| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG GIÁ BÁN BÁO CHÁY HOCHIKI - JAPAN/USA/UK | |||||||||||||||||||||||||
2 | Áp dụng từ 01/9/2021 - Bảng giá có thể thay đổi theo giá thị trường | |||||||||||||||||||||||||
3 | Đơn giá chưa bao gồm VAT | |||||||||||||||||||||||||
4 | Stt | Mã hàng | Tên Thiết bị | Xuất xứ | Đơn giá ( VNĐ) | |||||||||||||||||||||
5 | I | TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐỊA CHỈ | ||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | FNP-1127 | Trung tâm Firenet Plus 1 loop, 127 địa chỉ, kèm ắc quy, không bao gồm Card nối mạng | Hochiki/ Anh | 19.030.000 | |||||||||||||||||||||
7 | 2 | FNP-1127E | Trung tâm Firenet Plus 1 loop, 127 địa chỉ, kèm ắc quy, bao gồm Card nối mạng | 22.220.000 | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | FNP-1127-SLC | Card mở rộng 1 loop cho tủ FireNet Plus thành 2 loop | 8.970.000 | ||||||||||||||||||||||
9 | 4 | FN-4127-NIC | Card nối mạng cho tủ FireNet và FireNet Plus | 6.394.000 | ||||||||||||||||||||||
10 | 5 | FN-4127-IO | Bo mạch 16 ngõ vào/ra | 5.244.000 | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | FN-LCD-N-R | Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (dùng với TT có Card nối mạng) | 15.352.500 | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | FN-LCD-S-R | Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (kết nối RS484 với TT FireNet) | 7.670.500 | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | FN-PS776/220V | 5.25AMP Power Supply | 6.727.500 | ||||||||||||||||||||||
14 | A | TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐỊA CHỈ MỚI | - | |||||||||||||||||||||||
15 | 1 | LA302H1-10 | Trung tâm địa chỉ 2 Loop( Mở rộng tối đa 4 Loop), 127 địa chỉ 1 Loop, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | Hochiki/ Anh | 35.970.000 | |||||||||||||||||||||
16 | 2 | LA302H2-10 | Trung tâm địa chỉ 4 Loop( 4 Loop ko mở rộng), 127 địa chỉ 1 Loop, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 44.000.000 | ||||||||||||||||||||||
17 | 3 | LA303H1-10 | Trung tâm địa chỉ 2Loop( Có thể mở rộng tối đa 8 Loop), 254 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 41.470.000 | ||||||||||||||||||||||
18 | 4 | LA303H2-10 | Trung tâm địa chỉ 4Loop( LA303H1-10 & 1 cái S758-HA), 508 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 49.280.000 | ||||||||||||||||||||||
19 | 5 | LA303H3-10 | Trung tâm địa chỉ 6Loop( LA303H1-10 & 2 cái S758-HA), 762 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 56.980.000 | ||||||||||||||||||||||
20 | 6 | LA303H4-10 | Trung tâm địa chỉ 8Loop( LA303H1-10 & 3 cái S758-HA), 1016 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 64.900.000 | ||||||||||||||||||||||
21 | 7 | LA903H5-10 | Trung tâm địa chỉ 10Loop, 1270 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | Hochiki/ Anh | 85.250.000 | |||||||||||||||||||||
22 | 8 | LA903H6-10 | Trung tâm địa chỉ 12Loop, 1524 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 93.500.000 | ||||||||||||||||||||||
23 | 9 | LA903H7-10 | Trung tâm địa chỉ 14Loop, 1778 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 104.500.000 | ||||||||||||||||||||||
24 | 10 | LA903H8-10 | Trung tâm địa chỉ 16Loop, 2032 địa chỉ, Bao gồm Ắc Quy, không bao gồm Card mạng. | 113.300.000 | ||||||||||||||||||||||
25 | 12 | S758-HA | 2 Loop card( Card mở rộng 2 Loop) | 8.107.500 | ||||||||||||||||||||||
