ABCDEIJKLMNOPQRSTU
1
TRÚC LÂM ANH RETREAT | 6717studio
2
Lưu ý: Bản vẽ trình nộp phải có ghi chú về hướng (Submitted drawings must have orientation labeled on plans)
3
Tín chỉ
(Credit)
Tiêu đề
(Title)
Mô tả chi tiết
(Details)
Vui lòng mô tả ngắn gọn song ngữ Việt - Anh (Brief description)
Tối đa 200 từ mỗi tín chỉ
(như là E-1, W-1, ...)
(Max 200 words each criteria section, such as E-1, W-1, etc.)
4
Năng lượng (Energy) | 18/100 điểm
5
E-1Thiết kế thụ động (Tiếp cận về kiến trúc)
Passive Design (architectural approaches)
1) Hướng công trình, đề xuất giảm thiểu mặt đứng hướng Đông và Tây
Orientation (smaller façades to East and West)

2) Khối nhà giảm nhận ánh sáng mặt trời và tăng khả năng thông gió tự nhiên
Massing for reduced solar gain and natural ventilation

3) Che nắng cho mái và mặt đứng
Façade and roof shading (architectural or vegetative walls/roofs)

4) Tỉ lệ tường kính của mặt phía đông và tây < 30%
East and West window to wall rations < 30%

5) Kính có thiết bị che chắn
Shading on glazing

6) Giảm lượng nhiệt truyền qua tường - Gạch AAC, các lớp cách nhiệt ở mặt đứng phía Đông, Tây)
Minimize heat transfer through walls - AAC block, insulation on East and West facades, etc.

7) Giảm nhiệt truyền qua mái - sử dụng lớp cách nhiệt
Minimize heat transfer through roof - insulation

8) Kính 2 lớp low-e
Low-e double pane window glazings

9) Giảm nhiệt bức xạ truyền qua vỏ ngoài công trình nhờ vật liệu có hệ số phản xạ mặt trời (SRI) cao
Limit solar radiation on exterior surfaces with high solar reflectance (SRI) roofing, facade screens, roof shading (solar panels, green roofs, architectural), vegetation, etc.

10) Thông gió tự nhiên khi thời tiết ôn hòa hoặc ban đêm
Natural ventilation for cooling during mild weather/nightime

11) Khác
Other
- Khối công trình trải dài trên trục Bắc – Nam
The building block stretches along the North - South axis

- Khối nhà giảm nhận ánh sáng mặt trời và tăng khả năng thông gió tự nhiên bằng cách mở hàng hiên cho khu vực sinh hoạt – tiếp khách.

The block reduces sunlight and increases natural ventilation by opening the veranda for the living and reception areas.

- Phòng đa năng được xoay khối 450 và bố trí tường sao cho nắng hướng Đông không chiếu trực tiếp vào
The multi-purpose room is rotated 450 degrees and the walls are arranged so that the eastern sunlight does not shine directly on it

- Hàng hiên được vươn ra, sà xuống thấp tới mức dường như có thể chạm đến phần diềm mái tạo một không gian có bóng râm đủ để hoạt động thoải mái bên
dưới.
The porch extends out, swooping down so low that it seems to reach the roof's edge, creating a space with enough shade for comfortable activities
below.

- Chỉ có tường chắn bê tông hướng Tây và không sử dụng tường kính trong công
trình
There are only concrete retaining walls facing west and no glass walls are used in the p
roject

- Thông gió tự nhiên luôn được đảm dảm: các không gian trong công trình là không g
ian mở và phòng đa được tiếp xúc với sân vườn
và được liên thông với nhau.


Natural ventilation is always guaranteed: the spaces in the building are open spaces and most rooms are exposed to the garden.
and are interconnected.
6
E-2Thiết kế chủ động - Các hệ thống điện và cơ
Active Design (mechanical & electrical systems)
1) Energy efficient cooling
Thiết bị làm mát sử dụng năng lượng hiệu quả

2) Hệ thống thông gió sử dụng Hồi nhiệt (HRV) hoặc Hồi Enthalpy (ERV)
Ventilation uses Heat Recovery Ventilator (HRV) or Enthalpy Recovery Ventilator (ERV)

3) Hệ thống nước nóng (Bơm nhiệt, bình nóng lạnh tức thì, bể chứa được cách nhiệt tốt)
Hot water systems (heat pump, instantaneous, or well insulated tanks)

4) Hệ thống chiếu sáng có hiệu suất cao
Energy efficient lighting (LED with high lumens per watt ratings)

5) Design for daylighting integration integration electrical lighting
Tích hợp chiếu sáng tự nhiên hỗ trợ dùng đèn điện

6) Khác
Other
- Các không gian được tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài với việc kết hợp khe sáng từ phía trên làm cho tất cả
các không gian được chiếu sáng tự nhiên.
The spaces are directly exposed to the outside environment with the combination of light slits from above making it all possible
The spaces are naturally lit.

