ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI LẠI,NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN CUỐI HKI (2024-2025)
3
4
STT
KhóaNgànhMônTCNgày thi Giờ thi
Thời gian
Hình thứcSố phòngPhòng
5
127QL
(35-67)
Marketing căn bản204/3/202517h3060'TNM1 x 3D605OK
6
225HL,
26HL,27HL
TMWTO và các hiệp định thương mại song và đa phương406/3/202517h30120'TNM1 x 1D604OK
7
327TMQuản lý rủi ro trong thương mại quốc tế207/3/202517h3060'TNM1 x 2D605OK
8
428TMThương mại 408/3/202517h30120'TNM2 x 1D603,D604OK
9
524HL,25HL,26HLTMMarketing căn bản409/3/202513h00120'TNM1 x 1D605OK
10
626TMBáo cáo chuyên đề ngành Kinh doanh quốc tế410/3/2025Viết báo cáo thu hoạchNộp tại VPK Thương mại
11
726TMQuản trị Marketing 214/3/202519h3060'TNM1 x 1D605OK
12
827TMNghiệp vụ Hải quan trong thương mại quốc tế214/3/202517h3060'TNM1 x 2D703OK
13
926TMThương mại Quốc tế 215/3/202519h3060'TNM2 x 1D701,D702OK
14
1027TMLogistics và Vận tải Quốc tế 415/3/202517h30120'TNM2 x 1D701,D702OK
15
1127LKThương mại và Đầu tư215/3/202519h3060'TNM1 x 1D604OK
16
1226TMChiến lược kinh doanh của Doanh nghiệp thương mại216/3/202510h3060'TNM1 x 1D602OK
17
1326TMKinh doanh Quốc tế416/3/202513h00120'TNM1 x 1D603OK
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100