| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Mã MH | Nhóm | Tên môn học | Mã SV | Mã lớp | Tên ngành | Họ lót | Tên | Số TC | Ngày ĐK | Tính chất HP |
2 | 1 | GDTC3 | GDTC3(2022.1_Bơi).60KDQT.A7.QN | Giáo dục thể chất 3 | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | 2,00 | 04/10/2022 10:32:00 | Lần đầu |
3 | 2 | KET301 | KET301(2022.1).60KTKT.QN | Kế toán tài chính | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | 3,00 | 04/10/2022 10:51:00 | Học lại |
4 | 3 | KET410 | KET410(2022.1).58KTKT.QN | Kế toán quốc tế | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | 3,00 | 03/10/2022 17:06:00 | Học lại |
5 | 4 | TAN435 | TAN435(2022.1).58KTKT.QN | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :KTKT) | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | 2,00 | 04/10/2022 13:52:00 | Học lại |
6 | 5 | TIN206 | TIN206(2022.1).60KDQT.QN | Tin học | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | 3,00 | 04/10/2022 10:12:00 | Lần đầu |
7 | 6 | KET410 | KET410(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán quốc tế | 1918810002 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | BÙI THỊ QUỲNH | ANH | 3,00 | 12/07/2022 10:34:00 | Lần đầu |
8 | 7 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 1918810002 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | BÙI THỊ QUỲNH | ANH | 3,00 | 12/07/2022 10:34:00 | Lần đầu |
9 | 8 | KET410 | KET410(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán quốc tế | 1918810004 | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LÊ MAI | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:10:00 | Lần đầu |
10 | 9 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 1918810004 | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LÊ MAI | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:09:00 | Lần đầu |
11 | 10 | KET410 | KET410(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán quốc tế | 1918810005 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN QUỲNH | ANH | 3,00 | 12/07/2022 10:39:00 | Lần đầu |
12 | 11 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 1918810005 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN QUỲNH | ANH | 3,00 | 12/07/2022 10:45:00 | Lần đầu |
13 | 12 | KET410 | KET410(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán quốc tế | 1918810006 | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:56:00 | Lần đầu |
14 | 13 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 1918810006 | K58-ANH 06-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:57:00 | Lần đầu |
15 | 14 | KET410 | KET410(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán quốc tế | 1918810007 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:59:00 | Lần đầu |
16 | 15 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 1918810007 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:59:00 | Lần đầu |
17 | 16 | KET403 | KET403(GD2-HK1-2223).2 | Kế toán thuế | 1918810008 | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỤC | ANH | 3,00 | 06/08/2022 10:00:00 | Lần đầu |
18 | 17 | KET410 | KET410(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán quốc tế | 1918810008 | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỤC | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:29:00 | Lần đầu |
19 | 18 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 1918810008 | K58-ANH 04-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỤC | ANH | 3,00 | 12/07/2022 11:30:00 | Lần đầu |
20 | 19 | KET306 | KET306(2022.1).58KTKT.QN | Báo cáo tài chính | 1918813002 | K58-ANH 11-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | HOÀNG MINH | ANH | 3,00 | 03/10/2022 17:10:00 | Lần đầu |
21 | 20 | KET410 | KET410(2022.1).58KTKT.QN | Kế toán quốc tế | 1918813002 | K58-ANH 11-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | HOÀNG MINH | ANH | 3,00 | 03/10/2022 17:06:00 | Lần đầu |
22 | 21 | KET412 | KET412(2022.1).58KTKT.QN | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 1918813002 | K58-ANH 11-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | HOÀNG MINH | ANH | 3,00 | 03/10/2022 17:08:00 | Lần đầu |
23 | 22 | TAN431.CS | TAN431.CS(2022.1).58KTKT.A11.QN | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1918813002 | K58-ANH 11-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | HOÀNG MINH | ANH | 1,00 | 03/10/2022 17:02:00 | Lần đầu |
