| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 3 NĂM HỌC 2022 - 2023 (NGÀY 13/02/2023) | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Phái, Dân tộc, Tôn giáo, Quốc tịch). Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn) trước14g ngày 20/03/2023. Sau thời gian trên mọi sai sót về thông tin SV sẽ tự chịu trách nhiệm. - Sinh viên CÓ/KHÔNG có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ Khoa quản sinh viên để kiểm tra chi tiết (trường hợp chạy xét nợ môn nhưng đã học môn thay thế thì nộp đơn thay thế có xác nhận của Khoa/Bộ môn nộp về cho cô Quỳnh tại A1-201 gấp). Thời gian liên hệ Khoa hoặc cô Quỳnh - phòng Đào tạo email quynhbt@hcmute.edu.vn để kiểm tra, khiếu nại đến 14g00 ngày 20/03/2023. Sau thời gian trên mọi khiếu nại sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến bên dưới nhưng còn NỢ HỌC PHÍ phải hoàn thành việc đóng học phí trước 14g00 ngày 20/03/2023. Đến hết 14g00 ngày 20/03/2023 SV chưa hoàn thành học phí xem như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp. | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Stt | Mã SV | Họ lót | Tên | Họ Tên Lót | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | ||||||||||||
4 | 1 | 16109036 | Trần Thị Hoàng | My | Trần Thị Hoàng My | Nữ | 11/12/1998 | Tiền Giang | 16109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
5 | 2 | 16124042 | Lê Võ Kim | Ngân | Lê Võ Kim Ngân | Nữ | 10/03/1998 | Tiền Giang | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
6 | 3 | 16127136 | Lê Đình | Tư | Lê Đình Tư | 02/05/1997 | Thanh Hóa | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
7 | 4 | 16129068 | Cao Hữu Hoàng | Thiên | Cao Hữu Hoàng Thiên | 15/02/1998 | Bình Thuận | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
8 | 5 | 16143276 | Trần Hoàng | Nam | Trần Hoàng Nam | 26/05/1996 | Long An | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 122 | 28 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
9 | 6 | 16145317 | Lê Hoàng Ngọc | Yến | Lê Hoàng Ngọc Yến | Nữ | 01/03/1998 | Khánh Hòa | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
10 | 7 | 16146401 | Phạm Ngọc | Lưu | Phạm Ngọc Lưu | 02/07/1998 | quảng ngãi | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 153 | 124 | 29 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
11 | 8 | 16147009 | Huỳnh Quốc | Chiến | Huỳnh Quốc Chiến | 31/03/1998 | Bình Thuận | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 130 | 24 | Khá | Nợ Học Phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
12 | 9 | 16147059 | Nguyễn Trần Phương | Nam | Nguyễn Trần Phương Nam | 16/05/1998 | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 129 | 24 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
13 | 10 | 16149080 | Nguyễn Hoài | Nam | Nguyễn Hoài Nam | 15/03/1998 | tp Nam Định | 16149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 139 | 14 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
14 | 11 | 16150185 | Trần Thúy | Vân | Trần Thúy Vân | Nữ | 12/08/1998 | tp hồ chí minh | 16150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 158 | 150 | 8 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
15 | 12 | 16151084 | Thái Kế | Thịnh | Thái Kế Thịnh | 07/08/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 159 | 140 | 19 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
16 | 13 | 16152003 | Lã Phương | Dung | Lã Phương Dung | Nữ | 25/11/1998 | Đồng Nai | 16152 | Kinh tế gia đình | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 152 | 124 | 28 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||||||
17 | 14 | 17110127 | Ngô Trí | Đức | Ngô Trí Đức | 03/04/1999 | Bình Dương | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
18 | 15 | 17110221 | Luyện Ngọc | Thanh | Luyện Ngọc Thanh | 12/09/1999 | Bình Phước | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
19 | 16 | 17110234 | Võ Ngọc | Thuận | Võ Ngọc Thuận | 18/08/1999 | Tiền Giang | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 152 | 137 | 15 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
20 | 17 | 17116133 | Nguyễn Thị | Trang | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 16/07/1999 | Bình Dương | 17116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 116 | 40 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
21 | 18 | 17141045 | Cam Thiên | Ân | Cam Thiên Ân | 09/02/1999 | Cần Thơ | 17141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 146 | 10 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
