| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | BIỂU MẪU 18D-ĐHTN | |||||||||||||||||||||||||
5 | THÔNG BÁO | |||||||||||||||||||||||||
6 | Công khai danh sách tên giáo trình, tài liệu tham khảo cho từng chương trình đào tạo năm học 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT (1) | Chương trình đào tạo | STT (2) | Tên môn học | Tên Giáo trình | Tài liệu tham khảo (*) | năm xuất bản | Năm dự kiến xuất bản (**) | Loại giáo trình | Số lượng hiện có tại trường | Số lượng hiện có tại TTHL ĐHTN | Tổng số môn học | Tổng số giáo trình | |||||||||||||
10 | Tự biên soạn | Nguồn khác | ||||||||||||||||||||||||
11 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Triết học Mác - Lênin | Giáo trình Triết học Mac -Lênnin | 1999, 2005 | x | 51 | 51 | |||||||||||||||||||
13 | 2 | Kinh tế chính trị | Giáo trình kinh tế chính trị | 2006 | x | 7 | 7 | |||||||||||||||||||
14 | 3 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học | 2005 | x | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
15 | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Giáo trình tư tưởng Hồ chí minh | 2005; 2009 | x | 11 | 11 | |||||||||||||||||||
16 | 5 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2005 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
17 | 6 | Hóa học | Hóa học đại cương | Tài liệu phòng thí nghiệm Hóa học (2021) | 1996 | x | 48 | 48 | ||||||||||||||||||
18 | 7 | Sinh học | Giáo trình sinh học đại cương | 2000; 2006 | x | 16 | 16 | |||||||||||||||||||
19 | 8 | Xã hội học đại cương | Giáo trình Xã hội học đại cương | 2010 | x | x | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
20 | 9 | Vật lý | Giáo trình vật lý đại cương | 2005 | x | 73 | 73 | |||||||||||||||||||
21 | 10 | Toán cao cấp | Toán cao cấp | 2004 | x | 24 | 24 | |||||||||||||||||||
22 | 11 | Tiếng Anh 1 | English 1 | 2019 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
23 | 12 | Tiếng Anh 2 | English 2 | 2019 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
24 | 13 | Tiếng Anh 3 | English 3 | 2019 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
25 | 14 | Tin học đại cương | Giáo trình tin học đại cương | 2005 | x | 9 | 9 | |||||||||||||||||||
26 | 15 | Xác suất - Thống kê | Giáo trình xác suất thống kê | 2018 | x | x | 10 | 10 | ||||||||||||||||||
27 | 16 | Khoa học quản lý | Giáo trình khoa học quản lý | 2013 | x | 5 | 5 | |||||||||||||||||||
28 | 17 | Vi sinh vật đại cương | Giáo trình vi sinh vật đại cương | 2008 | x | x | 2 | 2 | ||||||||||||||||||
29 | 18 | Văn hóa Việt Nam | Giáo trình cơ sở văn hóa Việt Nam | 2014 | x | 7 | 7 | |||||||||||||||||||
30 | 19 | Sinh thái môi trường | Giáo trình Sinh thái môi trường | 2016 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
31 | 20 | Địa lý kinh tế Việt Nam | Giáo trình Địa lý kinh tế Việt Nam | 1997; 2009 | x | 5 | 5 | |||||||||||||||||||
32 | 21 | Nhà nước và pháp luật | Nhà nước và pháp luật đại cương | 1999 | x | 10 | 10 | |||||||||||||||||||
33 | 22 | Ô nhiễm Môi trường | Giáo trình ô nhiễm môi trường | 2016 | x | 5 | 5 | |||||||||||||||||||
34 | 23 | Sinh học phân tử | Giáo trình sinh học phân tử | 2007 | x | 46 | 46 | |||||||||||||||||||
35 | 24 | Phương pháp tiếp cận khoa học | Giáo trình Phương pháp tiếp cận khoa học | 2016 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
36 | 25 | An toàn lao động | Giáo trình an toàn lao động | 2004 | x | 12 | 12 | |||||||||||||||||||
37 | 26 | Kỹ năng mềm | Kỹ năng giao tiếp giao tiếp | 2005 | x | 33 | 33 | |||||||||||||||||||
38 | 27 | Tiếng Anh học thuật | x | |||||||||||||||||||||||
39 | 28 | Giáo dục thể chất | Đề cương giáo dục thể chất | 2011 | x | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
40 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
41 | 1 | Chăn nuôi thú y | 1 | Hoá sinh động vật | Giáo trình hóa sinh động vật | 2005; 2006 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||