24 | 23 | TAN435 | TAN435(2022.1).58KTKT.QN | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :KTKT) | 1918813002 | K58-ANH 11-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | HOÀNG MINH | ANH | 2,00 | 04/10/2022 13:52:00 | Lần đầu |
25 | 24 | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | Giáo dục thể chất 3 | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 2,00 | 16/07/2022 10:44:00 | Lần đầu |
26 | 25 | KET304 | KET304(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán tài chính nâng cao | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 10:30:00 | Lần đầu |
27 | 26 | KET306 | KET306(GD1-HK1-2223).1 | Báo cáo tài chính | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 10:20:00 | Lần đầu |
28 | 27 | KET307 | KET307(GD2-HK1-2223).3 | Quản trị tài chính | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 10:29:00 | Lần đầu |
29 | 28 | KET401 | KET401(GD1-HK1-2223).1 | Kiểm toán tài chính | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 10:21:00 | Lần đầu |
30 | 29 | KET403 | KET403(GD2-HK1-2223).2 | Kế toán thuế | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 10:38:00 | Lần đầu |
31 | 30 | TAN331.CN | TAN331.CN(GD1-HK1-2223).9 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 2,00 | 16/07/2022 10:27:00 | Lần đầu |
32 | 31 | TAN331.CS | TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.25 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 1,00 | 16/07/2022 10:24:00 | Lần đầu |
33 | 32 | TMA320 | TMA320(GD2-HK1-2223).1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014810002 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 13:44:00 | Học lại |
34 | 33 | GDTC3 | GDTC3(GD2-HK1-2223)Caulong.8 | Giáo dục thể chất 3 | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 2,00 | 16/07/2022 11:46:00 | Lần đầu |
35 | 34 | KET304 | KET304(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán tài chính nâng cao | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:44:00 | Lần đầu |
36 | 35 | KET306 | KET306(GD1-HK1-2223).1 | Báo cáo tài chính | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:43:00 | Lần đầu |
37 | 36 | KET307 | KET307(GD1-HK1-2223).1 | Quản trị tài chính | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:46:00 | Lần đầu |
38 | 37 | KET401 | KET401(GD1-HK1-2223).1 | Kiểm toán tài chính | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:44:00 | Lần đầu |
39 | 38 | KET406 | KET406(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán xuất, nhập khẩu | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 12:06:00 | Lần đầu |
40 | 39 | TAN331.CS | TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.7 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 1,00 | 16/07/2022 11:42:00 | Lần đầu |
41 | 40 | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK1-2223).3 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 2,00 | 16/07/2022 11:43:00 | Lần đầu |
42 | 41 | TMA320 | TMA320(GD2-HK1-2223).1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014810004 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Phương | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:45:00 | Lần đầu |
43 | 42 | KET304 | KET304(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán tài chính nâng cao | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:21:00 | Lần đầu |
44 | 43 | KET306 | KET306(GD1-HK1-2223).1 | Báo cáo tài chính | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:21:00 | Lần đầu |
45 | 44 | KET307 | KET307(GD1-HK1-2223).1 | Quản trị tài chính | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:24:00 | Lần đầu |
46 | 45 | KET401 | KET401(GD1-HK1-2223).1 | Kiểm toán tài chính | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:22:00 | Lần đầu |
47 | 46 | KET403 | KET403(GD2-HK1-2223).2 | Kế toán thuế | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:23:00 | Lần đầu |
48 | 47 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 3,00 | 04/08/2022 10:25:00 | Lần đầu |
49 | 48 | TAN331.CN | TAN331.CN(GD2-HK1-2223).6 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 2,00 | 16/07/2022 15:07:00 | Lần đầu |
50 | 49 | TAN331.CS | TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.27 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 1,00 | 16/07/2022 11:25:00 | Lần đầu |
51 | 50 | TMA320 | TMA320(GD2-HK1-2223).1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014810005 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Lan | Anh | 3,00 | 16/07/2022 11:23:00 | Lần đầu |
