7A5
24
19Nguyễn Hữu Triết7A5
25
20Võ Hoàng Minh Châu7A6
26
21Lê Hồng Dương7A6
27
22Trần Ngọc Hân7A6
28
23Bùi Hoàng Mai Khôi7A6
29
24Huỳnh Thị Tuyết Như7A6
30
25Vũ Phúc Tâm7A6
31
26Nguyễn Ngọc Phương Thảo7A6
32
27Nguyễn Tuấn Anh7A7
33
28Nguyễn Phúc Gia Khang7A7
34
29Đinh Nguyễn Phương Trinh7A7
35
30Nguyễn Ngọc Bảo Bảo7A8
36
31Lê Phạm Đăng Khôi7A8
37
32Hoàng Tiến Quang7A8
38
33Võ Huy7A9
39
34Nguyễn Hoàng Bình Minh7A9
40
35Mai Lê Phương Linh7A10
41
36Danh Nguyễn Gia Hân7A11
42
37Bùi Hoàng Long7A11
43
38Nguyễn Lê Anh Thư7A11
44
39Đỗ Ngọc Tường Vy7A11
45
40Trần Ngọc Minh Thư7A11
46
41Hồ Bảo Ngọc7A4
47
42Đào Thị Quỳnh Mai7A6
48
43Nguyễn Hồ Xuân Thi7A6
49
44Nguyễn Lâm Phúc Nguyên7A10
50
45Phạm Bảo Ngọc7A11
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100