| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN HỆ CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||
5 | ĐƯỢC MIỄN HỌC VÀ CÔNG NHẬN TÍN CHỈ CÁC HỌC PHẦN TIẾNG ANH | |||||||||||||||||||||||||
6 | Khóa 48K, 49K, 50K, 51K - Kỳ 1 năm học 2026-2027 - Đợt 2 (Dự kiến) | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
8 | M1: Sinh viên được miễn học phần học lần đầu | |||||||||||||||||||||||||
9 | M2: Sinh viên được miễn học phần học lại hoặc học cải thiện | |||||||||||||||||||||||||
10 | "-": Sinh viên không miễn học phần tương ứng theo quy định. | |||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | TT | Lớp | Mã sinh viên | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Chứng chỉ | Kết quả thi | Học phần miễn | |||||||||||||||||
13 | English Elementary 1 | English Elementary 2 | English Communication 1 | English Communication 2 | English Composition B1 | |||||||||||||||||||||
14 | Số tín chỉ | 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | ||||||||||||||||||||
15 | 1 | 48K18.2 | 221121018238 | Đoàn Văn | Thành | 24/01/2004 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | M2 | M2 | M2 | M2 | |||||||||||||
16 | 2 | 48K21.2 | 221121521217 | Trần Tiến | Hùng | 04/06/2004 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | - | - | M2 | - | |||||||||||||
17 | 3 | 49K01.4 | 231121601425 | Phạm Phương | Na | 05/01/2005 | TOEIC | 505 | - | - | - | M2 | - | |||||||||||||
18 | 4 | 49K06.4 | 231121006421 | Võ Đỗ Thu | Luyến | 07/05/2005 | TOEIC | 450 | - | M2 | - | - | - | |||||||||||||
19 | 5 | 49K06.6 | 231121006642 | Nguyễn Thị Hiền | Thục | 01/05/2005 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | M2 | - | M1 | M1 | |||||||||||||
20 | 6 | 49K09 | 231121209114 | Hồ Thị Hoàng | Ngân | 27/07/2005 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M2 | - | - | |||||||||||||
21 | 7 | 49K14.2 | 231121514211 | Trương Thị Hồng | Hoa | 01/03/2005 | TOEIC | 570 | M2 | M2 | - | - | - | |||||||||||||
22 | 8 | 49K14.2 | 231121514218 | Huỳnh Thị Mỹ | Linh | 13/12/2005 | TOEIC | 465 | M2 | M2 | M2 | - | - | |||||||||||||
23 | 9 | 49K14.2 | 231121514225 | Trần Thị Thúy | Na | 17/07/2005 | TOEIC | 505 | M2 | M2 | - | - | M2 | |||||||||||||
24 | 10 | 49K14.2 | 231121514226 | Trần Thị | Ngân | 14/06/2005 | TOEIC | 475 | M2 | M2 | - | - | - | |||||||||||||
25 | 11 | 49K14.2 | 231121514247 | Trình Thị Mỹ | Thu | 01/02/2005 | TOEIC | 520 | - | M2 | - | - | - | |||||||||||||
26 | 12 | 49K14.2 | 231121514249 | Lê Thị Hoài | Thương | 30/04/2005 | TOEIC | 600 | - | - | - | - | M2 | |||||||||||||
27 | 13 | 49K14.2 | 231121514251 | Phạm Thị Cẩm | Tiên | 21/09/2005 | TOEIC | 450 | M2 | M2 | M2 | - | - | |||||||||||||
28 | 14 | 49K14.2 | 231121514252 | Nguyễn Thị Quỳnh | Trang | 18/10/2005 | TOEIC | 855 | - | - | M2 | - | M2 | |||||||||||||
29 | 15 | 49K14.2 | 231121514253 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 24/04/2005 | TOEIC | 465 | M2 | M2 | M2 | - | - | |||||||||||||
30 | 16 | 49K17.1 | 231121317127 | Bùi Ngọc Mi | Na | 09/07/2005 | TOEIC | 515 | M2 | - | - | - | - | |||||||||||||
31 | 17 | 49K18.2 | 231121018201 | Lê Thị Lưu | An | 28/11/2005 | TOEIC | 480 | - | M2 | - | M2 | M2 | |||||||||||||
32 | 18 | 49K18.2 | 231121018229 | Nguyễn Hạ | My | 13/06/2005 | TOEIC | 475 | M2 | M2 | - | - | - | |||||||||||||
33 | 19 | 49K19 | 231120919133 | Đỗ Thế | Nghĩa | 13/11/2005 | TOEIC | 625 | M2 | M2 | M2 | M2 | M2 | |||||||||||||
34 | 20 | 49K19 | 231120919168 | Trần Anh | Tuấn | 23/06/2005 | TOEIC | 460 | - | M2 | M2 | M2 | M2 | |||||||||||||
35 | 21 | 49K22.3 | 231124022306 | Nguyễn Thị Hồng | Duyên | 16/10/2005 | TOEIC | 705 | - | M2 | - | - | M2 | |||||||||||||
36 | 22 | 49K22.4 | 231124022411 | Trần Thu | Hiền | 22/04/2005 | TOEIC | 515 | M2 | M2 | M2 | - | - | |||||||||||||
37 | 23 | 49K22.4 | 231124022416 | Phạm Thị Phương | Linh | 22/08/2005 | TOEIC | 510 | M2 | - | - | - | - | |||||||||||||