26 | 13 | S723-HA | Network Module( Card mạng) | 7.670.500 | ||||||||||||||||||||||
27 | 14 | LFC00NC-10 | Bộ hiển thị phụ | 17.600.000 | ||||||||||||||||||||||
28 | 15 | LLUL2004 | Latitude - Small Panel Package- 4 panel license | 102.960.000 | ||||||||||||||||||||||
29 | 16 | LLUL2016 | Latitude - Medium Panel Package - 16 panel license | 136.400.000 | ||||||||||||||||||||||
30 | 17 | LLUL2128 | Latitude - Large Panel Package - 128 panel license | 239.800.000 | ||||||||||||||||||||||
31 | 18 | S791-HA | Card mở rộng 8 ngõ relay | 5.980.000 | ||||||||||||||||||||||
32 | 19 | S788-HA | Card Gateway Module | 10.764.000 | ||||||||||||||||||||||
33 | 21 | NOTE: | Tủ Latitude có 3 tủ cơ sở : | |||||||||||||||||||||||
34 | 23 | + tủ 2 loop , 5.25A (LA302H1-10) có thể mở rộng tối đa 4 loops | ||||||||||||||||||||||||
35 | 24 | + tủ 2 loop , 10.25A (LA303H1-10) có thể mở rộng tối đa 8 loops | ||||||||||||||||||||||||
36 | 25 | + tủ 10 loop 10.25A (LA903H5-10) có thể mở rộng tối đa 16 loops | ||||||||||||||||||||||||
37 | II | ĐẦU BÁO ĐỊA CHỈ | - | |||||||||||||||||||||||
38 | 1 | ALN-V | Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế | Hochiki/ Mỹ | 764.500 | |||||||||||||||||||||
39 | 2 | ATJ-EA | Đầu báo nhiệt địa chỉ cố định & gia tăng kèm đế | 852.500 | ||||||||||||||||||||||
40 | 3 | ACC-V | Đầu báo khói nhiệt kết hợp địa chỉ | 1.207.800 | ||||||||||||||||||||||
41 | 4 | DCP-AMS | Nút khẩn cấp địa chỉ, loại kéo. | 948.200 | ||||||||||||||||||||||
42 | III | MODULE | - | |||||||||||||||||||||||
43 | 1 | DCP-FRCME-M | Module giám sát ngõ vào. (Dùng cho công tắc dòng chảy, nút nhấn thường hoặc tiếp điểm NO/NC) | Hochiki/ Mỹ | 572.000 | |||||||||||||||||||||
44 | 2 | DCP-DIMM | Module giám sát 2 ngõ vào (Dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếp điểm NO/NC) | 1.061.500 | ||||||||||||||||||||||
45 | 3 | DCP-CZM | Module kết nối, giám sat cho đầu báo thường. (Dùng với đầu báo thường hoặc nút khẩn cấp thường) | 962.500 | ||||||||||||||||||||||
46 | 4 | DCP-R2ML | Module giám sát 2 ngõ ra (điều khiển các thiết bị ngoại vi như chuông còi, đèn, thang máy, quạt tăng áp, thông gió …….) | 1.089.000 | ||||||||||||||||||||||
47 | 5 | DCP-SOM-A | Module giám sát ngõ ra, xuất điện áp 24VDC, (Dùng điều khiển và giám sát chuông, còi, đèn) | 1.166.000 | ||||||||||||||||||||||
48 | 6 | DCP-SCI | Module cach ly | 759.000 | ||||||||||||||||||||||
49 | IV | PHẦN MỀM ĐỒ HỌA | ||||||||||||||||||||||||
50 | 1 | LLUL2004 | Chương trình đồ họa cho tủ 1-4 trung tâm | Hochiki/ Anh | 91.520.000 | |||||||||||||||||||||
51 | V | PHỤ KIỆN | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | FN-400X-R/220 | Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 3A( Mầu đỏ, bao gồm ắc quy) | 5.405.000 | ||||||||||||||||||||||
53 | 2 | FN-600X-R/220 | Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 6A( Mầu đỏ, bao gồm ắc quy) | 7.475.000 | ||||||||||||||||||||||
54 | 3 | FN-1024X-R220 | Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 10A( Mầu đỏ, bao gồm ắc quy) | 9.154.000 | ||||||||||||||||||||||
55 | 4 | TCH-B100 | Bộ cài đặt địa chỉ cho các đầu báo Module | 4.050.000 | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | X187 | Cáp kết nối trung tâm báo cháy với cổng COM máy tính để lập trình | 990.000 | ||||||||||||||||||||||
57 | 6 | TCH-B200 | 2.950.000 | |||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||