7
E-3Thiết bị sử dụng năng lượng hiệu quả
Energy Efficient Appliances
Thiết bị có dán nhãn năng lượng
Appliances with high ratings on energy efficiency labels
- Thiết bị có dán nhãn năng lượng
Appliances with high ratings on energy efficiency labels
8
E-4Năng lượng tái tạo
Renewable Energy
1) Pin năng lượng mặt trời
Solar photovoltaic (PV) panels (electricity)

2) Bình nước nóng năng lượng mặt trời
Solar thermal panels (hot water)

3) Khác
Other
9
Nước (Water) | 18/100 điểm
10
W-1Thiết bị sử dụng nước hiệu quả
Water Efficient Fixtures
1) Lắp đặt các vòi nước lưu lượng thấp và các thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước
Low flow faucets/showers and low flush volume toilets and urinals
- Lắp đặt các vòi nước lưu lượng thấp và các thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước
Install low-flow faucets and water-saving sanitary fixtures
11
W-2Sử dụng nước tưới tiêu hiệu quả
Water Efficient Landscaping
1) Trồng các cây trồng tiêu thụ ít nước, cây bản địa
Native Vietnam plant species

2) Lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt

Drip irrigation, etc.
- Mảng xanh kết hợp với hồ nước, cây bản địa: cây sao, cây hoa giấy,… tạo nên khu vườn bao quanh công trình
Green areas combined with lakes, native trees: white thingan, bougainvillea trees,... create a garden surrounding the project
12
W-3Tái chế nước
Sustainable Water Practices
1) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước mưa
Rainwater harvesting for indoor and outdoor uses

2) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước xám
Grey water recycling
13
Vật liệu (Materials) | 18/100 điểm
14
M-1Vật liệu kết cấu bền vững
Sustainable Structural Materials
Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with)

1) Thành phần từ vật liệu tái chế
Recycled content

2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ...

Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc)

3) Gỗ bền vững
Sustainably sourced timber (FSC, PEFC)

4) Locally sourced, harvested, and manufactured

Vật liệu địa phương

5) Vật liệu có carbon hàm chứa thấp
Low embodied carbon concrete (concrete with cement substitutes such as flyash and slag)

6) Giảm thiểu sử dụng bê tông để giảm thiểu nhu cầu sử dụng cát sông cũng như hạn chế phát thải CO2
Minimizaton of concrete (to minimize carbon footprint and use of river sand)

7) (Vật liệu không nung như gạch bê tông, gạch AAC, ...)
Non-baked materials (concrete block, AAC block, strawbale, stud walls, rammed earth, etc.)

8) Giảm thiểu sử dụng cát sông, giảm diện tích hoàn thiện tường, giảm bê tông sử dụng, thiết kế tường nhẹ
Minimizaton of use of river sand (avoid stucco finishes for walls, minimal concrete use, light wall design)
- Thành phần từ vật liệu tái chế: gỗ (công trình cũ)
Recycled content: wood (old construction)


- Gỗ bền vững
Sustainably sourced timber


- Vật liệu địa phương: Đá tự nhiên, Đá mài, ngói
Locally sourced: natural stone, grindstone tile

- Giảm thiểu sử dụng cát sông, giảm bê tông sử dụng, thiết kế tường nhẹ với nhiều mảng đóng mở
Minimizaton of use of river sand, minimal concrete use, light wall design with many opening and closing panels
- Vật liệu gỗ tự nhiên, đá tự nhiên địa phương có hàm lượng cacbon thấp.
Natural wood and local natural stone materials have low carbon content.
15
M-3Vật liệu được công bố
Product disclosure and transparency
Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with)

1) Thành phần từ vật liệu tái chế
Recycled content

2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ...

Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc)

3) Gỗ bền vững
Sustainably sourced timber (FSC, PEFC)

4) Vật liệu địa phương
Locally sourced, harvested, and manufactured

5) Vật liệu có carbon hàm chứa thấp
Low embodied carbon concrete (concrete with cement substitutes such as flyash and slag)

6) Giảm thiểu sử dụng bê tông để giảm thiểu nhu cầu sử dụng cát sông cũng như hạn chế phát thải CO2
Minimizaton of concrete (to minimize carbon footprint and use of river sand)

7) (Vật liệu không nung như gạch bê tông, gạch AAC, ...)
Non-baked materials (concrete block, AAC block, strawbale, stud walls, rammed earth, etc.)

