ABCDEJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Học phầnKỹ thuật lập trình
3
4
5
Đã cộng điểm thưởng vào GK hoặc TH
Điểm gốcĐiểm gốccộng 0.1d/lần
6
STTMã SVHọ lótTênMã lớpChuyên cần (10%)Giữa kỳ (20%)Thực hành (20%)Điểm quá trình (50%)Ghi chúSố lần lên bảng
7
13125560007Nguyễn GiaBảoDKP125110,09,59,09,49,39,02
8
23124560011Trịnh GiaBảoDKP12419,00,00,01,80,00,0vang' GK
9
33122560006Trà Hoàng HồngChâuDKP12229,00,00,01,80,00,0vang' GK
10
43125410018Phạm Quỳnh LinhChiDCT125310,08,88,38,88,88,3
11
53125720004Đoàn CôngDanhDNT125110,09,88,89,49,88,8
12
63125720005Nguyễn BáDanhDNT125110,010,010,010,09,310,0done8
13
73125720006Trần ThiệnDanhDNT125110,010,010,010,09,510,0done9
14
83123410054Cao ThanhDuyDCT12329,09,39,59,39,39,5
15
93125560011Trần KimDuyênDKP125110,09,58,89,39,58,8
16
103123560010Đoàn ThanhDươngDKP123110,09,44,07,49,34,01
17
113124410056Ngô ThànhĐạtDCT12469,09,87,88,89,87,8
18
123124560024Trần ViệtĐứcDKP124210,08,37,08,18,37,0
19
133125410051Huỳnh Mai HoàngGiaDCT125210,08,010,09,28,010,0
20
143124410100Trương ThànhHiếuDCT12419,00,00,01,80,00,0vang' GK
21
153125720008Nguyễn NhậtHoàngDNT125110,07,06,57,47,06,5
22
163121410216Võ MinhHoàngDCT12179,00,00,01,80,00,0vang' GK
23
173124410115Lê QuangHuyDCT124410,09,88,39,29,88,3
24
183122410143Mai MinhHuyDCT12269,00,06,54,40,06,5vang' GK
25
193123410157Phạm HoàngKhangDCT12339,08,36,57,78,36,5
26
203125410081Nguyễn ĐăngKhoaDCT125310,09,06,58,29,06,5
27
213122410187Trần Lê ĐăngKhoaDCT12269,09,310,09,59,310,0
28
223125410087Trần ThanhKhoaDCT125310,08,39,89,28,39,8
29
233122410192Trần DuyKhươngDCT122510,09,59,89,79,59,8
30
243124410190Trịnh ThùyLinhDCT124410,08,87,58,58,87,5
31
253124410211Phạm ĐứcMạnhDCT12469,00,00,01,80,00,0vang' GK
32
263123410213Hoàng Việt BảoMinhDCT123110,08,88,89,08,88,8
33
273125410111Đặng PhươngNamDCT125210,09,810,09,99,810,0
34
283122410261Phạm HữuNghĩaDCT122110,010,08,29,39,88,04
35
293125720020Trần ĐỗNhấtDNT12519,00,06,54,40,06,5vang' GK
36
303123410246Lê MinhNhậtDCT12339,00,00,01,80,00,0vang' GK
37
313125560048Phan Nguyễn HoàiNhưDKP12519,09,38,38,89,38,3
38
323125720023Nguyễn TấnPhátDNT125110,09,69,09,49,39,03
39
333123410261Lê HoàngPhongDCT12359,09,37,38,49,37,3
40
343123410265Nguyễn Phùng ĐứcPhổDCT123310,08,57,58,48,57,5
41
353122410339Tạ VinhQuangDCT12229,09,89,39,49,89,3
42
363119410335Trịnh BảoQuânDCT121110,08,17,08,08,07,01
43
373122410367Nguyễn Mạnh ThànhTàiDCT12249,08,86,57,98,86,5
44
383122410370Ngô KhánhTâmDCT122110,09,89,39,69,89,3
45
393125720026Lê TrọngTấnDNT125110,09,09,89,59,09,8
46
403122410384Hoàng MinhThànhDCT122310,09,09,89,59,09,8
47
413123410341Trần Kim PhươngThảoDCT124110,09,09,39,39,09,3
48
423124410346Nguyễn QuốcThôngDCT12439,00,00,01,80,00,0vang' GK
49
433125410179Võ ThanhTiếnDCT125110,09,89,09,59,89,0
50
443125410186Nguyễn Thị BảoTrâmDCT125110,09,08,59,09,08,5
51
453124410381Lê Nguyên ThanhTrựcDCT12419,09,38,58,99,38,5
52
463125560072Võ VănTrườngDKP125110,09,87,89,09,87,8
53
473123410401Nguyễn Ngọc MinhDCT123110,09,86,58,59,86,5
54
483125410198Nguyễn AnhTuấnDCT125310,09,87,58,99,87,5
55
493125720032Nguyễn TháiTuấnDNT12519,00,00,01,80,00,0vang' GK
56
503124410394Phạm AnhTuấnDCT12429,09,97,58,89,87,51
57
513125410205Nguyễn HữuViệtDCT12539,09,58,08,89,58,0
58
523125410213Trần ThiệnVỹDCT125210,010,09,89,99,89,82
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100