| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1- (10/11/2025 - 17/11/2025)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 10 | 11 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 12 | TUẦN 12 | TUẦN 12 | TUẦN 15 | TUẦN 11 | TUẦN 8 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | ||||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | |||||||||||||||||||||||
6 | CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Hóa dược | 1. TH Bào chế 1 | Bệnh học | 1. TH Tin học | Thực vật dược | Giáo dục thể chất | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Cô Thảo | Sáng | Thầy Lầm- (40/53)- Tổ 1 | Cô Thọ- (40/53)- Tổ 2 | Sáng | Cô N.Thanh-(35/40)-Tổ 2 | Cô Thảo- (20/40)- Tổ 1 | Cô Vân | Sáng | Cô Huệ- (25/95) | Cô Thư | Thầy Dũng | Cô Tuyền | |||||||||||||||||||||
8 | (25/45) | PTH Dược lý- DLS | PTH VS-KST | PTT Hóa-KN 1 | PTH Bào chế | (15/45) | N2- P. tin học 2 | (30/30/10/20) | (56/80) | (52/120) | |||||||||||||||||||||||||
9 | GĐ: 4 | 2. TH Bào chế | 2. TH Dược lý 1 | GĐ: 3 | GĐ: 1 | Sân trường CS2 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
10 | Cô Hoàng-(29/29)-Tổ 1 | Cô Hoa-(40/53)- Tổ 2 | (từ tiết 1 đến tiết 4) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | HAI | PTH Hóa-KN 3 | PTH Hóa sinh | HAI | SHCN: Thầy Khoa (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 10-11 | 10-11 | 10-11 | 10-11 | 1. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | ||||||||||||||||||||||||||||||
13 | (15/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2 | Sinh học di truyền | Tiếng Anh | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Chiều | Chiều | 1. TH Dược lý 1 - Cô Hoa | Chiều | 2. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | Cô Liêm | Cô Lê | Cô Có | ||||||||||||||||||||||||||
15 | (35/53) - Tổ 3- PTH DL-DLD | (15/40)-Tổ 3- PTH Hóa-sinh | (28/45) | (55/120) | 2 TH Giải phẫu sinh lý | (60/120) | |||||||||||||||||||||||||||||
16 | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | Cô Dương-(10/80)- Tổ 1 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||
17 | SHCN: Cô Hoàng (T5) | SHCN: Cô Sáu (T5) | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Dược lâm sàng | Bệnh học | Xác suất thống kê y học | 1. TH Hóa dược - Cô Hoàng | Giáo dục chính trị | 1. TH Hóa ĐC- Vô vơ | Sinh học di truyền | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||||||||
20 | Cô Thảo | SHCN: Thầy Thịnh (Tiết 4) | Cô Thanh- (40/53)- Tổ 1 | Cô Thọ- (40/53)- Tổ 3 | Thầy Thông | Cô Thiện | (35/40) -Tổ 3- PTT Hóa- KN 3 | Thầy Đồng | Cô Phượng-(20/40)-Tổ 2 | Cô Trang | Thầy Trọng | Thầy Hoàng | |||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | (30/45) | Sáng | PTH Dược lý- DLS | PTH VS-KST | Sáng | (15/45) | (40/45) | 2. TH bào chế 1- Cô Thảo | Sáng | (35/75) | PTH Hóa-KN 2 | (28/45) | (40/75) | (40/75) | ||||||||||||||||||||
22 | GĐ: 6 | GĐ: 2 | GĐ: 1 | (20/45)- Tổ 1- PTH Bào chế | SHCN: Cô Hằng | GĐ: 4 | 2. TH Hóa Hữu cơ | Phòng C.109- CS4 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
23 | Qua Google meet | Cô Hằng-(25/40)-Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | Tối T1- 17h45 | BA | PTH Hóa-KN 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | 11-11 | 11-11 | 11-11 | 11-11 | |||||||||||||||||||||||||||||||
26 | CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa | 1. TH Dược lâm sàng | Dược lâm sàng | 1. TH Hóa dược | 1. TH Dược lý 1 | Sinh học di truyền | 1. TH Hóa phân tích 1 | Giáo dục thể chất | Tiếng Anh | 2. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Vi sinh- KST | ||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | SHCN: Thầy Thịnh (Tiết 1) | Cô Thảo | Chiều | Thầy Lầm- (40/53)- Tổ 2 | Thầy Ân | Chiều | Cô N.Thanh-(35/40)-Tổ 1 | Cô Hoa-(40/53)- Tổ 1 | 1. TH bào chế- Cô Nhi | Chiều | Cô Liêm | Cô Hưng (15/40)-Tổ 2 | Thầy Mạnh | Thầy Tỵ | Cô Dương-(10/80)- Tổ 2 | Cô Vân-(20/40)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||
28 | (30/45) | PTH Dược lý- DLS | (30/30/20/20) | PTT Hóa-KN 1 | GĐ : 1 | (35/35)- Tổ 3 - PTT Bào chế | (28/45) | PTH Hóa-KN 2 | (60/80) | (58/120) | PTH Giải phẫu 2 | PTH Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 3 | GĐ: 2 | 2. TH Dược lý 1 | 2. TH Hóa dược - Cô Hoàng | GĐ: 4 | 2. TH Thực vật dược | Sân trường CS2 | Phòng C.109- CS4 | 2 TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||