8) Giảm thiểu sử dụng cát sông, giảm diện tích hoàn thiện tường, giảm bê tông sử dụng, thiết kế tường nhẹ
Minimizaton of use of river sand (avoid stucco finishes for walls, minimal concrete use, light wall design)
- Gỗ tự nhiên được tái sử dụng từ công trình cũ
Natural wood is reused from old project
- Vật liệu địa phương như: gỗ, đá áp và đá khối kết hợp sân vườn.
Local materials such as wood, pressed stone and block stone are combined in the garden.
- Vật liệu gỗ tự nhiên, đá tự nhiên địa phương có hàm lượng cacbon thấp.
Natural wood and local natural stone materials have low carbon content.
16
M-4Nội thất
Furniture
Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with)

1) Thành phần từ vật liệu tái chế
Recycled content

2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ...
Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc)

3) Gỗ bền vững
Sustainably sourced timber (FSC, PEFC)

4) Vật liệu địa phương
Locally sourced, harvested, and manufactured
- Phần lớn nội thất như bàn ghế, tủ, kệ được làm từ gỗ
Most of the furniture such as tables, chairs, cabinets, shelves are made from wood
17
Sức khỏe và tiện nghi (Health & Comfort) | 18/100 điểm
18
H-1Cấp khí tươi
Fresh Air Supply
Số lượng (Quantity)
1) Thiết kế khả năng cấp khí tươi nhờ thông gió tự nhiên cho công trình
Design for natural ventilation during good outdoor conditions (low air pollution, mild temperatures)

2) Thông gió bằng điều hòa không khí với điều kiện không khí tốt
Mechanical ventilation with good distribution

Chất lượng (Quality)
3) Lọc cơ khí cho bụi PM2.5
Mechanical filtration for PM2.5
- Không gian mở, liên thông và được tiếp xúc trực tiếp với sân vườn kết hợp hồ nước làm tăng thông gió tự nhiên vào trong công trình.
The space is open, connected and has direct contact with the garden and lake, increasing natural ventilation into the project.
19
H-2Phát thải VOC thấp
Low VOC Emissions
Chọn vật liệu hoàn thiện nội thất với hàm lượng phát thải VOC thấp
Select materials, mainly for interior finishes and furniture, with low Volatile Organic Compounds (VOC) emissions

1) Sơn và lớp phủ
Paint and coatings (floor sealants)

2) Chất kết dính và keo
Adhesives and glues - flooring, carpeting, etc.

3) Nội thất với ván sợi MDF, ít phát thải formaldehyde
Furniture with Medium Density Fiberboard (MDF) - use low or no-urea formaldehyde binders

4) Thảm trải sàn và tấm lót thảm
Carpeting and carpet pads

5) Trần nhà, vách ngăn và lớp cách nhiệt
Ceilings, partitions, insulation
20
H-3Chiếu sáng tự nhiên
Daylighting
Some options include (Các mục bao gồm):

1) Kính ở cao độ cao trên tường
Glazing placed high on walls

2) Kệ ánh sáng/ Bẫy sáng
Light shelves

3) Giếng trời lấy sáng
Atrium light wells
- Mọi không gian trong công trình đều được chiếu sáng tự nhiên
Every space in the building is naturally lit

- Giếng trời lấy sáng cho khu vực sinh hoạt - tiếp khách, đảm bảo không gian được chiếu sáng vừa đủ và không gây chói
Skylights provide light for the living and reception areas, ensuring the space is sufficiently lit and does not cause glare.
21
H-4Tầm nhìn ra bên ngoài
External Views
1)Phần lớn công trình có tầm nhìn ra bên ngoài
Majority of spaces have line of site to exterior

2) Cảnh quan nhìn thấy từ công trình có chất lượng cao hoặc là cảnh quan tự nhiên
Views are aesthetic and/or natural
- Tất cả các vị trí trong công trình đều có tầm nhìn ra bên ngoài
All positions in the project have views to the outside

- Cảnh qua nhìn thấy từ công trình là cảnh quan đan xen với hồ nước và có tầm nhìn kết nối với khối nhà hiện hữu
The landscape seen from the project is a landscape intertwined with the lake and has a connection to the existing project block
22
H-5Tiếp cận
Access
1) Các lối đi cho người già và người tàn tật
Access for the elderly and people with disabilities
23
Môi trường khu vực (Local Environment) | 18/100 điểm
24
LE-1Lựa chọn khu đất
Site Selection
Some options include (Các mục bao gồm):

1) Công trình xây dựng trên đất có giá trị sinh thái thấp
Land with low ecological value (previously built on land, urban infill,

2) Tránh xây dựng trên đất nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên
Avoid farmland and natural habitat, etc.