52 | 51 | KET304 | KET304(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán tài chính nâng cao | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 3,00 | 16/07/2022 12:52:00 | Lần đầu |
53 | 52 | KET306 | KET306(GD1-HK1-2223).1 | Báo cáo tài chính | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 3,00 | 16/07/2022 12:52:00 | Lần đầu |
54 | 53 | KET401 | KET401(GD1-HK1-2223).1 | Kiểm toán tài chính | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 3,00 | 16/07/2022 12:53:00 | Lần đầu |
55 | 54 | KET403 | KET403(GD2-HK1-2223).2 | Kế toán thuế | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 3,00 | 16/07/2022 12:53:00 | Lần đầu |
56 | 55 | KET406 | KET406(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán xuất, nhập khẩu | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 3,00 | 16/07/2022 12:54:00 | Lần đầu |
57 | 56 | KET412 | KET412(GD2-HK1-2223).1 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 3,00 | 16/07/2022 12:53:00 | Lần đầu |
58 | 57 | TAN332.CS | TAN332.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.4 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 1,00 | 16/07/2022 12:54:00 | Lần đầu |
59 | 58 | TAN331.CN | TAN331.CN(2022.1).59KTKT.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 2014815002 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Thị Phương | Anh | 2,00 | 04/10/2022 14:14:00 | Lần đầu |
60 | 59 | TAN331.CS | TAN331.CS.(2022.1).59KTKT.A11.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014815002 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Thị Phương | Anh | 1,00 | 04/10/2022 08:33:00 | Lần đầu |
61 | 60 | TMA320 | TMA320(2022.1).58KD59KT.QN | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014815002 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Thị Phương | Anh | 3,00 | 03/10/2022 16:56:00 | Lần đầu |
62 | 61 | TAN331.CN | TAN331.CN(2022.1).59KTKT.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 2014815003 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Hà Quỳnh | Anh | 2,00 | 04/10/2022 14:14:00 | Lần đầu |
63 | 62 | TAN331.CS | TAN331.CS.(2022.1).59KTKT.A11.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014815003 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Hà Quỳnh | Anh | 1,00 | 04/10/2022 08:33:00 | Lần đầu |
64 | 63 | TMA320 | TMA320(2022.1).58KD59KT.QN | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014815003 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Hà Quỳnh | Anh | 3,00 | 03/10/2022 16:56:00 | Lần đầu |
65 | 64 | TAN331.CN | TAN331.CN(2022.1).59KTKT.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 2014815004 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Phạm Quang | Anh | 2,00 | 04/10/2022 14:14:00 | Lần đầu |
66 | 65 | TAN331.CS | TAN331.CS.(2022.1).59KTKT.A11.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014815004 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Phạm Quang | Anh | 1,00 | 04/10/2022 08:33:00 | Lần đầu |
67 | 66 | TMA320 | TMA320(2022.1).58KD59KT.QN | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014815004 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Phạm Quang | Anh | 3,00 | 03/10/2022 16:56:00 | Lần đầu |
68 | 67 | TAN331.CN | TAN331.CN(2022.1).59KTKT.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 2014815005 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Phương | Anh | 2,00 | 04/10/2022 14:14:00 | Lần đầu |
69 | 68 | TAN331.CS | TAN331.CS.(2022.1).59KTKT.A11.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014815005 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Phương | Anh | 1,00 | 04/10/2022 08:33:00 | Lần đầu |
70 | 69 | TMA320 | TMA320(2022.1).58KD59KT.QN | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014815005 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Phương | Anh | 3,00 | 03/10/2022 16:56:00 | Lần đầu |
71 | 70 | TAN331.CN | TAN331.CN(2022.1).59KTKT.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 2014815006 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Trịnh Lê Việt | Anh | 2,00 | 04/10/2022 14:14:00 | Lần đầu |
72 | 71 | TAN331.CS | TAN331.CS.(2022.1).59KTKT.A11.QN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014815006 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Trịnh Lê Việt | Anh | 1,00 | 04/10/2022 08:33:00 | Lần đầu |
