ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TP.HCM
2
KHOA NHẬT BẢN HỌC
3
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I
5
NĂM 1, KHÓA 2023Năm học: 2023 - 2024
6
7
ThứBuổiTiếtN1N2N3
8
2AM1~5Cơ sở văn hoá Việt Nam
(13/11/2023->18/12/2023, A1-11)
9
10
PM6~7
11
8~9
12
3AM1~3Lịch sử văn minh thế giới
(14/11/2023-09/01/2024, A1-41)
TS.Nguyễn Thị Phương Hảo
13
4~5
14
PM6~7
15
8~9
16
4AM2~3Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
(04/10/2023 - 11/10/2023: học online
18/10/2023 - 10/1/2024, C1-21)
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Tiếng Nhật: nghe 1
(04/10 - 20/12/2023, A-24)
TS. Nguyễn Mỹ Châu
Tiếng Nhật: nói 1
(04/10 - 20/12/2023, B4-402)
ThS. Trần Thị Thùy Trang
17
4~5
18
PM6~7Tiếng Nhật: nói 1
(04/10/2023: học online)
(11/10/2023 - 20/12/2023), C1-45)
ThS. Trần Thị Thùy Trang
Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
(5 tuần (4/10 - 1/11/2023, A1-24,
8/11/2023 - 10/1/2024, C2-15)
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
(04/10 - 20/12/2023, C1-35)
ThS. Phạm Lê Khánh Trang
19
8~9
20
5AM2~3Tiếng Nhật: nói 1
(05/10 - 21/12/2023, C2-32)
ThS. Trần Thị Thùy Trang
Tiếng Nhật: nghe 1
(05/10 - 21/12/2023, A-22)
TS. Nguyễn Mỹ Châu
21
4~5
22
PM6~7Tiếng Nhật: nghe 1
(05/10 - 21/12/2023, A-22)
TS. Nguyễn Mỹ Châu
Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
(05/10 - 21/12/2023, C2-21)
ThS. Phạm Lê Khánh Trang
23
8~9
24
6AM2~3Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
(06/10/2023-13/10/2023: học online)
(20/10 - 12/1/2024, C1-21)
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
25
4~5
26
PM6~7Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
(06/10 - 22/12/2023, B4-301)
ThS. Phạm Lê Khánh Trang
27
8~9
28
7AM3~5Giáo dục thể chất 1
(07/10/2023, NTD(1.1))
29
30
PM6~7
31
8~9
32
Ghi chú:
33
AM7h00~(tiết 1)~7h50~(tiết 2)~8:40~(giải lao)~8h55~(tiết 3)~9h45~(tiết 4)~10:35~(tiết 5)~11h25
34
PM12h45~(tiết 1)~13h35~(tiết 2)~4h25~(giải lao)~14h40~(tiết 3)~15h30~(tiết 4)~16h20
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100