42 | 2 | Giải phẫu động vật | Giáo trình giải phẫu vật nuôi | 2002 | x | 12 | 12 | |||||||||||||||||||
43 | 3 | Mô phôi học động vật | Giáo trình nội bộ mô phôi học động vật thủy sản | 2016 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
44 | 4 | Sinh lý động vật | Giáo trình sinh lý động vật | 1994; 2005 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
45 | 5 | Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | 2013 | x | x | 2 | 2 | ||||||||||||||||||
46 | 6 | Dược lý học thú y | Dược lý học thú y | 1997; 2003 | x | x | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
47 | 7 | Di truyền - Giống vật nuôi | Giáo trình di truyền giống vật nuôi | 2016 | x | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
48 | 8 | Bệnh lý học thú y | Giáo trình bệnh lý học thú y | 2016 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
49 | 9 | Chẩn đoán hình ảnh | Bài giảng điện tự chẩn đoán bệnh thú y; Giáo trình sinh lý bệnh thú y | 2008 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
50 | 10 | Vi sinh vật Thú y | Giáo trình vi sinh vật thú y | 2008 | x | x | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
51 | 11 | Miễn dịch học thú y | Giáo trình miễn dịch học thú y | 2007 | x | 9 | 9 | |||||||||||||||||||
52 | 12 | Dịch tễ học thú y | Dịch tễ học thú y | 2014 | x | 7 | 7 | |||||||||||||||||||
53 | 13 | Thực hành chẩn đoán bệnh ở động vật thủy sản | Giáo trình bệnh động vật thủy sản | 2007; 2012 | x | 9 | 9 | |||||||||||||||||||
54 | 14 | Thực hành Chăm sóc và huấn luyện thú cưng | Áp dụng biện pháp phòng và trị bệnh cho chó đến khám tại phòng khám thú cưng | 2020 | x | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
55 | 15 | Chăn nuôi lợn | Giáo trình chăn nuôi lợn | 2004; 2005 | x | x | 7 | 7 | ||||||||||||||||||
56 | 16 | Chăn nuôi gia cầm | Giáo trình chăn nuôi gia cầm | 1998; 2015 | x | x | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
57 | 17 | Chăn nuôi gia súc nhai lại | Giáo trình chăn nuôi trâu bò | 2007; 2020 | x | 5 | 5 | |||||||||||||||||||
58 | 18 | Bệnh truyền nhiễm thú y | Giáo trình bệnh truyền nhiễm thú y | 2012 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
59 | 19 | Ký sinh trùng và bệnh ký sinh trùng thú y | Ký sinh trùng và bệnh ký sinh trùng | 2011 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
60 | 20 | Tập tính và Phúc lợi động vật | Giáo trình nội bộ phúc lợi động vật | 2017 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
61 | 21 | Nội - Chẩn thú y | Giáo trình chẩn đoán và nội khoa thú y | 2009 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
62 | 22 | Ngoại - Sản thú y | Ngoại khoa thú y | 2008 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
63 | 23 | Kiểm nghiệm thú sản | Giáo trình kiểm nghiệm thú sản | 2010 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
64 | 24 | Vệ sinh gia súc | Giáo trình vệ sinh gia súc | 2007 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
65 | 25 | Công nghệ sinh sản | Giáo trình công nghệ sinh sản vật nuôi | 2012 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
66 | 26 | Vệ sinh an toàn thực phẩm | Dinh dưỡng và vệ sinh an toàn TP | 2012 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
67 | 27 | Luật chuyên ngành | Luật thú y | 2015 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
68 | 28 | Thiết kế và xây dựng chuồng trại | Giáo trình vệ sinh vật nuôi | 2005 | x | 9 | 9 | |||||||||||||||||||
69 | 29 | Phương pháp thí nghiệm trong chăn nuôi - thú y | Giáo trình PP thí nghiệm trong chăn nuôi - thú y | 2018 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
70 | 30 | Một sức khỏe trong Thú y | Giáo trình một sức khỏe | 2017 | x | x | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
71 | 31 | Chăn nuôi dê, thỏ, ngựa | Giáo trình chăn nuôi dê, Giáo trình chăn nuôi thỏ | 2006; 2009 | x | 35 | 35 | |||||||||||||||||||