22 | 19 | 17141232 | Nguyễn Cao | Thi | Nguyễn Cao Thi | 07/10/1999 | Bình Dương | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 134 | 19 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
23 | 20 | 17142019 | Lê Minh | Huy | Lê Minh Huy | 30/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 162 | 148 | 14 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
24 | 21 | 17142116 | Ngô Phước | Lộc | Ngô Phước Lộc | 03/02/1999 | Tiền Giang | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 137 | 18 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
25 | 22 | 17142203 | Phạm Nguyên | Vương | Phạm Nguyên Vương | 14/08/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 138 | 20 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
26 | 23 | 17143171 | Hồ Thiên | Ân | Hồ Thiên Ân | 01/01/1999 | Bình Thuận | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 122 | 29 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
27 | 24 | 17143105 | Nguyễn Xuân | Lâm | Nguyễn Xuân Lâm | 12/03/1999 | Bến Tre | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 133 | 25 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
28 | 25 | 17144079 | Đào Nguyên | Hiếu | Đào Nguyên Hiếu | 27/11/1999 | Thanh Hóa | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 139 | 15 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
29 | 26 | 17110250 | Lê Thanh | Tú | Lê Thanh Tú | 04/03/1999 | Quảng Bình | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 163 | 138 | 25 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
30 | 27 | 17144179 | Nguyễn Thanh | Vỹ | Nguyễn Thanh Vỹ | 28/07/1999 | Quảng Ngãi | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 127 | 28 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
31 | 28 | 17145306 | Nguyễn Tấn | Hưng | Nguyễn Tấn Hưng | 26/07/1999 | Khánh Hòa | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 150 | 116 | 34 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
32 | 29 | 17143215 | Nguyễn Phi | Long | Nguyễn Phi Long | 28/02/1999 | Lâm Đồng | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 161 | 124 | 37 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
33 | 30 | 17146282 | Nguyễn Đức | Khánh | Nguyễn Đức Khánh | 12/09/1998 | Đăk Lăk | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 152 | 124 | 28 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
34 | 31 | 17127010 | Vũ Quang | Duy | Vũ Quang Duy | 17/06/1999 | Lâm Đồng | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 170 | 141 | 29 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
35 | 32 | 17146155 | Nguyễn Văn | Minh | Nguyễn Văn Minh | 13/04/1999 | Thanh Hóa | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
36 | 33 | 17148017 | Phạm Thị Kim | Hân | Phạm Thị Kim Hân | Nữ | 02/07/1999 | Tiền Giang | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 133 | 21 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | |||||||||||||
37 | 34 | 17148073 | Nguyễn Trí | Thiện | Nguyễn Trí Thiện | 29/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 132 | 22 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
38 | 35 | 17148087 | Đặng Văn | Tính | Đặng Văn Tính | 26/04/1999 | Bình Dương | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 132 | 25 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
39 | 36 | 17148111 | Phạm Hoài | Xuân | Phạm Hoài Xuân | 15/05/1999 | Đồng Tháp | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 134 | 21 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
40 | 37 | 17149052 | Trần Đức | Du | Trần Đức Du | 13/03/1999 | Nam Định | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 142 | 12 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
41 | 38 | 17149143 | Võ Quốc | Tân | Võ Quốc Tân | 22/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 147 | 8 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
42 | 39 | 17150021 | Phạm Minh | Nguyệt | Phạm Minh Nguyệt | Nữ | 24/06/1999 | Tiền Giang | 17150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
43 | 40 | 17151192 | Dương Minh | Hải | Dương Minh Hải | 10/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 121 | 32 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
44 | 41 | 17151011 | Trịnh Minh | Đức | Trịnh Minh Đức | 24/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 144 | 14 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
45 | 42 | 17151016 | Trần Trọng Cửu | Long | Trần Trọng Cửu Long | 17/10/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 147 | 11 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
46 | 43 | 17151022 | Phạm Minh | Nhật | Phạm Minh Nhật | 07/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 160 | 147 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
