ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ TƯ PHÁPCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH TRẢ LẠI HỌC PHÍ KỲ I NĂM HỌC 2022-2023
THEO NGHỊ QUYẾT 165/NQ-CP
5
Kết thúc ngày 22/5/2023 Phòng TCKT đã tổng hợp danh sách STK của sinh viên, học viên,
Đề nghị sinh viên, học viên kiểm tra và bổ sung nếu có sai sót hoặc chưa cung cấp đầy đủ về email của Phòng TCKT: hocphihlu@gmail.com
6
TTMSSVHọ tênNgày sinh Trả lại HP Số tài khoảnNgân hàngGhi chú
7
1430103Lê NgọcÁnh22/05/2000 296.000 026128580002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
8
2430236Nguyễn VânAnh22/07/2000 1.480.000 026130250002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
9
3430322Nguyễn ThịThùy22/10/2000 444.000 026138750001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
10
4430324Ngô HươngLy23/09/2000 1.184.000 026126710002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
11
5430621Trịnh ThịTrang29/04/2000 740.000 026121150002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
12
6430660Hoàng VănMạnh07/02/1999 296.000 026138230001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
13
7430716Lã Thị26/06/2000 296.000 026126340002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
14
8430807Nguyễn Thị HồngNhung26/01/2000 296.000 0981000413178
 Vietcombank - Chi nhánh Lạng Sơn
15
9430810Lê Thị Thanh ThanhHuyền30/03/2000 296.000 19033420246011
 Techcombank- chi nhánh big C
16
10430837Lê QuangTâm03/01/1999 297.000 026122740002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
17
11431054Đặng QuỳnhTrang03/02/2000 444.000 026123050002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
18
12431225Đỗ QuốcKhoa11/08/1999 444.000 026129360002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
19
13431242Đàm NhânLâm06/11/2000 1.332.000 026127950002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
20
14431456Chu HiểuVy03/03/2000 592.000 026121240002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
21
15431521Trần ThịLy01/11/2000 296.000 026122330002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
22
16431559Triệu MùiNhậy11/11/1999 296.000 026140180001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
23
17431828Trần MinhThọ26/10/2000 444.000
24
18431932Cầm DiệpLinh12/08/2000 1.332.000 026143730001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
25
19431935Đinh Nguyễn HoàngDuyên21/07/2000 1.332.000 026121650002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
26
20431948Vũ ThịChinh01/05/2000 444.000 026134230001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
27
21432159Nguyễn TrọngTấn14/09/2000 296.000 026124690002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
28
22432207Bùi KhánhLinh27/09/2000 296.000 026143790001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
29
23432209Đỗ Minh NhưHải30/09/2000 592.000 026123650002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
30
24432242Lê Thị DiễmQuỳnh16/09/2000 592.000 026144650001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
31
25432309Đàm TuyếtNhung02/04/2000 444.000 026141830001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
32
26432555Phạm NgọcNhung25/09/2000 592.000 026141880001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
33
27432909Dương VũQuang19/10/2000 444.000 026143290001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
34
28432946Phạm TháiAn18/03/2000 740.000 026128530002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
35
29433025Đặng Thị PhươngAnh21/10/2000 296.000 026128620002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
36
30433158Nguyễn Thị ThanhXuân01/01/2000 2.664.000 026123060002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
37
31433165Đỗ VânNgọc13/09/2000 2.220.000 026133590001
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
38
32433506Đào PhươngAnh13/08/2000 3.095.000 45510000794636BIDV Hoà Bình
39
33430606Phan ThịGiang26/02/2000 296.000 026123520002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
40
34433240Đoàn hà Phương Anh18/01/2001 1.776.000 026126160002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
41
35430220Nông BíchNgọc08/07/2000 486.600 026131610002
TMCP Bưu điện LV- CN Đông Đô
42
TỔNG CỘNG 25.148.000
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100