72 | 32 | Bệnh ở chó mèo | Kỹ thuật nuôi dạy và phòng chữa bệnh chó | 2003 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
73 | 33 | Độc chất học thú y | Độc chất học thú y | 2008 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
74 | 34 | Bệnh ở động vật hoang dã | Nhận dạng nhanh một số loài động vật hoang dã được công ước CITES và pháp luật Việt Nam bảo vệ. | 2009 | x | 15 | 15 | |||||||||||||||||||
75 | 35 | Công nghệ sản xuất và sử dụng văc xin | Vắc xin và sử dụng vacxin phòng bệnh cho động vật | 2012 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
76 | 36 | Bệnh truyền lây giữa động vật và người | Bệnh truyền lây giữa người và động vật | 2013 | x | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
77 | 37 | Công nghệ sinh học ứng dụng trong Chăn nuôi Thú y | Giáo trình nội bộ Ứng dụng công nghệ sinh học trong CNTY | 2017 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
78 | 38 | Chăn nuôi ong tằm và động vật quý hiếm | Kỹ thuật chăn nuôi một số động vật quý hiếm | 2006 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
79 | 39 | Chăn nuôi cá nước ngọt | Kỹ thuật nuôi trồng một số loại thủy sản | 2014 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
80 | 40 | Quản lý môi trường và chất thải chăn nuôi | Giáo trình quản lý môi trường | 2002 | x | 70 | 70 | |||||||||||||||||||
81 | 41 | Dược liệu thú y | Giáo trình dược liệu thú y | 2014 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
82 | 42 | Bào chế và kiểm nghiệm thuốc Thú y | 65 loại thuốc thú y ngoại nhập | 2001 | x | 8 | 8 | |||||||||||||||||||
83 | 43 | Thực hành Chẩn đoán lâm sàng thú y | Chẩn đoán lâm sàng thú y | 2015 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
84 | 44 | Thực hành Chẩn đoán trong phòng thí nghiệm thú y | Chẩn đoán và nội khoa thú y | 2009 | x | 15 | 15 | |||||||||||||||||||
85 | 45 | Thực hành truyền tinh nhân tạo và ấp trứng gia cầm | Truyền tinh nhân tạo cho bò; Trứng và ấp trứng gia cấm | 2007; 2009 | x | 10 | 10 | |||||||||||||||||||
86 | 46 | Thực hành Spa thú cưng | Áp dụng biện pháp phòng và trị bệnh cho chó đến khám tại phòng khám thú cưng | 2020 | x | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
87 | 47 | Thực hành Ngoại - Sản thú y | Ngoại khoa thú y | 2008 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
88 | 48 | Quản trị trang trại | Phát triển và quản lý trang trại trong kinh tế thị trường | 2000 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
89 | 49 | Marketing | Giáo trình Marketting căn bản | 2014 | x | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
90 | 50 | Ứng dụng Blockchain trong kinh tế nông nghiệp | Truy suất nguồn Gốc nông sản ứng dụng Blockchain | 2019 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
91 | 51 | Quản lý nguy cơ sinh học | Công nghệ sinh học trong nông nghiệp | 1997 | x | 10 | 10 | |||||||||||||||||||
92 | 52 | Khởi sự kinh doanh | Giáo trình quản trị kinh doanh nông nghiệp | 2005 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
93 | 53 | Quản trị thương hiệu | Quản trị thương hiệu | 2009 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
94 | 54 | Giao dịch và đàm phán trong kinh doanh | Giáo trình giao dịch và đàm phán kinh doanh | 2006 | x | 8 | 8 | |||||||||||||||||||
95 | 55 | Phân tích Chuỗi giá trị | Phân tích chuỗi giá trị trong PTNT | 2016 | x | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
96 | 56 | Quản trị doanh nghiệp | Quản trị doanh nghiệp | 2001 | x | 12 | 12 | |||||||||||||||||||
97 | 57 | Nông lâm kết hợp | Giáo trình nông lâm kết hợp | 2007 | x | 19 | 19 | |||||||||||||||||||
98 | 58 | Trồng trọt | Giáo trình trồng trọt đại cương | 2006 | x | 8 | 8 | |||||||||||||||||||
99 | 59 | Xây dựng và quản lý dự án | Giáo trình xây dựng và quản lý dự án | 2007 | x | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
100 | 2 | Dược TY | 1 | Hoá sinh động vật | Giáo trình hóa sinh động vật | 2005; 2006 | x | 2 | 2 | |||||||||||||||||