73 | 72 | TMA320 | TMA320(2022.1).58KD59KT.QN | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | 2014815006 | K59-ANH 12-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Trịnh Lê Việt | Anh | 3,00 | 03/10/2022 16:56:00 | Lần đầu |
74 | 73 | EAB231 | EAB231(GD1+2-HK1-2223).8 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 3,00 | 20/07/2022 10:16:00 | |
75 | 74 | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.5 | Giáo dục thể chất 3 | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 2,00 | 20/07/2022 10:16:00 | Lần đầu |
76 | 75 | KET201 | KET201(GD2-HK1-2223).6 | Nguyên lý kế toán | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 3,00 | 20/07/2022 10:11:00 | Lần đầu |
77 | 76 | PLU401 | PLU401(GD1-HK1-2223).2 | Pháp luật doanh nghiệp | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 3,00 | 20/07/2022 10:12:00 | Lần đầu |
78 | 77 | TCH302 | TCH302(GD2-HK1-2223).3 | Lý thuyết tài chính | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 3,00 | 20/07/2022 10:12:00 | Lần đầu |
79 | 78 | TOA201 | TOA201(GD1-HK1-2223).2 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 3,00 | 20/07/2022 10:12:00 | Lần đầu |
80 | 79 | TRI116 | TRI116(GD2-HK1-2223).9 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 2,00 | 20/07/2022 10:15:00 | Lần đầu |
81 | 80 | TRI117 | TRI117(GD2-HK1-2223).1 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2111810002 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Anh | 2,00 | 20/07/2022 10:13:00 | Lần đầu |
82 | 81 | EAB231 | EAB231(GD1+2-HK1-2223).7 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:45:00 | |
83 | 82 | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.3 | Giáo dục thể chất 3 | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 2,00 | 20/07/2022 10:22:00 | Lần đầu |
84 | 83 | KET201 | KET201(GD2-HK1-2223).10 | Nguyên lý kế toán | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:22:00 | Lần đầu |
85 | 84 | PLU401 | PLU401(GD1-HK1-2223).2 | Pháp luật doanh nghiệp | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:22:00 | Lần đầu |
86 | 85 | QTR303 | QTR303(GD1-HK1-2223).1 | Quản trị học | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:15:00 | Lần đầu |
87 | 86 | TCH302 | TCH302(GD2-HK1-2223).8 | Lý thuyết tài chính | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:26:00 | Lần đầu |
88 | 87 | TRI104 | TRI104(GD1-HK1-2223).1 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 2,00 | 20/07/2022 10:15:00 | Lần đầu |
89 | 88 | TRI116 | TRI116(GD2-HK1-2223).12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2114810002 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THU THỦY | ANH | 2,00 | 20/07/2022 10:16:00 | Lần đầu |
90 | 89 | EAB231 | EAB231(GD1+2-HK1-2223).7 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:05:00 | |
91 | 90 | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.5 | Giáo dục thể chất 3 | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 2,00 | 20/07/2022 10:06:00 | Lần đầu |
92 | 91 | KET201 | KET201(GD2-HK1-2223).10 | Nguyên lý kế toán | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:16:00 | Lần đầu |
93 | 92 | MKT301 | MKT301(GD1-HK1-2223).5 | Marketing căn bản | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:22:00 | Lần đầu |
94 | 93 | PLU401 | PLU401(GD1-HK1-2223).2 | Pháp luật doanh nghiệp | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:27:00 | Lần đầu |
95 | 94 | QTR303 | QTR303(GD1-HK1-2223).1 | Quản trị học | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 3,00 | 20/07/2022 12:04:00 | Lần đầu |
96 | 95 | TOA201 | TOA201(GD2-HK1-2223).8 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 3,00 | 02/08/2022 10:01:00 | Lần đầu |
97 | 96 | TRI116 | TRI116(GD2-HK1-2223).12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 2,00 | 20/07/2022 10:07:00 | Lần đầu |
98 | 97 | TRI117 | TRI117(GD2-HK1-2223).1 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 2,00 | 20/07/2022 10:06:00 | Lần đầu |
99 | 98 | EAB231 | EAB231(GD1+2-HK1-2223).7 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 2114810004 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐỖ TRANG | ANH | 3,00 | 20/07/2022 10:46:00 | |
100 | 99 | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.3 | Giáo dục thể chất 3 | 2114810004 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐỖ TRANG | ANH | 2,00 | 20/07/2022 10:04:00 | Lần đầu |