47 | 44 | 17151162 | Mai Thị Thúy | Vi | Mai Thị Thúy Vi | Nữ | 15/02/1998 | Bến Tre | 17151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | |||||||||||||
48 | 45 | 17153039 | Đoàn Thị Quỳnh | Như | Đoàn Thị Quỳnh Như | Nữ | 23/07/1999 | Quảng Ngãi | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
49 | 46 | 17150087 | Hà Trà Phương | Thảo | Hà Trà Phương Thảo | Nữ | 28/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17915 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 179 | 159 | 20 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
50 | 47 | 17147150 | Đoàn Quốc | Khánh | Đoàn Quốc Khánh | 23/07/1999 | Tiền Giang | 17947 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 175 | 141 | 34 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
51 | 48 | 17149260 | Âu Dương | Sung | Âu Dương Sung | 01/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17949 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 178 | 162 | 16 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
52 | 49 | 17950029 | Lê Thị Hoài | Thư | Lê Thị Hoài Thư | Nữ | 01/03/1999 | Phú Yên | 17950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 150 | 141 | 9 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
53 | 50 | 18109123 | Hoàng Thị | Liên | Hoàng Thị Liên | Nữ | 14/11/2000 | Lâm Đồng | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||||||
54 | 51 | 18109173 | Nguyễn Ái | Việt | Nguyễn Ái Việt | Nữ | 21/06/2000 | Tiền Giang | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Đã đăng ký | |||||||||||||
55 | 52 | 18109175 | Nguyễn Tường | Vy | Nguyễn Tường Vy | Nữ | 14/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
56 | 53 | 18109013 | Trần Thị Thùy | Dương | Trần Thị Thùy Dương | Nữ | 19/10/2000 | Bến Tre | 18109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 144 | 124 | 20 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
57 | 54 | 18109078 | Đặng Thùy | Trang | Đặng Thùy Trang | Nữ | 26/04/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 121 | 20 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||||||
58 | 55 | 18110055 | La Quốc | Toàn | La Quốc Toàn | 30/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110CLA | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 116 | 25 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
59 | 56 | 18110072 | Đinh Tuấn | An | Đinh Tuấn An | 16/06/2000 | Đồng Nai | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
60 | 57 | 18110090 | Bùi Việt | Duy | Bùi Việt Duy | 14/06/2000 | Khánh Hòa | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
61 | 58 | 18110297 | Lê Phước | Hưng | Lê Phước Hưng | 18/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
62 | 59 | 18110131 | Nguyễn Duy | Khang | Nguyễn Duy Khang | 01/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
63 | 60 | 18110142 | Vũ Thanh | Lâm | Vũ Thanh Lâm | 19/03/2000 | Đồng Nai | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
64 | 61 | 18110160 | Lê Hoàng | Nam | Lê Hoàng Nam | 12/01/2000 | Đồng Tháp | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
65 | 62 | 18110181 | Hoàng Minh | Quang | Hoàng Minh Quang | 26/12/2000 | Đăk Lăk | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
66 | 63 | 18110184 | Võ Phạm Hoàng | Quân | Võ Phạm Hoàng Quân | 14/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
67 | 64 | 18110206 | Hồ Đức | Thiện | Hồ Đức Thiện | 24/01/2000 | Bình Định | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
68 | 65 | 18110212 | Hoàng Mạnh | Tiến | Hoàng Mạnh Tiến | 30/06/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
69 | 66 | 18110214 | Nguyễn Quốc | Tiến | Nguyễn Quốc Tiến | 24/03/2000 | Đăk Lăk | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
70 | 67 | 18110216 | Phạm Quốc | Toàn | Phạm Quốc Toàn | 24/02/2000 | Quảng Ngãi | 18110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
71 | 68 | 18110350 | Lê Tấn | Quí | Lê Tấn Quí | 20/05/2000 | Quảng Ngãi | 18110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
72 | 69 | 18110250 | Dương Trung | Bảo | Dương Trung Bảo | 09/04/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
73 | 70 | 18110278 | Nguyễn Ngọc | Hải | Nguyễn Ngọc Hải | 26/11/2000 | Đăk Lăk | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
74 | 71 | 18110299 | Nguyễn Đông | Hướng | Nguyễn Đông Hướng | 14/01/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
75 | 72 | 18110328 | Nguyễn Thanh | Nhân | Nguyễn Thanh Nhân | 21/05/2000 | Quảng Nam | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Đã đăng ký | ||||||||||||||