30 | Cô Châu-(45/53)-Tổ 2 | (35/40) -Tổ 2- PTT Hóa- KN 3 | Cô Thư-(15/53)-Tổ 1 | Cô Tiên-(20/80)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | PTT VS-KST | SHCN: Cô Thư (T5) | PTH TV-DL-DCT | (từ tiết 2 đến tiết 5) | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Bào chế | PPNC trong y học | 1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | 1. TH Thực vật dược | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | Cô Thảo | Sáng | Cô Hoa- (40/53)- Tổ 2 | Sáng | Cô Hoàng-(29/29)-Tổ 2 | Thầy Sơn | Sáng | (20/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2 | Cô Thư-(15/53)-Tổ 2 | Thầy Hoàng | Thầy Hùng | Cô Có | ||||||||||||||||||||||
35 | (35/45) | PTH Dược lý- DLS | PTH Hóa-KN 3 | (40/45) | 2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng | PTH TV-DL-DCT | (40/75) | (40/75) | (64/120) | ||||||||||||||||||||||||||
36 | GĐ: 6 | 2. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 2. TH Bào chế | GĐ: 4 | (20/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 1 | 2. TH Tin học | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | Cô Thanh- (25/53)- Tổ 3 | Cô Nhi- (35/51)- Tổ 1 | Thầy Dinh-(10/95)-Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | SHCN: Cô H.Thanh (T5) | SHCN: Cô Hằng (T5) | PTH VS-KST | TƯ | PTH Bào chế | TƯ | P. tin học 1 | SHCN: Thầy Khoa (T5) | |||||||||||||||||||||||||
39 | 12-11 | 12-11 | 12-11 | 12-11 | 1. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng | ||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | Hóa dược | 1. TH Bào chế | 1. TH Dược lý 1- Thầy Lầm | (20/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 1 | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | Giáo dục thể chất | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1 TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | Chiều | Cô Thanh- (40/53)- Tổ 3 | SHCN: Cô Hoa (T1) | SHCN: Cô Hòang (T1) | Chiều | Cô Thọ | Cô Nhi- (35/40)- Tổ 1 | (25/40)-Tổ 1-PTT Dược lý- DLS | Chiều | 2. TH Thực vật dược- Cô Thư | Cô Hường | Cô Lê | Thầy Dũng | Cô Dương-(15/80)- Tổ 1 | Cô Tiên-(25/80)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||
42 | PTH VS-KST | (45/45/25/30) | PTH Bào chế | 2. TH bào chế 1- Cô Thảo | (10/53)-Tổ 3- PTH TV-DL-DCT | (35/75) | (59/120) | (60/80) | PTH Giải phẫu 2 | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||||
43 | GĐ: 4 | (20/45)- Tổ 3- PTH Hóa- KN 3 | GĐ: 6 | Phòng C.109- CS4 | Sân trường CS2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
44 | (từ tiết 2 đến tiết 5) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 1. TH Dược lý 1 - Cô Hoa | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Dược lâm sàng | Thi KTMH | (40/53) - Tổ 3- PTH Hóa sinh | Thực vật dược | 1. TH Hóa ĐC- Vô vơ | Giáo dục thể chất | Xác suất thống kê y học | Sinh học di truyền | |||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Cô Thảo | Sáng | Thầy Lầm- (40/53)- Tổ 3 | Cô Thọ- (45/53)- Tổ 2 | Sáng | Lý thuyết | 2. TH Hóa dược - Cô Hoàng | PPNC trong y học | Sáng | Cô Thư | Cô Phượng-(25/40)-Tổ 1 | Thầy Mạnh | Cô Thiện | Cô Liêm | ||||||||||||||||||||
48 | (35/45) | PTH Dược lý- DLS | PTH VS-KST | SHCN: Cô Tú (T1) | Đạo đức hành nghề dược | (40/40) -Tổ 1- PTT Hóa- KN 3 | Cô An | (30/30/10/20) | PTH Hóa-KN 2 | (64/80) | (32/45) | (28/45) | |||||||||||||||||||||||
49 | GĐ: 3 | Phòng tin học 2 | 2. TH bào chế 1- Cô Thảo | (45/45) | GĐ: 4 | 2. TH Hóa Hữu cơ | Sân trường CS2 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 7h15, 8h15, 9h15 | (20/45)- Tổ 2- PTH Bào chế | Học trực tuyến | Cô Hằng-(25/40)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | NĂM | NĂM | qua phần mềm | NĂM | PTH Hóa-KN 1 | (từ tiết 1 đến tiết 4) | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | 13-11 | 13-11 | 13-11 | 1. TH Dược lý 1 | Google meet | 13-11 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | Thi KTMH | Thi KTMH | CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa | 2. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Bào chế 1 | Cô Hoa-(45/53)- Tổ 1 | Tối- 17h45 | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | Tiếng Anh | 1. TH Vi sinh- KST | Sinh học di truyền | ||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | Lý thuyết | Lý thuyết | Cô Thảo | Chiều | Cô Thanh- (40/53)- Tổ 2 | Chiều | Cô Nhi- (35/51)- Tổ 2 | PTH DL-DLS | Chiều | (15/53)-Tổ 2- PTH TV-DL-DCT | Thầy Tỵ | Cô Tiên-(20/40)- Tổ 1 | Cô Trang | |||||||||||||||||||||
55 | SK- Môi trường & vệ sinh | SK- Môi trường & vệ sinh | (40/45) | PTH Hóa- KN 1 | PTH Bào chế | 2. TH Bào chế 1 | 2. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | (62/120) | PTH Hoá sinh | (28/45) | |||||||||||||||||||||||||