38 | 24 | 49K25.5 | 231121325520 | Nguyễn Hoàng Yến | My | 07/10/2005 | TOEIC | 890 | - | - | - | - | M2 | |||||||||||||
39 | 25 | 49K32.3 | 231121132350 | Hà Thị Yến | Vy | 19/06/2005 | TOEIC | 535 | M2 | M2 | - | - | - | |||||||||||||
40 | 26 | 50K01.4 | 241121601403 | Phan Thị Trâm | Anh | 31/08/2006 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | M2 | - | - | - | |||||||||||||
41 | 27 | 50K08.3 | 241124008339 | Nguyễn Thành Minh | Trí | 21/10/2006 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | - | M2 | M2 | |||||||||||||
42 | 28 | 50K13.1 | 241120913167 | Nguyễn Văn | Vương | 21/11/2006 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | - | M1 | M1 | |||||||||||||
43 | 29 | 50K17.1 | 241121317124 | Phạm Thị Thu | Ngân | 22/08/2006 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | - | - | - | - | |||||||||||||
44 | 30 | 50K19.1 | 241120919104 | Nguyễn Viết | Chiến | 29/08/2006 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | M1 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
45 | 31 | 50K22.2 | 241124022232 | Võ Hồ Hà | Phương | 15/12/2006 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | - | - | - | - | |||||||||||||
46 | 32 | 50K23.1 | 241121723144 | Võ Phước | Việt | 10/08/2006 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | - | - | M2 | |||||||||||||
47 | 33 | 50K31.2 | 241123031212 | Nguyễn Gia | Hưng | 29/07/2006 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | - | M2 | M2 | |||||||||||||
48 | 34 | 51K01.1 | 251121601116 | Hồ Lê Minh | Hậu | 03/08/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
49 | 35 | 51K01.1 | 251121601141 | Lê Cẩm | Nhung | 20/07/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
50 | 36 | 51K01.1 | 251121601165 | Lê Như | Ý | 18/04/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
51 | 37 | 51K01.2 | 251121601207 | Lý Thị Thanh | Đa | 22/08/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
52 | 38 | 51K01.2 | 251121601218 | Võ Huỳnh | Hoa | 20/01/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
53 | 39 | 51K01.2 | 251121601229 | Đặng Hữu Trà | My | 26/04/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
54 | 40 | 51K01.2 | 251121601241 | Trần Nguyễn Minh | Như | 09/07/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
55 | 41 | 51K01.2 | 251121601242 | Trần Ngô Thanh | Phúc | 01/01/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
56 | 42 | 51K01.2 | 251121601243 | Nguyễn Thị Nhã | Phương | 14/06/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
57 | 43 | 51K01.2 | 251121601250 | Trần Thiên | Thảo | 03/11/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
58 | 44 | 51K01.2 | 251121601260 | Nguyễn Thị Thùy | Trinh | 08/03/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
59 | 45 | 51K01.2 | 251121601261 | Phùng Đình | Trọng | 23/08/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
60 | 46 | 51K02 | 251121302118 | Phan Ánh | Hồng | 12/11/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
61 | 47 | 51K02 | 251121302150 | Hoàng Phương | Nhi | 20/12/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
62 | 48 | 51K02 | 251121302158 | Trần Khánh | Quỳnh | 02/08/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
63 | 49 | 51K02 | 251121302174 | Phạm Vũ | Trường | 14/01/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
64 | 50 | 51K03.1 | 251121703117 | Lê Ngọc Anh | Khoa | 11/03/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
65 | 51 | 51K03.1 | 251121703127 | Lê Bảo | Ngân | 27/08/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
66 | 52 | 51K03.1 | 251121703161 | Phan Thị Kim | Uyên | 26/10/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
67 | 53 | 51K03.2 | 251121703222 | Đỗ Thị Ngọc | Mai | 19/02/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
68 | 54 | 51K03.2 | 251121703135 | Phan Thị Kiều | Oanh | 03/12/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
