ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHẦN 1: TỔNG SỐ TÀI LIỆU NHẬP KHO
2
Ngày vào sổSố
TT
Nguồn cung cấpSố chứng từ kèm theoTỔNG SỐPHÂN LỌAI TÀI LIỆU THEOPhụ chú
3
SáchBáoTranh ảnh bản đồBăng đĩa CD rom…Giá tiền a) Nội dungb) Ngôn ngữ
4
Sách giáo khoaSách nghiệp vụ (Giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiAnh PhápNgôn ngữ khác
5
12345678,01011131416171920
6
Năm học 2021-2022
7
6/9/202101Trường mua011302.386,000130000
8
10/9/202102Trường mua0224514.324,900024500
9
17/9/202103Trường mua032309.827,000002300
10
23/9/202104Quyên góp041751.931,900000175
11
Tổng nhập năm học 2021-202278028.469,800130245230175
12
Năm học 2022-2023
13
7/9/202201Trường mua011923.895,000192000
14
9/9/202202Trường mua02245428,000024500
15
9/15/202203Trường mua033025.648,000003020
16
9/22/202204Quyên góp041294.969,000000129
17
Tổng nhập năm học 2022-2023164843.409,800322490532304
18
Năm học 2023-2024
19
8/25/202301Trường mua011893.247,000189000
20
8/28/202302Trường mua022484.236,600024800
21
9/6/202303Trường mua033667.172,200003660
22
9/12/202304Quyên góp04815.161,00000081
23
Tổng nhập năm học 2023-2024253263.226,600511738898385
24
Năm học 2024-2025
25
8/23/202401Trường mua01931.595,00093000
26
8/26/202402Trường mua023866.328,700038600
27
9/10/202403Quyên góp039079.193,300009070
28
9/16/202404Trường mua04886.117,00000088
29
12/5/202405Trường mua0511552,00001100
30
Tổng nhập năm học 2024-2025401787.012,60060411351805473
31
Năm học 2025-2026
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100