56 | Phòng tin học 1 | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | Cô Thảo- (20/40)- Tổ 2 | (20/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 2 | Phòng C.109- CS4 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | 13h45, 14h45 | 13h45, 14h45 | PTH Hóa- Kn 3 | Cô Dương-(15/80)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | SHCN: Cô M.Thư (T5) | SHCN: Cô An (T5) | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa | 1. TH Hóa dược | 1. TH bào chế- Cô Nhi | 1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | 1. TH Thực vật dược | Xác suất thống kê y học | Sinh học di truyền | Tiếng Anh | 1. TH Vi sinh- KST | ||||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Cô Thảo | Sáng | Sáng | Cô N.Thanh-(35/40)-Tổ 2 | (35/35)- Tổ 1 - PTT Bào chế | Sáng | (20/40)-Tổ 1- PTH Hóa sinh | Cô Thư-(20/53)-Tổ 1 | Cô Tường | Cô Trang | Cô Tuyền | Cô Vân-(20/40)- Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||
62 | (40/45) | PTT Hóa-KN 3 | 2. TH Dược lý 1 - Cô Hoa | SHCN: Cô Liêm | TTBV | 2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng | PTH TV-DL-DCT | (20/45) | (28/45) | (56/120) | PTH VS-KST | ||||||||||||||||||||||||
63 | GĐ: 4 | (40/53)-Tổ 2 | Qua GG meet (T1) | KHOA SẢN | (20/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 1 | 2. TH Tin học | Phòng C.109- CS4 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | PTH Dược lý- DLS | BVĐK TỈNH | 3. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | Thầy Dinh-(20/95)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | SÁU | (10/11/2025 | SÁU | (20/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2 | P. tin học 2 | SHCN: Cô Liểu (T5) | |||||||||||||||||||||||||||
66 | 14-11 | 14-11 | 14-11 | 07/12/2025) | 14-11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Bào chế | Xác suất thống kê y học | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | 1. TH Tin học | |||||||||||||||||||||||||||||
68 | Thầy Lầm- (20/53)- Tổ 1 | Cô Thanh- (25/53)- Tổ 3 | Cô Nhi- (35/40)- Tổ 2 | Cô Thiện | (15/53)-Tổ 3- PTH TV-DL-DCT | Thầy Dinh-(25/50)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | Chiều | GĐ: 7 | GĐ: 8 | Chiều | PTH Bào chế | (40/45) | Chiều | P. tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | GĐ: 4 | 2. TH Hóa phân tích 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | Cô Hưng (15/40)-Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | SHCN: H.Thanh (T5) | PTH Hóa-KN 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Hóa dược | TTBV | |||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | Cô Thọ | KHOA SẢN | |||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | Sáng | Sáng | (45/45/10/30) | BVĐK TỈNH | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||
77 | GĐ: 4 | (10/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 07/12/2025) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | BẢY | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 15-11 | 15-11 | 15-11 | 15-11 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 1. TH Dược lý 1 | TTBV | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Cô Châu-(25/53)-Tổ 2 | KHOA SẢN | |||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | Chiều | Chiều | PTH Dược lý- DLS | BVĐK TỈNH | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | 2. TH Bào chế 1 | (10/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Cô Thư-(10/29)-Tổ 1 | 07/12/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | PTH Bào chế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 1. TH Bào chế 1 | TTBV | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Cô Thảo-(35/51)-Tổ 1 | KHOA SẢN | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Sáng | Sáng | PTH Bào chế | BVĐK TỈNH | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | 2. TH Hóa dược | (10/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | Cô Hoàng- (30/40)- Tổ 2 | 07/12/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | CN | PTH Hóa- Kn 3 | CN | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 16-11 | 16-11 | 16-11 | 1. TH Dược lý 1 | 16-11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Cô Châu-(25/53)-Tổ 1 | TTBV | |||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Chiều | Chiều | PTH Dược lý- DLS | KHOA SẢN | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | 1. TH Bào chế 1 | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | Cô Thảo-(35/51)-Tổ 2 | (10/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | PTH Bào chế | 07/12/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||