69 | 55 | 51K03.2 | 251121703235 | Trương Mỹ Thục | Oanh | 30/06/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
70 | 56 | 51K03.2 | 251121703248 | Trần Thị Thu | Thủy | 30/04/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
71 | 57 | 51K03.2 | 251121703256 | Nguyễn Văn Quốc | Trung | 11/04/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
72 | 58 | 51K03.2 | 251121703259 | Đinh Thị Phương | Uyên | 16/03/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
73 | 59 | 51K04 | 251121104108 | Nguyễn Văn Gia | Kiệt | 18/06/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
74 | 60 | 51K05 | 251121505105 | Nguyễn Huỳnh Minh | Ánh | 24/09/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
75 | 61 | 51K05 | 251121505107 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 04/02/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
76 | 62 | 51K05 | 251121505109 | Nguyễn Quốc | Cường | 12/08/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
77 | 63 | 51K05 | 251121505115 | Huỳnh Thị Thuỳ | Linh | 12/12/2006 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
78 | 64 | 51K05 | 251121505117 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 25/01/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
79 | 65 | 51K05 | 251121505120 | Ngô Thị Bảo | Ngân | 07/11/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
80 | 66 | 51K05 | 251121505123 | Trần Thị Quỳnh | Như | 29/06/2007 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
81 | 67 | 51K06.1 | 251121006101 | Ngô Quỳnh | An | 11/09/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
82 | 68 | 51K06.1 | 251121006124 | Lê Phan Khánh | Linh | 30/04/2007 | VSTEP | Bậc 3 | M2 | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
83 | 69 | 51K06.1 | 251121006142 | Nguyễn Mỹ | Tâm | 10/05/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
84 | 70 | 51K06.1 | 251121006143 | Phạm Như | Thảo | 11/04/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
85 | 71 | 51K06.1 | 251121006156 | Huỳnh Thị Mai | Tuyết | 15/10/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
86 | 72 | 51K06.2 | 251121006202 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 16/12/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
87 | 73 | 51K06.2 | 251121006203 | Võ Phương | Anh | 23/06/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
88 | 74 | 51K06.2 | 251121006217 | Nguyễn Ngọc Hoài | Hương | 23/07/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
89 | 75 | 51K06.3 | 251121006301 | Nguyễn Thị Dương | An | 22/06/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
90 | 76 | 51K06.3 | 251121006304 | Trần Nho | Ban | 12/03/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
91 | 77 | 51K06.3 | 251121006310 | Lê Nguyễn Hà | Giang | 29/01/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
92 | 78 | 51K06.3 | 251121006313 | Nguyễn Thái | Hiền | 23/08/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
93 | 79 | 51K06.3 | 251121006325 | Nguyễn Thị | Ly | 04/04/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
94 | 80 | 51K06.3 | 251121006330 | Thái Hoàng | Ngân | 02/12/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
95 | 81 | 51K06.3 | 251121006331 | Đặng Thị Ánh | Ngọc | 06/11/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
96 | 82 | 51K06.3 | 251121006335 | Phan Ái | Nhi | 20/11/2007 | VSTEP | Bậc 4 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
97 | 83 | 51K06.3 | 251121006340 | Nguyễn Thị Xuân | Sang | 24/04/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | M2 | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
98 | 84 | 51K06.3 | 251121006341 | Nguyễn Thị Thu | Sương | 01/05/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
99 | 85 | 51K06.3 | 251121006354 | Lương Hoàng Gia | Trinh | 20/05/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||
100 | 86 | 51K07 | 251121407102 | Nguyễn Minh | Anh | 07/11/2007 | VSTEP | Bậc 3 | - | - | M1 | M1 | M1 | |||||||||||||