3) Đánh giá rủi ro và khả năng chống lũ lụt
Flood risk assessment and flood avoidance (see IFC's BRI tool)

4) Dễ tiếp cận với giao thông công cộng
Close proximity to public transportation

5) Dễ dàng tiếp cận các tiện ích cộng đồng
Good connection to other community services
- Nằm trong khuôn viên sân vườn, bên cạnh căn nhà của gia đình.
Located in the garden area, next to the family house.

- Công trình với mong muốn đem lại một không gian làm việc tiếp khách yên tĩnh, nhẹ nhàng, độc lập với căn nhà đồng thời cũng là nơi thư giản, nghỉ ngơi của gia chủ.
The project has the desire to create a quiet, gentle, and independent working space for receiving guests, independent of the house, and also a place to relax and rest for the homeowner.
25
LE-2Cây xanh để tăng đa dạng sinh học
Vegetation to support biodiversity
1) Bảo tồn diện tích cảnh quan xanh hiện có
Existing greenspace and vegetation preserved

2) Phần trăm diện tích cảnh quan xanh như cây xanh trên canopy, đa dạng cảnh quan, vườn, tạo thêm không gian xanh
Percentage of area with greenspace onsite such as canopy trees, diverse landscaping, gardens, recreation space
- Giữ lại các cây xanh hiện trạng, trồng thêm cây xanh và tạo hồ nước làm đa dạng hệ sinh thái
Retain the existing trees, plant more trees and create lakes to diversify the ecosystem
26
LE-3Thiết kế chống đảo nhiệt
Heat Island Effect
1) Giảm thiểu diện tích lát gạch, bê tông, nhựa đường, ...
Minimize hardscape areas

2) Che chắn các diện tích lát, bê tông, nhựa đường,…
Shade hardscape areas
- Thiết kế theo dạng không gian mở, giúp cho mảng xanh được hòa quyện vào bên trong công trình, đồng thời mang lại cảm giác rộng rãi và thoáng mát hơn.
Designed in the form of open space, helping the green area blend into the interior of the project, while also bringing a more spacious and airy feeling.
27
LE-4Giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng
Light Pollution Minimization
1) Các thiết bị chiếu sáng bên ngoài công trình có che chắn (Chụp đèn) để ngăn chiếu lên trời)
Exterior lighting has full cutoff fixtures to prevent uplighting of sky
28
LE-4Xử lý nước mưa chảy tràn
Stormwater Runoff
Các mục bao gồm (Some options include:)

1) Diện tích thấm nước của khu đất (Site perviousness)
2) Thu hoạch nước mưa để sử dụng (Rainwater storage for use)
3) Vườn, ao, hồ chứa nước (Rain gardens, swales, retention ponds)
- Nước mưa được thấm trực tiếp vào nền đất sân vườn, và hồ chứa.
Rainwater is absorbed directly into the garden ground and reservoir
29
Sáng kiến (Innovation) | 10/100 điểm
30
IN-1Hiệu năng vượt trội
Exceptional Performance
Đạt các kết quả vượt trội cho các tín chỉ đã kể trên
Demonstrate exceptional performance in any of the above categories
- Thiết kế đạt được yếu tố chiếu sáng và thông gió tự nhiên cho toàn bộ công trình
The design achieves natural lighting and ventilation for the entire project
31
IN-2Sáng kiến
Innovation
Thực hiện một giải pháp sáng tạo cho công trình
Approach green building challenges in a unique, creative, and innovative way
- Trúc Lâm Anh Retreat tập trung vào việc thiết kế không gian mở, giúp kết nối với thiên nhiên và tạo cảm giác rộng rãi, thoáng đãng hơn bên trong nhà. Việc nâng cao sàn nhà giúp phân chia rõ ràng giữa không gian trong và ngoài, cũng như giữa các khu vực chức năng. Cấu trúc không gian được điều chỉnh một cách linh hoạt để tạo ra sự đa dạng về góc nhìn, đồng thời tăng cường tính riêng tư cho công trình.
Truc Lam Anh Retreat focuses on open space design, helping to connect with nature and create a more spacious and airy feeling inside the house. Raising the floor helps create a clear division between indoor and outdoor spaces, as well as between functional areas. The spatial structure is flexibly adjusted to create a variety of viewing angles, while enhancing the privacy of the building.
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100