ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG TÍNH TOÁN CHI PHÍ & LỢI NHUẬN MÔ HÌNH HIỆN TẠI CỦA TRANG TRẠI/
COST AND PROFIT CALCULATION OF A CURRENT FARM MODEL TABLE
Tên trang trại:
2
STTHạng mục chi phí/ List of cost
Số lượng/ Quantity
Đơn vị tính/ Unit
Đơn giá (đồng)/ Unit price (VND)
Thành tiền (đồng)/ Total price
3
1Đầu tư cơ bản (cố định)/ Basic Investment (Fixed Cost)0Lưu ý: Anh/Chị chỉ cần ĐIỀN thông tin vào những ô màu XÁM, và KHÔNG điền thông tin vào những ô màu TRẮNG/ Notice: Please fill in grey cells, and NO fill in white cells
4
1.1Chi phí xây dựng chuồng (xây thô)/ Cost of Buiding the Barn (Raw Buiding)0
5
Gạch/ Brick
viên/ brick0
6
Cát/ Sandkhối/ m30Thông tin chung/ General informationĐơn vị/ UnitSố liệu
7
Xi măng/ Cementbao/ bag0
8
Sắt thép/ Iron and steelống/ pile0Kiểu chuồng (kín/hở)/ Housing design (Closed/open)
Kín/Hở/ Closed or open
9
Mái/ Rooftấm/ sheet0Tổng diện tích chuồng/ Total area of barnm2
10
Trần/ Ceilingtấm/ sheet0Tổng diện tích sân chơi/ Total area of playgroundm2
11
Nhân công xây dựng/ Construction Workersngười/ person0Quy mô đàn (con)/ Flock size (chicken)con/ chicken
12
1.2Chi phí làm sân chơi/ Cost of Building Playground0Số ngày tuổi của con giống/ Breed age in dayngày / day
13
Lưới mắt cáo B40/ B40 trellis meshm0Thời gian thu hoạch trứng/ Egg-collecting timetháng/ month
14
Sắt hộp (cọc)/ Iron square pipe (Pile)cây/ pile0Tỉ lệ tử vong/Mortality rate%
15
Cây tre (sào đậu)/ Bamboo (Perch)cây/pile0% năng suất đẻ trứng/ Egg productivity rate%
16
1.3Thiết bị trong chuồng/ House Equipment0Tổng sản lượng trứng/ Total egg productionquả/ egg0
17
Hệ thống máng ăn/ Feeder systems (round trough)chiếc/item0Giá bán/trứng / Sale price per egg
đồng/quả/ VND per egg
18
Hệ thống máng uống/ Trough waterer systemschiếc/ item0
19
Ổ đẻ cá thể/ Single nesting boxchiếc/ item0
20
Cây tre làm sào đậu trong chuồng/ The bamboo perches in the barnm0Tổng số tiền vay / Total loansđồng/VND
21
Hệ thống quạt điện/Electric fan systemschiếc/ item0Lãi suất hàng năm/ Interest rate per year%
22
Hệ thống máy bơm/ Water pump systemschiếc/ item0Thời hạn vay/Loan durationtháng/ Month
23
Hệ thống téc nước/ Water tank systemschiếc/ item0
24
Hệ thống bóng đèn chiếu sáng/ Lighting systemschiếc/ item0
25
Hệ thống dây diện/ Electrical wiring systemsm0
26
2Chi phí biến đổi/ Variable Cost#DIV/0!
27
2.1Chi phí con giống, thức ăn và vắc xin/ Breed, Feed and Vaccination Cost0
28
Chi phí con giống/ Breed costcon/ breed0
29
Chi phí thức ăn cho gà giống (1-17 tuần) - nếu có/ Feed for chicken breeds (1-17 weeks)- if have anykg0
30
Chi phí thức ăn cho gà đẻ (18-72 tuần)/ Feed for the whole laying period (18-72 weeks)kg0
31
Chi phí thú y + vắc xin cho gà giống (1-17 tuần) - nếu có/ Veterinary and vaccination cost for breed (1-17 weeks)- if have anycon/breed0
32
Chi phí thú y + vắc xin cho gà đẻ (18-72 tuần)/ Veterinary and vaccination cost for hens (18-72 weeks)con/ chicken0
33
2.2Chi phí điện nước, chất độn chuồng và nhân công/ Electric, Water, Litter and Labor Cost0
34
Chi phí điện theo lứa/ Electric cost per flocktháng/ month0
35
Chi phí nước theo lứa/ Water cost per flocktháng/ month0
36
Chi phí chất độn chuồng theo lứa/ Barn litter cost per flockbao/ bag0
37
Lương nhân công/ Labor costtháng/ month0
38
2.3Chi phí khác/ Others#DIV/0!
39
Lãi tiền vay ngân hàng theo lứa/ Loan interest per flocktháng/ month#DIV/0!#DIV/0!
40
Chi phí chứng nhận (đồng) theo năm/ Certificate cost (year)1năm/ year0
41
2.4Khấu hao chuồng trại và thiết bị (10 năm)/ House and Equipment Depreciation (10 years)0
42
3Tổng kết/ Summary
43
Tổng kết theo lứa/ Summary
44
Tổng chi phí biến đổi + khấu hao/ Total of variable cost and depreciationđồng/ VND#DIV/0!
45
Tổng thu cả lứa/ Total revenueđồng/ VND0
46
Tổng lợi nhuận dự kiến/ Anticipated profitđồng/ VND#DIV/0!
47
Số lứa để hoàn lại chi phí đầu tư cố định/ The number of flocks to get fixed cost that invested backLứa/ Flock#DIV/0!
48
Tổng kết theo quả trứng/ Summary per egg
49
Chi phí biến đổi + khấu hao/trứng/ Variable cost and depreciation per eggđồng/ VND#DIV/0!
50
Lợi nhuận/quả trứng/ Profit per eggđồng/ VND#DIV/0!
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100