76 | 73 | 18110402 | Lê Thị Ngọc | Yến | Lê Thị Ngọc Yến | Nữ | 30/08/2000 | Bình Thuận | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||||||
77 | 74 | 18116220 | Lê Thị Lâm | Trúc | Lê Thị Lâm Trúc | Nữ | 16/06/2000 | Bình Dương | 18116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2018 | 133 | 130 | 3 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
78 | 75 | 18116226 | Nguyễn Thị Mỹ | Uyên | Nguyễn Thị Mỹ Uyên | Nữ | 13/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2018 | 133 | 130 | 3 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
79 | 76 | 18116051 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 28/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 144 | 139 | 5 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
80 | 77 | 18116103 | Nguyễn Thị Mỹ | Phượng | Nguyễn Thị Mỹ Phượng | Nữ | 28/03/1999 | Bình Định | 18116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 144 | 140 | 4 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
81 | 78 | 18116128 | Bùi Nguyễn Thùy | Trang | Bùi Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 13/12/2000 | Bình Dương | 18116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 144 | 140 | 4 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
82 | 79 | 18116140 | Lưu Thị Ánh | Tuyết | Lưu Thị Ánh Tuyết | Nữ | 06/02/2000 | Đồng Nai | 18116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 139 | 2 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
83 | 80 | 18119146 | Võ Minh | Hào | Võ Minh Hào | 13/11/2000 | Bình Định | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
84 | 81 | 18119172 | Cù Khắc | Lực | Cù Khắc Lực | 20/06/2000 | Nghệ An | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
85 | 82 | 18119179 | Tô Vũ Thành | Nhân | Tô Vũ Thành Nhân | 05/11/2000 | Khánh Hòa | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
86 | 83 | 18119180 | Châu Minh | Nhật | Châu Minh Nhật | 05/12/1998 | Bình Dương | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
87 | 84 | 18119183 | Nguyễn Anh | Quốc | Nguyễn Anh Quốc | 17/07/2000 | Kon Tum | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
88 | 85 | 18119184 | Tạ Anh | Quốc | Tạ Anh Quốc | 24/04/2000 | Kon Tum | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
89 | 86 | 18119003 | Nguyễn Đức | Anh | Nguyễn Đức Anh | 26/12/2000 | Bình Phước | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 144 | 131 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
90 | 87 | 18119013 | Nguyễn Văn | Đạo | Nguyễn Văn Đạo | 06/02/2000 | Đăk Lăk | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 143 | 125 | 18 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
91 | 88 | 18119057 | Lê Duy | Ẩn | Lê Duy Ẩn | 12/06/2000 | Bình Thuận | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 128 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
92 | 89 | 18119060 | Đào Duy | Bách | Đào Duy Bách | 20/03/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 128 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
93 | 90 | 18119097 | Lê Hoài | Nam | Lê Hoài Nam | 31/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 128 | 13 | Giỏi | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
94 | 91 | 18119112 | Võ Văn | Quý | Võ Văn Quý | 09/02/2000 | Tiền Giang | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 128 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
95 | 92 | 18119114 | Phạm Hồng | Sơn | Phạm Hồng Sơn | 11/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 128 | 13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
96 | 93 | 18119133 | Nguyễn Công | Tú | Nguyễn Công Tú | 15/04/2000 | Đồng Nai | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 128 | 13 | Khá | Nợ Học phí | Đã đăng ký | ||||||||||||||
97 | 94 | 18121014 | Trần Thị | Kiều | Trần Thị Kiều | Nữ | 14/07/2000 | Bình Định | 18121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||||||
98 | 95 | 18121041 | Nguyễn Thị Tường | Vi | Nguyễn Thị Tường Vi | Nữ | 02/10/2000 | Bình Định | 18121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 134 | 122 | 12 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
99 | 96 | 18124163 | Lê Hà | Giang | Lê Hà Giang | Nữ | 30/04/2000 | Bình Định | 18124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2018 | 125 | 109 | 16 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||||||
100 | 97 | 18124253 | Trần Mậu | Vỹ | Trần Mậu Vỹ | 20/01/2000 | Bạc Liêu | 18124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2018 | 125 | 109 | 16 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||